Năng lượng: Dầu Brent lên cao nhất kể từ tháng 5, khí đốt Mỹ và toàn cầu trái chiều
Thị trường dầu mỏ trải qua một tuần biến động mạnh khi rủi ro địa chính trị tại Trung Đông lấn át những kỳ vọng về khả năng cải thiện nguồn cung. Trong phiên 12/10, giá dầu tăng gần 2% sau các vụ tấn công của lực lượng Houthi tại Yemen nhằm vào Saudi Arabia. Những ngày tiếp theo, thị trường liên tục đảo chiều lên xuống khi giới đầu tư đánh giá nguy cơ gián đoạn nguồn cung và khả năng Mỹ nới lỏng một số hạn chế đối với hoạt động vận chuyển dầu của Nga.
Ngày 14/10, giá dầu tăng nhẹ sau thông tin Houthi tấn công một tòa nhà hành chính của Saudi Aramco. Sang ngày 15/10, diễn biến trái chiều khi Brent giảm 0,13% xuống 105,90 USD/thùng, còn WTI tăng 3,03% lên 97,97 USD/thùng.
Đà tăng mạnh trở lại trong phiên cuối tuần 16/10. Giá dầu Brent kỳ hạn tăng 3,94 USD (+3,7%) lên 109,86 USD/thùng - mức cao nhất kể từ ngày 19/5/2026. Dầu WTI tăng 3,44 USD (+3,5%) lên 101,41 USD/thùng - cao nhất kể từ ngày 17/9/2026. Tính chung cả tuần, Brent tăng 4,9% và WTI tăng 10,4%.
Lo ngại nguồn cung gia tăng sau các báo cáo về nguy cơ leo thang xung đột quanh eo biển Hormuz, tuyến hàng hải chiến lược đối với hoạt động vận chuyển dầu khí toàn cầu. Ả Rập Xê-út cho biết, liên minh do nước này dẫn đầu đã đánh chặn một tên lửa đạn đạo hướng về thành phố Yanbu bên bờ Biển Đỏ. Đây là cảng quan trọng trong nỗ lực chuyển hướng xuất khẩu dầu của Ả Rập Xê-út nhằm giảm phụ thuộc vào eo biển Hormuz.
Nguồn cung nhiên liệu từ Nga cũng là yếu tố được thị trường theo dõi. Ukraine tấn công nhà máy lọc dầu Ryazan của Nga, khiến một đơn vị chưng cất dầu thô chủ chốt phải tạm ngừng hoạt động. Diễn biến này làm gia tăng bất ổn về khả năng Nga cung cấp thêm dầu diesel cho thị trường quốc tế.
Để giảm áp lực nguồn cung, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) nhất trí đưa thêm hơn 20 triệu thùng nhiên liệu ra thị trường. Mỹ cũng đề nghị trao đổi tối đa 17 triệu thùng dầu thô từ Kho dự trữ dầu chiến lược (SPR), bên cạnh kế hoạch giải phóng tổng cộng 400 triệu thùng dầu từ các kho dự trữ của khoảng 30 quốc gia. Trước đó, Washington đã đồng ý cho vay 172 triệu thùng dầu từ SPR trong khuôn khổ chương trình này. Nếu dòng chảy dầu qua Hormuz phục hồi chậm hoặc các cơ sở năng lượng tiếp tục bị tấn công, giá dầu có thể duy trì ở mức cao.
Ở thị trường khí đốt, giá khí tự nhiên kỳ hạn của Mỹ giảm khoảng 4% trong phiên 16/10 do thời tiết ôn hòa và dự báo nhu cầu thấp hơn. Hợp đồng tháng 11 trên sàn NYMEX giảm 13,4 cent (-4%) xuống 3,102 USD/triệu đơn vị nhiệt Anh (MMBtu) - mức thấp nhất trong một tuần. Tính cả tuần, giá giảm khoảng 4%, đảo chiều so với mức tăng 6% tuần trước đó.
Trái với diễn biến tại Mỹ, giá khí đốt toàn cầu được ghi nhận ở mức cao nhất trong 45 tháng, khoảng 29 USD/MMBtu theo cả chuẩn TTF của châu Âu và JKM của châu Á. Sự khác biệt này phản ánh mức độ phụ thuộc khác nhau vào nguồn cung bên ngoài: Mỹ có nguồn khí nội địa dồi dào, trong khi thị trường châu Âu và châu Á nhạy cảm hơn với gián đoạn nguồn cung quốc tế.
Kim loại: Vàng giảm trở lại, đồng giữ đà tăng, quặng sắt và thép phục hồi
Ở nhóm kim loại quý, giá vàng chịu sức ép từ dữ liệu lạm phát Mỹ, đồng USD và triển vọng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Ngày 12/10, vàng giao ngay giảm 0,6% xuống 4.169,10 USD/ounce khi đồng USD tăng lên mức cao nhất trong khoảng 1,5 năm. Ngày 14/10, sau khi dữ liệu CPI tháng 9 của Mỹ cho thấy giá tiêu dùng tăng 0,6% so với tháng trước và 3,7% so với cùng kỳ năm ngoái, vàng giảm sâu 1,8% xuống 4.083,94 USD/ounce - mức thấp nhất kể từ ngày 7/10 và là phiên giảm thứ ba liên tiếp.
Giá vàng phục hồi trong phiên 15/10 khi đồng USD suy yếu và lợi suất trái phiếu Mỹ giảm. Vàng giao ngay tăng lên 4.153,42 USD/ounce tại thời điểm Reuters ghi nhận, trong khi hợp đồng vàng tương lai tháng 12 tăng 1,5% lên 4.170,10 USD/ounce. Chỉ số USD giảm 0,5%, còn lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm xuống mức thấp nhất trong ba tuần, hỗ trợ sức hấp dẫn của kim loại quý.
Tuy nhiên, đà phục hồi chưa đủ bù đắp các phiên giảm trước đó. Chốt phiên 16/10, vàng giao ngay ở mức 4.165,12 USD/ounce, giảm 0,7% trong tuần. Hợp đồng vàng kỳ hạn tháng 12/2026 được ghi nhận quanh mức 4.186 USD/ounce.
Các kim loại quý khác giảm mạnh hơn vàng. Bạc giao ngay chốt tuần ở 56,97 USD/ounce, giảm khoảng 6,3%; bạch kim ở 1.645,50 USD/ounce, giảm 2,5%; palladium ở 1.111,58 USD/ounce, giảm 3,2%. Riêng ngày 14/10, bạc giảm 6,6% xuống 55,53 USD/ounce, cho thấy áp lực bán lớn hơn ở nhóm kim loại nhạy cảm với triển vọng công nghiệp và tâm lý đầu tư.
Thị trường vẫn nghiêng về khả năng Fed giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp ngày 27-28/10. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm phục hồi lên khoảng 5,12% vào cuối tuần, trong khi đồng USD suy yếu. Triển vọng vàng vì vậy vẫn phụ thuộc lớn vào diễn biến lãi suất, đồng USD và nhu cầu trú ẩn. Nếu xung đột tại Trung Đông leo thang, vàng có thể được hỗ trợ; ngược lại, dữ liệu lạm phát cao và tín hiệu cứng rắn từ Fed có thể tiếp tục gây sức ép. Một số chuyên gia nhận định mốc 4.000 USD/ounce là ngưỡng quan trọng cần theo dõi, nhưng nhịp hồi phục cuối tuần chưa xác nhận xu hướng tăng đã quay trở lại.
Ở nhóm kim loại màu, giá phục hồi khi đồng USD suy yếu và tâm lý thị trường cải thiện sau đợt bán tháo cổ phiếu công nghệ. Trên Sàn giao dịch Kim loại London (LME), giá đồng kỳ hạn 3 tháng tăng 0,9% lên 14.480 USD/tấn, phục hồi từ mức thấp nhất gần 2 tuần là 14.256 USD/tấn ghi nhận hôm 15/10. Tuy nhiên, tính cả tuần, giá giảm khoảng 1%.
Giá nhôm tăng 0,8% lên 3.011,5 USD/tấn. Các nhà phân tích dự báo, thị trường có thể chuyển sang dư cung trong năm 2027 nhờ nguồn cung mới từ Indonesia và sự phục hồi dòng chảy từ các nhà máy luyện kim vùng Vịnh. Tuy nhiên, rủi ro gián đoạn vẫn đáng kể: Gần 3 triệu tấn công suất sản xuất nhôm tại khu vực Vùng Vịnh đã ngừng hoạt động do các cuộc tấn công nhằm vào nhà máy luyện kim và gián đoạn vận tải qua eo biển Hormuz.
Giá kẽm tăng 0,9% lên 3.698,5 USD/tấn, trong khi giá niken tăng 0,9% lên 15.350 USD/tấn sau khi chạm 15.070 USD/tấn hôm 15/10 - mức thấp nhất gần 10 tháng. Chi phí sản xuất cao tại Indonesia, nước sản xuất niken hàng đầu thế giới, đang tạo lực đỡ cho giá. Giá chì và thiếc cùng tăng 0,5%, lần lượt lên 1.890 USD/tấn và 50.350 USD/tấn.
Đà tăng trong phiên 16/10 chưa đủ khẳng định thị trường kim loại cơ bản đã đảo chiều. Hợp đồng đồng, kẽm và niken trên Sàn giao dịch kỳ hạn Thượng Hải (SHFE) chịu sức ép giảm. Sự khác biệt giữa các thị trường phản ánh tác động của cung cầu khu vực, tỷ giá và hoạt động tích trữ kim loại.
Đối với đồng, lượng tồn kho tại Mỹ tiếp tục là yếu tố đáng chú ý. Việc doanh nghiệp tích trữ đồng tại Mỹ do lo ngại thuế nhập khẩu trong tương lai làm gia tăng chênh lệch nguồn cung giữa các khu vực, khiến giá tại Mỹ có thể diễn biến khác giá tham chiếu quốc tế. Trong thời gian tới, nhu cầu sản xuất, triển vọng kinh tế Trung Quốc và biến động của đồng USD sẽ tiếp tục chi phối nhóm kim loại màu.
Ở nhóm kim loại đen, kết thúc phiên 16/10, giá thép thanh kỳ hạn tháng 11/2026 trên sàn SHFE tăng 12 CNY (+0,39%) lên 3.098 CNY/tấn. Trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 11/2026 tăng 2 CNY (+0,29%) lên 681 CNY/tấn. Trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 11/2026 cũng tăng 1,25 USD (+1,39%) lên 91,1 USD/tấn.
Giá quặng sắt kỳ hạn hồi phục trong ngày 16/10 sau khi chạm mức thấp nhất hơn 2 năm trong phiên trước đó, nhờ lực mua bắt đáy trong bối cảnh biên lợi nhuận của các nhà máy thép và tiêu thụ hạ nguồn tại Trung Quốc có dấu hiệu cải thiện, theo Reuters.
Hợp đồng quặng sắt giao dịch nhiều nhất trên Sàn DCE kết thúc phiên ban ngày tăng 0,07% lên 672,5 CNY (100,57 USD)/tấn, nhưng cả tuần vẫn giảm 1,5%. Hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 11 tham chiếu trên Sàn SGX tăng 1,11% lên 90,85 USD/tấn, nâng mức tăng từ đầu tuần lên 0,2%.
Các nhà phân tích cho biết, tâm lý thị trường cải thiện nhờ lợi nhuận của các nhà máy thép nhích lên, thúc đẩy lực mua bắt đáy và dẫn tới một đợt phục hồi kỹ thuật tạm thời. Theo số liệu của công ty tư vấn Mysteel, khoảng 8% nhà máy thép Trung Quốc có lãi tính đến ngày 15/10/2026, so với mức 6,9% của tuần trước đó.
Các nhà phân tích tại công ty môi giới First Futures cho biết trong một báo cáo rằng, đà giảm của sản lượng gang lỏng, thước đo nhu cầu quặng sắt, đã chậm lại, cho thấy các nhà máy sẽ cần bổ sung nguyên liệu. Tuy nhiên, rủi ro giảm giá vẫn hiện hữu khi tồn kho tại cảng tăng, trong khi triển vọng nhu cầu dễ bị ảnh hưởng bởi lợi nhuận thấp và mùa thấp điểm sắp tới.
Các nguyên liệu sản xuất thép khác tiếp tục giảm khi nguồn cung tại các vùng sản xuất chính phục hồi, trong đó than luyện cốc giảm 1,07% và than cốc giảm 0,03%. Các hợp đồng thép tham chiếu trên sàn SHFE dao động trong biên độ hẹp: Giá thép thanh tăng 0,26%; thép cuộn cán nóng tăng 0,19%; trong khi thép không gỉ giảm 0,38%.
Trong nước, các doanh nghiệp bình ổn giá thép xây dựng. Trong đó, Hòa Phát báo giá mức 14.920 đồng/kg với thép CB240 và 14.210 đồng/kg với D10 CB300; thép Việt Ý Miền Bắc ghi nhận CB240 14.750 đồng/kg và CB300 13.940 đồng/kg. Trong khi đó, Pomina và VJS Miền Bắc đều báo giá CB240 ở mức 14.850 đồng/kg; còn thép Kyoei và VAS Miền Trung chào giá 15.050 đồng/kg.
Nông sản: Đồng loạt giảm giá
Trên sàn Chicago (CBOT), chốt phiên 16/10, giá lúa mì giảm xuống 6,65 USD/bushel - mức thấp nhất kể từ ngày 18/8, khi những đánh giá ban đầu cho thấy sản lượng thu hoạch tại Úc có thể vượt đáng kể các dự báo trước đó.
Trong cuộc khảo sát mùa vụ mới đây, các chuyên gia thuộc Hiệp hội Công nghiệp Ngũ cốc Victoria ghi nhận năng suất cao tại nhiều khu vực trồng lúa mì. Thiệt hại do ngập úng và dịch bệnh được đánh giá ở mức hạn chế, củng cố triển vọng nguồn cung của quốc gia xuất khẩu nông sản quan trọng này.
Sản lượng lúa mì Úc được dự báo tăng có thể góp phần giảm áp lực lên các nhà nhập khẩu tại Đông Nam Á và Trung Đông. Diễn biến này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh căng thẳng tại khu vực Biển Đen leo thang, làm gia tăng nguy cơ gián đoạn vận chuyển ngũ cốc từ hai trong số những quốc gia sản xuất lúa mì lớn trên thế giới.
Tuy nhiên, các yếu tố địa chính trị vẫn tiềm ẩn nhiều bất ổn. Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy đã chấm dứt lệnh tạm ngừng tấn công các nhà máy lọc dầu của Nga trong 3 ngày, với lý do Nga tiếp tục tập kích cơ sở hạ tầng năng lượng của Ukraine và triển vọng hỗ trợ từ Mỹ chưa rõ ràng.
Cuộc khảo sát mùa vụ tập trung vào những vùng canh tác chủ lực của Úc, gồm Horsham và Ouyen thuộc bang Victoria, cùng Wagga Wagga ở bang New South Wales lân cận. Kết quả chính thức dự kiến được công bố trong tuần tới, qua đó cung cấp thêm cơ sở đánh giá triển vọng nguồn cung lúa mì nước này.
Giá ngô kỳ hạn CBOT tiếp tục giao dịch dưới ngưỡng 4,8 USD/bushel trong phiên 16/10 - gần mức thấp nhất 8 tuần. Kỳ vọng sản lượng tăng và lượng tồn kho Mỹ dồi dào đang gây sức ép lên thị trường, lấn át tác động hỗ trợ từ tiến độ thu hoạch chậm hơn bình thường.
Trong báo cáo triển vọng tháng 10, Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) nâng dự báo năng suất ngô niên vụ 2026-2027 lên 181,2 bushel/acre, so với mức 178,5 bushel/acre trước đó. Sản lượng được ước tính đạt 16,03 tỷ bushel, trong khi tồn kho cuối kỳ dự kiến ở mức 1,849 tỷ bushel.
Báo cáo Tiến độ mùa vụ của USDA cho biết, tính đến ngày 11/10, khoảng 91% diện tích ngô tại Mỹ đã chín và 33% diện tích được thu hoạch. Tiến độ thu hoạch thấp hơn 6 điểm phần trăm so với mức trung bình của 5 năm gần nhất.
Ở chiều tích cực, chất lượng mùa vụ đã cải thiện 2 điểm phần trăm trong tuần, với 56% diện tích ngô được xếp loại “tốt đến xuất sắc”. USDA đồng thời nâng dự báo xuất khẩu ngô của Mỹ thêm 25 triệu bushel, lên 3,3 tỷ bushel, phản ánh nhu cầu quốc tế khả quan hơn.
Dù triển vọng xuất khẩu được cải thiện, thị trường vẫn chịu sức ép từ dự báo nguồn cung lớn. Điều kiện thời tiết khô ráo trong tuần qua và khả năng tiếp tục duy trì trong những ngày tới cũng tạo thuận lợi cho hoạt động thu hoạch, qua đó củng cố kỳ vọng về lượng ngô sẵn có trên thị trường.
Giá đậu tương kỳ hạn CBOT lùi về 12,7 USD/bushel - mức thấp nhất 7 tuần, khi tiến độ thu hoạch nhanh tại Mỹ làm gia tăng kỳ vọng nguồn cung. Lực mua trở lại từ Trung Quốc chưa đủ để đảo chiều xu hướng giảm của mặt hàng này.
Thời tiết khô ráo tại khu vực Trung Tây nước Mỹ trong tuần qua giúp nông dân đẩy nhanh thu hoạch sau những đợt trì hoãn do mưa. Tính đến ngày 18/10, 46% diện tích đậu tương đã được thu hoạch, cao hơn mức dự báo trung bình 44%.
Mưa xuất hiện vào giữa tuần gây gián đoạn phần nào hoạt động đồng áng, song dự báo thời tiết khô hơn trong những ngày tiếp theo tiếp tục hỗ trợ tiến độ thu hoạch. Nguồn cung được đưa ra thị trường nhanh hơn đang tạo sức ép lên giá đậu tương kỳ hạn.
Ở chiều ngược lại, nhu cầu từ Trung Quốc có dấu hiệu phục hồi. Các đơn vị thu mua của chính phủ nước này đã đặt mua từ 8-10 lô đậu tương Mỹ, dự kiến giao hàng từ tháng 12/2026 trở đi. USDA cũng xác nhận các giao dịch bán tư nhân với tổng khối lượng 470.000 tấn đậu tương cho Trung Quốc trong thông báo bán hàng xuất khẩu hằng ngày hôm 14/10.
Giới giao dịch hiện tập trung vào báo cáo chế biến đậu tương tháng 9/2026 của Hiệp hội Các nhà chế biến hạt có dầu quốc gia Mỹ (NOPA). Các nhà phân tích dự báo sản lượng chế biến đạt 203,737 triệu bushel - mức thấp nhất 1 năm.
Trong khi đó, tồn kho dầu đậu tương cuối tháng được dự báo ở mức 1,116 tỷ pound, thấp nhất kể từ tháng 11/2024. Những số liệu này sẽ giúp thị trường đánh giá rõ hơn tình hình nhu cầu chế biến và cân đối nguồn cung các sản phẩm từ đậu tương tại Mỹ.
Nguyên liệu công nghiệp: Dầu cọ và cà phê bật mạnh, cacao và đường giảm, cao su phân hóa
Giá dầu cọ kỳ hạn Malaysia phục hồi mạnh trong tuần. Hợp đồng dầu cọ giao tháng 1/2027 trên Sàn giao dịch phái sinh Bursa Malaysia tăng 44 ringgit (+0,93%) lên 4.769 ringgit (1.169,16 USD)/tấn. Tính cả tuần, giá tăng 3,85%.
Theo ước tính của các đơn vị giám định hàng hóa, xuất khẩu các sản phẩm dầu cọ của Malaysia trong giai đoạn từ ngày 1-15/10 tăng từ 43,2% đến 58,3% so với nửa đầu tháng 9. Trong khi đó, nhập khẩu dầu cọ của Ấn Độ trong tháng 9 đã lên mức cao nhất 7 tháng.
Trái với dầu cọ Malaysia, các hợp đồng dầu thực vật cạnh tranh tại Trung Quốc và Mỹ giảm trong phiên. Dầu đậu tương giao dịch sôi động nhất trên sàn DCE giảm 0,86%, dầu cọ DCE giảm 0,96%, còn dầu đậu tương CBOT giảm 0,54%.
Đồng ringgit giảm 0,05% so với USD, giúp dầu cọ trở nên rẻ hơn một chút đối với người mua sử dụng ngoại tệ. Malaysia cũng đã hạ giá tham chiếu dầu cọ thô tháng 11/2026, đồng thời giữ nguyên thuế xuất khẩu ở mức 10%.
Giá cà phê Arabica kỳ hạn trên sàn ICE tăng 10,8 cent (+3,7%) lên 3,056 USD/pound trong phiên 16/10, sau khi có thời điểm chạm 3,1130 USD/pound, mức cao nhất 1 tháng. Giá tăng do lo ngại lượng tồn kho được chứng nhận trên sàn xuống thấp và nguồn cung từ Brazil có thể không kịp bổ sung cho các kho ICE trước khi hợp đồng tháng 12/2026 đáo hạn.
Tồn kho cà phê được chứng nhận trên ICE ở mức 238.976 bao, không cao hơn nhiều so với mức thấp nhất 27 năm là 217.646 bao ghi nhận trong tháng trước. Lo ngại hiện tượng El Nino ảnh hưởng đến sản lượng Brazil trong năm 2027, cùng với đồng real Brazil tăng giá gần đây, cũng hỗ trợ giá Arabica.
Cà phê Robusta tăng 41 USD (+1,2%) lên 3.405 USD/tấn theo dữ liệu Reuters. Trong khi vụ thu hoạch tại Việt Nam bắt đầu, giới chuyên gia ngành dự báo sản lượng tương đối ổn định so với năm trước, dù điều kiện El Nino có thể ảnh hưởng đến vụ mùa 2027-2028.
Giá ca cao quốc tế giảm mạnh trong phiên 16/10 sau khi tăng trong các phiên trước đó. Ca cao London giảm 3% xuống 4.356 bảng Anh/tấn, còn ca cao New York giảm 3,2% xuống 5.645 USD/tấn.
Đợt điều chỉnh diễn ra trong bối cảnh thị trường đánh giá lại mức tăng trước đó, dù các số liệu về hoạt động chế biến cho thấy nhu cầu có dấu hiệu cải thiện. Lượng ca cao được nghiền tại các khu vực chế biến chủ chốt trên thế giới trong quý III/2026 tăng 14,3%, cao hơn dự kiến. Đây là tín hiệu cho thấy nhu cầu đang phục hồi sau giai đoạn suy yếu do giá tăng mạnh trong năm 2024, nhưng chưa đủ để khẳng định thị trường đã bước vào xu hướng tăng mới.
Trên thị trường đường, hợp đồng đường thô New York giảm 1,3% về 20,85 cent/pound, sau khi chạm mức cao nhất trong 19 tháng là 21,29 cent/pound hôm 14/10. Đường trắng London giảm 1,1% xuống 554,90 USD/tấn.
Dù giá điều chỉnh, rủi ro nguồn cung vẫn hiện hữu. Mưa nhiều liên quan đến El Nino tại Brazil đã làm chậm quá trình sản xuất trong tháng 9 và giảm hàm lượng đường trong mía. Sản lượng đường tại khu vực Trung Nam Brazil trong nửa cuối tháng 9 giảm 6%, xuống 2,86 triệu tấn.
Tại châu Âu, hạn hán nghiêm trọng trong mùa hè gây thiệt hại cho cây củ cải đường, trong khi Ấn Độ, nước sản xuất đường lớn thứ hai thế giới, chịu ảnh hưởng của tình trạng khô hạn. Nếu thời tiết bất lợi kéo dài, nguồn cung đường toàn cầu có thể chịu thêm sức ép trong những tháng tới.
Giá cao su trải qua một tuần biến động đáng kể. Đầu tuần, thị trường quốc tế tăng mạnh. Đến ngày 14/10, giá cao su tiêu chuẩn SMR 20 tại Malaysia tăng lên 1.074,5 sen/kg, mức cao nhất kể từ tháng 5/2012. Tuy nhiên, thị trường nhanh chóng chuyển sang điều chỉnh.
Ngày 16/10, các sàn lớn đồng loạt giảm. SHFE tháng 11/2026 giảm 2,85% xuống 18.890 CNY/tấn; SGX tháng 11/2026 giảm 2,89% xuống 252 Cent/kg; TOCOM tháng 11/2026 giảm 1,07% xuống 448 JPY/kg.
Điểm đáng chú ý nhất trong tuần đến từ hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Trong 9 đầu tháng năm 2026, giá cao su xuất khẩu bình quân đạt 2.022 USD/tấn, tăng 14,4% so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 9 đạt 2.323 USD/tấn, tăng 29,8% so với cùng kỳ và là mức cao nhất trong gần 13 năm.
Đến ngày 18/10, thị trường thế giới tiếp tục phân hóa: SGX tăng 0,24 - 0,47%, SHFE giảm nhẹ 0,08 - 0,10%, còn TOCOM đi ngang. Giá thu mua cao su tại các doanh nghiệp trong nước nhìn chung ổn định.
Giá cao su đã chuyển từ trạng thái tăng mạnh đầu tuần sang giằng co và phân hóa vào cuối tuần. Diễn biến tiếp theo sẽ phụ thuộc vào nguồn cung cao su tự nhiên tại Đông Nam Á, nhu cầu từ Trung Quốc và biến động trên các thị trường kỳ hạn.
(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)
(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).
(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).