Nguồn hỗ trợ tạm thời ngày càng quan trọng
Trong nhiều năm, hệ thống ngân hàng Việt Nam vận hành trên nền tảng quen thuộc là huy động vốn từ dân cư và tổ chức kinh tế để tài trợ cho tăng trưởng tín dụng. Tuy nhiên, khi nhu cầu vốn của nền kinh tế hồi phục nhanh hơn, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm cuối năm vừa qua, tốc độ huy động không phải lúc nào cũng theo kịp. Sự lệch pha này khiến thanh khoản toàn hệ thống chịu áp lực lớn hơn, buộc các ngân hàng phải tìm đến những nguồn vốn linh hoạt ngoài nguồn vốn thị trường 1 (huy động từ khách hàng). Vì vậy, câu chuyện của ngành ngân hàng hiện nay không chỉ nằm ở tăng trưởng tín dụng cao, mà còn ở việc nguồn vốn nào đang hỗ trợ đà tăng trưởng đó.
| |
Nếu nhìn sâu vào cơ cấu nguồn vốn của ngân hàng thương mại, huy động từ khách hàng chỉ là một phần của bức tranh. Phần còn lại đến từ nhiều kênh bổ sung như vay mượn trên liên ngân hàng, vay qua OMO (thị trường mở), cầm cố giấy tờ có giá hoặc tiếp cận hỗ trợ thanh khoản từ Ngân hàng Nhà nước. Trong điều kiện bình thường, đây là các công cụ điều tiết ngắn hạn. Nhưng khi tín dụng tăng nhanh, còn huy động tăng chậm, vai trò của chúng thay đổi rõ rệt: từ nguồn hỗ trợ tạm thời trở thành thành tố ngày càng quan trọng trong cấu trúc vốn. Chính sự dịch chuyển đó đang làm cho thị trường liên ngân hàng trở thành một tín hiệu đáng chú ý của áp lực thanh khoản toàn hệ thống.
| |
Lê Hoài Ân - CFA |
Để hiểu vì sao thị trường liên ngân hàng phình to nhanh như giai đoạn vừa qua, cần quay về điểm xuất phát của vấn đề: sự mất cân đối kéo dài giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng huy động. Tại thời điểm đầu năm 2025, chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động đã cho thấy hệ thống thiếu một nhịp vốn đáng kể để nuôi đà cho vay. Đến cuối năm 2025, khoảng cách này không thu hẹp mà còn rõ hơn khi phần tăng trưởng tài sản sinh lời tiếp tục cao hơn phần tăng trưởng nguồn vốn huy động. Điều này rất quan trọng vì ngân hàng không thể trì hoãn giải ngân chỉ vì huy động chưa kịp tăng, đặc biệt trong bối cảnh tín dụng vẫn được kỳ vọng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Khi nguồn vốn từ thị trường 1 không đủ nhanh để hấp thụ nhu cầu tín dụng, các ngân hàng buộc phải chuyển sang nguồn vốn linh hoạt hơn và thị trường liên ngân hàng trở thành nơi giải quyết bài toán thiếu hụt đó một cách trực tiếp nhất.
Tiền gửi và vay các tổ chức tín dụng khác đã tăng rất mạnh từ năm 2021 đến cuối năm 2025 (xem biểu đồ 1), đặc biệt là giai đoạn 2 quý cuối năm 2025, trong khi tỷ trọng vốn liên ngân hàng trên tổng nguồn vốn cũng đi lên rõ rệt. Tỷ trọng nguồn vốn liên ngân hàng trong tổng nguồn vốn đã tăng từ mức hơn 10% vào đầu năm 2021 lên mức gần 17% vào cuối năm 2025. Đây không còn là dao động ngắn hạn theo mùa vụ, mà là một xu hướng tăng có tính cấu trúc. Ở góc độ chức năng, thị trường liên ngân hàng từ chỗ chỉ làm nhiệm vụ san sẻ vốn tạm thời giữa các ngân hàng đang dần mang thêm vai trò bù đắp cho sự chậm nhịp của thị trường 1 (thị trường dân cư và tổ chức), nhất là trong các quý cao điểm về cầu tín dụng. Nói đơn giản, quy mô liên ngân hàng tăng không phải vì các ngân hàng ngại rủi ro và cho vay lẫn nhau nhiều hơn, mà vì hệ thống đang cần một lớp vốn đệm dày hơn để duy trì đà tăng trưởng tín dụng trong điều kiện huy động vốn từ thị trường 1 chịu nhiều áp lực, đặc biệt là khi lãi suất huy động duy trì ở mức thấp trong giai đoạn 2023 - 2025.
| |
Điểm đáng chú ý hơn là sự gia tăng này phản ánh áp lực mang tính hệ thống, chứ không còn là câu chuyện cục bộ của một vài ngân hàng nhỏ. Tỷ trọng vốn liên ngân hàng năm 2025 của nhiều ngân hàng đều dịch chuyển lên cao hơn so với năm 2024, trong đó không chỉ có nhóm ngân hàng thương mại cổ phần mà cả nhóm quốc doanh cũng tham gia rõ hơn vào xu hướng này. Khi cả nhóm ngân hàng quy mô lớn lẫn nhóm ngân hàng linh hoạt hơn cùng gia tăng sử dụng nguồn vốn liên ngân hàng, điều đó cho thấy áp lực thanh khoản đã lan rộng hơn trong toàn hệ thống. Thực chất, đây là hệ quả hợp lý sau một giai đoạn tín dụng được thúc đẩy mạnh để hỗ trợ tăng trưởng, trong khi cơ cấu nguồn vốn vẫn thiên về các kỳ hạn rất ngắn và phụ thuộc lớn vào huy động dân cư.
Áp lực lên chi phí vốn và lợi nhuận của các nhà băng
Đặc tính của vốn liên ngân hàng là linh hoạt, nhưng chính vì linh hoạt nên chi phí của nó cũng nhạy cảm với biến động lãi suất ngắn hạn hơn rất nhiều so với tiền gửi truyền thống. Khi một ngân hàng dùng nhiều hơn nguồn vốn này để lấp khoảng trống thanh khoản, lợi thế là có thể xử lý nhu cầu vốn rất nhanh, nhưng đổi lại, bảng cân đối sẽ trở nên nhạy cảm hơn với biến động lãi suất ngắn hạn và các tín hiệu điều hành từ Ngân hàng Nhà nước. Trong bối cảnh lãi suất thị trường quốc tế biến động lớn trong những năm qua khiến chính sách tiền tệ của Việt Nam bị ảnh hưởng rất nhiều, từ đó khiến cho biến động của nguồn vốn và lãi suất trên thị trường liên ngân hàng càng lớn. Chỉ cần lãi suất liên ngân hàng tăng mạnh trong một giai đoạn ngắn, nhóm ngân hàng có tỷ trọng nguồn vốn này cao sẽ hấp thụ áp lực ngay vào chi phí vốn. Bởi vậy, việc tỷ trọng vốn liên ngân hàng tăng không chỉ là câu chuyện quy mô, mà còn là câu chuyện về độ nhạy của toàn bộ hệ thống đối với chính sách tiền tệ.
Sự phân hóa giữa các ngân hàng cũng nói lên khá nhiều điều về chiến lược vốn. Những ngân hàng có tỷ trọng vốn liên ngân hàng trong tổng nguồn vốn cao hơn mức bình quân cho thấy họ chấp nhận sử dụng kênh này mạnh hơn để xử lý nhu cầu thanh khoản trong các giai đoạn tăng trưởng tín dụng cao. Một số ngân hàng như SeABank, MSB, PGBank, ABBank hay VIB có tỷ trọng nguồn vốn từ thị trường liên ngân hàng cao hơn hẳn các ngân hàng còn lại. Những ngân hàng trong giai đoạn thuận lợi sẽ có thể tận dụng nguồn vốn giá rẻ để cải thiện NIM, tuy nhiên khi thị trường tiền tệ biến động thì cơ cấu vốn này cũng ảnh hưởng nhiều đến chi phí vốn của ngân hàng. Tỷ trọng nguồn vốn liên ngân hàng nhìn chung đều gia tăng trong năm 2025, cá biệt có các ngân hàng tăng tỷ trọng rất lớn như Nam A Bank, với mức gia tăng tỷ trọng gần như gấp đôi.
Điểm đáng chú ý là xu hướng này không chỉ xuất hiện ở nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, mà ngay cả các ngân hàng quốc doanh cũng ghi nhận mức tăng tỷ trọng so với năm trước. Điều đó làm thay đổi cách nhìn thông thường rằng vốn liên ngân hàng chỉ là sân chơi của các ngân hàng quy mô nhỏ, hoặc có huy động yếu. Thực tế, trong một năm tín dụng bứt tốc, đây trở thành công cụ được dùng rộng hơn ở nhiều nhóm ngân hàng với mức độ khác nhau.
Nhìn sang năm 2026, bài toán của các ngân hàng sẽ không chỉ là tăng trưởng tín dụng bao nhiêu mà còn là tăng trưởng bằng cấu trúc vốn nào. Khi tín dụng tiếp tục được thúc đẩy mà huy động không cải thiện tương ứng, chiến lược quản trị vốn sẽ phải thay đổi theo hướng tăng huy động bền vững hơn ở thị trường 1, kéo dài kỳ hạn nguồn vốn, đa dạng hóa công cụ tài trợ và giảm phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn ngắn hạn từ thị trường liên ngân hàng. Nói cách khác, thị trường liên ngân hàng vẫn sẽ tiếp tục lớn lên vì nó là cấu phần tất yếu của hệ thống hiện đại, nhưng vấn đề với các ngân hàng là không để nó trở thành trụ đỡ chính cho tăng trưởng tín dụng. Khi vốn ngắn hạn tài trợ quá nhiều cho tăng trưởng, mỗi đợt lãi suất liên ngân hàng bật tăng sẽ nhanh chóng chuyển thành áp lực thực sự lên chi phí vốn và lợi nhuận của các nhà băng.
Thị trường liên ngân hàng tăng mạnh là kết quả tự nhiên của một hệ thống mà tín dụng đang chạy nhanh hơn huy động. Nhưng khi tỷ trọng nguồn vốn này ngày càng lớn, đó cũng là tín hiệu cho thấy cấu trúc thanh khoản của các ngân hàng đang nhạy cảm hơn trước chính sách tiền tệ. Vì vậy, câu hỏi của năm 2026 không chỉ là ngân hàng có tăng trưởng được hay không, mà là tăng trưởng bằng nguồn vốn nào trước áp lực thanh khoản hệ thống vẫn tiếp diễn.