San sẻ gánh nặng cho chính sách tiền tệ

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Theo ông Fred Neumann, Chuyên gia Kinh tế trưởng Khối Nghiên cứu Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương của Ngân hàng HSBC, việc tiếp tục dựa quá nhiều vào tín dụng ngân hàng có thể làm gia tăng rủi ro dài hạn cho ổn định tài chính.
Tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã lên mức 145% Tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã lên mức 145%

Trong bối cảnh các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới đang duy trì mặt bằng lãi suất cao lâu hơn dự kiến, thậm chí chuyển sang trạng thái thận trọng hơn với nới lỏng tiền tệ do áp lực lạm phát và tỷ giá, Việt Nam lại tiếp tục phát đi thông điệp hỗ trợ tăng trưởng kinh tế thông qua mặt bằng lãi suất thấp. Theo ông, đâu là cơ sở giúp Việt Nam có thể đi theo quỹ đạo chính sách khác biệt này?

Việt Nam vẫn còn dư địa nhất định để duy trì mặt bằng lãi suất thấp, nhưng dư địa đó đang thu hẹp nhanh hơn dưới tác động của các cú sốc bên ngoài, đặc biệt là khủng hoảng năng lượng. Nếu eo biển Hormuz tiếp tục bị phong tỏa trong thời gian dài, giá dầu thế giới tiếp tục neo cao, dư địa duy trì mặt bằng lãi suất thấp của Việt Nam sẽ thu hẹp đáng kể. Khi đó, Ngân hàng Nhà nước có thể phải tính đến phương án tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát và giảm áp lực lên tỷ giá.

Ông Fred Neumann, Chuyên gia Kinh tế trưởng Khối Nghiên cứu Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương của Ngân hàng HSBC

Ông Fred Neumann, Chuyên gia Kinh tế trưởng Khối Nghiên cứu Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương của Ngân hàng HSBC

Tuy nhiên, cần nhìn rộng ra rằng Việt Nam không phải là trường hợp cá biệt. Hầu hết các nền kinh tế hiện nay đều đang đối mặt với áp lực tương tự, khi lạm phát quay trở lại cùng với sức ép tỷ giá trong bối cảnh đồng USD mạnh lên. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản nhiều khả năng sẽ tăng lãi suất vì đồng Yên yếu, trong khi Australia vừa có động thái tăng lãi suất. Điều đó cho thấy xu hướng chung là các ngân hàng trung ương trên thế giới đang thận trọng hơn với nới lỏng tiền tệ và nghiêng nhẹ về phía thắt chặt.

Dù vậy, tôi không cho rằng lãi suất cần phải tăng quá mạnh, bởi cú sốc năng lượng luôn tạo ra sức ép theo hai chiều: lạm phát cao hơn nhưng tăng trưởng cũng yếu đi. Trong bối cảnh đó, nếu chính sách tiền tệ phản ứng quá mạnh theo hướng thắt chặt, nền kinh tế có thể rơi vào trạng thái vừa chịu áp lực giá cả, vừa mất thêm động lực tăng trưởng.

Với Việt Nam, rủi ro lớn hơn nằm ở khả năng kinh tế toàn cầu suy yếu, từ đó khiến xuất khẩu chậm lại. Vì vậy, điều hành chính sách tiền tệ cần giữ được sự cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, thay vì nghiêng hẳn về một phía. Tuy nhiên, nếu eo biển Hormuz tiếp tục bị đóng thêm khoảng một tháng nữa, xác suất tăng lãi suất tại Việt Nam chắc chắn sẽ lớn hơn và điều đó cũng sẽ xảy ra ở nhiều quốc gia khác.

Ngay cả khi duy trì được mặt bằng lãi suất thấp, liệu chính sách tiền tệ hiện nay còn truyền dẫn hiệu quả vào nền kinh tế hay không? Điểm nghẽn lớn nhất khiến dòng tín dụng chưa chuyển hóa tương xứng thành sức cầu và động lực tăng trưởng là gì?

Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở thanh khoản và điều này gắn rất chặt với diễn biến của đồng USD trên thị trường toàn cầu. Khi nhu cầu nắm giữ USD tăng lên, thanh khoản trong nước sẽ bị thu hẹp và hệ quả trực tiếp là các ngân hàng không có đủ tiền gửi để cho vay ra nền kinh tế. Đây không chỉ là câu chuyện riêng của Việt Nam mà là vấn đề chung của nhiều nền kinh tế mới nổi. Điều đó tạo ra một thách thức mang tính cấu trúc đối với hệ thống ngân hàng.

Ngay cả khi Ngân hàng Nhà nước không tăng lãi suất, điều đó cũng không đồng nghĩa với việc các ngân hàng có đủ nguồn lực để mở rộng tín dụng nhanh chóng. Nói cách khác, vấn đề không hẳn nằm ở việc VND mất giá quá mạnh, mà ở chỗ USD đã mạnh lên trên phạm vi toàn cầu.

Khi nền kinh tế cùng lúc chịu sức ép từ lạm phát, tỷ giá và tăng trưởng chậm lại, chính sách tài khóa thường là công cụ phù hợp hơn để hỗ trợ tăng trưởng, bởi chính sách tiền tệ chỉ có thể nới lỏng đến một giới hạn nhất định trước khi tạo ra những rủi ro mới.

Nói cách khác, nếu hạ lãi suất quá mạnh, lạm phát sẽ tăng lên. Nếu hạ lãi suất quá sâu, biến động tỷ giá cũng sẽ lớn hơn. Vì vậy, lựa chọn hợp lý với Việt Nam lúc này là sử dụng chính sách tài khóa để kích thích tăng trưởng, thay vì chỉ dựa phần lớn vào chính sách tiền tệ.

Liệu việc tiếp tục mở rộng tín dụng để hỗ trợ tăng trưởng có thể tạo ra rủi ro dài hạn cho ổn định tài chính?

Nhìn vào tổng quy mô tín dụng của Việt Nam hiện nay, có thể thấy, tín dụng ngân hàng vẫn đang đóng vai trò rất lớn trong việc tài trợ cho tăng trưởng, khi tỷ lệ tín dụng/GDP đã đạt mức 145%; trong khi đó, vai trò của vốn cổ phần, vốn trái phiếu và dòng vốn quốc tế vẫn còn khá hạn chế. Điều đó khiến nền kinh tế phụ thuộc đáng kể vào kênh tín dụng ngân hàng và làm gia tăng rủi ro nếu hệ thống này chịu áp lực.

Về dài hạn, Việt Nam cần khuyến khích vai trò lớn hơn của thị trường cổ phiếu, thị trường trái phiếu, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận của các nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường trong nước để họ có thể cùng tham gia tài trợ cho quá trình phát triển.

Điều này không chỉ tốt cho nền kinh tế mà còn có lợi cho chính người dân Việt Nam, bởi người tiết kiệm trong nước sẽ có nhiều lựa chọn đầu tư hơn, thay vì chủ yếu gửi tiền vào ngân hàng. Người dân có thể tham gia thị trường chứng khoán hoặc thị trường trái phiếu, qua đó giúp hệ thống tài chính trở nên cân bằng hơn.

Việt Nam đã bắt đầu đi theo hướng này với những bước đi khá rõ ràng, chẳng hạn như thành lập trung tâm tài chính quốc tế, nâng hạng thị trường chứng khoán nhằm thu hút thêm dòng vốn đầu tư quốc tế. Đây đều là những nỗ lực quan trọng để mở rộng các kênh dẫn vốn ngoài hệ thống ngân hàng, giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn huy động vốn dài hạn.

Khi thị trường vốn phát triển hơn, cấu trúc tài chính của nền kinh tế trở nên cân bằng hơn và giảm áp lực dồn lên hệ thống ngân hàng. Tất nhiên, đây không phải là quá trình có thể hoàn thành trong một sớm một chiều, nhưng về dài hạn, đây vẫn là con đường quan trọng nhất để Việt Nam giảm sự phụ thuộc quá lớn vào tăng trưởng tín dụng và xây dựng một nền tảng tăng trưởng bền vững hơn.

Trong bối cảnh dư địa tiền tệ không còn quá dồi dào như giai đoạn trước, theo ông, Việt Nam cần tái cân bằng vai trò giữa chính sách tiền tệ và các động lực tăng trưởng khác như thế nào để vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa bảo đảm ổn định vĩ mô?

Tôi muốn nhấn mạnh lại một điểm rất quan trọng: chính sách tiền tệ có những giới hạn khá rõ trong việc thúc đẩy tăng trưởng dài hạn.

Chính sách tiền tệ phù hợp để điều tiết các chu kỳ ngắn hạn, giúp nền kinh tế vượt qua những giai đoạn biến động trước mắt, nhưng bản thân nó không thể tạo ra tăng trưởng bền vững. Tăng trưởng dài hạn thực sự phải đến từ chính sách tài khóa dài hạn, đầu tư hạ tầng, cải cách thể chế, giáo dục và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đó mới là những động lực nền tảng.

Điều tốt nhất mà ngân hàng trung ương có thể làm là giữ lạm phát và tỷ giá ở trạng thái tương đối ổn định, bởi đó là điều kiện rất quan trọng cho tăng trưởng dài hạn. Bên cạnh đó, cơ quan điều hành tiền tệ cũng có thể bảo đảm hệ thống ngân hàng duy trì mức thanh khoản phù hợp - không quá ít nhưng cũng không quá nhiều - để hỗ trợ tín dụng vận hành hiệu quả hơn.

Xét cho cùng, chính sách tiền tệ không phải là công cụ cho tăng trưởng dài hạn. Tăng trưởng bền vững phải đến từ năng suất, từ cải cách và từ khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh thực chất của nền kinh tế. Đặc biệt, khi đối mặt với những cú sốc như năng lượng hay địa chính trị hiện nay, chính sách tiền tệ lại càng không phải là công cụ phù hợp nhất để xử lý vấn đề đó.

Nhuệ Mẫn thực hiện.

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục