Từ thực tiễn tư vấn cho doanh nghiệp, theo ông, những khó khăn nào thường xuất hiện khi doanh nghiệp muốn chuyển đổi xanh và tìm kiếm nguồn vốn cho quá trình này?
Từ góc độ tư vấn, tôi cho rằng, cần phân biệt hai nhóm doanh nghiệp tham gia chuyển đổi xanh. Một nhóm chủ động thực hiện vì nhìn thấy lợi ích dài hạn đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh và năng lực cạnh tranh. Nhóm còn lại bắt đầu chuyển đổi vì cần đáp ứng các yêu cầu xanh để tiếp cận nguồn vốn. Hai động lực này có thể cùng tồn tại, nhưng với nhóm thứ hai, khó khăn thường xuất hiện ngay từ khâu chuẩn bị dự án.
Khi bên tài trợ vốn đặt ra các tiêu chí về môi trường, doanh nghiệp có thể phải bổ sung hạng mục đầu tư, thu thập dữ liệu hoặc thực hiện thêm các thủ tục đánh giá. Những công việc đó cần thời gian và làm tăng chi phí. Nếu không được tính toán từ đầu, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng dự án đã chuẩn bị về kỹ thuật nhưng chưa chắc đáp ứng điều kiện vay vốn; trong khi hiệu quả kinh tế của khoản đầu tư cũng chưa được đánh giá đầy đủ.
Một điểm cần lưu ý là ngân hàng không chỉ xem xét dự án đề nghị cấp tín dụng, mà còn đánh giá cả doanh nghiệp. Bên cho vay cần biết tình hình tài chính, chiến lược kinh doanh, thị trường đầu ra và khả năng tạo dòng tiền để trả nợ. Vì vậy, một dự án có mục tiêu môi trường tốt chưa đủ để bảo đảm khả năng tiếp cận tín dụng nếu doanh nghiệp chưa chứng minh được tính khả thi về tài chính.
Khó khăn tiếp theo nằm ở dữ liệu. Doanh nghiệp cần xác định hoạt động nào đáp ứng tiêu chí xanh, thông tin nào có thể chứng minh điều đó và có cần tổ chức độc lập xác minh hay không. Với những doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm, việc thu thập dữ liệu và hoàn thiện hồ sơ có thể tốn kém, nhất là khi yêu cầu của bên cấp vốn chưa được tính đến ngay từ giai đoạn thiết kế dự án.
Chuyển đổi xanh nên được đặt trong chiến lược kinh doanh dài hạn, gắn với sản phẩm và nhu cầu thị trường, thay vì chỉ được xem là điều kiện bổ sung khi đi vay. Khi doanh nghiệp chủ động xác định mục tiêu, tính toán chi phí và chuẩn bị phương án tài chính từ đầu, họ sẽ có nhiều cơ sở hơn để lựa chọn nguồn vốn và chứng minh hiệu quả của dự án.
| |
Tiêu chí xanh giúp xác định tính chất môi trường của dự án, nhưng không thay thế việc thẩm định hiệu quả đầu tư |
Vậy, trước khi làm việc với ngân hàng hoặc nhà đầu tư, doanh nghiệp cần chuẩn bị những thông tin nào để dự án vừa đáp ứng yêu cầu môi trường, vừa có đủ cơ sở thuyết phục bên cấp vốn?
Nếu nhìn từ phía thị trường, cần xem xét cả cung và cầu vốn. Về phía cung, ngoài tín dụng ngân hàng, còn có kênh trái phiếu và những công cụ huy động vốn khác phù hợp với đặc điểm của từng dự án. Về phía cầu, nhu cầu vốn không chỉ đến từ doanh nghiệp, mà còn từ các dự án hạ tầng như giao thông, điện, thoát nước và xử lý chất thải. Dư địa vốn còn lớn, nhưng để nguồn vốn đến được với các dự án, công tác chuẩn bị phải được thực hiện bài bản.
Trước hết, doanh nghiệp cần xác định rõ mình đang chuyển đổi xanh ở lĩnh vực nào. Phạm vi này có thể liên quan đến giảm phát thải khí nhà kính, thích ứng với biến đổi khí hậu, kinh tế tuần hoàn... Mỗi phạm vi có tiêu chí, tiêu chuẩn riêng, do đó, doanh nghiệp cần có lựa chọn phù hợp với mục tiêu dự án và yêu cầu của bên cấp vốn. Nếu xác định chưa đúng ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể mất thêm thời gian điều chỉnh hồ sơ hoặc thu thập lại thông tin.
Sau khi xác định mục tiêu và tiêu chuẩn, doanh nghiệp cần chuẩn bị dữ liệu để chứng minh. Thông tin về hoạt động của dự án, các chỉ tiêu môi trường và kết quả thực tế cần được tập hợp có hệ thống, thay vì chỉ bổ sung khi ngân hàng yêu cầu. Dữ liệu phải đủ rõ để bên cấp vốn hoặc đơn vị đánh giá có thể xem xét, đối chiếu. Nếu không, việc khẳng định dự án đáp ứng tiêu chí xanh sẽ thiếu cơ sở.
Tuy nhiên, hồ sơ môi trường mới chỉ giải quyết một phần yêu cầu. Doanh nghiệp còn phải chuẩn bị báo cáo tài chính, phương án kinh doanh, dự báo kinh tế, đánh giá nhu cầu thị trường và khả năng tiêu thụ sản phẩm. Bên cấp vốn cần nhìn thấy dự án sẽ vận hành ra sao, doanh thu hình thành từ đâu và dòng tiền có đủ để thực hiện nghĩa vụ trả nợ hay không. Nói cách khác, tiêu chí xanh giúp xác định tính chất môi trường của dự án, nhưng không thay thế việc thẩm định hiệu quả đầu tư.
Việc lựa chọn nguồn vốn cũng cần gắn với đặc điểm và tiến độ của dự án. Tín dụng ngân hàng có thể đáp ứng nhu cầu vốn để triển khai đầu tư, trong giai đoạn xây dựng hình thành tài sản; trái phiếu có thể được xem xét như công cụ bổ sung cho nhu cầu dài hạn nếu doanh nghiệp đáp ứng điều kiện huy động. Không có một cấu trúc tài trợ phù hợp với mọi dự án. Doanh nghiệp cần tính toán trên cơ sở dòng tiền, thời gian hoàn vốn và khả năng trả nợ, thay vì chỉ tập trung tìm kiếm nguồn vốn có nhãn xanh.
Vì vậy, ngay từ đầu, doanh nghiệp nên làm rõ mục tiêu môi trường, tiêu chuẩn áp dụng, dữ liệu cần thu thập và phương án tài chính. Chuẩn bị đồng bộ những nội dung này sẽ giúp quá trình làm việc với ngân hàng hoặc nhà đầu tư thuận lợi hơn; đồng thời, hạn chế việc phải điều chỉnh dự án sau khi đã phát sinh chi phí.
Với doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và hộ sản xuất, chi phí nghiên cứu, đánh giá và chứng minh tiêu chí xanh có thể trở thành gánh nặng. Theo ông, cần làm gì để những đối tượng này không bị hạn chế cơ hội tiếp cận vốn ngay từ khâu chuẩn bị?
Đây là vấn đề cần nhìn từ cả phía doanh nghiệp, ngân hàng và cơ quan quản lý. Với doanh nghiệp quy mô nhỏ, hợp tác xã hoặc hộ sản xuất trong lĩnh vực nông nghiệp, chi phí chuẩn bị hồ sơ, thu thập dữ liệu và thực hiện các thủ tục đánh giá có thể là gánh nặng đáng kể. Nếu thông tin ban đầu chưa đầy đủ, cán bộ tín dụng cũng phải dành nhiều thời gian hỗ trợ khách hàng hoàn thiện hồ sơ. Vì vậy, cần tìm cách giảm những chi phí có thể được chia sẻ, thay vì để từng doanh nghiệp tự giải quyết toàn bộ công việc.
Do đó, một phần giải pháp nằm ở việc đầu tư cho những nền tảng chung để doanh nghiệp không phải tự thu thập và xử lý lại những thông tin đã có. Chẳng hạn, cơ quan nhà nước có thể xây dựng cơ sở dữ liệu và công cụ hỗ trợ dùng chung, đồng thời xem xét kết nối thông tin với các tổ chức đánh giá tín dụng. Nếu dữ liệu được chuẩn hóa và chia sẻ phù hợp, doanh nghiệp có thể giảm việc cung cấp thông tin lặp lại, còn ngân hàng có thêm cơ sở để đánh giá khách hàng từ sớm. Cách làm này không thay thế việc thẩm định riêng từng dự án, nhưng có thể giảm khối lượng công việc trùng lặp và chi phí chuẩn bị.
Chi phí dịch vụ cũng có thể giảm khi thị trường phát triển, dựa trên tính kinh tế về quy mô. Nếu chúng ta nhìn lại thị trường kiểm toán khoảng 20 năm trước, không phải doanh nghiệp nào cũng có đủ điều kiện sử dụng dịch vụ này. Với việc thị trường mở rộng và năng lực cung cấp được cải thiện, chi phí dần trở nên phù hợp hơn với khả năng chi trả. Dịch vụ đánh giá tín dụng doanh nghiệp cũng có xu hướng tương tự khi các tổ chức trong nước phát triển và thị trường có thêm lựa chọn.
Ngoài ra, như kinh nghiệm của ngành nông nghiệp và chế biến thực phẩm, việc liên kết chuỗi và vai trò của các doanh nghiệp lớn, đứng đầu chuỗi để hỗ trợ về kỹ thuật cho các doanh nghiệp nhỏ và hộ gia đình ở các khâu trước. Ví dụ, trong ngành cà phê, các doanh nghiệp lớn thường hỗ trợ các hộ nông dân trong sản xuất và canh tác cây cà phê để đảm bảo các tiêu chí, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, đáp ứng các yêu cầu cao của đối tác xuất khẩu. Các tiêu chuẩn xanh và tuần hoàn có thể áp dụng tương tự.
Giảm chi phí không có nghĩa là bỏ qua việc đánh giá. Cần kết hợp dữ liệu dùng chung, gắn kết chuỗi, phát triển dịch vụ hỗ trợ và nâng cao khả năng chuẩn bị của doanh nghiệp. Khi những công việc có thể chuẩn hóa được thực hiện hiệu quả hơn, doanh nghiệp sẽ có điều kiện dành nguồn lực cho đầu tư thực chất, thay vì phải dành quá nhiều chi phí cho khâu chuẩn bị hồ sơ.
Nhìn rộng hơn câu chuyện của từng doanh nghiệp, theo ông, cần những điều kiện gì để nguồn vốn xanh thực sự đến được với các dự án có nhu cầu?
Tôi cho rằng, cần có hệ sinh thái kết nối giữa bên cung và bên cầu vốn. Nếu thiếu dữ liệu, tổ chức đánh giá độc lập và dịch vụ hỗ trợ, việc kết nối giữa hai phía cung cầu vốn sẽ khó đạt hiệu quả.
Ở cấp độ dự án, doanh nghiệp phải chứng minh được hiệu quả đầu tư, nguồn thu và khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính. Với những dự án dài hạn, việc lựa chọn công cụ huy động vốn cần gắn với tiến độ đầu tư và dòng tiền dự kiến. Đây là cơ sở để bên cấp vốn đánh giá rủi ro, thay vì chỉ dựa vào mục tiêu môi trường mà dự án đặt ra.
Ở cấp độ thị trường, chính sách hỗ trợ cần đi cùng năng lực triển khai. Hạ tầng dữ liệu, các tổ chức đánh giá và dịch vụ tư vấn có thể giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ tốt hơn, đồng thời cung cấp thông tin để ngân hàng và nhà đầu tư xem xét dự án. Đầu tư vào những nền tảng dùng chung cũng có thể giảm chi phí cho các bên, nhất là doanh nghiệp nhỏ chưa đủ nguồn lực tự thực hiện mọi công việc.
Bên cạnh đó, khi dữ liệu được cải thiện, các tổ chức cung cấp dịch vụ tích lũy kinh nghiệm và phương pháp đánh giá rõ ràng hơn, chi phí có thể giảm dần. Tuy nhiên, việc giảm chi phí phải đi cùng chất lượng thông tin và khả năng kiểm chứng, bởi niềm tin của bên cấp vốn phụ thuộc vào việc dự án có thực sự đáp ứng tiêu chí và có hiệu quả hay không.
Về phía doanh nghiệp, việc cần làm trước mắt là xác định mục tiêu chuyển đổi xanh, lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp và chuẩn bị phương án tài chính ngay từ đầu. Về phía cơ quan quản lý, phát triển dữ liệu dùng chung và thúc đẩy kết nối giữa các tổ chức trong hệ sinh thái sẽ góp phần giảm chi phí chuẩn bị. Còn ngân hàng và nhà đầu tư cần có thông tin đầy đủ để đánh giá dự án trên cả khía cạnh môi trường lẫn khả năng trả nợ.
Khơi thông vốn xanh không chỉ là tăng nguồn cung tín dụng. Quan trọng hơn, cần giúp nhu cầu đầu tư trở thành những dự án có mục tiêu rõ ràng, hiệu quả kinh tế có thể đánh giá và kết quả môi trường có thể chứng minh. Khi các điều kiện đó được chuẩn bị đồng bộ, dòng vốn mới có cơ sở để đến đúng dự án và hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi bền vững.
* Quan điểm trong bài báo này là của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm của tổ chức EY toàn cầu và các thành viên.