Lãnh đạo VPBank: Thu hút FDI thế hệ mới cần vượt lên lợi thế chi phí

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Theo đại diện VPBank, lợi thế chi phí sản xuất không còn đủ để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của nhà đầu tư quốc tế. Khả năng kết nối chuỗi cung ứng, nguồn vốn, công nghệ và nhân lực sẽ đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn tiếp theo của dòng vốn FDI vào Việt Nam.
Toàn cảnh sự kiện. Ảnh: Chí Cường Toàn cảnh sự kiện. Ảnh: Chí Cường

Từ lợi thế chi phí đến năng lực kết nối hệ sinh thái

Tại Hội thảo “Kết nối doanh nghiệp Việt Nam với chuỗi cung ứng toàn cầu” do Báo Tài chính - Đầu tư tổ chức, ông Kamijo Hiroki, Phó tổng giám đốc kiêm Giám đốc khối ngân hàng giao dịch và Đầu tư nước ngoài - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) cho rằng, cách thức các nhà đầu tư quốc tế đánh giá Việt Nam đang có sự thay đổi đáng kể.

Trong nhiều năm, chi phí lao động cạnh tranh, môi trường sản xuất thuận lợi và vị trí địa lý chiến lược là những yếu tố quan trọng giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các tập đoàn đa quốc gia. Tuy nhiên, khi chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp và yêu cầu về phát triển bền vững gia tăng, những lợi thế truyền thống này không còn đủ nếu đứng riêng lẻ.

Theo ông Kamijo Hiroki, nhà đầu tư hiện không chỉ quan tâm đến chi phí sản xuất, mà còn đánh giá khả năng vận hành chuỗi cung ứng, quản lý dòng tiền xuyên biên giới, chất lượng nguồn nhân lực và mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững tại thị trường sở tại.

Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với Việt Nam. Khả năng thu hút vốn đầu tư vẫn quan trọng, nhưng giá trị lâu dài của dòng vốn FDI còn phụ thuộc vào việc doanh nghiệp nước ngoài có thể vận hành hiệu quả, mở rộng hoạt động và thiết lập những mối liên kết sâu rộng với doanh nghiệp trong nước hay không.

Theo đại diện VPBank, mô hình thu hút đầu tư đang chuyển dịch từ cạnh tranh dựa trên chi phí sang phát triển một hệ sinh thái có tính kết nối cao, trong đó năm yếu tố cần được củng cố đồng thời gồm chuỗi cung ứng và hạ tầng, công nghệ và năng lực số, nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo, tăng trưởng xanh, cùng các quan hệ đối tác quốc tế.

Trong mô hình này, khả năng tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu trở thành một nội dung quan trọng.

Các tập đoàn đa quốc gia có nhu cầu mở rộng mạng lưới nhà cung cấp tại thị trường sở tại, nhưng để tận dụng cơ hội, doanh nghiệp trong nước cần đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao về công nghệ, quản lý chất lượng, năng lực tài chính, quản trị doanh nghiệp và các tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG).

Khoảng cách giữa nhu cầu của nhà đầu tư nước ngoài và năng lực của nhà cung cấp trong nước vì vậy không thể được giải quyết chỉ bằng hoạt động kết nối giao thương. Doanh nghiệp còn cần tiếp cận nguồn vốn, công nghệ, kiến thức quản trị và những chương trình hỗ trợ nâng cao năng lực để đủ điều kiện tham gia chuỗi cung ứng.

Ông Kamijo Hiroki, Phó tổng giám đốc kiêm Giám đốc khối ngân hàng giao dịch và Đầu tư nước ngoài VPBank. Ảnh: Đức Thanh

Ông Kamijo Hiroki, Phó tổng giám đốc kiêm Giám đốc khối ngân hàng giao dịch và Đầu tư nước ngoài VPBank. Ảnh: Đức Thanh

Từ góc độ này, ông Kamijo Hiroki nhấn mạnh vai trò của các tổ chức tài chính không chỉ nằm ở việc cung cấp tín dụng, mà còn ở khả năng kết nối các nguồn lực trong và ngoài nước.

Đây cũng là định hướng mà VPBank đang triển khai thông qua quan hệ hợp tác chiến lược với Tập đoàn tài chính Sumitomo Mitsui Banking Corporation (SMBC) của Nhật Bản.

Theo đại diện ngân hàng, VPBank có lợi thế về mạng lưới khách hàng doanh nghiệp trong nước, hệ sinh thái doanh nghiệp vừa và nhỏ, nền tảng số và khả năng triển khai tại thị trường Việt Nam. Trong khi đó, SMBC sở hữu mạng lưới khách hàng đa quốc gia, các quan hệ tài chính quốc tế và kinh nghiệm hoạt động trên thị trường toàn cầu.

Sự kết hợp này hướng tới việc kết nối nhu cầu của các tập đoàn nước ngoài với năng lực cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn vốn quốc tế phục vụ hoạt động đầu tư và sản xuất kinh doanh.

Đại diện ngân hàng dẫn ví dụ về sáng kiến khoản vay hợp vốn trị giá 1,44 tỷ USD, thể hiện khả năng huy động nguồn vốn quốc tế thông qua mạng lưới hợp tác giữa hai bên. Một trường hợp khác là dự án cho vay hai bước có tổng giá trị 150 triệu USD giữa VPBank và Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JBIC), với sự hỗ trợ của SMBC.

Năm ưu tiên để nâng chất lượng dòng vốn FDI

Từ kinh nghiệm hợp tác với các đối tác quốc tế, đại diện VPBank xác định năm lĩnh vực cần ưu tiên để xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ dòng vốn FDI trong giai đoạn tiếp theo.

Trước hết là thúc đẩy nội địa hóa chuỗi cung ứng, giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực để tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia. Theo ông Kamijo Hiroki, các chương trình phát triển nhà cung cấp cần đi cùng giải pháp tài trợ chuỗi cung ứng, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu về công nghệ, quản lý chất lượng, ESG và quản trị.

Ưu tiên thứ hai là nâng cao hiệu quả quản lý ngân quỹ xuyên biên giới. Đối với các doanh nghiệp hoạt động tại nhiều quốc gia, việc quản lý ngoại hối, thanh khoản, chứng từ và theo dõi dòng tiền có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả vận hành. Các giải pháp ngân quỹ số, đối chiếu giao dịch tự động và kết nối dữ liệu giữa hệ thống doanh nghiệp với ngân hàng có thể giúp tăng tính minh bạch, đồng thời giảm thời gian xử lý giao dịch.

Một yêu cầu khác là phát triển nguồn nhân lực phù hợp với sự dịch chuyển của dòng vốn đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao. Khi các ngành bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và sản xuất tiên tiến ngày càng được quan tâm, sự hợp tác giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo cần được tăng cường nhằm thu hẹp khoảng cách giữa kỹ năng của người lao động và nhu cầu thực tế của nhà đầu tư.

Thứ tư, ở lĩnh vực chuyển đổi xanh, các yêu cầu về giảm phát thải và phát triển bền vững đang tạo ra nhu cầu đầu tư vào năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và công nghệ sản xuất sạch hơn. Theo đại diện VPBank, các khoản vay xanh, tài chính gắn với phát triển bền vững và nguồn vốn quốc tế có thể hỗ trợ doanh nghiệp triển khai quá trình chuyển đổi này.

Cuối cùng là hoạt động mua bán, sáp nhập (M&A) và phát triển thị trường vốn. Bên cạnh đầu tư xây dựng cơ sở sản xuất mới, các nhà đầu tư nước ngoài còn quan tâm đến việc mua lại doanh nghiệp, thiết lập quan hệ đối tác chiến lược và phát triển dự án. Những giao dịch này đòi hỏi sự kết hợp giữa khả năng thu xếp vốn, thẩm định, tư vấn pháp lý và xây dựng cấu trúc giao dịch phù hợp.

Điểm chung của năm ưu tiên là nhu cầu kết nối nhiều nguồn lực thay vì giải quyết từng vấn đề riêng lẻ. Nguồn vốn chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng năng lực triển khai, trong khi cơ hội hợp tác với nhà đầu tư nước ngoài cần được hỗ trợ bởi công nghệ, nhân lực và khả năng quản trị của doanh nghiệp trong nước.

Từ kết nối đến triển khai thực chất

Để hiện thực hóa những ưu tiên trên, ông Kamijo Hiroki đề xuất một lộ trình hợp tác với sự tham gia của sáu nhóm chủ thể, gồm Chính phủ, doanh nghiệp Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài, hiệp hội ngành nghề, trường đại học và các tổ chức tài chính.

Trong đó, Chính phủ đóng vai trò kiến tạo chính sách; nhà đầu tư nước ngoài đóng góp vốn, công nghệ và thị trường; doanh nghiệp Việt Nam cung cấp năng lực sản xuất và triển khai tại địa phương. Các hiệp hội hỗ trợ kết nối, trường đại học tham gia phát triển nhân lực và nghiên cứu ứng dụng, còn tổ chức tài chính cung cấp nguồn vốn cùng các giải pháp quản lý dòng tiền, rủi ro.

Tuy nhiên, theo đại diện VPBank, giá trị của hệ sinh thái không chỉ đến từ sự hiện diện của các chủ thể, mà quan trọng hơn là cách thức phối hợp để tạo ra kết quả cụ thể.

Lộ trình được đề xuất gồm bốn bước: thống nhất những ưu tiên chung, kết nối nhu cầu với năng lực phù hợp, huy động nguồn vốn và chuyên môn để triển khai, sau đó nhân rộng những mô hình đã chứng minh được hiệu quả.

Đáng chú ý, khâu huy động nguồn lực không chỉ giới hạn ở tài chính, mà còn bao gồm công nghệ, tri thức, tư vấn và năng lực quản trị rủi ro. Đây là những điều kiện cần thiết để chuyển một cơ hội hợp tác thành dự án có khả năng thu hút đầu tư và triển khai trên thực tế.

Thông điệp được ông Kamijo Hiroki nhấn mạnh là giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của Việt Nam sẽ không chỉ được quyết định bởi lợi thế chi phí, mà còn bởi khả năng xây dựng một hệ sinh thái trong đó nguồn vốn, doanh nghiệp, công nghệ, nhân lực và các đối tác quốc tế cùng tạo ra giá trị.

Đối với Việt Nam, cách tiếp cận này đặt trọng tâm vào việc chuyển những lợi thế thu hút FDI thành năng lực phát triển dài hạn, đặc biệt là khả năng nâng cao vị thế của doanh nghiệp trong nước trong các chuỗi giá trị toàn cầu.

Lam Phong

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục