VN-Index tiếp tục có tuần giao dịch giằng co. Theo ông/bà, thị trường có khả năng hình thành vùng cân bằng để tích lũy hay vẫn đối mặt với rủi ro điều chỉnh sâu hơn? Những mốc điểm số nào cần đặc biệt lưu ý trong tuần tới?
Trần Thái Bình - CFA, Giám đốc Khối Phân tích CTCK OCBS
Trải qua tuần giao dịch vừa qua có thể thấy VN-Index đang trong quá trình tìm kiếm vùng cân bằng mới sau nhịp điều chỉnh mạnh các tuần trước, nhưng chưa đủ cơ sở để khẳng định thị trường đã tạo đáy. Điểm tích cực là nền tảng vĩ mô vẫn có những yếu tố hỗ trợ, từ định hướng duy trì tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy đầu tư công đến sự cải thiện của hoạt động sản xuất, tiêu dùng và xuất nhập khẩu.
Ở cấp độ doanh nghiệp, mùa công bố báo cáo tài chính quý III đang mở ra cơ hội đánh giá lại triển vọng lợi nhuận, nhất là với những doanh nghiệp có kết quả kinh doanh cải thiện và giá cổ phiếu đã điều chỉnh đáng kể. Bên cạnh đó, triển vọng nâng hạng thị trường và khả năng cải thiện khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài vẫn là những yếu tố hỗ trợ trung hạn. Tuy nhiên, các động lực này cần thời gian để chuyển hóa thành dòng tiền thực tế, trong khi áp lực bán tại nhóm vốn hóa lớn và tâm lý thận trọng vẫn là những lực cản đáng lưu ý.
Về kỹ thuật, vùng 1.700–1.730 điểm là khu vực cần theo dõi sát trong tuần tới, bởi phản ứng của thị trường tại đây sẽ phần nào cho thấy lực cầu có đủ khả năng hấp thụ nguồn cung sau nhịp giảm hay không. Nếu chỉ số giữ được vùng hỗ trợ này, thanh khoản cải thiện và độ rộng thị trường tích cực hơn, VN-Index có thể hình thành nền tích lũy ngắn hạn. Ngược lại, nếu vùng hỗ trợ bị xuyên thủng cùng áp lực bán gia tăng, rủi ro điều chỉnh về các vùng thấp hơn sẽ hiện hữu. Ở chiều hồi phục, vùng 1.750–1.760 điểm là kháng cự gần, tiếp đến là 1.770–1.780 điểm.
Điều cần phân biệt là một vùng cân bằng kỹ thuật chưa đồng nghĩa với việc thị trường đã bước vào xu hướng tăng mới. Sau giai đoạn giảm mạnh, lực cầu bắt đáy có thể xuất hiện khi định giá trở nên hấp dẫn hơn, nhưng nếu dòng tiền chỉ tập trung ở một số cổ phiếu riêng lẻ hoặc phụ thuộc vào nhóm trụ, nhịp hồi vẫn dễ bị gián đoạn. Một nền tích lũy có chất lượng cần được hình thành qua nhiều phiên, với biên độ dao động thu hẹp dần, thanh khoản bán giảm và số lượng cổ phiếu giữ được nền giá ngày càng mở rộng.
Vì vậy, kịch bản hợp lý trong ngắn hạn vẫn là VN-Index tiếp tục dao động tích lũy, đan xen những nhịp hồi phục và kiểm định cung cầu. Nhà đầu tư nên theo dõi khả năng giữ hỗ trợ, sự cải thiện của thanh khoản khớp lệnh và mức độ tham gia của nhóm ngân hàng, chứng khoán cùng các cổ phiếu vốn hóa lớn. Nếu những yếu tố này đồng thuận, thị trường sẽ có cơ sở tốt hơn để phục hồi; còn trong trường hợp lực cầu tiếp tục yếu, việc kiểm định lại các vùng đáy vẫn là rủi ro không thể bỏ qua.
Ông Trương Công Hoàng Duy, Giám đốc kinh doanh - Trung tâm kinh doanh 06, Chứng khoán Yuanta Việt Nam
Tôi cho rằng vùng 1.700–1.720 điểm đang có khả năng hình thành vùng cân bằng ngắn hạn, bởi nhiều cổ phiếu đã điều chỉnh khá sâu và bắt đầu xuất hiện lực cầu chọn lọc. Tuy nhiên, đây mới là vùng kỳ vọng tạo nền, chưa thể khẳng định quá trình điều chỉnh đã kết thúc.
Một điểm cần đặc biệt lưu ý là nhóm Vingroup hiện chiếm khoảng 24,7% vốn hóa toàn thị trường. Vì vậy, diễn biến VN-Index phụ thuộc khá lớn vào nhóm này. Chỉ số có thể giữ điểm nhờ nhóm Vin trong khi phần lớn cổ phiếu vẫn suy yếu, hoặc giảm mạnh hơn sức khỏe thực tế của thị trường nếu nhóm này chịu áp lực. Do đó, cần theo dõi thêm độ rộng và tỷ lệ cổ phiếu đứng trên MA50, MA200 thay vì chỉ nhìn điểm số.
Trong tuần tới, hỗ trợ gần là 1.715–1.720 điểm. Nếu mất vùng này với thanh khoản tăng, VN-Index có thể kiểm định 1.650–1.680 điểm. Ở chiều phục hồi, chỉ số cần lấy lại 1.755–1.765 điểm để cải thiện xu hướng.
Ông Nguyễn Văn Trúc, Giám đốc Phân tích, CTCK Quốc Gia (NSI)
![]() |
Ông Nguyễn Văn Trúc |
Tôi chưa coi đây là giai đoạn tích lũy. Tích lũy đòi hỏi thanh khoản co lại khi giá giảm và lực bán yếu dần ở vùng hỗ trợ.
Tuần qua chưa có cả hai điều kiện đó, trong khi khối ngoại đã bán ròng 11 phiên liên tiếp. Biến số tôi theo dõi sát nhất là chênh lệch lãi suất VND–USD. Sau khi Fed nâng lãi suất lên 3,75–4,00%, lãi suất qua đêm VND giảm xuống dưới 1%, khiến chênh lệch này âm khoảng 3 điểm phần trăm và tỷ giá tự do đã tăng trở lại.
Về kỹ thuật, 1.720 điểm là hỗ trợ đầu tiên. Nếu mất mốc này kèm thanh khoản tăng, thị trường có thể lùi về vùng 1.650 điểm. Ở chiều ngược lại, 1.760 điểm là kháng cự gần. Xu hướng chỉ cải thiện khi chỉ số vượt được MA200 quanh 1.800 điểm.
Ông Huỳnh Anh Huy, Giám đốc Phân tích ngành, CTCK Kafi
Theo tôi, kịch bản khả dĩ nhất là thị trường đi vào giai đoạn giằng co, tạo nền trong vùng 1.720–1.780 điểm, nhưng rủi ro điều chỉnh sâu hơn chưa thể loại trừ cho tới khi chỉ số lấy lại được các đường trung bình. VN-Index đóng cửa phiên 9/10 ở 1.735,09 điểm, gần như đi ngang so với tuần trước (−0,15% so với 1.737,71 điểm) sau tuần giảm 2,66%; tính từ mốc 1.853 điểm ngày 4/9, chỉ số đã mất khoảng 6,4%.
Về kỹ thuật, đáy tuần 1.724,17 điểm trùng với dải dưới Bollinger (~1.723), nên vùng 1.720 đang là hỗ trợ thực sự. Tuy vậy tín hiệu xu hướng vẫn yếu: chỉ số nằm dưới MA20 (1.779), MA50 (1.780) và MA200 (1.797); RSI(14) ở mức 37; MACD (−14,5) vẫn dưới đường tín hiệu (−8,7). Ở chiều ngược lại, định giá là điểm tựa cho kịch bản tích lũy: P/E VN-Index 11,8 lần và P/B 1,93 lần, so với P/E trung bình 1 năm khoảng 14 lần, tức thuộc nhóm thấp nhất 1 năm qua.
Sự phân hóa cũng khá rõ: từ 4/9, chỉ số ngành chứng khoán giảm 14,5%, bất động sản giảm 11,4%, thép giảm 6,5%; trong số 46 cổ phiếu lớn và vừa được khảo sát, 22 mã giảm sâu hơn VN-Index (bao gồm VND −19%, SHB −17%, DXG −17%, KDH −15%, FPT −12,5%, VHM −12%).
Các mốc cần lưu ý trong tuần tới:
· Hỗ trợ: 1.720–1.724 điểm (đáy phiên 9/10, dải dưới Bollinger). Đóng cửa dưới vùng này, nhất là khi thanh khoản tăng, sẽ là tín hiệu điều chỉnh sâu hơn.
· Kháng cự gần: 1.764 điểm (đỉnh tuần, phiên 8/10), tiếp đến 1.779–1.780 điểm (MA20 và MA50).
· Kháng cự then chốt: 1.797 điểm (MA200). Chỉ khi vượt và giữ được trên vùng 1.780–1.800 điểm, nhịp hồi mới có thể xem là được xác nhận.
Dòng tiền trên thị trường vẫn khá thận trọng, thanh khoản thấp, khối ngoại tiếp tục bán ròng và áp lực điều chỉnh tập trung ở nhiều cổ phiếu vốn hóa lớn. Đâu là nguyên nhân chính khiến các nhịp hồi thiếu bền vững, theo ông/bà? Thị trường cần những tín hiệu nào để xác nhận dòng tiền quay trở lại và hình thành xu hướng phục hồi rõ nét hơn?
Ông Trần Thái Bình - CFA, Giám đốc Khối Phân tích CTCK OCBS
Theo quan sát của tôi, các nhịp hồi phục gần đây thiếu bền vững chủ yếu do cung cầu chưa cân bằng, trong khi dòng tiền chưa tìm được nhóm cổ phiếu đủ sức dẫn dắt thị trường.
Sau nhịp điều chỉnh, nhà đầu tư có xu hướng tận dụng những phiên tăng để cơ cấu danh mục hoặc giảm tỷ trọng tại các cổ phiếu suy yếu, khiến áp lực bán nhanh chóng quay lại khi chỉ số tiếp cận vùng kháng cự. Đáng chú ý, tỷ trọng vốn của nhà đầu tư vẫn tập trung khá lớn ở các nhóm vốn hóa lớn, đặc biệt là ngân hàng và chứng khoán.
Tuy nhiên, cả hai nhóm đều chịu áp lực điều chỉnh đáng kể trong thời gian gần đây, khiến những nhà đầu tư có tỷ trọng danh mục lớn trở nên thận trọng hơn với việc giải ngân mới, thậm chí chủ động giảm tỷ trọng để kiểm soát rủi ro. Điều này tạo ra tác động kép: nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn chưa đủ sức nâng đỡ chỉ số, trong khi dòng tiền luân chuyển sang các ngành khác lại chưa đủ mạnh để bù đắp áp lực suy yếu từ nhóm trụ cột. Vì vậy, dù vẫn xuất hiện những cổ phiếu tăng giá riêng lẻ, thị trường chưa hình thành được sự đồng thuận cần thiết để duy trì đà hồi phục.
Đối với khối ngoại, số liệu bán ròng cần được nhìn nhận trong tương quan với cơ cấu giao dịch. Tuần qua, giá trị bán ròng trên HOSE ở mức rất lớn, gần 14.000 tỷ đồng, nhưng chịu ảnh hưởng đáng kể từ giao dịch thỏa thuận cổ phiếu MCH trị giá khoảng 9.641 tỷ đồng. Nếu loại trừ giao dịch này, áp lực bán ròng giảm đáng kể, dù khối ngoại vẫn duy trì trạng thái bán ròng và có sự luân chuyển vốn chọn lọc giữa các cổ phiếu, ưu tiên những doanh nghiệp có dòng tiền ổn định và triển vọng tăng trưởng theo chu kỳ.
Tôi kỳ vọng áp lực bán có thể dần hạ nhiệt khi định giá trở nên hấp dẫn hơn và triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp rõ nét hơn. Đặc biệt, khi bức tranh kết quả kinh doanh quý III/2026 đang dần mở ra, những doanh nghiệp có lợi nhuận tăng trưởng thực chất, triển vọng quý IV tích cực và định giá hợp lý có thể thu hút sự quan tâm trở lại của nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, khả năng đảo chiều của dòng vốn vẫn cần được xác nhận qua dữ liệu giao dịch thực tế, thay vì chỉ dựa trên kỳ vọng.
Để xác nhận dòng tiền thực sự quay trở lại, cần quan sát đồng thời ba tín hiệu. Thứ nhất, thanh khoản khớp lệnh cải thiện và duy trì qua nhiều phiên, thay vì chỉ tăng đột biến do các giao dịch thỏa thuận lớn.
Thứ hai, độ rộng thị trường mở rộng, với sự tham gia của nhóm ngân hàng, chứng khoán và các cổ phiếu vốn hóa lớn, đồng thời dòng tiền tiếp tục lan tỏa sang những ngành có triển vọng lợi nhuận tích cực.
Thứ ba, VN-Index vượt các vùng kháng cự gần và duy trì được thành quả sau khi tăng điểm. Tôi cho rằng thị trường không nhất thiết phải có tất cả các nhóm ngành đồng loạt đi lên, nhưng cần ít nhất một nhóm vốn hóa lớn ổn định trở lại và lực cầu đủ mạnh ở các nhóm khác để tạo sự lan tỏa.
Khi những yếu tố này xuất hiện đồng thời, nhịp hồi phục sẽ có nền tảng tốt hơn và khả năng hình thành xu hướng tăng bền vững cũng được củng cố.
![]() |
Ông Trần Thái Bình |
Ông Trương Công Hoàng Duy, Giám đốc kinh doanh - Trung tâm kinh doanh 06, Chứng khoán Yuanta Việt Nam
Theo tôi, nguyên nhân chính khiến các nhịp hồi thiếu bền vững là dòng tiền vào thị trường đang suy yếu rõ rệt. Giá trị giao dịch bình quân quý III chỉ đạt khoảng 18 nghìn tỷ đồng mỗi phiên, giảm 20-25% so với quý II. Khi thanh khoản thu hẹp, thị trường thiếu lực cầu đủ lớn để hấp thụ lượng cung, đặc biệt tại nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn.
Bên cạnh đó, dòng tiền chủ yếu luân chuyển ngắn hạn giữa dầu khí, bán lẻ, thủy sản và một số cổ phiếu có câu chuyện riêng. Ngân hàng và chứng khoán chưa thể hiện vai trò dẫn dắt, trong khi khối ngoại tiếp tục bán ròng. Vì vậy, chỉ số có thể hồi nhưng độ lan tỏa thường thấp và khó duy trì.
Để xác nhận dòng tiền quay trở lại, thị trường cần một phiên tăng đủ mạnh với thanh khoản vượt bình quân, độ rộng nghiêng rõ về bên tăng và tỷ lệ cổ phiếu đứng trên MA50, MA200 cải thiện liên tục. Quan trọng nhất là nhóm ngân hàng, chứng khoán và bất động sản phải tăng đồng thuận, thay vì VN-Index chỉ được nâng đỡ bởi một vài cổ phiếu trụ.
Ông Nguyễn Văn Trúc, Giám đốc Phân tích, CTCK Quốc Gia (NSI)
Các nhịp hồi thiếu bền vững vì ba lực cản cùng lúc. Thứ nhất là chi phí vốn. Tín dụng tăng 10,89% trong khi huy động chỉ tăng 9,78%, buộc các ngân hàng phải tiếp tục cạnh tranh lãi suất. Thứ hai là khối ngoại bán ròng tập trung vào nhóm vốn hóa lớn. Thứ ba là lạm phát: CPI tháng 9 tăng 5,08%, đã vượt mục tiêu 4,5% và thu hẹp dư địa nới lỏng tiền tệ.
Để xác nhận dòng tiền quay lại, cần ba tín hiệu đồng thời: khối ngoại giảm bán ròng và tỷ giá tự do hạ nhiệt; các phiên tăng có thanh khoản vượt bình quân 20 phiên với độ lan tỏa rộng; và nhóm ngân hàng ngừng suy yếu. Nếu chỉ xuất hiện một tín hiệu, đó vẫn chỉ là hồi phục kỹ thuật.
Ông Huỳnh Anh Huy, Giám đốc Phân tích ngành, CTCK Kafi
Theo tôi có bốn nguyên nhân chính khiến các nhịp hồi thiếu bền vững:
Khối ngoại bán ròng liên tục: −13.988 tỷ đồng trong tuần 5–9/10, sau −4.944 tỷ đồng của tuần trước; tính từ 3/9, tổng bán ròng khoảng 22.200 tỷ đồng. Riêng phiên 9/10 khối ngoại bán ròng 9.736 tỷ đồng, nhưng khoảng 11.400 tỷ đồng số bán là giao dịch thỏa thuận; ở kênh khớp lệnh, khối ngoại chỉ bán ròng khoảng 188 tỷ đồng, nên áp lực bán thực trên bảng khớp lệnh nhỏ hơn nhiều so với con số tổng.
Thanh khoản không đủ tạo lực đẩy: giá trị khớp lệnh trung bình tuần qua khoảng 12.900 tỷ đồng/phiên (tuần trước khoảng 12.000 tỷ đồng), thấp hơn mức 16.400–17.500 tỷ đồng của hai phiên 25–26/8. Nhịp hồi ngày 5–6/10 (+0,89% và +0,34%) diễn ra với thanh khoản phiên 5/10 chỉ 10.147 tỷ đồng, thấp nhất tuần, nên nhanh chóng bị bán lại.
