Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 17-24/10: Dầu Brent vượt 117 USD/thùng, vàng xuyên thủng mốc 4.000 USD/ounce

(ĐTCK)  Kết thúc tuần giao dịch từ 17-24/10, giá dầu thế giới tiếp tục tăng mạnh trước lo ngại về nguồn cung năng lượng. Ngược lại, giá vàng và bạc giảm sâu do áp lực lạm phát và kỳ vọng lãi suất Mỹ duy trì ở mức cao. Trong khi đó, các mặt hàng nông sản và nguyên liệu công nghiệp có diễn biến phân hóa rõ nét.

Năng lượng: Giá dầu lên cao nhất 7 tháng

Thị trường dầu mỏ trải qua một tuần giao dịch đầy biến động, với giá dầu Brent tăng khoảng 6% và dầu WTI tăng 2,3%. Kết thúc phiên 23/10, dầu Brent tăng 3,14% lên 117,39 USD/thùng, trong khi dầu WTI tăng khoảng 3,8% lên 103,27 USD/thùng. Đây là mức đóng cửa cao nhất của dầu Brent từ cuối tháng 4/2027, phản ánh lo ngại ngày càng lớn về an ninh nguồn cung năng lượng toàn cầu.

Trong phiên đầu tuần 19/10, giá dầu diễn biến trái chiều khi Brent giảm 0,28%, còn WTI tăng 2,2%. Sang ngày 20/10, cả hai loại dầu chủ chốt chịu sức ép giảm sau thông tin Mỹ và Iran được cho là đã đạt thỏa thuận nhằm chấm dứt chiến tranh, làm dịu lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung. Ngày 21/10, giá dầu gần như đi ngang khi giới đầu tư đánh giá triển vọng đàm phán Nga - Ukraine và thông tin lượng dầu dự trữ của Mỹ giảm.

Đà tăng trở lại trong 2 phiên cuối tuần, đặc biệt là phiên 23/10, đã đưa thị trường dầu mỏ lên mặt bằng giá cao hơn. Các cuộc tấn công của lực lượng Houthi tại Yemen nhằm vào Ả Rập Xê-út làm dấy lên lo ngại về khả năng gián đoạn hoạt động khai thác, vận chuyển và xuất khẩu dầu từ Trung Đông. Cùng với đó, thông tin về sự cố tràn dầu ngoài khơi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) càng củng cố tâm lý thận trọng của giới giao dịch.

Rủi ro không chỉ nằm ở khả năng nguồn cung bị gián đoạn trực tiếp mà còn ở chi phí vận chuyển và bảo hiểm tăng cao. Theo thông tin được Reuters công bố ngày 22/10, chi phí thuê tàu chở 2 triệu thùng dầu từ Trung Đông đến Trung Quốc ở mức 1,4 triệu USD/ngày, cao hơn 12 lần so với trước xung đột. Phí bảo hiểm hàng hóa cũng tăng lên khoảng 10% giá trị lô hàng, so với khoảng 3% trước đó.

Dù lượng dầu xuất khẩu từ Trung Đông đã phục hồi, rủi ro an ninh trên tuyến hàng hải chiến lược qua eo biển Hormuz vẫn hiện hữu. Đà tăng giá hiện nay chủ yếu phản ánh mức độ rủi ro mà thị trường dự phòng, diễn biến tiếp theo sẽ phụ thuộc vào tình hình an ninh khu vực, khả năng duy trì hoạt động vận tải và triển vọng khôi phục nguồn cung.

Kim loại: Vàng giảm hơn 4%, bạc mất gần 6%; quặng sắt giảm tuần thứ 7 liên tiếp, thép cũng đi xuống; đồng, nhôm phục hồi

Ở nhóm kim loại quý, vàng chịu áp lực bán mạnh trong tuần qua. Giá vàng giao ngay giảm khoảng 3,2% xuống 4.030,67 USD/ounce vào cuối phiên 23/10, đánh dấu tuần giảm thứ hai liên tiếp. Có thời điểm trong phiên cuối tuần, giá vàng xuống 3.986,50 USD/ounce, lần đầu xuyên thủng mốc 4.000 USD/ounce kể từ giữa tháng 7/2027 và giảm 4,14% so với cuối tuần trước.

Áp lực lên vàng gia tăng khi giá năng lượng tăng mạnh làm dấy lên lo ngại lạm phát, qua đó làm suy yếu kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sớm nới lỏng chính sách tiền tệ. Dữ liệu kinh tế Mỹ công bố ngày 23/10 cho thấy, hoạt động kinh doanh tăng trưởng tương đối tốt, trong khi áp lực giá bán tiếp tục gia tăng.

Chỉ số PMI tổng hợp sơ bộ tháng 10 của Mỹ đạt 57,6 điểm, giảm từ 58,4 điểm trong tháng 9 nhưng vẫn ở mức cao. Đáng chú ý, giá bán của các doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ tăng nhanh nhất kể từ tháng 8/2022. Khảo sát của Đại học Michigan cũng cho thấy, kỳ vọng lạm phát trong 12 tháng tới tăng từ 4,6% lên 4,7%, còn kỳ vọng lạm phát dài hạn tăng từ 3,4% lên 3,5%.

Những tín hiệu này khiến thị trường lo ngại Fed sẽ duy trì lãi suất cao lâu hơn. Đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ tăng cũng làm giảm sức hấp dẫn của vàng, vốn không mang lại lợi suất. Vì vậy, dù bất ổn địa chính trị thường thúc đẩy nhu cầu trú ẩn, tác động của giá năng lượng và triển vọng chính sách tiền tệ lại khiến vàng khó giữ đà tăng.

Với các kim loại quý khác, bạc giảm mạnh hơn vàng, xuống 53,81 USD/ounce vào cuối tuần và mất khoảng 5,8% trong tuần. Ngoài áp lực từ đồng USD và lãi suất, bạc còn chịu ảnh hưởng từ lo ngại về triển vọng sản xuất công nghiệp. Bạch kim giảm xuống 1.557,03 USD/ounce, trong khi palladium lùi về 1.050,50 USD/ounce - mức thấp nhất kể từ tháng 6/2025.

Trong tuần này, cuộc họp Fed ngày 27-28/10 và báo cáo chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) của Mỹ dự kiến công bố ngày 29/10 sẽ là những yếu tố quan trọng định hướng thị trường. Các chuyên gia cảnh báo xu hướng kỹ thuật của vàng vẫn yếu, với vùng hỗ trợ đáng chú ý quanh 3.970 USD/ounce. Mốc 4.000 USD/ounce cũng sẽ là ngưỡng tâm lý quan trọng, trong khi vùng kháng cự gần được xác định tại 4.065-4.075 USD/ounce.

Ở nhóm kim loại màu, nhiều kim loại công nghiệp phục hồi trong phiên 23/10 khi đợt bán tháo cổ phiếu công nghệ tạm thời lắng xuống, giúp cải thiện tâm lý trên thị trường hàng hóa. Tuy nhiên, triển vọng nhu cầu và những lo ngại về lượng tồn kho vẫn khiến xu hướng chưa thực sự vững chắc.

Giá đồng kỳ hạn 3 tháng trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME) tăng 1,8% lên 14.334 USD/tấn, sau khi giảm 1,9% phiên trước đó và chạm mức thấp nhất 5 tuần. Một bản cập nhật trong phiên của Reuters ghi nhận giá tăng 0,8% lên 14.190 USD/tấn, cho thấy giá biến động trong quá trình giao dịch.

Đà phục hồi diễn ra khi thị trường chứng khoán ổn định hơn và lượng tồn kho đồng tại Trung Quốc giảm mạnh. Theo số liệu hàng tuần, tồn kho tại các kho đăng ký với Sở Giao dịch Hàng hóa tương lai Thượng Hải (SHFE) giảm 26,5%. Trong khi đó, tồn kho đồng trên LME tăng thêm 800 tấn trong ngày lên 273.750 tấn - mức này vẫn cao hơn khoảng 20% so với tuần trước đó, cho thấy áp lực từ nguồn cung lưu kho chưa hoàn toàn được giải tỏa.

Một yếu tố khác gây sức ép lên giá đồng là lượng kim loại tích trữ lớn tại Mỹ do giới giao dịch kỳ vọng chính phủ có thể áp thuế nhập khẩu. Dòng đồng chuyển hướng vào thị trường Mỹ làm dấy lên nguy cơ một phần nguồn cung này được tái xuất sang các thị trường khác, tạo áp lực lên giá quốc tế. Giới phân tích cảnh báo giá đồng có thể tiếp tục giảm nếu xuyên thủng ngưỡng hỗ trợ quanh 13.925 USD/tấn - mức thấp của tháng 9.

Về các kim loại cơ bản khác, giá nhôm tăng 1,2% lên 3.044 USD/tấn; kẽm tăng 2,2% lên 3.752 USD/tấn; chì tăng 0,6% lên 1.909 USD/tấn và thiếc tăng 1,2% lên 50.700 USD/tấn. Diễn biến tích cực cho thấy lực mua quay trở lại ở nhiều mặt hàng sau đợt điều chỉnh, dù các yếu tố vĩ mô vẫn tạo ra rủi ro.

Ngược lại, niken giảm 1,6% xuống 15.865 USD/tấn, trở thành kim loại suy yếu rõ nét nhất trong nhóm được cập nhật. Thị trường đang chờ tín hiệu cụ thể hơn về khả năng các doanh nghiệp Trung Quốc phối hợp cắt giảm sản lượng tại những cơ sở ở Indonesia. Trước đó, Nhóm Nghiên cứu niken quốc tế đã chuyển sang dự báo thị trường niken toàn cầu dư cung nhẹ trong năm nay, thay cho dự báo thiếu hụt trước đó.

Ở nhóm kim loại đen, giá quặng sắt kỳ hạn tăng nhờ tồn kho tại cảng Trung Quốc giảm, nhưng vẫn ghi nhận tuần giảm thứ 7 liên tiếp do nhu cầu suy yếu, trong khi giá thép thanh đi xuống.

Cụ thể, kết thúc phiên 23/10, giá thép thanh kỳ hạn tháng 11/2026 trên sàn SHFE giảm 19 CNY (-0,61%) xuống 3.083 CNY/tấn. Trong khi đó, trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 11/2026 tăng 1,5 CNY (+0,22%) lên 679,5 CNY/tấn. Tương tự, trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), giá quặng sắt cùng kỳ hạn tăng 0,72 USD (+0,8%) lên mức 90,6 USD/tấn.

Giá quặng sắt kỳ hạn DCE tăng trong ngày 23/10 nhờ tồn kho tại các cảng Trung Quốc giảm, dù hợp đồng này vẫn ghi nhận tuần giảm thứ 7 liên tiếp khi giới giao dịch cân nhắc nhu cầu chung còn yếu, theo Reuters. Hợp đồng quặng sắt tháng 1/2027 giao dịch nhiều nhất trên DCE tăng 0,6% lên 675 CNY (101,17 USD)/tấn. Tính chung cả tuần, hợp đồng này giảm 0,45%.

Các nhà phân tích tại ANZ Research cho biết trong một báo cáo rằng, lượng xuất khẩu từ Úc và Brazil giảm cùng nhu cầu tiêu thụ ổn định của các nhà máy đã khiến tồn kho giảm trong tuần này, dù sự sụt giảm nguồn cung do thời tiết có vẻ chỉ là tạm thời, khi sản lượng tại Brazil và châu Phi sẽ cải thiện và bổ sung thêm nguồn cung. Số liệu của công ty tư vấn Steelhome cho thấy, tồn kho quặng sắt tại các cảng lớn của Trung Quốc giảm 0,54% so với tuần trước đó xuống 152,23 triệu tấn.

