Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 7-14/3: Dầu Brent vượt 103 USD/thùng, vàng giảm tuần thứ 2 liên tiếp

(ĐTCK) Kết thúc tuần giao dịch từ 7-14/3, căng thẳng Trung Đông leo thang đẩy giá năng lượng tăng vọt, trong đó dầu Brent vượt mức 103 USD/thùng, các mặt hàng liên quan như dầu cọ, dầu đậu nành, đậu tương… cũng đồng loạt tăng cao. Ngược lại, vàng ghi nhận tuần giảm thứ 2 liên tục.
Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 7-14/3: Dầu Brent vượt 103 USD/thùng, vàng giảm tuần thứ 2 liên tiếp

Năng lượng: Giá tiếp tục tăng mạnh, dầu Brent vượt 103 USD/thùng

Trên thị trường dầu mỏ, Giá dầu thế giới tiếp tục tăng mạnh trong phiên 13/3 và chính thức vượt mốc 103 USD/thùng, do eo biển Hormuz vẫn bị phong tỏa và nguy cơ cơ sở hạ tầng dầu mỏ tại Trung Đông bị tàn phá nặng nề.

Căng thẳng tiếp tục leo thang khi Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày 13/3 thông báo quân đội Mỹ đã tiến hành hoạt động quân sự nhằm vào các mục tiêu tại đảo Kharg - nơi xử lý tới 85-90% lượng dầu thô xuất khẩu của Iran. Dù phía Mỹ chưa nhắm vào hạ tầng dầu mỏ, ông Trump cảnh báo sẽ lập tức xem xét lại nếu Iran tiếp tục cản trở lưu thông qua eo biển Hormuz.

Chốt phiên 13/3, giá dầu Brent giao kỳ hạn tăng 2,68 USD (+2,67%) lên mức 103,14 USD/thùng. Giá dầu thô ngọt nhẹ Mỹ (WTI) giao tháng 4/2026 tăng 2,98 USD (+3,11%) lên 98,71 USD/thùng.

Tính chung trong vòng 2 tuần kể từ khi xung đột bùng phát, 2 loại dầu tiêu chuẩn Brent và WTI đã tăng phi mã lần lượt 43,1% và 48,2%. Động lực tăng giá chính vẫn là tình trạng tê liệt tại eo biển Hormuz. Các nguồn tin cho biết, Iran đã rải hàng chục quả thủy lôi tại eo biển này, gây khó khăn lớn cho việc mở lại tuyến hàng hải huyết mạch. Cùng với đó, Lãnh tụ tối cao mới của Iran, Đại giáo chủ Mojtaba Khamenei tuyên bố sẽ tiếp tục đóng cửa eo biển để gây sức ép.

Để hạ nhiệt thị trường, phía Mỹ đã cho phép các quốc gia mua khoảng 100 triệu thùng dầu Nga đang mắc kẹt trên biển trong vòng 30 ngày. Động thái trên diễn ra ngay sau khi nước này có kế hoạch phối hợp cùng Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) tung ra tổng cộng 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược.

Tuy nhiên, giới phân tích đánh giá các biện pháp trên chỉ mang lại hiệu ứng mờ nhạt. Tập đoàn tài chính SEB nhận định, việc cấp phép cho dầu Nga không tạo thêm nguồn cung mới, mà chỉ giảm bớt rào cản giao dịch. Thị trường đang dồn sự chú ý vào nỗi lo rủi ro cơ sở hạ tầng bị phá hủy, có thể dẫn đến mất mát nguồn cung vĩnh viễn.

Đồng quan điểm, ngân hàng Goldman Sachs dự báo, giá dầu Brent sẽ đạt trung bình trên 100 USD/thùng trong tháng Ba và 85 USD/thùng trong tháng Tư do những biến động từ xung đột.

Giới quan sát cũng lưu ý dầu Brent đang nhận được mức hỗ trợ mạnh hơn dầu WTI, do châu Âu dễ bị tổn thương về an ninh năng lượng hơn so với Mỹ vốn có khả năng tự cung tự cấp dầu khí.

Trên thị trường khí đốt, trong khi châu Âu và châu Á đang chao đảo vì giá khí đốt tự nhiên tăng cao nhất 3 năm sau khi 20% nguồn cung LNG toàn cầu bị gián đoạn do chiến tranh ở Trung Đông, Mỹ vẫn tương đối ít bị ảnh hưởng bởi cú sốc giá lớn nhất kể từ cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022-2023.

Giá khí đốt tự nhiên tương lai của Mỹ đã duy trì ở mức 3,10-3,4 USD/triệu đơn vị nhiệt Anh (MMBtu) kể từ khi chiến tranh bắt đầu và buộc Qatar, nhà xuất khẩu LNG lớn thứ hai thế giới, phải ngừng sản xuất tại Ras Laffan, khu phức hợp hóa lỏng lớn nhất thế giới. Qatar cũng đã đưa ra thông báo bất khả kháng cho khách hàng khi eo biển Hormuz trở nên không thể tiếp cận đối với giao thông tàu chở dầu, làm gián đoạn khoảng 20% ​​lượng LNG toàn cầu đi qua điểm nghẽn dầu mỏ và LNG quan trọng nhất thế giới.

Kết quả là, giá khí đốt chuẩn ở châu Âu và giá LNG giao ngay ở châu Á đã tăng vọt lên mức cao nhất 3 năm, và châu Á bắt đầu giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh nguồn cung giao ngay, thu hút hầu hết các lô hàng LNG có điểm đến linh hoạt từ châu Âu.

Trong khi đó, nhà xuất khẩu LNG hàng đầu thế giới - Mỹ - không chứng kiến ​​sự gia tăng đột biến lớn về giá trong nước, vì rất ít khí đốt bổ sung có thể được chuyển hướng sang xuất khẩu LNG, do các cơ sở xuất khẩu đang hoạt động hết công suất. Hơn nữa, sản lượng khí đốt khô trong nước đang tăng và sẽ tiếp tục tăng trong năm nay và năm tới, khi các nhà sản xuất tìm cách tối đa hóa lợi nhuận, và sản lượng khí đốt đồng hành từ sản xuất dầu mỏ cũng đang tăng lên.

Trên thực tế, đợt tăng giá khí đốt tự nhiên lớn nhất tại Mỹ trong năm nay, tính đến thời điểm hiện tại, đã xảy ra vào cuối tháng 1 trong trận bão tuyết mùa Đông khắc nghiệt Fern, khi vọt lên trên ngưỡng 6 USD/MMBtu, tăng hơn gấp đôi chỉ trong một tuần, tạo nên đợt tăng mạnh nhất kể từ những năm 1990.

Mặc dù thị trường năng lượng toàn cầu ngày càng liên kết chặt chẽ, giá khí đốt Henry Hub hiện nhạy cảm hơn với các yếu tố cung cầu trong nước so với các cú sốc toàn cầu, vì không có nhiều khả năng tăng cường xuất khẩu LNG để hút nguồn cung khí đốt từ Mỹ.

Giá khí đốt tự nhiên chuẩn của Mỹ hiện đã giảm 50% so với mức cao nhất hồi tháng 1 và thấp hơn khoảng 25% so với cùng kỳ năm ngoái. Khi mùa Đông kết thúc, lượng dự trữ khí đốt của Mỹ cao hơn so với cùng kỳ năm ngoái trong tuần kết thúc ngày 27/2 và nằm trong phạm vi lịch sử 5 năm, theo ước tính của EIA trong báo cáo hàng tuần mới nhất.

Trên thị trường than, giá than thế giới tăng mạnh do căng thẳng địa chính trị và giá khí đốt tăng cao đẩy thị trường năng lượng lên cao.

Cụ thể, trong tuần qua, chỉ số than nhiệt châu Âu bật lên trên 126 USD/tấn. Ở đỉnh điểm, mức tăng đạt 25%, nhưng sau khi điều chỉnh, mức tăng hàng tuần chỉ còn 20%. Sự tăng giá này được thúc đẩy bởi xung đột tại Trung Đông, bắt đầu từ ngày 28/2, dẫn đến sự tăng mạnh giá của tất cả các loại năng lượng lên hàng chục phần trăm, đặc biệt là khí đốt ở châu Âu.

Giá than nhiệt lượng loại High-CV 6.000 của Nam Phi tăng lên trên 110 USD/tấn, theo sau giá của châu Âu. Sự không chắc chắn về nguồn cung của Indonesia và nhu cầu từ Ấn Độ cũng hỗ trợ giá. Tuy nhiên, người tiêu dùng của Ấn Độ đã kỳ vọng rằng, mức giảm 2-3% trong tuần qua sẽ đưa thị trường đến gần hơn với mức giá mong muốn của họ, nhưng chênh lệch giá mua/bán vẫn lớn, cùng với nguồn cung than trong nước và nhập khẩu dồi dào, đã cản trở việc ký kết hợp đồng. Giá than đá ở Nam Phi dường như đã tăng quá cao. Chính quyền Nam Phi đã đưa hỗ trợ nhà nước vào ngân sách nhằm khôi phục Transnet: Nhà điều hành đường sắt này sẽ nhận được hơn 1 tỷ USD cho các dự án hành lang đường sắt vận chuyển than và quặng, cũng như để khôi phục công suất của Transnet lên 77 triệu tấn than mỗi năm.

Tại Trung Quốc, giá giao ngay than 5.500 NAR tại cảng Qinhuangdao đã tăng lên 109 USD/tấn. Cơ quan Quản lý Năng lượng Quốc gia Trung Quốc (NEA) đã kêu gọi chuyển đổi sang sản xuất và sử dụng hàng loạt nhiên liệu sạch để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, bao gồm cả dầu mỏ, vì những biến động địa chính trị gần đây đã tạo ra thêm rủi ro cho an ninh năng lượng của đất nước. Lượng hàng tồn kho tại 9 cảng lớn tăng lên 25,25 triệu tấn (+1,81 triệu tấn so với tuần trước), trong khi lượng hàng tồn kho tại 6 nhà máy nhiệt điện ven biển lớn giảm xuống còn 13,57 triệu tấn (-0,25 triệu tấn so với tuần trước).

