Theo giới chuyên gia, vẫn còn nhiều yếu tố khiến cung – cầu trên thị trường mua bán nợ chưa gặp nhau
Cung - cầu chưa gặp nhau
Một trong những bước tiến đáng ghi nhận về cơ chế xử lý nợ xấu tại Việt Nam là việc đưa vào vận hành sàn giao dịch nợ. Tuy nhiên, theo ông Trần Trung Dũng, Chủ tịch Hội đồng thành viên VAMC, sàn giao dịch suy cho cùng là một “cái chợ”, có người mua, kẻ bán và phải theo quy luật cung - cầu, nhưng vấn đề nằm ở chỗ, cầu trên thị trường nợ xấu hiện rất hạn chế. Nhà đầu tư tham gia thị trường này với mục tiêu rõ ràng là tìm kiếm lợi nhuận, nhưng hiện họ phải đối mặt với nhiều rủi ro: từ pháp lý của khoản nợ, khả năng thu giữ và xử lý tài sản bảo đảm cho đến thời gian và chi phí thi hành án. Khi các yếu tố này chưa được đảm bảo, lợi nhuận kỳ vọng bị thu hẹp, nhà đầu tư không sẵn sàng tham gia.
“Thực tiễn xử lý nợ xấu cho thấy một nghịch lý rõ ràng: nhiều khoản nợ muốn xử lý nhanh buộc phải bán với mức chiết khấu sâu để tạo dư địa lợi nhuận cho nhà đầu tư trong 2 - 3 năm, nhưng khi thực hiện điều này, cán bộ lại đối mặt với rủi ro pháp lý, thanh tra, kiểm tra, khiến việc “được phép” trên nguyên tắc lại trở nên khó thực hiện trên thực tế. Một vòng luẩn quẩn hình thành: không bán được nợ vì không dám bán thấp, nhưng không bán thấp thì nhà đầu tư không vào và khi không có nhà đầu tư, thị trường không thể hình thành”, Chủ tịch VAMC nhận xét.
Tuy nhiên, trước cả bài toán lợi nhuận, thị trường nợ xấu còn vướng một điều kiện tiên quyết hơn: minh bạch thông tin. TS. Cấn Văn Lực, chuyên gia kinh tế trưởng BIDV phân tích, dữ liệu về nợ xấu thực tế không thiếu nhưng lại đang bị phân tán và khó tiếp cận. Đặc biệt, việc bảo vệ dữ liệu cá nhân trong nhiều trường hợp đang được áp dụng theo hướng hạn chế khả năng công bố thông tin. Trong khi đó, để một khoản nợ có thể được đưa lên sàn, niêm yết và giao dịch, điều kiện tiên quyết là phải có thông tin minh bạch để nhà đầu tư định giá. Một thị trường mà người mua không thể nhìn rõ tài sản, không thể đánh giá rủi ro thì sẽ không thể hình thành giao dịch.
Điểm nghẽn từ pháp lý, thực thi đến kỷ luật
Ngay cả khi bài toán thông tin được cải thiện, thị trường nợ xấu vẫn khó vận hành nếu các rào cản pháp lý và thực thi chưa được tháo gỡ.
Ông Phạm Tiến Thịnh, Phó trưởng phòng xử lý nợ VietinBank chia sẻ, các tổ chức tín dụng hiện đang đối mặt với nhiều vướng mắc mang tính hệ thống trong quá trình xử lý nợ xấu. Trước hết là những khoảng trống và chồng chéo trong quy định pháp luật. Dù Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã mở rộng nguyên tắc mua bán nợ nhưng các quy định dưới luật vẫn giới hạn phạm vi khoản nợ được phép giao dịch, khiến nhiều khoản nợ phát sinh từ các nghiệp vụ cấp tín dụng khác chưa thể đưa ra thị trường. Bên cạnh đó, việc xử lý tài sản bảo đảm gắn với dự án đầu tư còn thiếu cơ chế rõ ràng về chuyển giao quyền và nghĩa vụ, khiến tài sản dù có giá trị nhưng khó chuyển nhượng, làm giảm hiệu quả thu hồi nợ.
Một điểm nghẽn đáng chú ý khác, theo ông Thịnh, là chi phí và tính khả thi của giao dịch. Việc áp dụng Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 đối với hoạt động bán tài sản bảo đảm đã làm gia tăng chi phí, ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản của tài sản, đặc biệt với các tài sản giá trị lớn. Trong khi đó, một số loại tài sản đặc thù như quyền khai thác khoáng sản dù được phép nhận thế chấp, nhưng lại thiếu cơ chế xử lý cụ thể, dẫn đến tình trạng “có tài sản đảm bảo nhưng không xử lý được”.
Không chỉ dừng lại ở khung khổ pháp lý, những vướng mắc trong khâu thực thi còn tạo ra rào cản lớn hơn. Thời gian giải quyết tranh chấp và thi hành án kéo dài, nhiều bản án thiếu tính khả thi, cùng với tình trạng chống đối, trì hoãn của bên vay khiến quá trình xử lý nợ bị kéo dài nhiều năm.
“Điều này không chỉ làm gia tăng nợ xấu, mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa tiêu cực, làm suy giảm kỷ luật tín dụng trong toàn hệ thống”, ông Thịnh nhấn mạnh.
Trong bối cảnh tín dụng tiếp tục phải mở rộng để phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế, trong khi tốc độ xử lý nợ xấu chưa theo kịp tốc độ phát sinh, khối lượng nợ xấu có nguy cơ tiếp tục tích tụ nếu không có những giải pháp xử lý nợ đủ mạnh.
Ông Nguyễn Anh Quân, Giám đốc, Xếp hạng Khối Định chế Tài chính, Fiin Ratings cho biết, tỷ lệ nợ xấu (NPL) toàn ngành duy trì quanh mức khoảng 1,9% trong năm 2025, gần như không thay đổi so với các năm trước, trong khi tỷ lệ nợ cần chú ý đã giảm từ khoảng 1,9% xuống còn 1,2%. Tuy nhiên, sự cải thiện này chủ yếu đến từ tăng trưởng tín dụng nhanh và việc đẩy mạnh xoá nợ xấu, với tỷ lệ xoá nợ ròng trên tổng dư nợ bình quân tăng lên khoảng 1,3%. Điều này cho thấy một phần nợ xấu đã được “làm sạch” trên sổ sách, nhưng không đồng nghĩa với việc rủi ro đã được xử lý triệt để.
Đáng chú ý, trong năm 2026, xu hướng xoá nợ có thể giảm dần, trong khi các công cụ như trái phiếu của VAMC có khả năng được sử dụng trở lại để hỗ trợ quản lý chất lượng tài sản. Cùng với đó, mức trích lập dự phòng đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2021, cho thấy xu hướng dựa nhiều hơn vào xử lý kỹ thuật thay vì gia tăng bộ đệm rủi ro.
Nói cách khác, nợ xấu có thể đang được kiểm soát trên sổ sách, nhưng áp lực xử lý thực chất vẫn còn đó. Nếu các điểm nghẽn về pháp lý, thực thi và kỷ luật thị trường không được tháo gỡ, quá trình xử lý nợ xấu sẽ khó đạt được hiệu quả bền vững, bất chấp những cải thiện mang tính ngắn hạn về số liệu.
Cần hình thành một thị trường mua bán nợ thực sự
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, xử lý nợ xấu hiệu quả không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà là bài toán thiết kế thị trường.
Với 30 năm kinh nghiệm tại Hàn Quốc và 7 năm hoạt động mua bán nợ tại Việt Nam, ông Moon Youngso, Tổng giám đốc Welcome DTC chia sẻ, sau khủng hoảng tài chính châu Á, thông qua KAMCO, Hàn Quốc đã xây dựng một cơ chế xử lý nợ xấu mang tính tập trung, với nguồn lực đủ lớn và quyền hạn đủ mạnh để xử lý nhanh khối lượng nợ xấu trong hệ thống.
“Điểm khác biệt không nằm ở việc có công cụ, mà ở cách thiết kế thị trường. Quan trọng hơn, Hàn Quốc đã tạo ra một thị trường mua bán nợ thực sự hấp dẫn đối với nhà đầu tư. Các khoản nợ được định giá phù hợp, xử lý linh hoạt và đưa ra thị trường thông qua nhiều kênh khác nhau, qua đó thu hút sự tham gia của nhà đầu tư trong và ngoài nước. Song song với đó là việc thiết lập kỷ luật thị trường nghiêm khắc, đảm bảo các chủ thể phải chịu trách nhiệm với các quyết định tài chính của mình, qua đó, hạn chế tình trạng nợ xấu tái phát”, ông Moon Youngso nói.
Để thị trường nợ xấu vận hành đúng nghĩa, Việt Nam cần hội tụ đồng thời nhiều điều kiện. Trước hết, phải tạo được cơ chế đủ linh hoạt để các tổ chức tín dụng có thể xử lý nợ theo nguyên tắc thị trường, bao gồm cả việc chấp nhận bán nợ dưới giá trị sổ sách trong những trường hợp cần thiết, đồng thời có cơ chế bảo vệ người thực thi để họ dám ra quyết định.
Bên cạnh đó, cần tháo gỡ các điểm nghẽn trong thi hành án và xử lý tài sản bảo đảm, bởi xử lý nợ không kết thúc ở việc bán nợ, mà ở khả năng chuyển hóa tài sản thành tiền trong thời gian hợp lý. Đồng thời, thiết lập lại kỷ luật thị trường, với các chế tài đủ mạnh đối với hành vi chây ì, không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, qua đó, giảm thiểu nợ xấu từ gốc.
Đặc biệt, theo TS. Cấn Văn Lực, “cần xây dựng cơ chế minh bạch hóa và chia sẻ dữ liệu nợ xấu. Đây là điều kiện nền tảng để thị trường có thể định giá, giao dịch và thu hút dòng vốn”.
Cũng theo ông Lực, bảo vệ dữ liệu cá nhân là cần thiết, nhưng nếu được áp dụng theo cách hạn chế hoàn toàn khả năng công bố thông tin thì sẽ cản trở sự hình thành của thị trường mua bán nợ. Do đó, cần một cơ chế cân bằng, cho phép chia sẻ dữ liệu có kiểm soát, chuẩn hóa thông tin và từng bước đưa các khoản nợ lên sàn giao dịch. Không có dữ liệu, sẽ không có định giá và không có định giá, không thể có thị trường.