Theo các nhà phân tích của ANZ, sự suy yếu kéo dài của lĩnh vực bất động sản tiếp tục đè nặng lên nhu cầu tiêu thụ cuối cùng, trong khi sản lượng thép tiếp tục giảm dù biên lợi nhuận cải thiện nhẹ. Các nhà phân tích tại Shanghai Metals Market (SMM) cho biết, các nhà máy thép vẫn thua lỗ, chỉ mua theo nhu cầu và tìm cách ép giá xuống.

Số liệu của công ty tư vấn Mysteel cho thấy, lượng tiêu thụ thép hàng tuần giảm xuống 8,24 triệu tấn, với cả thép xây dựng và thép tấm đều giảm. Nhu cầu biểu kiến thép thanh giảm xuống 2,01 triệu tấn, mức thấp nhất gần 4 năm. Theo SMM, việc giảm tồn kho quặng cám tại cảng đã hỗ trợ phần nào cho giá, nhưng nguồn cung từ nước ngoài chưa có dấu hiệu thu hẹp.

Các nguyên liệu sản xuất thép khác trên sàn DCE tăng, trong đó than luyện cốc tăng 2,07% và than cốc tăng 0,91%. Các hợp đồng thép tham chiếu trên sàn SHFE đồng loạt giảm: Giá thép thanh giảm 0,55%, thép cuộn cán nóng giảm 0,43% và thép không gỉ giảm 0,77%.

Ở trong nước, các doanh nghiệp đều bình ổn giá thép xây dựng. Trong đó, Hòa Phát báo giá 14.920 đồng/kg với thép CB240 và 14.210 đồng/kg với thép D10 CB300; thép Việt Ý Miền Bắc công bố giá CB240 ở mức 14.750 đồng/kg và CB300 là 13.940 đồng/kg. Trong khi đó, Pomina và VJS Miền Bắc đều báo giá CB240 ở mức 14.850 đồng/kg; còn thép Kyoei và VAS Miền Trung chào giá 15.050 đồng/kg.

Nông sản: Lúa mì và ngô lùi về vùng giá thấp nhất 2-4 tháng, đậu tương ngắt chuỗi giảm 8 phiên liên tục

Giá lúa mì kỳ hạn tiếp tục đi xuống trong phiên 23/10 - cũng là phiêm giảm thứ năm liên tiếp, lùi xuống dưới ngưỡng 6,3 USD/bushel - mức thấp nhất kể từ ngày 9/7/2026. Triển vọng về một thỏa thuận hòa bình giữa Nga và Ukraine đang gây sức ép lên thị trường.

Kể từ tháng 7/2026, các cuộc tấn công gia tăng tại khu vực Biển Đen đã gây thiệt hại cho cơ sở hạ tầng hàng hải, đồng thời làm gián đoạn hoạt động xuất khẩu lúa mì của Nga và Ukraine - 2 quốc gia giữ vai trò quan trọng trên thị trường toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, giới giao dịch đang theo dõi sát diễn biến đàm phán ngừng bắn. Nếu một thỏa thuận được thiết lập, hoạt động vận chuyển và xuất khẩu có thể được cải thiện, giúp giảm nguy cơ gián đoạn nguồn cung và đưa thêm lúa mì từ 2 nước ra thị trường quốc tế. Triển vọng nguồn cung được khơi thông đang góp phần tạo áp lực giảm giá trong ngắn hạn.

Giá ngô kỳ hạn duy trì quanh mức 4,6 USD/bushel trong tuần qua, gần vùng thấp nhất hơn 2 tháng. Áp lực từ tiến độ thu hoạch tại Mỹ cùng lượng hàng xuất khẩu thực tế suy yếu đã lấn át tín hiệu tích cực từ doanh số bán ngô giao trong niên vụ mới.

Theo dữ liệu của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), doanh số xuất khẩu ngô của Mỹ niên vụ 2026-2027 đạt 60,1 triệu bushel trong tuần kết thúc ngày 15/10/2026, tăng 36% so với tuần trước đó. Kết quả này vượt dự báo của giới phân tích, cho thấy nhu cầu đối với các lô hàng giao trong tương lai vẫn khá tích cực.

Tuy nhiên, số liệu kiểm tra xuất khẩu lại ghi nhận diễn biến trái chiều. Khối lượng hàng được kiểm tra giảm gần 49% xuống còn 672.475 tấn - mức thấp nhất theo tuần kể từ tháng 10/2024. Điều này phản ánh tốc độ giao hàng thực tế đang chậm lại, hạn chế khả năng phục hồi của giá ngô.

Tại Mỹ, tiến độ thu hoạch đạt 44% diện tích tính đến ngày 18/10/2026, tăng từ mức 33% của tuần trước đó. Điều kiện thời tiết khô ráo trên phần lớn khu vực Trung Tây được dự báo sẽ tiếp tục hỗ trợ hoạt động thu hoạch thời gian tới.

Bên cạnh áp lực mùa vụ, triển vọng nguồn cung lớn cũng là yếu tố gây sức ép lên thị trường. USDA dự báo sản lượng ngô Mỹ niên vụ 2026-2027 đạt mức kỷ lục 16,03 tỷ bushel, trong khi tồn kho cuối kỳ ước tính ở mức 1,849 tỷ bushel. Nguồn cung dồi dào khiến giá khó tăng trở lại, bất chấp tín hiệu tích cực từ doanh số xuất khẩu trong tương lai.

Trái ngược với xu hướng giảm của lúa mì và ngô, giá đậu tương kỳ hạn tăng lên gần 12,6 USD/bushel trong phiên 23/10, phục hồi từ mức thấp nhất 2 tháng ghi nhận ngày 21/10. Lực đỡ chủ yếu đến từ nhu cầu mua hàng mạnh mẽ của Trung Quốc, giúp thị trường chấm dứt chuỗi giảm giá kéo dài 8 phiên liên tiếp.

USDA cho biết, doanh số xuất khẩu ròng đậu tương Mỹ trong niên vụ 2026-2027 đạt 2,84 triệu tấn trong tuần kết thúc ngày 15/10, cao hơn đáng kể so với mức 574.900 tấn của tuần trước đó.

Trong tổng lượng bán này, Trung Quốc chiếm 2,18 triệu tấn. Đồng thời, khối lượng xuất khẩu đậu tương Mỹ tăng 75% so với tuần trước đó, lên 2,02 triệu tấn, cao hơn 88% so với mức trung bình 4 tuần gần nhất. Một thông báo riêng của USDA cũng xác nhận giao dịch bán 202.000 tấn đậu tương cho Trung Quốc, củng cố kỳ vọng về nhu cầu nhập khẩu.

Dù vậy, đà phục hồi hiện tại chưa đủ để đảo ngược xu hướng chung của thị trường, trong bối cảnh hoạt động thu hoạch tại Mỹ tiếp diễn và triển vọng một vụ mùa bội thu gây sức ép lên giá. USDA dự báo, sản lượng đậu tương Mỹ trong niên vụ 2026-2027 đạt 4,56 tỷ bushel. Tuy nhiên, khi công việc đồng ruộng tiến gần đến giai đoạn hoàn tất, giới phân tích nhận định áp lực từ hoạt động thu hoạch có thể dần suy giảm. Trong ngắn hạn, diễn biến giá sẽ tiếp tục phụ thuộc vào khả năng duy trì nhu cầu mua hàng từ Trung Quốc và triển vọng nguồn cung đậu tương Mỹ.

Nguyên liệu công nghiệp: Dầu cọ và cà phê bật mạnh, cacao và đường giảm, cao su phân hóa

Giá dầu cọ kỳ hạn Malaysia tiếp tục duy trì trên ngưỡng 4.800 MYR/tấn trong phiên 23/10 và tăng khoảng 1% trong tuần, nhờ đà tăng của các loại dầu thực vật cạnh tranh và triển vọng nguồn cung thắt chặt. Những lo ngại về tác động của El Nino nghiêm trọng, cùng kế hoạch áp dụng quy định nhiên liệu sinh học B50 của Indonesia đang hỗ trợ thị trường.