Giá than 5.900 GAR của Indonesia tăng lên 89 USD/tấn, trong khi than 4.200 GAR tăng lên 56 USD/tấn. Giá than của Indonesia tiếp tục tăng do sản lượng than của nước này chính thức giảm. Lượng than xuất khẩu từ Indonesia tiếp tục giảm, giảm 10% so với tuần trước và 18% so với cùng kỳ năm ngoái. Ngoại trừ Ấn Độ, xuất khẩu sang tất cả các thị trường lớn khác đều đang giảm do các nỗ lực tập trung vào việc cung cấp cho người tiêu dùng trong nước. Xuất khẩu than sang Trung Quốc giảm 20% so với tuần trước, đạt 3,07 triệu tấn so với 3,83 triệu tấn, và giảm 27% so với cùng kỳ năm ngoái. Chính quyền Indonesia đang hoàn tất việc phân bổ hạn ngạch sản xuất than năm 2026 sau những chậm trễ do kế hoạch giảm mạnh sản lượng. Bộ Năng lượng đề xuất cắt giảm sản lượng xuống còn 600 triệu tấn từ mức 817 triệu tấn năm 2025 để tăng cường ảnh hưởng lên giá than toàn cầu, trong khi mục tiêu ban đầu là 733 triệu tấn.

Giá than High-CV 6000 của Úc tăng lên gần 130 USD/tấn, theo xu hướng tăng chung. Giá than Mid-CV tăng lên mức cao nhất trong một năm là 88 USD/tấn do thiếu hụt nguồn cung và giá than cạnh tranh từ các khu vực khác tăng cao. Xung đột đang diễn ra ở Trung Đông cũng góp phần vào sự tăng giá này, khuyến khích các nhà cung cấp giữ vững giá chào bán. Chỉ số than luyện kim HCC của Úc đã giảm xuống còn 220 USD/tấn, do nhu cầu suy yếu và nguồn cung tăng. Thêm vào đó, các nhà máy thép Trung Quốc đang thảo luận về khả năng giảm giá than cốc.

Kim loại: Vàng giảm giá tuần thứ 2 liên tiếp; đồng, nhôm, quặng sắt và thép duy trì đà tăng

Ở nhóm kim loại quý, giá vàng thế giới giảm mạnh trong ngày thứ Sáu (13/3), hoàn tất tuần giảm thứ hai liên tiếp, dưới sức ép từ xu hướng tăng giá của đồng USD và sự suy giảm của kỳ vọng giảm lãi suất, trong bối cảnh giá dầu tiếp tục leo thang vì xung đột quân sự căng thẳng ở Vùng Vịnh.

Cụ thể, giá vàng giao ngay tại thị trường New York giảm 60,7 USD/ounce (-1,2%) về 5.019,7 USD/ounce - theo dữ liệu từ sàn giao dịch Kitco; giá bạc giao ngay giảm 3,29 USD/ounce (-3,93%) về 80,7 USD/ounce. Trên sàn giao dịch hàng hóa tương lai Comex, giá vàng giao tháng 4/2026 giảm 1,3% về 5.061,7 USD/ounce.

Giá dầu thô chưa ngừng tăng và đóng cửa trên mức 100 USD/thùng trong phiên thứ hai liên tiếp, sau khi Tổng thống Donald Trump tuyên bố Mỹ sẽ tấn công Iran “rất mạnh mẽ trong thời gian 1 tuần tới”. Đà tăng của giá năng lượng duy trì ngay cả sau khi Mỹ công bố biện pháp miễn trừ trừng phạt trong 30 ngày để cho phép các nước có thể mua dầu Nga đã được đưa lên các tàu chở dầu.

Giới đầu tư trên thị trường vàng đang lo ngại rằng, giá dầu ở ngưỡng 3 con số sẽ làm gia tăng áp lực lạm phát trên toàn cầu, nhất là ở Mỹ, nơi lạm phát đã duy trì cao hơn mục tiêu 2% của ngân hàng trung ương trong suốt mấy năm qua. Mối lo lạm phát cao dẫn tới suy giảm kỳ vọng vào việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hạ lãi suất trong năm nay, kéo theo đó là đồng USD tăng giá và lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng. Kỳ vọng hạ lãi suất giảm, lợi suất trái phiếu tăng và đồng USD tăng giá là những yếu tố không có lợi cho giá vàng, một tài sản không mang lãi suất và được định giá bằng USD.

Trong khi đó, quỹ ETF vàng lớn nhất thế giới SPDR Gold Trust bán ròng 4,3 tấn vàng trong phiên 13/3, giảm khối lượng nắm giữ còn 1.071,6 tấn vàng. Tuần qua, quỹ bán ròng khoảng 1,4 tấn vàng, sau khi bán ròng 28 tấn vàng trong tuần trước nữa. Tổng lượng bán ròng của 2 tuần đã vượt mức mua ròng của quỹ trong tuần trước khi xung đột nổ ra.

Trong bối cảnh nhiều bất định, giới đầu tư được khuyến nghị tiếp tục theo dõi sát các tín hiệu từ chính sách tiền tệ và diễn biến địa chính trị, những yếu tố được xem là động lực chính chi phối thị trường vàng hiện nay. Một số chuyên gia cho rằng, căng thẳng địa chính trị có thể hỗ trợ vàng trong dài hạn, nhưng ngắn hạn vẫn chịu ảnh hưởng mạnh từ biến động của đồng USD, lợi suất trái phiếu và giá năng lượng.

Các phân tích kỹ thuật cũng cho thấy, vùng 5.000 USD/ounce đang đóng vai trò là ngưỡng hỗ trợ quan trọng. Nếu giá vàng phá vỡ mốc này, xu hướng giảm có thể mở rộng trong thời gian tới. Ngược lại, việc duy trì trên vùng hỗ trợ có thể giúp kim loại quý tích lũy trước khi hình thành một nhịp tăng mới.

Ở nhóm kim loại màu, giá nhôm giảm vào thứ Sáu (13/3) khi lo ngại về nguồn cung dịu bớt và đồng USD mạnh lên, trong bối cảnh giá năng lượng ở mức cao làm giảm kỳ vọng về việc Mỹ sớm cắt giảm lãi suất. Tuy nhiên, các gián đoạn vận chuyển kéo dài qua eo biển Hormuz vẫn giúp giá kim loại này duy trì đà tăng trong tuần.

Cụ thể, trên sàn Thượng Hải (SHFE), hợp đồng nhôm giao dịch nhiều nhất giảm 1,4% xuống 24.960 CNY/tấn trong phiên, nhưng cả tuần vẫn tăng gần 1%. Trong khi đó, trên sàn London (LME), hợp đồng nhôm chuẩn kỳ hạn 3 tháng giảm 1,01% về 3.481 USD/tấn, nhưng tăng khoảng 1,4% trong tuần.

Lo ngại về nguồn cung giảm bớt sau khi công ty nhôm Na Uy Norsk Hydro cho biết, nhà máy luyện nhôm Qatalum của họ tại Qatar đã dừng kế hoạch cắt giảm sản lượng công bố tuần trước và sẽ duy trì sản xuất ở khoảng 60% công suất.

Tuy nhiên, xung đột tại Trung Đông đã khiến hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz bị đình trệ đáng kể, làm dấy lên lo ngại về nguồn cung và hỗ trợ giá nhôm. Khu vực này chiếm khoảng 9% sản lượng nhôm toàn cầu.

Đà tăng giá bị hạn chế bởi đồng USD mạnh lên, khi giá năng lượng tăng cao làm gia tăng lo ngại lạm phát và làm suy yếu kỳ vọng về việc Mỹ cắt giảm lãi suất, từ đó gây áp lực lên các hàng hóa được định giá bằng đồng tiền này.

Ngoài ra, nhà giao dịch hàng hóa IXM đang cân nhắc khởi động lại hoạt động kinh doanh giao dịch nhôm trong năm nay, trong bối cảnh một số dự báo cho rằng thị trường nhôm có thể thiếu hụt nguồn cung. Cuộc xung đột liên quan đến Iran được cho là đã làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt này, khiến việc giao dịch nhôm trở nên hấp dẫn hơn.

Về các kim loại khác trên sàn SHFE phiên 13/3, giá đồng giảm 0,55%; kẽm giảm 0,6%; chì giảm 0,45%; thiếc giảm mạnh 4,14% và nickel giảm 0,9%.

Đồng thời, trên sàn LME, giá đồng giảm 1,01%; chì giảm 0,36%; nickel giảm 1,45%; thiếc giảm 2,91% và kẽm giảm 0,3%.

Ở nhóm kim loại đen, giá quặng sắt trên sàn Đại Liên tăng phiên thứ ba liên tiếp vào phiên cuối tuần qua (13/3), khi các hạn chế mở rộng đối với các lô hàng quặng từ BHP Group làm dấy lên lo ngại về nguồn cung. Đà tăng còn được hỗ trợ bởi kỳ vọng sản lượng gang lỏng tại Trung Quốc sẽ gia tăng.

Cụ thể, hợp đồng quặng sắt giao tháng 5/2026 - được giao dịch nhiều nhất trên sàn Đại Liên (DCE) - tăng 2,33% lên 811,5 CNY/tấn và cả tuần tăng 6,26%, trong phiên có lúc chạm 827 CNY/tấn - mức cao nhất 2 tháng. Trong khi đó, giá quặng sắt chuẩn giao tháng 4/2026 trên sàn Singapore (SGX) giảm 0,27% xuống 107,55 USD/tấn, nhưng vẫn tăng gần 6% trong tuần.

Trung Quốc đã mở rộng lệnh cấm đối với quặng sắt của BHP lần thứ hai trong vòng 2 tuần, làm leo thang tranh chấp hợp đồng kéo dài nhiều tháng với nhà cung cấp quặng sắt lớn thứ ba thế giới, một nguyên liệu quan trọng trong sản xuất thép.

Trong 6 tháng qua, Bắc Kinh từng bước siết chặt các hạn chế đối với việc các nhà máy thép và thương nhân trong nước mua quặng sắt của BHP, khi nước này đàm phán các điều khoản hợp đồng cung ứng năm 2026 với BHP.

Nhu cầu đối với nguyên liệu đầu vào cho sản xuất thép dự báo sẽ tăng lên sau khi các biện pháp cắt giảm sản lượng được dỡ bỏ trong tuần này. Đồng thời, các hoạt động kiểm tra và bảo trì tại tỉnh Hà Bắc - trung tâm sản xuất thép lớn của Trung Quốc - đã hoàn tất, đồng thời sự trở lại của hoạt động xây dựng trong điều kiện thời tiết ấm lên cũng hỗ trợ nhu cầu thép.

Các nguyên liệu sản xuất thép khác trên sàn DCE cũng tăng giá, trong đó than luyện cốc tăng 1,51% và than cốc tăng 0,61%. Các sản phẩm thép chuẩn trên sàn SHFE nhìn chung đều tăng: Thép cây tăng 0,58%; thép cuộn cán nóng tăng 0,52%; thép dây tăng 0,51%; trong khi thép không gỉ giảm 0,46%.

Nông sản: Đồng loạt tăng giá, đậu tương tăng 6 tuần liên tiếp

Thị trường nông sản phiên cuối tuần qua (13/3) ghi nhận giá lúa mì và ngô tăng phiên thứ ba liên tiếp trước rủi ro địa chính trị, đậu tương giảm nhẹ sau khi chạm đỉnh 21 tháng.

Cụ thể, trên sàn CBOT, hợp đồng lúa mì mềm đỏ mùa Đông tháng 5 (WK26) tăng mạnh 15,25 cent lên 6,1375 USD/bushel, chính thức vượt qua ngưỡng tâm lý quan trọng 6 USD/bushel. Lực mua kỹ thuật và hoạt động đầu cơ gắn liền với giá dầu thô đã lấn át hoàn toàn những bất lợi từ việc đồng USD mạnh lên và sự cạnh tranh gay gắt của lúa mì giá rẻ trên thị trường quốc tế.

Yếu tố thời tiết đang trở thành mối quan ngại hàng đầu đối với nguồn cung lúa mì Mỹ khi tình trạng khô hạn tại vùng đồng bằng Plains ngày càng nghiêm trọng. Các nhà dự báo cũng cảnh báo về những đợt nhiệt độ lạnh sắp tới có thể gây hại cho cây trồng đang trong giai đoạn phát triển nhạy cảm. Sự cộng hưởng giữa rủi ro thời tiết và căng thẳng tại Trung Đông đã tạo ra một “lá chắn” vững chắc cho giá lúa mì, giúp mặt hàng này thu hút dòng tiền mạnh mẽ từ các quỹ đầu tư, bất chấp các rào cản về tỷ giá hối đoái.

Hợp đồng ngô kỳ hạn tháng 5 (CK26) ghi nhận tuần tăng thứ ba liên tiếp, khi tăng 4,75 cent lên 4,6725 USD/bushel trong phiên cuối tuần (13/3). Thị trường đang phản ứng mạnh mẽ với khả năng sụt giảm diện tích gieo trồng tại Mỹ do chi phí đầu vào như phân bón và nhiên liệu tăng vọt. Việc eo biển Hormuz bị phong tỏa đã cắt đứt tuyến đường vận chuyển huyết mạch của các nguyên liệu sản xuất nông nghiệp, buộc các nhà giao dịch phải định giá lại rủi ro thiếu hụt nguồn cung trong vụ mùa sắp tới.

Tại Nam Mỹ, cơ quan nông nghiệp Brazil (Conab) đã điều chỉnh giảm nhẹ dự báo tổng sản lượng ngô xuống còn 138,27 triệu tấn, tạo thêm động lực cho bên mua. Mặc dù làn sóng bán hàng từ các kho dự trữ của nông dân Mỹ đã tạo ra áp lực nhất định trong tuần, nhưng sức ép này nhanh chóng bị triệt tiêu bởi làn sóng mua bù vị thế trước các biến động khó lường của chiến tranh. Với mức tăng 1,5% trong cả tuần, ngô đang cho thấy sức chống chịu bền bỉ trước các biến số vĩ mô và tiếp tục là điểm đến an toàn cho dòng vốn hàng hóa.

Trái ngược với đà tăng của lúa mì và ngô, giá đậu tương kỳ hạn tháng 5 (SK26) giảm nhẹ 2 cent về 12,2525 USD/bushel. Đây được xem là một nhịp điều chỉnh kỹ thuật và chốt lời tất yếu sau khi mặt hàng này đạt mức cao nhất trong 21 tháng ở phiên giao dịch trước đó. Tuy nhiên, đà giảm đã bị kìm hãm đáng kể nhờ sự kỳ vọng vào kết quả tích cực từ các cuộc đàm phán thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc, cũng như triển vọng về các quy định mới của chính phủ Mỹ đối với ngành sản xuất nhiên liệu sinh học. Tính chung cả tuần, đậu tương vẫn ghi nhận mức tăng 2%, đánh dấu chuỗi 6 tuần tăng trưởng liên tiếp đầy ấn tượng.

Giới đầu tư hiện dồn sự chú ý vào báo cáo sản lượng ép dầu tháng 2 của Hiệp hội Các nhà chế biến hạt có dầu quốc gia (NOPA) dự kiến công bố vào đầu tuần tới. Với dự báo mức chế biến hàng ngày cao thứ ba trong lịch sử, nhu cầu nội địa đối với đậu tương Mỹ đang cực kỳ mạnh mẽ. Bên cạnh đó, dù Conab điều chỉnh nhẹ dự báo sản lượng kỷ lục của Brazil, nhưng con số 177,85 triệu tấn vẫn là một áp lực nguồn cung khổng lồ trong tương lai.

Nguyên liệu công nghiệp: Giá cà phê, ca cao giảm mạnh, cao su và dầu cọ vững đà tăng

Giá ca cao kỳ hạn trên thị trường thế giới tiếp tục xu hướng giảm xuống dưới mốc 3.300 USD/tấn, rời xa mức đỉnh 3 tuần vừa thiết lập vào giữa tháng 3. Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm này là thông tin về hoạt động xuất khẩu quy mô lớn tại Bờ Biển Ngà. Theo báo cáo từ Reuters, các nhà máy chế biến địa phương đã nhanh chóng ký kết hơn 400.000 tấn hợp đồng xuất khẩu chỉ trong 10 ngày. Việc tận dụng nhịp giảm giá gần đây để thúc đẩy doanh số báo hiệu sự hồi phục của dòng chảy thương mại, đồng thời trực tiếp gây áp lực lên giá kỳ hạn khi lượng hàng sẵn có trên thị trường tăng lên đột biến.

Bên cạnh áp lực xuất khẩu, các yếu tố cơ bản về cung cầu vẫn đang đè nặng lên giá ca cao. Lượng tồn kho được chứng nhận trên sàn ICE đã ghi nhận mức cao nhất trong vòng 7 tháng qua với hơn 2,2 triệu bao. Tình trạng dư thừa này phản ánh tâm lý thận trọng từ các nhà rang xay và sản xuất socola toàn cầu trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ vẫn còn yếu. Để thích nghi với diễn biến mới, chính phủ Bờ Biển Ngà đang xem xét các bước cải cách sâu rộng trong hệ thống giao dịch nhằm điều chỉnh giá thu mua tại trang trại bám sát hơn với biến động giá quốc tế, giúp nông dân và các doanh nghiệp nội địa ứng phó hiệu quả hơn với tình trạng sụt giảm giá toàn cầu kéo dài.

Giá cà phê Arabica kỳ hạn giảm sâu về quanh vùng 2,8 USD/pound - mức thấp nhất được ghi nhận kể từ cuối tháng 2. Áp lực giảm giá chủ yếu bắt nguồn từ các dự báo mới nhất về một vụ thu hoạch “siêu kỷ lục” tại Brazil. Viện Địa lý và Thống kê Brazil (IBGE) vừa nâng ước tính sản lượng năm nay lên 64,1 triệu bao, tăng mạnh 11,5% so với năm ngoái. Sự cải thiện đáng kể về điều kiện thời tiết tại các vùng trồng trọng điểm đã tạo niềm tin cho giới đầu tư rằng chu kỳ thiếu hụt nguồn cung kéo dài trong những năm qua sắp đi đến hồi kết.

Thậm chí, những con số từ các tổ chức tư vấn như StoneX còn cho thấy một triển vọng nguồn cung dồi dào hơn khi nâng dự báo niên vụ 2026-2027 lên mức kỷ lục 75,3 triệu bao, tăng hơn 20% so với niên vụ trước đó. Làn sóng dự báo lạc quan này đã tạo ra một lực cản tâm lý cực lớn, ngăn chặn mọi nỗ lực hồi phục của giá cà phê dù rủi ro địa chính trị tại Trung Đông vẫn đang hiện hữu. Mặc dù chi phí logistics toàn cầu đang bị đẩy lên cao do các xung đột liên quan đến Iran, nhưng sức nặng từ hàng triệu bao cà phê sắp sửa đổ ra thị trường từ Brazil đang là nhân tố quyết định, buộc giá Arabica phải tìm kiếm các ngưỡng hỗ trợ thấp hơn trong ngắn hạn.

Giá cao su kỳ hạn trên thị trường Nhật Bản đảo chiều sụt giảm theo đà giảm trên diện rộng của thị trường chứng khoán châu Á, lấn át sự suy yếu của đồng JPY. Cụ thể, hợp đồng cao su kỳ hạn tháng 8/2026 (JRUc6) trên sàn Osaka (OSE) giảm 0,8 JPY (-0,21%) về 376 JPY (2,36 USD)/kg. Tuy nhiên, tính cả tuần, hợp đồng này vẫn tăng 1,27%, được hỗ trợ bởi giá dầu tăng mạnh và nguồn cung cao su tự nhiên khan hiếm.

Trên sàn Thượng Hải, hợp đồng cao su giao kỳ hạn tháng 5/2026 (SNRv1) giảm 80 CNY (-0,47%) về 17.115 CNY (2.486,56 USD)/tấn; hợp đồng cao su tổng hợp butadiene (SHBRv1) giao kỳ hạn tháng 4/2026 tăng 235 CNY (+1,49%) lên 15.975 CNY/tấn.

Trên sàn SICOM (Singapore), hợp đồng cao su kỳ hạn tháng 4/2026 (STFc1) tăng 0,4% lên198,9 US cent/kg.

Đồng yên Nhật giảm so với đồng USD, giao dịch ở mức 159,08 JPY đổi 1 USD, sau khi chạm 159,43 JPY - mức thấp nhất kể từ ngày 14/1. Đồng JPY suy yếu khiến các tài sản định giá bằng đồng tiền này trở nên phải chăng hơn với các khách mua nước ngoài.

Hãng sản xuất ô tô lớn thứ hai Nhật Bản - Honda sẽ ghi nhận khoản lỗ hàng năm đầu tiên sau gần 70 năm niêm yết, do nhu cầu xe điện yếu hơn dự kiến đã ảnh hưởng nặng nề đến lợi nhuận của hãng.

Theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu hàng hóa Trung Quốc Longzhong Information, lượng tồn kho cao su butadien tại các cảng ở Trung Quốc đã giảm 8.100 tấn so với tuần trước, trong khi lượng tồn kho của các nhà buôn và nhà máy tăng lên. Nguồn cung cao su butadien dự báo sẽ thắt chặt do sự gián đoạn nguồn cung nguyên liệu từ Trung Đông, khiến các nhà máy lọc dầu châu Á phải cắt giảm sản lượng. Các nhà máy sản xuất cao su butadien của Trung Quốc vẫn đang hoạt động với công suất cao, nhu cầu về sản phẩm cao su butadien dự báo tăng mạnh, nhưng giá cao su butadien cao sẽ khiến việc vận hành các nhà máy này ngày càng trở nên không bền vững.

Giá dầu giảm trở lại sau khi Mỹ vừa cấp giấy phép tạm thời trong 30 ngày, cho phép các quốc gia mua dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ của Nga hiện đang mắc kẹt trên biển, động thái được Washington cho là nhằm ổn định thị trường năng lượng toàn cầu. Cao su tự nhiên thường chịu sự điều chỉnh của giá dầu khi cạnh tranh thị phần với cao su tổng hợp được sản xuất từ dầu thô.

Giá dầu cọ kỳ hạn tại Malaysia tiếp tục đi lên trong phiên 13/3 và tăng tuần thứ hai liên tiếp, do được hỗ trợ bởi đà tăng của các loại dầu thực vật cạnh tranh trên sàn Đại Liên - Trung Quốc.

Cụ thể, hợp đồng dầu cọ giao tháng 5/2026 (FCPOc3) trên sàn Bursa Malaysia đầu phiên tăng 25 ringgit (+0,55%) lên 4.566 ringgit (1.163,02 USD)/tấn và cả tuần tăng 4,6%. Giờ nghỉ trưa, hợp đồng này tăng 56 ringgit (+1,23%) lên 4.597 ringgit (1.169,42 USD)/tấn và trong tuần, giá giờ nghỉ trưa tăng 5,27%.

Trên sàn Đại Liên, đầu phiên, giá dầu đậu tương DBYcv1 tăng 0,88%; còn giá dầu cọ DCPcv1 tăng 0,91%. Trên sàn Chicago (CBOT – Mỹ), giá dầu đậu tương BOcv1 giảm 0,24%. Giờ nghỉ trưa, hợp đồng dầu đậu tương DBYcv1 trên sàn Đại Liên tăng 1,27%, trong khi hợp đồng dầu cọ DCPcv1 tăng 1,34%. Giá dầu đậu tương BOcv1 trên sàn Chicago giảm 0,04%.

Đồng ringgit của Malaysia đầu phiên giao dịch giảm 0,38% so với đồng USD, giờ nghỉ trưa giảm 0,38%. Đồng ringgit giảm giá khiến dầu cọ trở nên phải chăng hơn đối với các khách mua nước ngoài, từ đó giảm nhu cầu thu mua.

Giá dầu cọ chịu ảnh hưởng bởi giá dầu có liên quan khi cạnh tranh thị phần trên thị trường dầu thực vật toàn cầu. Giá dầu giảm trở lại sau khi Mỹ vừa cấp giấy phép tạm thời trong 30 ngày, cho phép các quốc gia mua dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ của Nga hiện đang mắc kẹt trên biển, động thái được Washington cho là nhằm ổn định thị trường năng lượng toàn cầu. Dầu thô giảm khiến dầu cọ trở thành sự lựa chọn kém hấp dẫn hơn cho nguyên liệu sản xuất diesel sinh học.

Hiệp hội Các nhà sản xuất nhiên liệu sinh học Indonesia (APROBI) dự kiến thử nghiệm thực địa đối với hỗn hợp nhiên liệu sinh học 50% từ dầu cọ - hay B50, sẽ kết thúc không sớm hơn mục tiêu trước đó của Bộ Năng lượng nước này là tháng 6 hoặc tháng 7 tới.

Theo Hiệp hội Dầu cọ Indonesia (GAPKI), sản lượng dầu cọ thô của nước này đạt 51,66 triệu tấn trong năm 2025, tăng 7,3% so với năm trước đó. Tổng thư ký GAPKI - ông Hadi Sugeng cho biết, lượng tồn kho dầu cọ vào cuối năm 2025 ở mức 2,07 triệu tấn, giảm 25% so với tháng trước đó. Các nhà sản xuất dầu cọ Indonesia đang nỗ lực tăng sản lượng trong năm 2026, nhưng những thách thức về thời tiết có thể cản trở nỗ lực này.

Indonesia là nhà sản xuất và xuất khẩu dầu cọ lớn nhất thế giới. Dầu cọ được sử dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm và các sản phẩm tẩy rửa. Loại dầu này chiếm hơn một nửa lượng dầu thực vật xuất khẩu toàn cầu và được tiêu thụ rộng rãi ở các thị trường mới nổi như Ấn Độ.

Nhập khẩu dầu cọ của Ấn Độ tăng 11% lên mức cao nhất trong 6 tháng vào tháng 2/2026, do mức chiết khấu lớn hơn so với các loại dầu cạnh tranh, đã khiến các nhà máy lọc dầu tăng cường mua hàng và hạn chế nhập khẩu dầu hướng dương.

Việc Ấn Độ tăng nhập khẩu dầu cọ và dầu đậu tương có thể làm giảm lượng tồn kho ở Indonesia và Malaysia, thúc đẩy giá dầu cọ tương lai của Malaysia (FCPOc3) và giá dầu đậu nành tương lai của Mỹ (Boc2).

Hiệp hội Các nhà chiết xuất dung môi Ấn Độ (SEA) có trụ sở tại Mumbai cho biết, nhập khẩu dầu cọ trong tháng 2/2026 đạt 847.689 tấn, mức cao nhất kể từ tháng 8/2025, tăng lên từ mức 766.384 tấn trong tháng 1/2026.

Nhập khẩu dầu cọ của Ấn Độ trong tháng 3/2026 có thể giảm xuống mức 800.000 tấn do chênh lệch giá giữa dầu cọ và dầu đậu tương đã thu hẹp xuống chỉ còn 20 USD/tấn từ mức 100 USD/tấn cách đây một tháng.

Theo SEA, nhập khẩu dầu đậu tương trong tháng 2/2026 tăng 7% lên 299.046 tấn so với tháng trước đó - mức thấp nhất trong 19 tháng và nhập khẩu dầu hướng dương giảm khoảng 45% xuống 145.308 tấn. Tổng nhập khẩu dầu thực vật giảm 2% xuống 1,32 triệu tấn, do nhập khẩu dầu hướng dương sụt giảm mạnh.

Ấn Độ chủ yếu mua dầu cọ từ Indonesia và Malaysia, và nhập khẩu dầu đậu tương và dầu hướng dương từ Argentina, Brazil, Nga và Ukraine. Hồi đầu tuần, 5 nhà buôn này cho biết, giá dầu thực vật và cước phí vận chuyển tăng đang thúc đẩy người mua Ấn Độ hướng tới việc giao hàng nhanh chóng, trong bối cảnh lo ngại việc giao dầu đậu tương và dầu hướng dương mới mua có thể bị trì hoãn do xung đột ở Trung Đông.

SEA cho biết, từ lâu Ấn Độ đã phụ thuộc vào Nga và Ukraine về dầu hướng dương, nhưng cuộc xung đột hiện tại cùng với nguy cơ gián đoạn hoạt động ở Biển Đỏ và kênh đào Suez có thể làm tăng chi phí hậu cần và hạn chế nguồn cung.

Hội đồng Dầu cọ Malaysia cho biết, nước này đã nâng giá tham chiếu dầu cọ thô tháng 4, một thay đổi làm tăng thuế xuất khẩu lên 9,5%. Nhận định của nhà phân tích kỹ thuật Wang Tao của Reuters, giá dầu cọ có thể vượt qua ngưỡng 4.615 ringgit/tấn và tăng lên mức 4.657-4.685 ringgit/tấn.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

N.Tùng

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục