Năng lượng: Giá dầu tăng cao nhất 4 năm
Trên thị trường dầu mỏ, trong tuần qua, giá dầu thô Brent tăng khoảng 8,8% và dầu ngọt nhẹ West Texas Intermediate (WTI) của Mỹ giảm khoảng 0,4% khi xung đột tại Trung Đông chưa có dấu hiệu hạ nhiệt.
Giá dầu chốt phiên 20/3 tăng mạnh, lên mức cao nhất gần 4 năm, khi Iraq tuyên bố tình trạng bất khả kháng đối với tất cả các mỏ dầu do các công ty dầu khí nước ngoài khai thác và xung đột leo thang khi Mỹ cân nhắc điều động thêm binh sỹ tới Trung Đông nhằm tăng cường hiện diện quân sự tại khu vực này.
Cụ thể, giá dầu Brent giao tháng 5/2026 tăng 3,54 USD (+3,26%) lên 112,19 USD/thùng - mức cao nhất kể từ tháng 7/2022. Trong khi đó, giá dầu WTI giao tháng 4/2026 tăng 2,18 USD (+2,27%) lên 98,32 USD/thùng.
Nhằm đối phó với tình trạng chi phí nhiên liệu leo thang trước thềm cuộc bầu cử Quốc hội giữa kỳ vào tháng 11/2026, Tổng thống Donald Trump đang nỗ lực triển khai các biện pháp hạ nhiệt thị trường. Bộ Tài chính Mỹ ngày 20/3 đã ra thông báo đặc biệt, cho phép giải phóng khoảng 140 triệu thùng dầu đang bị “mắc kẹt” (do các lệnh trừng phạt của Mỹ đối với Iran, nên không thể tiếp tục giao dịch). Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cũng để ngỏ khả năng Mỹ sẽ tiếp tục xả kho dự trữ dầu mỏ chiến lược.
Tuy nhiên, xung đột chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, khi diễn ra các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng năng lượng quan trọng ở Iran và các hành động đáp trả của nước này nhằm vào các nước láng giềng như Ả Rập Xê-út, Qatar và Kuwait. Ông John Kilduff - đối tác tại công ty tư vấn đầu tư và quản lý có trụ sở Again Capital cho rằng, đây là kịch bản tồi tệ nhất khi không có nhiều hy vọng về một giải pháp nhanh chóng cho cuộc xung đột, cũng như việc khôi phục nguồn cung dầu mỏ toàn cầu.
Thị trường dầu mỏ đang chuẩn bị cho kịch bản tình trạng gián đoạn nguồn cung kéo dài hơn sau các cuộc tấn công và ít nhất vài tuần trước khi eo biển Hormuz được mở cửa trở lại. Ông Ole Hansen - người phụ trách chiến lược hàng hóa tại ngân hàng đầu tư Saxo Bank cho rằng, khả năng giá năng lượng đảo chiều nhanh chóng là không cao do các cơ sở hạ tầng bị thiệt hại.
Các nhà phân tích nhận định, giá dầu sẽ vẫn ở mức cao nếu dòng chảy dầu qua eo biển Hormuz còn bị gián đoạn. Trong khi đó, Giám đốc Cơ quan Năng lượng Quốc tế Fatih Birol ngày 20/3 cảnh báo có thể mất đến 6 tháng để khôi phục dòng chảy dầu mỏ và khí đốt từ vùng Vịnh.
Kim loại: Vàng về dưới 4.500 USD/ounce; đồng, quặng sắt và thép cũng giảm giá mạnh
Ở nhóm kim loại quý, giá vàng thế giới giao ngay chốt phiên cuối tuần qua (20/3) tại thị trường Mỹ ở quanh mức 4.494 USD/ounce, giảm rất mạnh 525 USD/ounce so với tuần trước đó.
Hợp đồng tương lai giá vàng cũng giảm xuống còn 4.574,9 USD/ounce, khi giảm mạnh 9,6% trong tuần, mức giảm hàng tuần lớn nhất kể từ tháng 9/2011. Ngoài ra, vàng đang trên đà trải qua tháng tồi tệ nhất kể từ tháng 10/2008. Tuy nhiên, kim loại này vẫn tăng hơn 5% trong năm 2026, cho thấy đà tăng mạnh trước khi xảy ra xung đột Trung Đông.
Hợp đồng tương lai giá bạc giảm xuống 69,66 USD/ounce, mức đóng cửa thấp nhất kể từ tháng 12/2025. Bạc đã giảm 14% trong tuần qua và giảm hơn 1% từ đầu năm 2026 tới nay.
Theo Kitco News, giá vàng đã bám trụ ở mức hỗ trợ 5.000 USD/ounce trong suốt tuần. Tuy nhiên, sau một loạt tuyên bố bi quan từ các ngân hàng trung ương và triển vọng chiến tranh Iran không mấy khả quan đã khiến kim loại quý này suy yếu và khi mọi chuyện lắng xuống, giá vàng đã giảm hơn 10% giá trị sau 1 tuần.
Theo ông Adrian Day - Chủ tịch Adrian Day Asset Management, giá vàng có thể tiếp tục giảm mạnh trong ngắn hạn. Tâm lý thị trường đã thay đổi và thị trường đang tập trung vào những yếu tố tiêu cực, bao gồm việc các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới, trong đó có Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) ngày càng ngần ngại cắt giảm lãi suất trước tình hình giá dầu tăng cao.
“Chúng ta có thể thấy giá vàng giảm trong thời gian ngắn, nhưng những vấn đề tiền tệ và tài chính cơ bản đằng sau thị trường vàng tăng giá sẽ tái xuất hiện một khi chiến tranh kết thúc hoặc ổn định. Điều này là lý do để nhà đầu tư vẫn mua vào khi giá giảm”, ông Adrian Day nói, đồng thời cho rằng, nhìn xa hơn từ 6-12 tháng, những người mua truyền thống sẽ quay trở lại và giá vàng sẽ lại đi lên.
“Bối cảnh thị trường hiện rất khó lường. Nếu giá vàng quay trở lại mức 4.000 USD/ounce trong 3-4 tuần tới thì sẽ mất nhiều thời gian hơn khi tâm lý thị trường thay đổi để giá tăng trở lại mức 5.000 USD/ounce. Nhưng nếu nhìn xa hơn, tôi cho rằng người mua sẽ quay trở lại và giá vàng sẽ tiếp tục đà tăng”, ông Adrian Day nhận định.
Ở nhóm kim loại màu, giá đồng giảm xuống mức thấp nhất 3 tháng tại phiên cuối tuần qua (20/3), trong bối cảnh làn sóng bán ra lan rộng trên thị trường kim loại cơ bản khi giá dầu tăng mạnh, làm gia tăng lo ngại về lạm phát và đồng USD lên giá trong bối cảnh kỳ vọng nới lỏng chính sách tiền tệ suy yếu.
Cụ thể, hợp đồng đồng giao dịch nhiều nhất trên Sàn Giao dịch kỳ hạn Thượng Hải (SHFE) giảm 4,5% về 94.430 CNY (13.686,30 USD)/tấn, có lúc giảm tới 5,09% xuống 93.850 CNY/tấn - mức thấp nhất kể từ ngày 19/12/2025 và là mức giảm mạnh nhất tính theo phần trăm kể từ ngày 2/2/2026.
Trong khi đó, hợp đồng đồng chuẩn kỳ hạn 3 tháng trên Sàn Giao dịch kim loại London (LME) giảm 1,84% về 12.168 USD/tấn, có lúc giảm tới 2,92% xuống 12.034 USD/tấn - mức thấp nhất kể từ ngày 24/12/2025.
Các nhà phân tích tại Sucden Financial cho biết, giá đồng chịu áp lực rõ rệt hơn, diễn biến theo hướng tương quan nghịch với giá dầu và đồng USD, đồng thời lưu ý rằng toàn bộ nhóm kim loại cơ bản đang dễ bị tổn thương khi lo ngại lạm phát gia tăng cùng với đà tăng của giá năng lượng và “đồng bạc xanh”.
Giá dầu Brent đã vượt mốc 110 USD/thùng sau những diễn biến căng thẳng liên quan đến các cơ sở năng lượng tại Trung Đông, làm dấy lên lo ngại về gián đoạn nguồn cung. Giá dầu tăng làm gia tăng áp lực lạm phát, qua đó củng cố kỳ vọng chính sách tiền tệ thận trọng hơn và gây sức ép lên các kim loại gắn liền với tăng trưởng kinh tế như đồng.
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Jerome Powell cho biết, giá năng lượng tăng sẽ “đẩy lạm phát tổng thể đi lên”, nhưng cũng nhấn mạnh còn quá sớm để đánh giá đầy đủ mức độ và thời gian tác động đến nền kinh tế, trong bài phát biểu sau quyết định giữ nguyên lãi suất của Ngân hàng Trung ương Mỹ.
Đồng USD tăng giá trong phiên trước đó cũng gây áp lực lên các mặt hàng định giá bằng USD, do làm giảm sức mua của nhà đầu tư sử dụng đồng tiền khác. Ngoài ra, giá đồng còn chịu sức ép từ lượng tồn kho gia tăng. Tồn kho đồng tại các kho của LME đã tăng lên mức cao nhất kể từ năm 2019, đạt 334.100 tấn tính đến ngày thứ Ba (17/3).
Trên sàn SHFE, các kim loại khác cũng giảm giá: Nhôm giảm 2,64%; kẽm giảm 3,16%; chì giảm 1,59%; niken giảm 2,94% và thiếc giảm mạnh 6,61%.
Tương tự, trên sàn LME, giá nhôm giảm 1,43%; kẽm giảm 1,13%; chì giảm 0,94%; niken giảm 2,78% và thiếc giảm 3,69%.
Ở nhóm kim loại đen, giá quặng sắt kỳ hạn giảm nhẹ khi áp lực nguồn cung phần nào hạ nhiệt, sau khi một đơn vị mua hàng lớn tại Trung Quốc điều chỉnh một số quy định liên quan đến quặng sắt Jimblebar.
Cụ thể, hợp đồng quặng sắt giao tháng 5/2025 được giao dịch nhiều nhất trên Sàn Giao dịch hàng hóa Đại Liên (DCE) giảm 0,55% xuống 807,5 CNY (tương đương 117,04 USD)/tấn. Trong khi đó, hợp đồng quặng sắt chuẩn giao tháng 4/2026 trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX) tăng 0,24% lên 107,05 USD/tấn.
Việc điều chỉnh các quy định mua đối với các lô hàng Jimblebar của BHP Group đang lưu kho tại các cảng Trung Quốc góp phần làm giảm bớt lo ngại về nguồn cung trong ngắn hạn, từ đó tạo áp lực lên giá. Tuy nhiên, các lô hàng vận chuyển bằng đường biển vẫn chưa được nối lại hoàn toàn, điều này có thể khiến nguồn cung trở nên thắt chặt hơn thời gian tới và hỗ trợ giá ở mức nhất định.
Theo Shanghai Metals Market, sản lượng gang nóng trung bình hàng ngày tại 242 nhà máy thép được khảo sát đã tăng thêm 38.000 tấn so với tuần trước nữa và dự kiến tiếp tục tăng trong tuần này. Dù vậy, mức giá giao ngay cao có thể tiếp tục ảnh hưởng đến hoạt động giao dịch trên thị trường.
Nhu cầu thép của Trung Quốc được dự báo giảm khoảng 1% trong năm 2026, trong khi xuất khẩu thép cũng có xu hướng giảm so với năm 2025, theo đại diện Hiệp hội Sắt thép Trung Quốc.
Ở một diễn biến khác, một lô hàng khoảng 172.000 tấn quặng Jimblebar Fines đang được chuyển tới India trong một giao dịch không thường xuyên, chủ yếu do mức giá hấp dẫn hơn của sản phẩm. China Mineral Resources Group (CMRG) - đơn vị mua quặng sắt quy mô lớn tại Trung Quốc - cũng đã mở rộng phạm vi điều chỉnh sang một số sản phẩm khác trong quá trình trao đổi về các điều khoản cung ứng cho năm 2026. Trong khi đó, Colombia đã áp thuế 35% đối với 14 mặt hàng thép và sản phẩm kim loại nhập khẩu từ các quốc gia chưa có hiệp định thương mại tự do với nước này.
Các nguyên liệu đầu vào cho sản xuất thép trên sàn DCE cũng giảm, với than luyện cốc giảm 1,15% và than cốc giảm 0,84%.
Trên Sàn Giao dịch kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), giá thép thanh kỳ hạn tháng 4/2026 tăng nhẹ 0,2% lên 3.153 CNY/tấn. Các sản phẩm thép chủ chốt cũng đi xuống: Thép cây giảm 0,51%; thép cuộn cán nóng giảm 0,36%; thép dây giảm 1,09% và thép không gỉ giảm 1,42%.
Nông sản: Giá đồng loạt giảm
Thị trường nông sản phiên cuối tuần qua (13/3) ghi nhận giá lúa mì, ngô và đậu tương đồng loạt giảm do sức ép từ đồng USD mạnh và triển vọng thời tiết cải thiện tại Mỹ.
Giá lúa mì kỳ hạn trên sàn CBOT giảm đáng kể khi chịu ảnh hưởng từ cả yếu tố tiền tệ lẫn dự báo thời tiết. Hợp đồng lúa mì mềm đỏ mùa Đông tháng 5 (WK26) giảm 12,75 cent xuống 5,9525 USD/bushel, nâng tổng mức giảm trong tuần lên hơn 3%. Đà sụt giảm này càng trở nên trầm trọng hơn đối với lúa mì mùa Đông đỏ cứng (KC) khi mất tới 21 cent mỗi bushel.
Bên cạnh sức ép từ đồng đô-la Mỹ mạnh, tâm lý thị trường đã phần nào được giải tỏa khi các mô hình thời tiết từ Commodity Weather Group dự báo mưa sẽ xuất hiện tại vùng đồng bằng phía Nam Hoa Kỳ, mang lại nguồn ẩm quý giá cho những diện tích đang bị khô hạn nghiêm trọng.
Mặc dù tình trạng nóng khô vẫn có thể tiếp diễn trong ngắn hạn, nhưng kỳ vọng về sự cải thiện độ ẩm đã thúc đẩy làn sóng bán ra của các nhà đầu cơ. Báo cáo doanh số xuất khẩu hàng tuần của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) đạt hơn 401.000 tấn, dù nằm trong dự báo nhưng không đủ mạnh để đối trọng với sức ép từ tỷ giá. Việc hàng xuất khẩu của Mỹ trở nên đắt đỏ hơn đối với người mua nắm giữ các loại tiền tệ khác đang đặt ra thách thức lớn cho tham vọng mở rộng thị phần của các doanh nghiệp Mỹ, đặc biệt là khi lúa mì mùa Xuân tại Minneapolis cũng ghi nhận mức giảm sâu hơn 15 cent trong phiên.
Giá ngô kỳ hạn giao tháng 5 (CK26) giảm nhẹ 4,25 cent về 4,6505 USD/bushel, đánh dấu mức giảm 0,4% cả tuần. Tương tự như lúa mì, ngô đang chịu áp lực trực tiếp từ xu hướng tăng giá của đồng đô-la Mỹ khi các nhà đầu tư lo ngại Fed sẽ duy trì thắt chặt chính sách tiền tệ lâu hơn dự kiến. Dù giá dầu thô vẫn đang trong xu hướng tăng do căng thẳng tại Trung Đông chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, nhưng lợi thế này tạm thời bị che mờ bởi tâm lý thận trọng của giới đầu tư trước các biến động kinh tế vĩ mô.
Điểm sáng duy nhất duy trì lực đỡ cho thị trường ngô là số liệu xuất khẩu thực tế vẫn rất khả quan. Doanh số xuất khẩu ròng hàng tuần đạt hơn 1,18 triệu tấn, minh chứng cho nhu cầu tiêu thụ quốc tế vẫn ổn định, bất chấp chi phí vận tải và năng lượng leo thang. Tuy nhiên, việc Mỹ chuẩn bị điều động thêm quân đội đến Trung Đông đang làm gia tăng rủi ro địa chính trị, khiến dòng tiền có xu hướng dịch chuyển sang các tài sản trú ẩn an toàn, thay vì đặt cược vào nhóm hàng hóa nông sản trong ngắn hạn, đẩy giá ngô vào trạng thái tích lũy chờ đợi những tín hiệu rõ ràng hơn từ chính sách tiền tệ.
Đậu tương là mặt hàng ghi nhận mức sụt giảm mạnh nhất trong tổ hợp ngũ cốc với mức giảm lên tới 5,22% tính đến hết tuần. Hợp đồng ngô giao tháng 5 (SK26) chốt phiên thứ Sáu (20/3) giảm 7,25 cent về 11,6125 USD/bushel. Nguyên nhân chính dẫn đến sự lao dốc này không chỉ nằm ở sức mạnh của đồng đô-la Mỹ, mà còn do số liệu xuất khẩu ròng hàng tuần chỉ đạt hơn 304.000 tấn, thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng của giới phân tích. Sự kém hấp dẫn của đậu tương Mỹ trên thị trường quốc tế đang trở thành mối lo ngại thực sự đối với các nhà giao dịch khi mùa gieo trồng tại Bắc bán cầu đang đến gần.
Trong khi giá hạt thô và bột đậu nành đồng loạt giảm điểm, giá dầu đậu nành lại tăng nhẹ 0,1 cent, đóng vai trò như một vùng đệm hỗ trợ tâm lý nhờ sự liên kết chặt chẽ với thị trường năng lượng. Tuy nhiên, đà giảm hơn 4,5 USD/bushel của bột đậu nành đã xác nhận xu hướng điều chỉnh của toàn bộ tổ hợp hạt có dầu. Các nhà đầu tư hiện đang đặc biệt chú ý đến diễn biến lạm phát và phản ứng của Fed, vốn sẽ là nhân tố quyết định hướng đi của dòng vốn đầu tư vào đậu tương trong những tuần giao dịch tới.
Nguyên liệu công nghiệp: Giá cà phê, đường và dầu cọ phục hồi, ca cao và bông giảm, cao su phân hóa rõ nét
Kết thúc tuần qua, giá cà phê Arabica kỳ hạn bứt phá mạnh mẽ lên 3,1 USD/pound - xác lập vùng giá cao nhất kể từ đầu tháng 2/2026. Động lực chính đẩy giá cà phê leo thang bắt nguồn từ những dự báo về sự sụt giảm sản lượng xuất khẩu tại Brazil. Theo báo cáo mới nhất từ Cooxupé - hợp tác xã cà phê lớn nhất thế giới, khối lượng xuất khẩu trong năm 2026 của đơn vị này dự kiến sụt giảm khoảng 10% xuống 4,4 triệu bao. Đây là hệ quả trực tiếp từ vụ thu hoạch năm 2025 thấp hơn kỳ vọng, gây ra tình trạng khan hiếm nguồn cung cục bộ trong nửa đầu năm 2026, bất chấp những dự báo lạc quan cho vụ mùa mới.
Bên cạnh sản lượng, tâm lý găm giữ hàng của nông dân Brazil để chờ đợi mức giá cao hơn đang làm trầm trọng thêm tình trạng thắt chặt nguồn cung trên thị trường giao ngay. Song song với đó, các rủi ro địa chính trị từ xung đột Mỹ - Isael và Iran tiếp tục gây áp lực lên các tuyến đường hậu cần huyết mạch, đẩy chi phí vận chuyển và bảo hiểm tăng vọt. Sự kết hợp giữa nguồn cung nội địa bị hạn chế và chi phí logistics leo thang đang tạo ra một bệ phóng vững chắc, giúp giá cà phê Arabica duy trì vị thế ở vùng đỉnh và gây áp lực lớn lên chi phí nguyên liệu của các nhà rang xay toàn cầu.
Trái ngược với đà thăng hoa của cà phê, giá bông kỳ hạn giảm về sát ngưỡng 67 cent/pound, rời xa mức đỉnh 9 tháng vừa thiết lập vào giữa tuần trước. Áp lực giảm giá chủ yếu đến từ sự phục hồi của đồng đô-la Mỹ, khiến bông trở nên đắt đỏ hơn đối với các nhà nhập khẩu nắm giữ các loại tiền tệ khác. Đồng thời, những dấu hiệu về nhu cầu yếu từ ngành dệt may toàn cầu đã buộc các nhà buôn phải thực hiện các điều chỉnh kỹ thuật sau giai đoạn tăng trưởng nóng. Tâm lý người mua hiện đang chuyển sang trạng thái thận trọng và quan sát thay vì đẩy mạnh thu mua như giai đoạn trước.
Mặc dù chịu áp lực giảm, thị trường bông vẫn nhận được một số yếu tố hỗ trợ từ phía cung. Lượng tồn kho được chứng nhận trên sàn ICE đã giảm xuống còn khoảng 115.640 kiện, cho thấy nguồn cung sẵn có tại các kho lưu trữ không quá dồi dào. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay vẫn là chi phí năng lượng và vận tải tăng cao do căng thẳng tại Trung Đông, điều này làm gia tăng sự thận trọng trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Báo cáo doanh số xuất khẩu hàng tuần của USDA cũng phản ánh sự sụt giảm nhẹ trong nhu cầu thực tế, buộc giá bông phải tìm kiếm các ngưỡng hỗ trợ thấp hơn để kích cầu trong bối cảnh bức tranh kinh tế vĩ mô còn nhiều bất ổn.
Giá ca cao kỳ hạn dao động quanh ngưỡng 3.300 USD/tấn, mức thấp nhất kể từ tháng 8/2023, phản ánh một triển vọng nguồn cung đang dần được cải thiện rõ rệt tại khu vực Tây Phi. Những báo cáo mới nhất từ các vùng trồng trọng điểm tại Bờ Biển Ngà và Ghana cho thấy lượng mưa ổn định đã tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của cây ca cao, xua tan những lo ngại về tình trạng khan hiếm hàng trước đây. Để thúc đẩy doanh số bán hàng sau giai đoạn giá toàn cầu sụt giảm, cả 2 quốc gia sản xuất hàng đầu này đều đã thực hiện chính sách cắt giảm giá cố định trả cho nông dân, một động thái nhằm gia tăng tính cạnh tranh nhưng cũng đồng thời đẩy các hộ sản xuất vào tình thế khó khăn hơn.
Áp lực lên giá ca cao còn đến từ sự tích lũy mạnh mẽ của kho dự trữ quốc tế khi nhu cầu tiêu thụ toàn cầu giảm sút. Dữ liệu tính đến ngày 16/3 cho thấy, lượng tồn kho ca cao trên sàn ICE đã vọt lên mức cao nhất trong hơn 7 tháng, đạt gần 2,3 triệu bao. Sự gia tăng này không chỉ minh chứng cho một kịch bản nguồn cung dồi dào, mà còn phản ánh thái độ thận trọng của các đơn vị sản xuất socola và bánh kẹo trên toàn thế giới. Việc các nhà phân phối duy trì mức tồn kho cao thay vì đẩy mạnh chế biến đang tạo ra một lực cản tâm lý lớn, khiến giá ca cao khó có thể thực hiện một nhịp hồi phục mạnh mẽ trong ngắn hạn.
Trái ngược với sự ảm đạm của ca cao, giá đường thô kỳ hạn tại Mỹ đã tăng mạnh lên 14,7 cent/pound - mức cao nhất kể từ cuối tháng 1/2026. Thị trường đường đang trở nên cực kỳ nhạy cảm với những biến động không ngừng của giá dầu thô trong bối cảnh khủng hoảng địa chính trị tại Trung Đông chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Giá dầu duy trì ở mức cao đã khiến việc sản xuất ethanol trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết, trực tiếp thúc đẩy các nhà máy tại Brazil chuyển hướng một lượng lớn mía nguyên liệu sang sản xuất nhiên liệu sinh học thay vì tinh luyện đường, từ đó làm thắt chặt nguồn cung đường trên thị trường quốc tế.
Các nguồn tin trong ngành dự báo sản lượng ethanol tại Brazil sẽ thiết lập kỷ lục mới với mức tăng khoảng 4 tỷ lít trong niên vụ 2026-2027. Sự thay đổi trong mô hình phân bổ mía tại Brazil và Ấn Độ đang định hình lại cán cân cung cầu toàn cầu một cách quyết liệt. Theo dự báo mới nhất của Reuters, thị trường sẽ chuyển dịch từ trạng thái thặng dư 1,39 triệu tấn trong niên vụ hiện tại sang thâm hụt nghiêm trọng 1,5 triệu tấn vào niên vụ tới. Mặc dù nguồn cung hiện tại từ Ấn Độ và Brazil vẫn được đánh giá là dồi dào, nhưng tâm lý lo ngại về sự thiếu hụt trong tương lai đang là “nhiên liệu” chính đẩy giá đường liên tục chinh phục các mức kháng cự mới.
Thị trường cao su có sự hóa rõ nét giữa các sàn giao dịch lớn. Tại sàn Thượng Hải, các hợp đồng cao su tương lai ghi nhận mức tăng từ 0,68-1,47% trong phiên 20/3, dao động quanh ngưỡng 16.19 -16.220 CNY/tấn. Lực cầu nội địa từ ngành sản xuất lốp xe tại Trung Quốc tiếp tục được xem là bệ đỡ quan trọng giúp ổn định giá tại sàn này.
Tại sàn Singapore, mặt hàng cao su TSR20 phục hồi nhẹ từ 0,2-0,7%, ổn định quanh vùng 189-190 cent/kg, cho thấy thị trường cao su vật chất vẫn có lực đỡ nhất định, dù chưa đủ mạnh để bứt phá.
Ngược lại, sàn Tokyo (Nhật Bản) lại thể hiện sự yếu thế. Các hợp đồng cao su kỳ hạn xa (tháng 5-7/2026) giảm từ 0,9-2%, giá quanh vùng 354-365 JPY/kg.
Theo báo cáo từ Hiệp hội Cao su tự nhiên, nhu cầu cao su toàn cầu trong ngắn hạn vẫn phụ thuộc mật thiết vào tốc độ hồi phục của ngành công nghiệp ô tô. Mặc dù xu hướng hồi phục tại Thượng Hải và Singapore mang lại tâm lý tích cực, nhưng thị trường vẫn thiếu một động lực bứt phá mạnh mẽ.
Tổng thể, thị trường cao su đang trong trạng thái phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Áp lực điều chỉnh tại Trung Quốc cho thấy rủi ro giảm giá vẫn tồn tại, trong khi đà tăng tại Singapore đóng vai trò nâng đỡ tâm lý thị trường. Trong ngắn hạn, xu hướng giá nhiều khả năng tiếp tục giằng co và chưa hình thành xu hướng rõ ràng, với yếu tố quyết định vẫn là nhu cầu từ Trung Quốc và triển vọng tiêu thụ của ngành sản xuất lốp xe toàn cầu.
Tại Malaysia, giá dầu cọ kỳ hạn phục hồi vững chắc quanh mốc 4.550 MYR/tấn trong phiên 20/3, chấm dứt chuỗi giảm điểm của 2 phiên trước đó. Sự suy yếu của đồng ringgit cùng với đà tăng trưởng của giá dầu đậu nành trên các sàn giao dịch quốc tế đã tạo ra lực đỡ quan trọng cho mặt hàng này. Đặc biệt, số liệu xuất khẩu trong nửa đầu tháng 3 ghi nhận mức tăng trưởng bùng nổ từ 43,5% đến gần 57% so với tháng trước nhờ nhu cầu tiêu thụ thực tế tăng vọt trong mùa lễ hội. Tại Ấn Độ, quốc gia nhập khẩu dầu thực vật hàng đầu thế giới, lượng hàng mua vào trong tháng 2/2026 cũng đạt mức cao nhất 6 tháng do lợi thế về giá cạnh tranh của dầu cọ so với các loại dầu thay thế khác.
Bên cạnh sức cầu mạnh mẽ, thị trường dầu cọ còn nhận được tín hiệu thắt chặt nguồn cung từ Indonesia, nhà cung cấp lớn nhất thế giới. Chính phủ nước này đang cân nhắc áp đặt các loại thuế hàng hóa mới nhằm kiểm soát thâm hụt ngân sách quốc gia, một động thái có thể trực tiếp làm giảm khối lượng xuất khẩu và đẩy giá dầu cọ toàn cầu lên một mặt bằng giá mới. Tuy nhiên, tâm lý thận trọng vẫn hiện hữu khi chi phí nguyên liệu đầu vào tăng cao do căng thẳng Trung Đông đang gây áp lực lên biên lợi nhuận của các nhà sản xuất. Thị trường Malaysia sẽ tạm dừng giao dịch vào thứ Sáu để nghỉ lễ Eid và dự kiến sẽ quay trở lại với những biến động mới vào ngày 24/3 tới đây.
(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)
(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).
(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).