Áp lực tập trung ở nhóm vốn hóa lớn: từ 4/9, VHM giảm 12,2%, VIC giảm 11,9%, FPT giảm 12,5% (riêng FPT giảm 6,8% trong tuần qua) và VN30 giảm 5,6%, khiến chỉ số khó bật lên dù một số nhóm nhỏ hơn tăng tốt.
Chi phí vốn nhích lên: lãi suất huy động bình quân kỳ hạn trên 12 tháng trong tháng 8/2026 ở mức 6,1–7,6%/năm (tháng 6: 5,9–7,3%), lãi suất cho vay trung và dài hạn 8,4–10,7%/năm, làm giảm sức hấp dẫn tương đối của cổ phiếu so với tiền gửi ở nhịp ngắn hạn.
Để xác nhận dòng tiền quay lại và hình thành xu hướng phục hồi rõ nét hơn, thị trường cần các tín hiệu sau:
Khối ngoại chuyển sang mua ròng ở kênh khớp lệnh trong ít nhất 3–5 phiên liên tiếp (tách riêng giao dịch thỏa thuận).
Giá trị khớp lệnh quay lại vùng 15.000–17.000 tỷ đồng/phiên trong các phiên tăng điểm.
VN-Index lấy lại và giữ trên MA20 (~1.779 điểm), RSI(14) thoát vùng dưới 40, MACD thu hẹp khoảng cách với đường tín hiệu.
Nhóm vốn hóa lớn (VHM, VIC, FPT, ngân hàng) và nhóm chứng khoán cùng cải thiện, thay vì chỉ một vài nhóm riêng lẻ kéo chỉ số.
Mùa công bố kết quả kinh doanh quý III/2026 đang đến gần, trong khi dòng tiền có xu hướng tìm đến những nhóm ngành có câu chuyện riêng như dầu khí, bán lẻ, cảng biển và một số doanh nghiệp có triển vọng lợi nhuận tích cực. Với góc nhìn ông/bà, kết quả kinh doanh quý III có đủ sức tạo động lực cho thị trường trong tháng 10? Những nhóm ngành nào có khả năng thu hút dòng tiền và dẫn dắt nhịp hồi?
Ông Trần Thái Bình - CFA, Giám đốc Khối Phân tích CTCK OCBS
Mùa công bố kết quả kinh doanh quý III có thể trở thành chất xúc tác quan trọng trong tháng 10, nhưng khó tạo ra một nhịp tăng đồng thuận nếu thanh khoản và tâm lý nhà đầu tư chưa cải thiện.
Trong giai đoạn thị trường thiếu động lực dẫn dắt, báo cáo tài chính sẽ giúp dòng tiền chuyển từ trạng thái thăm dò sang lựa chọn doanh nghiệp dựa trên triển vọng lợi nhuận cụ thể. Tuy nhiên, tác động sẽ có sự phân hóa đáng kể giữa các ngành, thậm chí giữa những doanh nghiệp cùng lĩnh vực. Những đơn vị có lợi nhuận tăng trưởng nhờ hoạt động kinh doanh cốt lõi sẽ được đánh giá tích cực hơn so với các trường hợp cải thiện lợi nhuận chủ yếu nhờ khoản thu nhập bất thường hoặc nền so sánh thấp.
Về cơ hội đầu tư, nhóm bán lẻ, dầu khí, cảng biển và logistics vẫn đáng chú ý nhờ những động lực tăng trưởng riêng. Với bán lẻ, sự cải thiện của sức mua trong nước và nhu cầu thay mới thiết bị công nghệ có thể hỗ trợ doanh thu, nhưng cần theo dõi thêm biên lợi nhuận, hàng tồn kho và hiệu quả vận hành.
Đối với dầu khí, triển vọng phụ thuộc vào diễn biến giá năng lượng, tiến độ triển khai dự án và khối lượng công việc của từng doanh nghiệp trong chuỗi giá trị. Trong khi đó, cảng biển và logistics có thể hưởng lợi từ tăng trưởng xuất nhập khẩu, sản lượng hàng hóa và nhu cầu vận tải.
Nhóm ngân hàng vẫn giữ vai trò quan trọng đối với diễn biến chung của thị trường, nhưng cần đánh giá khả năng tăng trưởng tín dụng cùng chi phí huy động vốn và chất lượng tài sản. Nhóm chứng khoán sẽ có lợi thế hơn nếu thanh khoản thị trường phục hồi và hoạt động giao dịch sôi động trở lại.
Dù vậy, kết quả kinh doanh tốt không đồng nghĩa với giá cổ phiếu chắc chắn tăng. Nếu kỳ vọng đã được phản ánh phần lớn vào thị giá, phản ứng sau khi công bố báo cáo có thể không tích cực như dự kiến. Ngược lại, những doanh nghiệp có kết quả vượt kỳ vọng, triển vọng quý IV rõ ràng và định giá chưa quá cao có thể thu hút dòng tiền ngay cả khi thị trường chung chưa phục hồi mạnh.
Vì vậy, mùa báo cáo tài chính nhiều khả năng tạo ra cơ hội chọn lọc cổ phiếu hơn là bảo đảm cho toàn thị trường bước vào một chu kỳ tăng mới. Yếu tố quyết định sẽ là chất lượng lợi nhuận, khả năng duy trì tăng trưởng và mức định giá mà nhà đầu tư phải trả cho triển vọng đó.
Ông Trương Công Hoàng Duy, Giám đốc kinh doanh - Trung tâm kinh doanh 06, Chứng khoán Yuanta Việt Nam
![]() |
Ông Trương Công Hoàng Duy |
Kết quả kinh doanh quý III có thể tạo động lực cho từng nhóm cổ phiếu, nhưng theo tôi chưa đủ để một mình đảo chiều xu hướng chung. Khi dòng tiền còn thận trọng, thị trường sẽ phân hóa mạnh giữa doanh nghiệp có tăng trưởng lợi nhuận thực chất và những cổ phiếu chỉ tăng theo kỳ vọng. Những thông tin đã phản ánh nhiều vào giá cũng dễ gặp áp lực chốt lời khi số liệu chính thức được công bố.
Tôi đánh giá tích cực bốn nhóm gồm bán lẻ, ngân hàng, cảng – vận tải biển và năng lượng – dầu khí. Bán lẻ được hỗ trợ bởi sức mua phục hồi và nền so sánh thuận lợi; ngân hàng hưởng lợi từ tăng trưởng tín dụng và định giá đã chiết khấu; cảng – vận tải biển có triển vọng cải thiện nhờ sản lượng hàng hóa và giá cước; năng lượng – dầu khí được hỗ trợ bởi giá dầu cùng tiến độ triển khai các dự án lớn.
Tuy nhiên, câu chuyện lợi nhuận chỉ tạo được sóng ngành bền vững khi đi cùng thanh khoản, nền giá chặt và sức mạnh tương đối tốt hơn VN-Index. Riêng dầu khí có biên độ biến động lớn, nhà đầu tư không nên mua đuổi sau những phiên tăng nhanh.
Ông Nguyễn Văn Trúc, Giám đốc Phân tích, CTCK Quốc Gia (NSI)
Vĩ mô quý III ủng hộ lợi nhuận doanh nghiệp: GDP tăng 9,95%, sản xuất công nghiệp tháng 9 tăng 16,65%, bán lẻ tăng 15,65%. Tuy vậy, kết quả kinh doanh khó kéo cả thị trường đi lên trong tháng 10. Điểm nghẽn hiện nay là chi phí vốn và dòng vốn ngoại, không phải lợi nhuận.
Dòng tiền sẽ chọn các ngành có động lực vĩ mô rõ ràng. Cảng biển và logistics hưởng lợi khi kim ngạch xuất nhập khẩu tháng 9 tăng 42,4% và Việt Nam xuất siêu trở lại. Dầu khí được hỗ trợ bởi giá dầu cao, nhưng cần kỷ luật chốt lời vì phụ thuộc nhiều vào yếu tố địa chính trị. Bán lẻ nên chọn lọc theo biên lợi nhuận, bởi lạm phát trên 5% sẽ bào mòn sức mua thực. Ngân hàng khó tạo bất ngờ khi biên lãi ròng (NIM) đang bị nén.
Ông Huỳnh Anh Huy, Giám đốc Phân tích ngành, CTCK Kafi
Theo tôi, kết quả quý III là nền đỡ quan trọng nhưng chưa chắc đủ làm động lực độc lập cho tháng 10 nếu khối ngoại còn bán ròng. Thị trường vẫn giảm khoảng 6% kể từ 4/9, cho thấy dòng tiền đang chi phối nhiều hơn yếu tố cơ bản.
Các nhóm có câu chuyện riêng đang thể hiện đúng vai trò dẫn dắt: từ 4/9, chỉ số dầu khí tăng 9,2% và bán lẻ tăng 3,9%, trong khi chứng khoán giảm 14,5% và bất động sản giảm 11,4.
Kết quả quý III có thể giúp thị trường tạo nền tốt hơn và duy trì sự phân hóa theo hướng có lợi cho dầu khí, bán lẻ, cảng biển; để nhịp hồi lan tỏa trên diện rộng, vẫn cần thêm các điều kiện về dòng tiền.
![]() |
Ông Trương Công Hoàng Duy |
Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao, thị trường bất động sản đối mặt với áp lực thanh khoản, còn thị trường chứng khoán chưa xác lập xu hướng rõ ràng, ông/bà đánh giá thế nào về cơ hội đầu tư trong quý IV/2026? Nhà đầu tư nên ưu tiên nắm giữ tiền mặt, cơ cấu danh mục hay bắt đầu giải ngân vào những cổ phiếu đã điều chỉnh sâu? Đâu là các tiêu chí quan trọng để lựa chọn cổ phiếu ở giai đoạn này?
Trần Thái Bình - CFA, Giám đốc Khối Phân tích CTCK OCBS
Quý IV/2026 vẫn có những cơ hội đầu tư đáng chú ý, nhưng thị trường sẽ phân hóa mạnh và đòi hỏi khả năng chọn lọc cổ phiếu cao hơn. Triển vọng tăng trưởng kinh tế, kết quả kinh doanh quý III và kỳ vọng từ quá trình nâng hạng thị trường là những yếu tố hỗ trợ trung hạn. Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất cao, thanh khoản bất động sản chưa đồng đều và xu hướng VN-Index chưa rõ ràng vẫn là những yếu tố cần thận trọng.
Đáng chú ý, sau nhịp điều chỉnh vừa qua, một số cổ phiếu của doanh nghiệp có nền tảng cơ bản tốt đã trở về vùng giá tương đối thấp. Đây có thể là cơ hội để nhà đầu tư có tầm nhìn trung và dài hạn bắt đầu tích lũy, hướng đến chu kỳ đầu tư năm 2027, thay vì chỉ tập trung vào những biến động ngắn hạn của thị trường.
Về chiến lược, tôi nghiêng về phương án thận trọng nhưng không đứng ngoài thị trường, với cách tiếp cận phù hợp cho từng thời hạn đầu tư. Đối với nhà đầu tư ngắn hạn, nên ưu tiên quản trị rủi ro, duy trì tỷ trọng cổ phiếu ở mức vừa phải và tập trung vào những mã giữ được nền giá, có thanh khoản tốt và thu hút dòng tiền trở lại; hạn chế mua đuổi khi giá tăng mạnh hoặc bình quân giá xuống ở những cổ phiếu chưa có tín hiệu hồi phục.
Trong khi đó, nhà đầu tư trung và dài hạn có thể tận dụng các nhịp điều chỉnh để giải ngân từng phần vào doanh nghiệp có nền tảng tốt, định giá hấp dẫn và triển vọng lợi nhuận tích cực. Dù lựa chọn chiến lược nào, việc duy trì tỷ trọng tiền mặt hợp lý và hạn chế sử dụng đòn bẩy vẫn cần được ưu tiên khi xu hướng thị trường chưa rõ ràng.
Về tiêu chí lựa chọn, tôi ưu tiên những doanh nghiệp có khả năng tăng trưởng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, dòng tiền ổn định, bảng cân đối kế toán lành mạnh và khả năng kiểm soát nợ vay tốt trong môi trường lãi suất cao. Bên cạnh đó, định giá cần có biên an toàn so với triển vọng lợi nhuận, đồng thời doanh nghiệp phải có lợi thế cạnh tranh và động lực tăng trưởng đủ rõ ràng trong năm 2027. Yếu tố kỹ thuật như nền giá, thanh khoản và khả năng thu hút dòng tiền cũng cần được xem xét để lựa chọn thời điểm giải ngân phù hợp.
Theo tôi, hiệu quả đầu tư trong giai đoạn này không nằm ở việc dự đoán chính xác đáy thị trường, mà ở khả năng lựa chọn đúng doanh nghiệp, mua với mức giá hợp lý và phân bổ vốn phù hợp với khẩu vị rủi ro cũng như thời gian nắm giữ của mỗi nhà đầu tư.
Ông Trương Công Hoàng Duy, Giám đốc kinh doanh - Trung tâm kinh doanh 06, Chứng khoán Yuanta Việt Nam
Tôi cho rằng cơ hội đầu tư trong quý IV đang dần rõ hơn nhờ bốn yếu tố. Thứ nhất, nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng tích cực, trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu GDP năm 2026 trên 10%. Thứ hai, cán cân thương mại chuyển sang thặng dư, qua đó góp phần giảm áp lực lên tỷ giá. Thứ ba, lợi nhuận quý III của nhóm doanh nghiệp tôi theo dõi được dự báo tăng khoảng 20–25%. Cuối cùng, nếu loại trừ ảnh hưởng của nhóm Vingroup, định giá phần còn lại của thị trường đang ở vùng hấp dẫn nhất trong khoảng 5 năm.
Dù vậy, tôi không cho rằng cứ cổ phiếu giảm sâu là đã đủ hấp dẫn. Nhà đầu tư nên duy trì một phần tiền mặt, đồng thời bắt đầu giải ngân từng phần vào doanh nghiệp có lợi nhuận tăng trưởng thực chất, tài chính lành mạnh, dòng tiền kinh doanh tốt và định giá hợp lý.
Ưu tiên là những cổ phiếu giữ nền tốt, có sức mạnh tương đối cao và thuộc các nhóm có triển vọng quý IV rõ ràng. Chỉ nâng tỷ trọng khi thanh khoản cải thiện, độ rộng mở rộng và thị trường xuất hiện nhóm dẫn dắt đủ mạnh.
Ông Nguyễn Văn Trúc, Giám đốc Phân tích, CTCK Quốc Gia (NSI)
Lãi suất liên ngân hàng ngắn hạn đã giảm mạnh, phần còn cao là chi phí vốn trung và dài hạn. Vì vậy áp lực tập trung vào các doanh nghiệp phụ thuộc vốn vay dài hạn, nhất là bất động sản.
Trong quý IV, tôi không khuyến nghị đứng ngoài hoàn toàn, cũng không khuyến nghị bắt đáy diện rộng. Nhà đầu tư nên giữ tỷ trọng tiền mặt cao hơn bình thường, giảm đòn bẩy và giải ngân từng phần khi có tín hiệu xác nhận.
Cổ phiếu giảm sâu chưa chắc đã rẻ nếu ngành đó vẫn bị rút vốn. Khi chọn cổ phiếu, hãy xác định ngành có dòng tiền vào trước, sau đó ưu tiên doanh nghiệp có dòng tiền kinh doanh dương, nợ vay ngắn hạn thấp, lợi nhuận gắn với xuất khẩu hoặc đầu tư công, và định giá vẫn hợp lý sau khi loại bỏ các khoản lợi nhuận bất thường.
Ông Huỳnh Anh Huy, Giám đốc Phân tích ngành, CTCK Kafi
Theo tôi, quý IV/2026 thiên về cơ cấu danh mục và giải ngân từng phần, không phải “all-in” cũng không nên đứng hoàn toàn ngoài thị trường.
Định giá đã hấp dẫn hơn: P/E VN-Index 11,8 lần (tương đương lợi suất lợi nhuận khoảng 8,5%), thấp hơn mức trung bình 1 năm khoảng 14 lần; trong khi lãi suất huy động kỳ hạn trên 12 tháng cao nhất khoảng 7,6%/năm. Chênh lệch này ủng hộ việc tăng dần tỷ trọng cổ phiếu, nhưng chưa loại bỏ rủi ro ngắn hạn khi khối ngoại còn bán ròng và xu hướng chưa rõ.
Bất động sản: lãi suất cho vay trung và dài hạn 8,4–10,7%/năm vẫn là sức ép; chỉ số bất động sản giảm 11,4% từ 4/9 nhưng P/E nhóm VNREAL vẫn ở mức 20,2 lần (từ 23,2 lần), nên chỉ nên chọn lọc doanh nghiệp có doanh số và lợi nhuận thực.
Tiền mặt: nên giữ đủ để giải ngân ở các nhịp thử hỗ trợ thay vì giữ tỷ trọng cao một cách thụ động; có thể chia giải ngân thành ba đợt (khi giữ được vùng 1.720 điểm, khi vượt MA20 ~1.779 điểm, và sau khi có báo cáo quý III).



