Nâng cao giá trị nội địa trong hàng xuất khẩu

Gia tăng giá trị tạo ra trong nước, giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu... là mục tiêu cần chinh phục của thương mại Việt Nam sau khi vượt mốc 1.000 tỷ USD.
Quy mô xuất nhập khẩu vượt 1.000 tỷ USD, nhưng khu vực FDI nắm giữ gần 785 tỷ USD.

Đây là khẳng định của ông Nguyễn Anh Sơn, Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công thương) khi đánh giá về dấu mốc quy mô ngoại thương nước ta đạt và vượt 1.000 tỷ USD.

Doanh nghiệp FDI đóng góp gần 785 tỷ USD

Theo Cục Thống kê, 10 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đã vượt mốc 1.000 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ năm trước, là dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt đối với nền kinh tế, thể hiện quy mô và mức độ hội nhập ngày càng sâu rộng của kinh tế Việt Nam vào thương mại quốc tế.

Thương mại vượt 1.000 tỷ USD khi còn 2 tháng nữa mới hết năm, cho thấy rõ hơn sự phục hồi và duy trì đà tăng trưởng của sản xuất trong nước, đặc biệt là các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo - nhóm ngành giữ vai trò xuất khẩu chủ lực.

Trong 10 tháng, nhiều nhóm hàng xuất khẩu chủ lực ghi nhận mức tăng trưởng cao.

Dẫn đầu là điện tử, máy tính và linh kiện với kim ngạch 149,4 tỷ USD, tăng 71% so với cùng kỳ năm trước. Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng đạt 63,268 tỷ USD, tăng 30,4%; điện thoại các loại và linh kiện đạt 57,6 tỷ USD, tăng 18,4%; phương tiện vận tải và phụ tùng đạt gần 17 tỷ USD, tăng 17,1%. Gỗ và sản phẩm gỗ cũng mang về hơn 15 tỷ USD, tăng 6,8%.

Kết quả này cho thấy năng lực sản xuất tiếp tục được mở rộng, đồng thời phản ánh khả năng tận dụng cơ hội từ nhu cầu thị trường quốc tế của doanh nghiệp. Nhờ đó, kim ngạch xuất khẩu duy trì đà tăng trưởng tích cực, đóng góp quan trọng vào quy mô thương mại kỷ lục của cả nước.

Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tăng trưởng ấn tượng, đóng góp của khu vực doanh nghiệp nội địa còn "mỏng".

Số liệu thống kê cho thấy, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đạt tổng kim ngạch xuất nhập khẩu 784,86 tỷ USD (tính cả dầu thô) chiếm 77,6% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu cả nước. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp trong nước chỉ đạt 225,69 tỷ USD, tương đương 22,4%.

Đáng chú ý, khoảng cách còn thể hiện rõ hơn ở hoạt động xuất khẩu. Xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp trong nước đạt 93,93 tỷ USD, tăng 8,2%, chỉ chiếm 18,8% tổng kim ngạch. Ngược lại, khu vực FDI đạt 405,31 tỷ USD, tăng 33%, chiếm tới 81,2%.

Khu vực FDI cũng đang nắm giữ tỷ trọng áp đảo trong kim ngạch xuất khẩu của nhiều ngành hàng chủ lực, đặc biệt là điện tử, máy móc, thiết bị và phụ tùng. Riêng ba nhóm hàng này đã mang về hơn 270 tỷ USD, chiếm khoảng 54% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước.

Tăng hàm lượng giá trị Việt trong hàng xuất khẩu

Đánh giá về dấu mốc ngoại thương vượt 1.000 tỷ USD, ông Nguyễn Anh Sơn cho rằng, thách thức lớn hơn không chỉ là duy trì quy mô tăng trưởng mà còn phải nâng cao chất lượng tăng trưởng, gia tăng giá trị tạo ra trong nước, giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Theo ông Sơn, giá trị gia tăng tạo ra trong nước chưa tương xứng với quy mô kim ngạch xuất khẩu, đặc biệt ở một số ngành hàng có kim ngạch lớn như điện tử, máy móc, thiết bị, dệt may và da giày. Năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp trong nước vẫn còn hạn chế.

Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ năng lực sản xuất và khả năng đáp ứng yêu cầu của các thị trường, tập đoàn quốc tế. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về quy mô sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật, quản trị chất lượng, đổi mới công nghệ cũng như tính ổn định của nguồn cung.

Bên cạnh đó, sự liên kết giữa khu vực doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI chưa đạt được như kỳ vọng. Dù khu vực FDI đóng góp phần lớn kim ngạch xuất khẩu, khả năng kết nối, chuyển giao công nghệ và phát triển hệ sinh thái nhà cung cấp nội địa vẫn chưa tương xứng với quy mô hoạt động của các doanh nghiệp này.

Một số ngành sản xuất xuất khẩu vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu, khiến giá trị được tạo ra trong nước còn hạn chế và hiệu ứng lan tỏa đối với nền kinh tế chưa cao.

Thực tế này đặt ra yêu cầu chuyển dịch mô hình tăng trưởng xuất khẩu. Thay vì chủ yếu dựa vào mở rộng năng lực sản xuất, gia công và lắp ráp, Việt Nam cần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, phát triển năng lực cung ứng nguyên liệu, linh kiện và từng bước tham gia vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.

Để gỡ dần những tồn tại này, Bộ Công thương cho biết sẽ tiếp tục thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ, tập trung vào những ngành có tiềm năng tạo ra giá trị gia tăng lớn như điện tử, bán dẫn, cơ khí chính xác, thiết bị điện và công nghiệp chế biến.

Cùng với đó là các giải pháp nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt Nam thông qua hỗ trợ đổi mới công nghệ, cải thiện quản trị, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và nâng cao khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Một nhiệm vụ quan trọng khác là thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Việc tăng cường kết nối giữa hai khu vực sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam từng bước trở thành nhà cung cấp nguyên liệu, linh kiện, dịch vụ và các sản phẩm đầu vào cho các tập đoàn đa quốc gia, thay vì chỉ tham gia ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp.

Đối với thu hút FDI, theo ông Nguyễn Anh Sơn, cần tiếp tục định hướng các dự án có hàm lượng công nghệ cao, cam kết phát triển hệ sinh thái cung ứng trong nước và có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa đối với nền kinh tế. Bởi, mục tiêu dài hạn không đơn thuần là tiếp tục gia tăng kim ngạch xuất khẩu, mà quan trọng hơn là nâng cao hàm lượng giá trị Việt Nam trong mỗi sản phẩm.

Hải Yến
baodautu.vn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục