Khi vốn bị “giam” trong nợ xấu
“Dòng vốn không được khơi thông tương xứng, mục tiêu bứt phá sẽ mãi là bài toán khó giải”. Lời cảnh báo này của đại biểu Quốc hội Trịnh Xuân An không chỉ là câu chuyện của chính sách tín dụng, mà còn phản ánh một điểm nghẽn mang tính cấu trúc: Vốn có thể được bơm ra, nhưng không phải lúc nào cũng quay trở lại đúng nhịp.
Thực tế, nền kinh tế Việt Nam đang dựa rất lớn vào tín dụng ngân hàng, trong khi các kênh dẫn vốn khác như trái phiếu doanh nghiệp hay thị trường chứng khoán chưa phát huy đầy đủ vai trò. Điều này khiến mọi biến động trong hệ thống ngân hàng nhanh chóng lan tỏa ra toàn nền kinh tế.
Tăng trưởng tín dụng năm 2025 đạt 19% - mức cao nhất trong nhiều năm trở lại đây. Tuy nhiên, đi kèm với đó là hệ số tín dụng/GDP tăng lên khoảng 146%, vượt xa ngưỡng 130% của cuối năm 2024. Con số này không chỉ phản ánh quy mô tín dụng lớn, mà còn đặt ra vấn đề về hiệu quả sử dụng vốn.
Ở góc độ chất lượng tài sản, FiinRatings cho rằng, sự ổn định của nợ xấu trong năm 2025 chủ yếu đến từ hoạt động xử lý và thu hồi nợ, thay vì cải thiện thực chất từ nền tảng. Nói cách khác, một phần sự “ổn định” đang được duy trì là nhờ kỹ thuật xử lý, chứ chưa phản ánh sự phục hồi bền vững của dòng tiền trong nền kinh tế.
Theo TS. Lê Xuân Nghĩa - chuyên gia kinh tế, nợ xấu cao chính là nguyên nhân làm tắc nghẽn dòng vốn, kéo theo sự suy giảm nghiêm trọng vòng quay vốn. Khi các khoản vay không được thu hồi đúng hạn, dòng tiền bị “giam” lại, làm suy yếu khả năng tái cấp vốn cho các khu vực có hiệu quả cao hơn.
Điểm đáng lưu ý là, trong bối cảnh tín dụng tiếp tục được mở rộng để hỗ trợ tăng trưởng, nếu không xử lý được điểm nghẽn “đầu ra” thì việc gia tăng “đầu vào” có thể chỉ làm phình to quy mô, mà không cải thiện chất lượng.
Nói cách khác, nợ xấu không chỉ là rủi ro của hệ thống ngân hàng, mà còn là chi phí cơ hội của toàn bộ nền kinh tế. Một đồng vốn bị “kẹt” trong nợ xấu đồng nghĩa với một đồng vốn không thể đi vào sản xuất - kinh doanh, không tạo ra tăng trưởng và không quay lại hệ thống.
Trong diễn biến có liên quan, ông Nguyễn Bá Hùng - Chuyên gia Kinh tế Quốc gia cấp cao, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) nhận định, các rủi ro tài chính tiếp tục hạn chế triển vọng tăng trưởng. Áp lực thanh khoản trong hệ thống ngân hàng đòi hỏi phải được quản lý chủ động hơn.
Nợ xấu gia tăng và tiền đồng mất giá làm giảm hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ. Điều này có thể hạn chế tăng trưởng tín dụng ngân hàng, vốn đã được đặt mục tiêu thấp hơn là 15% cho năm 2026.
“Trong khi đó, những hạn chế của thị trường trái phiếu doanh nghiệp đang cản trở sự phát triển của thị trường vốn. Lãi suất trái phiếu chính phủ tăng có thể giúp huy động nguồn lực cho đầu tư công, nhưng cũng làm tăng chi phí vốn”, ông Hùng nói.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không phải là “có nên tăng tín dụng hay không”, mà là “dòng vốn sau khi được bơm ra sẽ quay về bằng cách nào và quay về nhanh đến đâu”.
Thu hồi nợ - công cụ tái phân bổ nguồn lực
Nếu tín dụng là điểm khởi đầu của chu trình vốn, thì thu hồi nợ chính là điều kiện để chu trình đó khép kín. Một hệ thống tài chính không chỉ được đánh giá bởi khả năng cho vay, mà còn bởi năng lực thu hồi và tái phân bổ nguồn lực.
Vì vậy, thu hồi nợ không đơn thuần là “lấy lại tiền”, mà còn là quá trình giải phóng nguồn lực bị “đóng băng”. Khi một khoản nợ được xử lý, dòng vốn không chỉ quay về ngân hàng, mà còn được tái phân bổ sang những khu vực có năng suất cao hơn. Đây chính là cơ chế điều chỉnh lại dòng chảy vốn trong nền kinh tế.
Thu hồi nợ không đơn thuần là “lấy lại tiền”, mà còn là quá trình giải phóng nguồn lực bị “đóng băng”. Khi một khoản nợ được xử lý, dòng vốn không chỉ quay về ngân hàng, mà còn được tái phân bổ sang những khu vực có năng suất cao hơn.
Tuy nhiên, hiệu quả của hoạt động này không thể đo bằng tốc độ hay khối lượng thu hồi. Trong một thị trường ngày càng nhạy cảm với yếu tố minh bạch và trách nhiệm, cách thức thu hồi nợ trở thành biến số mang tính quyết định.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chuẩn mực trong thu hồi nợ không phải là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc để thị trường vận hành ổn định.
Theo chia sẻ của bà Nguyễn Việt Anh - Trưởng phòng Pháp chế, Ngân hàng MUFG, tại Singapore, từ năm 2024, mọi tổ chức kinh doanh dịch vụ thu hồi nợ đều phải được cấp phép bởi lực lượng cảnh sát.
Tại Mỹ, Đạo luật FDCPA quy định chi tiết các hành vi bị cấm, từ khung giờ liên hệ đến cách thức giao tiếp, thậm chí kiểm soát cả những yếu tố có thể gây áp lực tâm lý đối với người vay.
Ở phạm vi rộng hơn, khảo sát tại nhiều quốc gia cho thấy một nguyên tắc chung: Tuyệt đối không chấp nhận các hành vi đe dọa, uy hiếp hay quấy rối trong quá trình thu hồi nợ. Điều này phản ánh một cách tiếp cận rõ ràng: Hiệu quả không thể đạt được bằng cách gia tăng áp lực, mà phải dựa trên khuôn khổ pháp lý và chuẩn mực ứng xử.
Trong bối cảnh đó, nếu hoạt động thu hồi nợ thiếu chuẩn mực, rủi ro không chỉ dừng ở tranh chấp pháp lý, mà còn lan sang chi phí vốn, niềm tin thị trường và hiệu quả phân bổ nguồn lực. Ngược lại, một cơ chế thu hồi nợ minh bạch, có kiểm soát sẽ giúp giảm xung đột, nâng cao khả năng hợp tác và cải thiện hiệu quả xử lý thực chất.
Điểm cốt lõi nằm ở chỗ: Thu hồi nợ không chỉ là một hoạt động nghiệp vụ, mà còn là một phần của “hạ tầng mềm” của thị trường tài chính. Khi hạ tầng này vận hành trơn tru, dòng vốn sẽ được giải phóng và tái luân chuyển hiệu quả hơn.
Đặc biệt, trong bối cảnh khung pháp lý ngày càng hoàn thiện và quyền xử lý tài sản bảo đảm của các tổ chức tín dụng được mở rộng, yêu cầu về chuẩn mực càng trở nên khắt khe. Quyền lực càng lớn, áp lực về trách nhiệm càng cao và nếu không kiểm soát tốt, hệ quả không chỉ dừng ở từng khoản nợ, mà có thể ảnh hưởng đến toàn bộ niềm tin thị trường.
Ở tầng sâu hơn, câu chuyện thu hồi nợ cần được nhìn nhận như một phần của cơ chế phân bổ vốn của nền kinh tế. Khi dòng vốn được thu hồi đúng cách, đúng thời điểm và đúng chuẩn mực, nó không chỉ quay trở lại hệ thống ngân hàng, mà còn mở ra một chu kỳ tín dụng mới hiệu quả hơn.
“Thu hồi nợ không chỉ để đóng lại một khoản vay, mà là để mở ra một vòng quay vốn mới”, TS. Lê Xuân Nghĩa nói và chia sẻ thêm rằng, nếu nhìn theo cách này, chuẩn mực thu hồi nợ không còn là chi tiết kỹ thuật, mà trở thành một trong những điều kiện nền tảng để nền kinh tế vận hành hiệu quả.
Trong một hệ thống mà tín dụng vẫn là kênh dẫn vốn chủ đạo, năng lực thu hồi nợ chính là thước đo thực chất của hiệu quả phân bổ nguồn lực. Khi dòng vốn được khơi thông đúng nghĩa, dư địa tăng trưởng không chỉ đến từ việc “bơm thêm”, mà còn từ việc làm cho dòng vốn đang có vận động nhanh hơn, đúng chỗ hơn và hiệu quả hơn.