Hoạt động xuất khẩu tích cực cũng góp phần thúc đẩy giá. Theo các đơn vị khảo sát hàng hóa, lượng dầu cọ Malaysia vận chuyển trong giai đoạn từ ngày 1/10 - 20/10 tăng từ 58,5% lên 78,4% so với cùng kỳ tháng 9. Động lực nhu cầu chủ yếu đến từ hoạt động mua hàng phục vụ mùa lễ hội tại Ấn Độ, quốc gia nhập khẩu dầu cọ lớn nhất thế giới.

Hội đồng Dầu cọ Malaysia dự báo, giá dầu cọ có thể duy trì trên mức 4.600 MYR/tấn trong tháng 11 tới. Cơ quan này cho rằng, Ấn Độ và Trung Quốc có khả năng gia tăng tiêu thụ dầu cọ khi nguồn cung dầu hướng dương và dầu đậu nành được dự báo hạn chế.

Bên cạnh đó, giá năng lượng tăng đang củng cố triển vọng nhu cầu nguyên liệu phục vụ sản xuất nhiên liệu sinh học, qua đó tạo thêm lực đỡ cho dầu cọ. Dù vậy, khả năng tăng giá vẫn đối mặt với trở ngại từ nhu cầu yếu hơn của ngành thực phẩm trong bối cảnh áp lực lạm phát kéo dài. Nhìn chung, diễn biến xuất khẩu và nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu lớn, cùng triển vọng chính sách nhiên liệu sinh học tiếp tục là những yếu tố quan trọng chi phối giá thời gian tới.

Trên thị trường cà phê, giá arabica tiếp tục được hỗ trợ bởi lượng tồn kho thấp tại các thị trường tiêu thụ lớn, dù giá đã điều chỉnh vào cuối tuần. Ngày 21/10, hợp đồng arabica trên sàn ICE có thời điểm lên 3,182 USD/pound - mức cao nhất kể từ ngày 9/9/2026. Sang ngày 22/10, giá tăng thêm 1,1% lên 3,15 USD/pound, trước khi giảm 2,06% trong phiên 23/10 xuống 306 cent/pound.

Lượng tồn kho cà phê xanh tại Nhật Bản và châu Âu giảm trong tháng 8/2026 so với cùng kỳ năm trước là một trong những yếu tố hỗ trợ giá. Nguồn cung tại các thị trường tiêu thụ lớn tiếp tục được theo dõi sát trong bối cảnh thời tiết bất lợi ảnh hưởng đến sản lượng ở một số vùng trồng. Tuy vậy, nhịp giảm cuối tuần cho thấy hoạt động chốt lời vẫn hiện hữu sau đợt tăng mạnh.

Cà phê robusta London cũng giảm 1,71% xuống 3.224 USD/tấn trong phiên 23/10. Diễn biến này phản ánh áp lực điều chỉnh chung trên thị trường cà phê sau giai đoạn tăng giá, dù các yếu tố liên quan đến nguồn cung vẫn có thể hỗ trợ thị trường trong những tuần tiếp theo.

Thị trường ca cao tiếp tục biến động mạnh do lo ngại thời tiết tại Tây Phi. Trong phiên 22/10, ca cao Mỹ giảm 4,47%, xuống 5.582 USD/tấn, trước khi tăng nhẹ 0,18% trong phiên tiếp theo. Kết thúc ngày 23/10, hợp đồng ca cao Mỹ ở mức 5.560 USD/tấn, giảm 0,39% trong phiên, trong khi ca cao London đạt 4.193 bảng Anh/tấn, tăng 0,41%.

Thời tiết khô hạn tại phần lớn vùng trồng ca cao ở Bờ Biển Ngà làm dấy lên lo ngại về sự phát triển của quả non và nguồn cung cho vụ thu hoạch năm tới. Dù vậy, biến động giá trong các phiên cuối tuần cho thấy thị trường đang cân bằng giữa rủi ro nguồn cung và hoạt động chốt lời sau những đợt tăng giảm mạnh.

Giá đường tiếp tục điều chỉnh sau khi lập đỉnh. Trong phiên 22/10, đường thô Mỹ giảm 0,5% xuống 20,42 cent/pound, sau khi có lúc chạm 21,29 cent/pound trong tuần trước đó - mức cao nhất 19 tháng; đường trắng London giảm 0,6% về 544 USD/tấn. Đến phiên 23/10, đường thô Mỹ tăng 0,65% lên 20,26 cent/pound, còn đường trắng London tăng 0,17% lên 534,80 USD/tấn.

Áp lực chốt lời gia tăng sau khi các quỹ đầu cơ nắm giữ vị thế mua lớn. Tuy nhiên, triển vọng cung cầu vẫn là yếu tố hỗ trợ đáng chú ý. Green Pool Commodities dự báo thị trường đường toàn cầu có thể thiếu hụt 6,28 triệu tấn, cao hơn khoảng 3 triệu tấn so với ước tính trước đó. Nếu dự báo này được củng cố, nguồn cung thắt chặt có thể hạn chế đà giảm của giá đường.

Giá bông kỳ hạn giao dịch quanh mốc 80 cent/pound trong tuần qua, tiếp tục duy trì trong biên độ hẹp kể từ đầu tháng 10 dưới sức ép từ nguồn cung nội địa gia tăng tại Mỹ và nhu cầu xuất khẩu có xu hướng chững lại. Tiến độ thu hoạch bông tại Mỹ đang được đẩy mạnh đáng kể, với 41% sản lượng đã được hoàn tất tính đến tuần kết thúc ngày 18/10, vượt mức trung bình 5 năm là 37%. Hoạt động đồng áng này cũng phần nào nhận được sự hỗ trợ từ chương trình trợ cấp chi phí nhiên liệu của Nhà Trắng dành cho các nhà sản xuất nông thôn.

Ở bình diện toàn cầu, báo cáo WASDE mới nhất đã nâng dự báo sản lượng bông niên vụ 2026-2027 (từ tháng 8/2026 đến tháng 7/2027) lên 25,8 triệu tấn (so với mức 25,66 triệu tấn trước đó), phản ánh triển vọng sản lượng cải thiện tại cả Mỹ và Brazil. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt từ Brazil - quốc gia giữ vị thế xuất khẩu bông hàng đầu thế giới - tiếp tục tạo áp lực lớn lên thị phần của Mỹ. Công ty tư vấn Anea của Brazil dự báo, khối lượng xuất khẩu của nước này có thể đạt khoảng 3,4 triệu tấn, vượt trội so với mức dự báo xuất khẩu 2,69 triệu tấn của USDA dành cho Mỹ.

Thị trường cao su châu Á thiếu động lực phục hồi trong phiên 23/10. Ngoại trừ Nhật Bản tăng nhẹ, giá tại Trung Quốc, Singapore và Thái Lan đều đi xuống.

Trên sàn SHFE, hợp đồng cao su tự nhiên tháng 11/2026 giảm 0,39% xuống 18.915 CNY/tấn, kỳ hạn tháng 1/2027 giảm 0,53% còn 19.530 CNY/tấn. Áp lực điều chỉnh cũng xuất hiện tại Singapore khi hợp đồng cao su TSR20 tháng 11/2026 giảm 0,66% xuống 254,30 Cent/kg, tháng 12/2026 giảm 0,87% còn 250,30 Cent/kg. Giá cao su RSS3 xuất khẩu của Thái Lan cũng giảm 0,22% xuống 96,2 Baht/kg.

Ngược lại, TOCOM ghi nhận mức tăng nhẹ 0,25-0,30% với hợp đồng cao su RSS3 tháng 11/2026 đạt 440,50 JPY/kg và tháng 12/2026 đạt 441,10 JPY/kg. Trong khi đó, giá cao su trong nước chưa phản ứng đáng kể trước diễn biến trên thị trường kỳ hạn.

Việc phần lớn các thị trường lớn cùng giảm cho thấy giá cao su vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh. Sức mua từ Trung Quốc sẽ là một trong những yếu tố quan trọng quyết định khả năng giá tìm được điểm cân bằng hay tiếp tục suy yếu trong những phiên cuối tháng.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

N.Tùng

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục