Tuy nhiên, giữa một thị trường ngày càng hoàn thiện và một lực lượng nhà đầu tư đông đảo vẫn tồn tại một khoảng trống đáng chú ý: làm thế nào để mỗi người dân có thể tiếp cận đúng phương thức đầu tư phù hợp với mục tiêu tài chính của mình?
Vẫn thiếu cơ chế kết nối đủ tốt
Sự phát triển của thị trường tài chính Việt Nam trong những năm gần đây không chỉ được phản ánh qua số lượng tài khoản chứng khoán liên tục tăng, mà còn ở sự đa dạng của các sản phẩm đầu tư. Tính đến hết tháng 5/2026, tổng số tài khoản giao dịch chứng khoán trên thị trường đã chính thức vượt mốc 13 triệu, tương đương khoảng 13% dân số; trong đó, riêng 5 tháng đầu năm 2026 đã có thêm gần 1,3 triệu tài khoản mở mới.
| |
Bà Trần Nguyễn Minh Thư, Thư ký Ban điều hành Công ty cổ phần Quản lý Quỹ PVI |
Nhà đầu tư ngày nay có thể lựa chọn từ cổ phiếu, trái phiếu, ETF, quỹ mở cổ phiếu, quỹ trái phiếu, quỹ cân bằng, các chương trình đầu tư định kỳ (SIP) cho đến những sản phẩm quản lý tài sản được thiết kế cho từng nhu cầu cụ thể. Riêng phân khúc quỹ mở, theo Báo cáo Quỹ đầu tư năm 2025 của Thanh Cong TC, tính đến tháng 12/2025, trên toàn thị trường có 90 quỹ mở đang hoạt động, bao phủ đầy đủ các lớp tài sản từ cổ phiếu, trái phiếu, cân bằng cho đến ETF và quỹ hưu trí. Nhiều sản phẩm cho phép nhà đầu tư bắt đầu tham gia với số vốn nhỏ, đồng thời được quản lý bởi các tổ chức đầu tư chuyên nghiệp và chịu sự giám sát của cơ quan quản lý.
Nếu nhìn từ góc độ cung, có thể nói thị trường không còn thiếu lựa chọn. Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ dòng vốn, một nghịch lý vẫn đang tồn tại. Phần lớn nhà đầu tư cá nhân vẫn ưu tiên giao dịch cổ phiếu riêng lẻ, hoặc gửi tiết kiệm truyền thống. Lượng tiền gửi của dân cư tại hệ thống ngân hàng (theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) đến hết tháng 1/2026 đã vượt 10,3 triệu tỷ đồng, liên tục lập kỷ lục mới - trong khi số lượng nhà đầu tư tham gia quỹ đầu tư mới chỉ đạt khoảng 473.000 người, tương đương khoảng 4% tổng số nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán. Tỷ trọng tài sản được quản lý thông qua các định chế đầu tư chuyên nghiệp vẫn còn khá khiêm tốn so với nhiều quốc gia trong khu vực.
Điều đó cho thấy vấn đề không còn nằm ở việc phát triển thêm sản phẩm, mà nằm ở khả năng kết nối sản phẩm với đúng nhu cầu của nhà đầu tư.
| |
Trong nhiều năm, hoạt động phân phối trên thị trường tài chính chủ yếu được tiếp cận theo hướng đưa một sản phẩm đến khách hàng. Trong khi đó, điều nhà đầu tư thực sự cần lại là một giải pháp tài chính phù hợp với mục tiêu của mình. Một người trẻ mới đi làm cần tích lũy dài hạn cho tương lai sẽ có nhu cầu hoàn toàn khác với một gia đình đang chuẩn bị quỹ giáo dục cho con, hoặc một người chuẩn bị nghỉ hưu muốn ưu tiên bảo toàn tài sản. Nếu tất cả đều được giới thiệu cùng một sản phẩm, khả năng tiếp cận và duy trì đầu tư dài hạn sẽ không cao. Vì vậy, vai trò của kênh phân phối không chỉ dừng lại ở việc mở thêm điểm bán hay phát triển thêm ứng dụng giao dịch, mà cần trở thành cầu nối giữa nhu cầu tài chính của nhà đầu tư và giải pháp đầu tư phù hợp. Đây cũng là xu hướng đang diễn ra mạnh mẽ tại nhiều thị trường phát triển, nơi các tổ chức quản lý tài sản không còn cạnh tranh đơn thuần bằng sản phẩm mà bằng chất lượng tư vấn và trải nghiệm đầu tư.
Chứng chỉ quỹ mở là một ví dụ điển hình. Trong hệ sinh thái đầu tư hiện nay, chứng chỉ quỹ mở được xem là một trong những công cụ phù hợp với đa số nhà đầu tư cá nhân. Thông qua việc ủy thác tài sản cho đội ngũ quản lý chuyên nghiệp, nhà đầu tư có thể tiếp cận danh mục đa dạng, được quản trị rủi ro bài bản và không cần dành quá nhiều thời gian theo dõi thị trường. Thực tế, nhiều quỹ mở tại Việt Nam đã ghi nhận kết quả đầu tư tích cực trong các giai đoạn thị trường phân hóa. Theo thống kê của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, tỷ suất lợi nhuận bình quân của các quỹ trong năm 2024 đạt 13%, cao hơn mức tăng 12% của VN-Index và vượt xa mặt bằng lãi suất tiền gửi từ 5 - 6%/năm. Quy mô tài sản của các quỹ mở cũng duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 30%/năm. Những con số này cho thấy năng lực quản lý tài sản của ngành quỹ đang ngày càng được cải thiện.
| |
Tuy nhiên, quy mô tài sản của ngành quỹ vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của nền kinh tế. Theo Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, tính đến cuối tháng 9/2025, toàn thị trường có 43 công ty quản lý quỹ với tổng tài sản quản lý (AUM) khoảng 806.000 tỷ đồng, gần gấp đôi so với cuối năm 2020, nhưng tổng giá trị tài sản ròng (NAV) của các quỹ mới đạt gần 106.000 tỷ đồng, tương đương chưa đến 1% GDP. Nếu xét theo tổng tài sản quản lý, tỷ lệ AUM/GDP của Việt Nam mới ở mức khoảng 6 - 6,5%/năm, thấp hơn nhiều so với Thái Lan, Malaysia, Hàn Quốc hay Mỹ. Điều này phản ánh rằng khoảng cách giữa chất lượng sản phẩm và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư vẫn còn khá lớn.
Thị trường không thiếu sản phẩm, không thiếu sản phẩm tốt, mà thiếu một hệ thống giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận và sử dụng sản phẩm đó.
| |
Cần xây dựng hạ tầng quản lý tài sản hiện đại
Hiện nay, nhà đầu tư có thể tiếp cận sản phẩm thông qua công ty quản lý quỹ, ngân hàng, công ty chứng khoán hoặc các nền tảng công nghệ tài chính. Mỗi mô hình đều có lợi thế riêng nhưng cũng tồn tại những giới hạn nhất định. Công ty quản lý quỹ có chuyên môn sâu nhưng trải nghiệm còn phân tán. Ngân hàng sở hữu mạng lưới khách hàng rộng nhưng danh mục sản phẩm thường tập trung trong hệ sinh thái của mình. Công ty chứng khoán thuận tiện cho giao dịch nhưng thường thiên về đầu tư ngắn hạn. Trong khi đó, fintech mang lại trải nghiệm số tốt nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện khả năng kết nối với toàn bộ hệ thống tài chính. Do vậy, điều thị trường cần không phải là thêm một kênh phân phối mới mà là một hạ tầng quản lý tài sản (wealth management infrastructure) có khả năng kết nối tất cả các chủ thể trong hệ sinh thái. Trong mô hình này, nhà đầu tư chỉ cần một điểm tiếp cận nhưng có thể được lựa chọn giữa nhiều sản phẩm của nhiều tổ chức khác nhau, được tư vấn dựa trên mục tiêu tài chính và khẩu vị rủi ro, thay vì theo từng sản phẩm riêng lẻ. Sự cạnh tranh khi đó sẽ chuyển từ “ai bán được nhiều sản phẩm hơn” sang “ai giúp khách hàng xây dựng được danh mục phù hợp hơn”.
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các nền tảng tài chính số đang tạo điều kiện để quá trình đầu tư trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Một nhà đầu tư có thể thiết lập kế hoạch đầu tư định kỳ, theo dõi danh mục theo thời gian thực hoặc nhận các khuyến nghị tái cân bằng tự động chỉ với vài thao tác trên điện thoại.
Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế hoàn toàn vai trò của tư vấn. Trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh, điều khiến nhiều nhà đầu tư chịu tổn thất không phải là thiếu thông tin mà là thiếu kỷ luật đầu tư. Một hệ thống quản lý tài sản hiệu quả, vì vậy, cần kết hợp giữa công nghệ và chuyên gia tư vấn, giúp nhà đầu tư hiểu rõ mục tiêu dài hạn, duy trì chiến lược đã lựa chọn và hạn chế các quyết định mang tính cảm xúc. Đây cũng chính là xu hướng “Hybrid Wealth” đang được nhiều tổ chức tài chính trên thế giới theo đuổi.
| |
Hướng tới một văn hóa đầu tư dài hạn
Ở góc độ rộng hơn, phát triển thị trường vốn không chỉ là phát triển thêm sản phẩm hay gia tăng số lượng tài khoản giao dịch. Mục tiêu cuối cùng là hình thành một cộng đồng nhà đầu tư có khả năng tiếp cận đúng sản phẩm, đầu tư đúng mục tiêu và duy trì chiến lược trong dài hạn. Định hướng này đã được thể hiện rõ trong Đề án Tái cấu trúc nhà đầu tư và phát triển ngành quỹ đầu tư chứng khoán, với mục tiêu chuyển dịch thị trường từ chỗ phụ thuộc vào giao dịch ngắn hạn của nhà đầu tư cá nhân sang nền tảng nhà đầu tư tổ chức, trong đó quỹ đầu tư là lực lượng nòng cốt. Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán đến năm 2030 cũng đặt mục tiêu nâng quy mô quản lý tài sản của các công ty quản lý quỹ lên khoảng 6 - 10% GDP. Muốn hiện thực hóa các mục tiêu đó, cần sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý, công ty quản lý quỹ, ngân hàng, công ty chứng khoán và các nền tảng công nghệ để xây dựng một hệ sinh thái phân phối hiện đại, minh bạch và lấy nhà đầu tư làm trung tâm.
Khi việc đầu tư trở nên đơn giản như một giao dịch ngân hàng hàng ngày, khi mỗi khoản tiền nhàn rỗi đều có thể được kết nối với một giải pháp đầu tư phù hợp và khi nhà đầu tư được đồng hành bởi những tổ chức quản lý tài sản chuyên nghiệp, dòng vốn cá nhân sẽ có cơ hội dịch chuyển mạnh mẽ hơn vào các kênh đầu tư dài hạn. Đó không chỉ là câu chuyện phát triển của ngành quản lý quỹ, mà còn là nền tảng để hình thành nguồn vốn ổn định cho doanh nghiệp, nâng cao chất lượng của thị trường vốn và xây dựng một hệ sinh thái tài chính hiện đại cho Việt Nam.
Trong giai đoạn tới, câu hỏi quan trọng có lẽ không còn là thị trường cần thêm sản phẩm gì, mà là làm thế nào để mỗi người dân đều có thể tiếp cận đúng phương thức đầu tư phù hợp với nhu cầu của mình. Khi mảnh ghép này được hoàn thiện, thị trường vốn Việt Nam sẽ không chỉ lớn hơn về quy mô mà còn trưởng thành hơn về chất lượng và tính bền vững.
*Bài viết thể hiện quan điểm và góc nhìn cá nhân của tác giả dựa trên quá trình nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực quản lý tài sản. Các nhận định và đề xuất nêu trong bài không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của cơ quan, tổ chức nơi tác giả công tác.
Khái niệm “hạ tầng quản lý tài sản” được đề cập trong bài được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm cả hạ tầng công nghệ, hạ tầng phân phối, dữ liệu và kết nối giữa các chủ thể trên thị trường. Tuy nhiên, hiệu quả của hạ tầng này chỉ có thể được phát huy khi đi cùng với khuôn khổ pháp lý, cơ chế giám sát và các quy định về tổ chức, vận hành thị trường phù hợp. Việc phát triển thị trường quản lý tài sản, vì vậy, cần được tiếp cận một cách đồng bộ giữa hạ tầng kỹ thuật và thể chế quản lý.