Tìm bản chất cuộc đua lãi suất

(ĐTCK) Từ cuối tháng 5 đến nay, mặt bằng lãi suất huy động có dấu hiệu tăng trở lại tại nhiều ngân hàng, dù Ngân hàng Nhà nước đã có một số động thái "ghìm cương".
Tăng trưởng huy động vốn vẫn chậm hơn nhiều so với tăng trưởng tín dụng

Cuộc giằng co giữa lãi suất và thanh khoản

Trong khi cơ quan quản lý liên tục yêu cầu giảm lãi suất huy động để hỗ trợ nền kinh tế, nhiều ngân hàng lại bắt đầu quay trở lại cuộc cạnh tranh nguồn vốn chỉ sau một thời gian ngắn hạ lãi suất.

Tại cuộc họp định hướng về chính sách tiền tệ ngày 9/4/2026, Ngân hàng Nhà nước đã yêu cầu các tổ chức tín dụng tiết giảm chi phí hoạt động, giảm biên lợi nhuận để hạ lãi suất cho vay, đồng thời chấn chỉnh tình trạng cạnh tranh huy động vượt mặt bằng chung nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế. Ngay sau đó, nhiều ngân hàng đã đồng loạt điều chỉnh giảm lãi suất huy động trung hạn và dài hạn.

Tuy nhiên, hiệu ứng này không kéo dài quá lâu. Từ cuối tháng 5, mặt bằng lãi suất huy động có xu hướng tăng trở lại tại một số ngân hàng. Đáng chú ý, BIDV đã điều chỉnh mạnh biểu lãi suất huy động trực tuyến, đưa lãi suất các kỳ hạn từ 6 - 36 tháng tăng từ 0,8 - 1,2%/năm so với trước đó. Trong khi đó, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần vẫn duy trì mức lãi suất khá cao ở các kỳ hạn dài nhằm thu hút nguồn vốn.

Diễn biến này xuất hiện trong bối cảnh tín dụng đang tăng nhanh hơn đáng kể so với tốc độ huy động vốn. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, đến ngày 26/5/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt gần 19,55 triệu tỷ đồng, tăng 5,1% so với đầu năm; còn huy động vốn mới chỉ tăng 2,68%.

Khoảng cách ngày càng lớn giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn đang tạo áp lực lên thanh khoản hệ thống. Điều này cũng được phản ánh trên thị trường liên ngân hàng khi lãi suất VND qua đêm cuối tháng 5 tăng lên 7%/năm, trong khi Ngân hàng Nhà nước phải bơm ròng hơn 30.700 tỷ đồng thông qua thị trường mở để hỗ trợ thanh khoản.

Theo ông Phan Duy Hưng, CFA, MBA, Giám đốc cao cấp Ban Định chế tài chính VIS Rating, thanh khoản hệ thống đang trở nên kém thuận lợi hơn khi tăng trưởng tiền gửi chưa theo kịp nhu cầu tín dụng. Cạnh tranh huy động vốn diễn ra trên phạm vi toàn hệ thống, trong khi các hạn chế về nguồn vốn có thể khiến chi phí huy động tiếp tục neo ở mức cao trong ngắn hạn.

Một số nguồn tin trên thị trường cho biết, cùng với việc tăng cường kiểm tra mặt bằng lãi suất huy động, Ngân hàng Nhà nước đang giám sát chặt chẽ hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng tại một số tổ chức tín dụng. Điều này cho thấy cơ quan điều hành chính sách tiền tệ không chỉ kiểm soát mặt bằng lãi suất, mà đang tìm kiếm điểm cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng, ổn định thanh khoản và kiểm soát chi phí vốn của hệ thống ngân hàng.

Nút thắt nằm ở nguồn vốn dài hạn

Phía sau câu chuyện lãi suất, hay định hướng tín dụng vẫn còn một vấn đề lớn hơn mang tính cấu trúc. Theo ông Nguyễn Bá Hùng, chuyên gia kinh tế quốc gia cao cấp của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam, áp lực thanh khoản hiện nay không xuất phát từ việc hệ thống ngân hàng thiếu tiền theo nghĩa tuyệt đối. Vấn đề nằm ở chỗ các ngân hàng đang thiếu nguồn vốn phù hợp về kỳ hạn để đáp ứng nhu cầu tín dụng ngày càng lớn của nền kinh tế.

“Nguồn vốn huy động của ngân hàng chủ yếu là ngắn hạn, trong khi nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp, đặc biệt cho đầu tư sản xuất, hạ tầng và các dự án phát triển dài hạn, lại mang tính trung và dài hạn. Điều này buộc hệ thống ngân hàng phải liên tục gia tăng huy động vốn để duy trì khả năng cho vay, từ đó tạo áp lực lên chi phí vốn và mặt bằng lãi suất”, ông Hùng nói.

Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến cuộc đua huy động vốn có xu hướng tái diễn mỗi khi tín dụng tăng tốc. Cũng theo ông Hùng, vấn đề càng trở nên đáng chú ý khi quy mô tín dụng của Việt Nam hiện đã tương đương khoảng 145% GDP. Nếu nền kinh tế tiếp tục đặt mục tiêu tăng trưởng cao trong khi nhu cầu vốn trung và dài hạn ngày càng lớn, áp lực lên hệ thống ngân hàng sẽ tiếp tục gia tăng.

Nói cách khác, diễn biến lãi suất và thanh khoản chỉ là phần nổi của “tảng băng chìm” - giới hạn của một mô hình dẫn vốn mà trong đó hệ thống ngân hàng vẫn đang đóng vai trò gần như tuyệt đối trong việc cung ứng nguồn lực cho nền kinh tế. Đây cũng là lý do các tổ chức quốc tế liên tục khuyến nghị Việt Nam phát triển mạnh hơn thị trường vốn, từ trái phiếu doanh nghiệp đến thị trường chứng khoán, nhằm chia sẻ gánh nặng cung ứng vốn trung và dài hạn với hệ thống ngân hàng.

Sự thay đổi trong tư duy điều hành

Trong lúc thị trường tập trung vào cuộc giằng co giữa lãi suất và thanh khoản, công văn của Ngân hàng Nhà nước mới ban hành gợi mở một câu chuyện lớn hơn về định hướng dòng vốn. Theo đó, dư nợ cho vay các dự án nhà ở xã hội, khu công nghiệp và khu chế xuất tiếp tục không được tính vào hạn mức tín dụng bất động sản. Về bản chất, đây không phải chính sách mới, các ngân hàng đã thực hiện từ trước và văn bản lần này chủ yếu mang ý nghĩa hợp thức hóa cách tính đang áp dụng trong hệ thống.

Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, công văn này lại mang một thông điệp khác.

Trong nhiều năm, tín dụng bất động sản thường được nhìn nhận như một nhóm tương đối đồng nhất, nhưng cách tiếp cận hiện nay cho thấy nhà điều hành đang có xu hướng phân biệt rõ hơn giữa các phân khúc và nhóm khách hàng để điều chỉnh hoạt động cho vay. Nhà ở xã hội, khu công nghiệp và khu chế xuất không đơn thuần là những sản phẩm bất động sản, mà là những lĩnh vực gắn trực tiếp với sản xuất, việc làm, thu hút đầu tư và năng lực tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế. Khi thanh khoản hệ thống ngân hàng không còn dồi dào, chi phí vốn có xu hướng gia tăng, cơ quan điều hành chính sách tiền tệ phải lựa chọn khu vực nào cần được ưu tiên tiếp cận nguồn lực.

TS. Nguyễn Kinh Luân, Phó tổng giám đốc Đầu tư & Phát triển thị trường quốc tế, Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình nêu quan điểm: “Vấn đề của thị trường hiện nay không phải là có cầu tín dụng hay không, mà là ai còn được dòng vốn lựa chọn”.

Nhìn từ góc độ này, Công văn số 4551 vừa được Ngân hàng Nhà nước ban hành dường như đang phản ánh chính sự lựa chọn đó. Nếu trước đây trọng tâm điều hành chủ yếu là kiểm soát quy mô tín dụng theo từng lĩnh vực, thì hiện nay tư duy đang có dấu hiệu dịch chuyển sang câu chuyện chất lượng tín dụng và hiệu quả sử dụng vốn. Điều được quan tâm ngày càng nhiều không phải chỉ là dòng vốn đi vào bất động sản hay không, mà là dòng vốn đó có tạo ra năng lực sản xuất, việc làm và tăng trưởng dài hạn hay không.

Nhuệ Mẫn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục