Với sự kết hợp phù hợp giữa chính sách và đầu tư, một lưới điện thông minh sử dụng năng lượng tái tạo trên quy mô toàn khu vực hoàn toàn có thể trở thành hiện thực. Ảnh: 강춘성
Dù khu vực đã đạt được những bước tiến đáng kể trong phát triển năng lượng sạch, tăng trưởng kinh tế của châu Á - Thái Bình Dương vẫn phụ thuộc nặng nề vào năng lượng nhập khẩu. Tác động tức thời từ những căng thẳng tại Vịnh Ba Tư đối với các nền kinh tế đang phát triển càng củng cố thêm lập luận rằng, việc giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch không còn chỉ là mục tiêu môi trường, mà đã trở thành yêu cầu sống còn về an ninh kinh tế.
Hiện nay, châu Á - Thái Bình Dương nhập khẩu khoảng 60% lượng dầu từ Trung Đông. Với một số quốc gia như Philippines, gần như toàn bộ nguồn cung dầu đều đến từ khu vực này. Khi nguồn cung bị gián đoạn, nhiều nền kinh tế đang phát triển buộc phải áp dụng các biện pháp phân phối nhiên liệu theo định mức, cắt giảm giờ làm việc và thu hẹp hoạt động vận tải.
Giá năng lượng tăng cao không chỉ làm suy giảm tăng trưởng kinh tế mà còn tạo áp lực lớn lên lạm phát. Ngay cả khi các nền kinh tế giàu hơn có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc này, sự suy giảm tăng trưởng tại những quốc gia đó vẫn nhanh chóng lan tỏa sang toàn khu vực.
Bài học từ các cuộc khủng hoảng năng lượng trước đây cho thấy, phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu thường kéo theo lạm phát leo thang và thâm hụt tài khoản vãng lai gia tăng. Ngược lại, việc mở rộng nhanh chóng năng lượng tái tạo giúp nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế, đồng thời góp phần ổn định giá cả.
Cuộc khủng hoảng hiện nay thêm một lần khẳng định rằng, năng lượng tái tạo - vốn trước đây chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ bảo vệ môi trường - nay đã trở thành yếu tố cốt lõi bảo đảm an ninh kinh tế của châu Á - Thái Bình Dương.
Chính hai động lực lớn này đã đưa khu vực trở thành trung tâm phát triển năng lượng tái tạo của thế giới. Theo Báo cáo Tiến bộ Năng lượng mới nhất của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), châu Á - Thái Bình Dương hiện là thị trường năng lượng tái tạo lớn nhất và phát triển nhanh nhất toàn cầu, với triển vọng mở rộng công suất rất mạnh trong thập kỷ tới.
Dữ liệu mới nhất cho thấy, năng lượng tái tạo hiện chiếm hơn một nửa tổng tiêu thụ năng lượng tại 7 quốc gia trong khu vực. Nhiều nền kinh tế lớn cũng đang tăng tốc chuyển dịch, trong đó Pakistan đạt tỷ lệ 38%, còn Ấn Độ đạt 34,1%.
Tuy nhiên, khi khu vực ngày càng giàu lên và tốc độ đô thị hóa gia tăng, nhu cầu năng lượng cũng tăng rất nhanh. Việc chỉ xây thêm hàng nghìn trang trại điện mặt trời hay điện gió quy mô lớn sẽ không đủ để giải quyết bài toán này. Điều cần thiết là một cuộc tái cấu trúc toàn diện hệ thống năng lượng.
Bởi bản chất của điện gió và điện mặt trời là phân tán, phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và không ổn định, chúng cần được kết nối với một thế hệ lưới điện thông minh mới - có khả năng quản lý hàng nghìn điểm phát điện phân tán. Quy mô lưới điện càng lớn, đặc biệt nếu có thể kết nối nhiều quốc gia với điều kiện khí hậu khác nhau, hiệu quả vận hành càng cao.
Với nguồn đầu tư đủ mạnh, tiềm năng phát triển hệ thống điện khu vực là rất lớn. Một “siêu lưới điện châu Á” hoàn toàn có thể tối ưu hóa sản lượng từ điện mặt trời, điện gió và thủy điện xuyên biên giới, đồng thời đáp ứng nhu cầu tiêu thụ khác nhau giữa các quốc gia.
Tương lai này không còn quá xa vời. Một ví dụ điển hình là Dự án Tích hợp Điện lực Lào - Thái Lan - Malaysia - Singapore (LTMS-PIP).
Ở giai đoạn đầu, dự án đã triển khai nhập khẩu tới 100 MW thủy điện tái tạo từ CHDCND Lào sang Singapore thông qua hệ thống truyền tải qua Thái Lan và Malaysia. Sang giai đoạn hai, khối lượng điện giao dịch dự kiến tăng gấp đôi, với nguồn cung bổ sung từ Malaysia.
Bên cạnh hạ tầng truyền tải, cơ chế tài chính cho ngành năng lượng cũng cần được cải cách căn bản để tạo thuận lợi hơn cho đầu tư vào năng lượng tái tạo. Các ngân hàng phát triển đa phương hiện đang triển khai nhiều sáng kiến mới nhằm hỗ trợ các quốc gia đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch.
Việc mở rộng các thỏa thuận mua bán điện trực tiếp giữa doanh nghiệp với nhà sản xuất điện tái tạo, cùng với chính sách hỗ trợ từ chính phủ, sẽ giúp các tập đoàn công nghiệp lớn chủ động tiếp cận nguồn điện sạch với chi phí hợp lý hơn, đồng thời cải thiện khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.
Dù nhiều nhà đầu tư vẫn xem năng lượng tái tạo là lĩnh vực có rủi ro cao, thực tế cho thấy quá trình chuyển đổi này hoàn toàn khả thi.
Tại Pakistan, các chính sách hỗ trợ của Chính phủ đã khuyến khích cả khu vực công nghiệp và nông nghiệp chuyển sang điện mặt trời thông qua việc cung cấp tấm pin giá rẻ và nâng cấp lưới điện để hấp thụ tốt hơn nguồn điện tái tạo.
Tại Philippines, một số ngành công nghiệp cũng đang ứng dụng các giải pháp năng lượng tiên tiến hơn, chẳng hạn một mỏ đồng vận hành bằng nhà máy điện mặt trời nổi – vừa tiết kiệm quỹ đất, vừa tận dụng hiệu ứng làm mát tự nhiên của nước để nâng cao hiệu suất phát điện.
Cuối cùng, cải cách thể chế và chính sách là điều kiện không thể thiếu, đặc biệt tại những quốc gia mà doanh nghiệp nhà nước vẫn chi phối toàn bộ chuỗi giá trị ngành điện.
![]() |
| Nguồn: Thống kê cơ bản năm 2026, sử dụng dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu các chỉ số Mục tiêu Phát triển Bền vững Toàn cầu của Liên Hợp Quốc, truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026 |
Tại nhiều nơi, các công ty điện lực đồng thời nắm cả khâu sản xuất, truyền tải và phân phối điện. Cấu trúc này dễ tạo ra xung đột lợi ích, khi doanh nghiệp có xu hướng trì hoãn chuyển đổi sang năng lượng tái tạo nhằm bảo vệ các tài sản hiện hữu dựa trên nhiên liệu hóa thạch.
Việc tách bạch các khâu này và đặt hệ thống dưới sự điều hành của các nhà vận hành độc lập sẽ tạo ra sân chơi công bằng hơn cho các nhà sản xuất điện đa dạng, đồng thời giúp thị trường phản ánh đúng chi phí thực sự của từng loại hình năng lượng.
Nếu kết hợp với chính sách định giá carbon toàn diện - hoặc cơ chế điều chỉnh biên giới carbon - trên phạm vi toàn khu vực, châu Á - Thái Bình Dương sẽ có thêm một công cụ mạnh mẽ để đưa năng lượng tái tạo trở nên cạnh tranh hơn với nhiên liệu hóa thạch đang được trợ cấp.
Một cuộc khủng hoảng năng lượng nữa đang gióng lên hồi chuông cảnh báo. Nhưng đây cũng là cơ hội để khu vực tăng tốc chuyển đổi, xây dựng một hệ thống năng lượng bền vững hơn, an toàn hơn và ít phụ thuộc hơn vào những biến động địa chính trị bên ngoài.
