Thuế mở đường cho thị trường tài sản mã hóa

(ĐTCK)  Việc hình thành cơ chế thuế đối với tài sản mã hóa không đơn thuần bổ sung nghĩa vụ tài chính, mà là bước đi quan trọng để định hình thị trường, tăng niềm tin nhà đầu tư và tạo nền tảng cho hệ sinh thái tài sản số phát triển bền vững.
Doanh nghiệp tham gia thị trường nên từng bước hình thành thói quen lưu giữ thông tin giao dịch, thực hiện kê khai đầy đủ theo quy định

Định hình khung thuế cho tài sản mã hóa

Lần đầu tiên, chính sách thuế đối với tài sản mã hóa được hướng dẫn tương đối đầy đủ thông qua Thông tư 32/2026/TT-BTC và Thông tư 41/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính, tạo cơ sở pháp lý cho việc xác định nghĩa vụ thuế đối với hoạt động giao dịch, chuyển nhượng và kinh doanh tài sản mã hóa trong giai đoạn triển khai thí điểm thị trường tại Việt Nam.

Điểm đáng chú ý nhất là hoạt động chuyển nhượng, kinh doanh tài sản mã hóa được xác định thuộc diện không chịu thuế giá trị gia tăng. Cách tiếp cận này được thiết kế theo hướng hỗ trợ thị trường trong giai đoạn đầu hình thành, giảm chi phí giao dịch và tạo điều kiện thúc đẩy thanh khoản. Tuy nhiên, không chịu thuế giá trị gia tăng không đồng nghĩa việc không phát sinh nghĩa vụ thuế. Thu nhập tạo ra từ hoạt động giao dịch tài sản mã hóa vẫn thuộc diện xác định thuế theo quy định hiện hành.

Với cá nhân, Thông tư 32 lần đầu làm rõ cơ chế thu thuế đối với giao dịch tài sản mã hóa. Theo đó, trường hợp chuyển nhượng tài sản mã hóa thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ, thuế thu nhập cá nhân được áp dụng theo mức 0,1% trên giá chuyển nhượng của từng giao dịch. Quy định này được xây dựng theo hướng tương đồng với cơ chế thu thuế đối với một số loại tài sản tài chính có giao dịch thường xuyên, đồng thời tạo thuận lợi cho việc khấu trừ và quản lý thuế.

Đối với doanh nghiệp, thu nhập từ hoạt động giao dịch, chuyển nhượng và kinh doanh tài sản mã hóa được tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định chung; đồng thời phải xác định thời điểm ghi nhận doanh thu, thu nhập và chi phí phát sinh.

Liên quan đến quy định mới này, ông Nguyễn Đức Toàn, Ủy viên Ban chấp hành Hội Tin học TP.HCM cho rằng, để triển khai hiệu quả trong thực tiễn, cần xây dựng hạ tầng dữ liệu có khả năng kết nối, đối soát và phân tích dữ liệu giao dịch theo thời gian thực.

“Hiện Việt Nam đã có những bước chuẩn bị quan trọng cho nền tảng này. Trong lộ trình triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Trung tâm Dữ liệu quốc gia (Bộ Công an) cùng Hiệp hội Dữ liệu quốc gia đã giới thiệu nhiều sản phẩm dữ liệu lõi do doanh nghiệp Việt Nam nghiên cứu và phát triển, trong đó mô hình định danh số phi tập trung (Decentralized Identity - DID), tiêu biểu như giải pháp NDA Key đã được công bố cách đây hơn một năm”, ông Toàn nói.

Ông Toàn cho biết thêm, giải pháp này cho phép người dùng tự quản lý danh tính số, chủ động kiểm soát việc chia sẻ dữ liệu và xác thực thông tin trên môi trường số. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với tinh thần của Luật Dữ liệu và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân khi vừa bảo đảm quyền riêng tư của người dùng, vừa tạo điều kiện cho việc xác thực danh tính trong các giao dịch số.

Từ góc độ quản lý thuế đối với tài sản mã hóa, các nền tảng định danh số như vậy có thể đóng vai trò là một lớp hạ tầng hỗ trợ quan trọng. Khi được kết nối đồng bộ với hệ thống quản lý thuế, hệ thống định danh số quốc gia và các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được cấp phép, cơ quan quản lý sẽ có khả năng định danh chủ thể giao dịch, đối soát dòng tiền và xác định nghĩa vụ thuế một cách minh bạch, tự động hơn, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào cơ chế kê khai thủ công như hiện nay.

“Điều quan trọng là Việt Nam không xuất phát từ con số 0. Nhiều thành phần hạ tầng phục vụ định danh số, dữ liệu số và xác thực điện tử đã và đang được hình thành. Vấn đề còn lại là xây dựng cơ chế kết nối và chia sẻ dữ liệu phù hợp để phục vụ mục tiêu quản lý nhà nước, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người dân và doanh nghiệp”, ông Toàn chia sẻ.

Tăng tính minh bạch và quản lý dựa trên dữ liệu

Trong giai đoạn đầu, giải pháp phù hợp là áp dụng cơ chế khấu trừ thuế tại nguồn thông qua các sàn giao dịch hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ được cấp phép.

Song song với quy định về sắc thuế, Thông tư 41 hướng dẫn việc kê khai, khấu trừ, nộp thuế, quyết toán thuế trên thị trường tài sản mã hóa đã tập trung vào cơ chế thực hiện nghĩa vụ thuế theo hướng tăng tính minh bạch và quản lý dựa trên dữ liệu. Theo đó, việc kê khai, nộp và quyết toán thuế được thực hiện theo pháp luật quản lý thuế hiện hành; dữ liệu giao dịch điện tử, thông tin xác thực và khả năng lưu vết giao dịch trở thành căn cứ quan trọng phục vụ xác định nghĩa vụ thuế.

Nhìn tổng thể, điểm thay đổi lớn nhất của hai thông tư không nằm ở việc bổ sung thêm sắc thuế mới, mà ở việc lần đầu đưa hoạt động đầu tư và kinh doanh tài sản mã hóa vào khuôn khổ quản lý có dữ liệu. Điều này đồng nghĩa nhà đầu tư và doanh nghiệp tham gia thị trường sẽ phải từng bước hình thành thói quen lưu giữ thông tin giao dịch, thực hiện kê khai đầy đủ và chuẩn hóa hoạt động theo quy định.

Các chuyên gia cho rằng, tài sản mã hóa là lĩnh vực khá mới, nên việc thiết kế cơ chế quản lý theo hướng vừa chống thất thu thuế vừa không làm suy giảm sức hấp dẫn của thị trường tài sản số là rất quan trọng. Bởi, tài sản mã hóa là một loại tài sản có tính toàn cầu và khả năng dịch chuyển vốn rất nhanh. Vì vậy, chính sách thuế cần được thiết kế theo hướng cân bằng giữa mục tiêu quản lý nhà nước và mục tiêu phát triển thị trường.

“Trong giai đoạn đầu, giải pháp phù hợp là áp dụng cơ chế khấu trừ thuế tại nguồn thông qua các sàn giao dịch, hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ được cấp phép. Mô hình này tương tự cách thức đang được áp dụng trên thị trường chứng khoán, giúp giảm đáng kể chi phí tuân thủ đối với nhà đầu tư cá nhân, đồng thời bảo đảm nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước”, ông Toàn nói.

Cũng theo vị chuyên gia này, cần có sự phân loại đối tượng nộp thuế phù hợp. Đối với nhà đầu tư cá nhân, chính sách thuế nên đơn giản, dễ thực hiện và có mức thuế hợp lý nhằm khuyến khích giao dịch trên các nền tảng được cấp phép trong nước. Đối với doanh nghiệp và các tổ chức đầu tư chuyên nghiệp, cần xây dựng cơ chế kế toán, kiểm toán và ghi nhận tài sản số rõ ràng để việc đánh thuế dựa trên lợi nhuận thực tế được thực hiện minh bạch và công bằng.

Một yếu tố quan trọng khác là cách tiếp cận theo mô hình “Sandbox” (cơ chế thử nghiệm có kiểm soát). Theo các chuyên gia công nghệ, trong giai đoạn đầu, cơ quan quản lý nên tạo không gian thử nghiệm cho doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản số tham gia vận hành dưới sự giám sát của Nhà nước. Điều này giúp cơ quan quản lý có thêm dữ liệu thực tiễn để hoàn thiện chính sách, đồng thời giảm rủi ro phát sinh từ những quy định chưa phù hợp với thực tế thị trường.

“Mục tiêu cuối cùng không chỉ tăng thu ngân sách, mà còn là xây dựng một thị trường tài sản số minh bạch, cạnh tranh và có khả năng thu hút dòng vốn trong nước cũng như quốc tế”, ông Toàn chia sẻ.

Đánh giá tác động của chính sách thuế đối với thị trường, nhiều ý kiến tích cực cho rằng, việc hoàn thiện khung khổ pháp lý đối với tài sản mã hóa đã góp phần thu hẹp “vùng xám” pháp lý. Khi một loại tài sản được xác định nghĩa vụ thuế, điều đó đồng nghĩa với việc Nhà nước đã có cơ sở để nhận diện, quản lý và bảo vệ các quan hệ dân sự phát sinh từ loại tài sản đó. Đây là yếu tố quan trọng giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

Một hành lang pháp lý và cơ chế thuế minh bạch sẽ tạo điều kiện thu hút dòng vốn tổ chức. Các quỹ đầu tư, định chế tài chính và nhà đầu tư chuyên nghiệp thường đặt yêu cầu rất cao về tính tuân thủ và sự rõ ràng của môi trường pháp lý trước khi quyết định tham gia thị trường.

Ngoài ra, khi phần lớn giao dịch được thực hiện thông qua các nền tảng được cấp phép và có nghĩa vụ báo cáo, khả năng phát hiện các hành vi gian lận, thao túng hoặc các mô hình lừa đảo sẽ được nâng cao. Điều này góp phần cải thiện chất lượng thị trường và bảo vệ nhà đầu tư.

“Tôi cho rằng, nếu được thiết kế hợp lý, chính sách thuế không chỉ giúp tăng nguồn thu ngân sách, mà còn đóng vai trò là một công cụ thúc đẩy minh bạch hóa thị trường, nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp tài sản số tại Việt Nam trong những năm tới”, ông Toàn nói.

Nhật Minh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục