Mở đường đưa TP.HCM thành điểm đến dòng vốn tỷ USD

0:00 / 0:00
0:00
Trong giai đoạn đầu, Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC) tập trung xác lập niềm tin thị trường, thu hút các cam kết vốn chiến lược và xây dựng hệ sinh thái thể chế - công nghệ - thị trường, qua đó từng bước định vị TP.HCM trên bản đồ tài chính toàn cầu. PGS-TS. Nguyễn Hữu Huân, Phó chủ tịch Cơ quan Điều hành VIFC-HCMC trao đổi về vấn đề này.
PGS-TS. Nguyễn Hữu Huân, Phó chủ tịch Cơ quan Điều hành VIFC-HCMC PGS-TS. Nguyễn Hữu Huân, Phó chủ tịch Cơ quan Điều hành VIFC-HCMC

HÀNG TỶ USD CAM KẾT ĐỔ VÀO VIFC-HCMC

Thưa ông, sau khi VIFC-HCMC đi vào hoạt động, những kết quả ban đầu nổi bật nhất trong thu hút dòng vốn và các định chế tài chính là gì?

Giai đoạn đầu, sau khi VIFC-HCMC đi vào hoạt động có thể xem là giai đoạn “xác lập niềm tin thị trường” và ở khía cạnh này, chúng ta đã đạt được những kết quả bước đầu khá rõ nét.

Trong một khoảng thời gian rất ngắn sau khi ra mắt, Trung tâm đã ghi nhận quy mô cam kết lên tới hàng tỷ USD, trong đó lĩnh vực tài chính hàng không chiếm tỷ trọng lớn. Các dòng vốn này không mang tính ngắn hạn hay đầu cơ, mà gắn với các cấu phần hạ tầng tài chính dài hạn, từ dữ liệu, công nghệ, đến các nền tảng giao dịch.

Điều này cho thấy, Trung tâm đang đi đúng định hướng phát triển những ngách có lợi thế cạnh tranh, gắn với chuỗi giá trị thực của nền kinh tế như hàng không, hàng hải, logistics, hay tài chính xanh.

Điều có ý nghĩa nhất là VIFC-HCMC đã bắt đầu xuất hiện trong “bản đồ quan tâm” của các tổ chức tài chính toàn cầu. Việc các định chế lớn chủ động tiếp cận, đề xuất hợp tác hoặc tìm hiểu cơ hội hiện diện tại trung tâm cho thấy Việt Nam đang dần được nhìn nhận như một điểm đến tài chính tiềm năng, thay vì chỉ là thị trường vốn đang phát triển.

Ở góc độ hoạt động giao dịch, chúng ta đang ở giai đoạn “thiết kế và kích hoạt nền tảng”, bao gồm hệ thống thanh toán xuyên biên giới, liên ngân hàng, cũng như các cơ chế sandbox cho blockchain, token hóa tài sản hay các sản phẩm tài chính mới đang được triển khai đồng bộ. Điều này có thể chưa tạo ra ngay các con số giao dịch lớn, nhưng lại có ý nghĩa nền tảng, bởi nó quyết định cấu trúc vận hành của Trung tâm trong dài hạn.

Một điểm rất đáng lưu ý là sự cải thiện về vị thế quốc tế của TP.HCM trên các bảng xếp hạng như GFCI (Global Financial Centres Index - Chỉ số Trung tâm tài chính toàn cầu). Việc tăng hạng mạnh trong thời gian ngắn không đơn thuần là kết quả của các chỉ số hiện tại, mà phản ánh kỳ vọng của cộng đồng tài chính toàn cầu đối với quỹ đạo phát triển của Trung tâm.

Nếu nhìn theo logic phát triển của các trung tâm tài chính quốc tế, việc bắt đầu từ việc xây dựng niềm tin và định vị, thu hút các cam kết vốn ban đầu, đồng thời thiết lập hạ tầng và khung khổ vận hành là điều kiện cần thiết trước khi bước sang giai đoạn tăng tốc.

Trung tâm tài chính quốc tế sẽ giúp định vị TP.HCM trên bản đồ tài chính toàn cầu

Trung tâm tài chính quốc tế sẽ giúp định vị TP.HCM trên bản đồ tài chính toàn cầu

Hiện nay, dòng vốn quốc tế đang quan tâm nhiều nhất đến những phân khúc tài chính nào tại VIFC-HCMC?

Dòng vốn quốc tế hiện nay không đi vào những phân khúc tài chính phổ thông, mà tập trung vào những lĩnh vực vừa có quy mô toàn cầu lớn, vừa có “độ mở” và dư địa phát triển tại Việt Nam. Đây chính là cơ hội để VIFC-HCMC không chỉ tham gia, mà có thể “đi tắt đón đầu” và định vị mình trong các chuỗi giá trị tài chính mới của thế giới.

Nổi bật nhất là tài chính hàng không, với các cấu phần như leasing máy bay, tài trợ đội bay, bảo hiểm và tái bảo hiểm hàng không. Đây là một thị trường có quy mô rất lớn trên thế giới, nhưng ở Việt Nam gần như chưa được khai thác đúng mức, nên dư địa phát triển còn rất rộng nhờ vị trí thuận lợi trong chuỗi vận tải và logistics quốc tế.

Bên cạnh đó, tài chính hàng hải và logistics cũng là một trụ cột thu hút dòng vốn. Khi thương mại toàn cầu có xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, các trung tâm tài chính gắn với cảng biển và logistics luôn có lợi thế rất lớn. Việt Nam, đặc biệt là khu vực phía Nam, đang có nền tảng phù hợp để phát triển các sản phẩm tài trợ thương mại, tài trợ tàu biển, bảo hiểm vận tải và dịch vụ tài chính chuỗi cung ứng.

Một xu hướng rất rõ khác là dòng vốn đang đặc biệt quan tâm đến tài chính số, fintech và tài sản số. Các nhà đầu tư quan tâm đến những lĩnh vực như blockchain, thanh toán xuyên biên giới, stablecoin, cũng như token hóa tài sản (từ bất động sản đến các công cụ tài chính). Đây có thể xem là “điểm khác biệt chiến lược” của VIFC-HCMC so với nhiều trung tâm tài chính truyền thống.

Ngoài ra, tài chính xanh và các sản phẩm ESG cũng đang thu hút dòng vốn đáng kể. Trong bối cảnh toàn cầu đang thúc đẩy chuyển dịch sang nền kinh tế xanh, Việt Nam lại là một trong những quốc gia có nhu cầu rất lớn về vốn cho chuyển đổi năng lượng, hạ tầng bền vững và đô thị thông minh. Do đó, các sản phẩm như trái phiếu xanh, quỹ đầu tư bền vững, tín dụng carbon… đang được các định chế tài chính quốc tế quan tâm và xem là một kênh đầu tư dài hạn.

Cuối cùng, không thể không nhắc đến thị trường liên ngân hàng quốc tế và các dịch vụ tài chính xuyên biên giới. Đây là phần “hạ tầng mềm” nhưng đóng vai trò rất quan trọng. Nếu làm tốt, đây sẽ là nền tảng để dòng vốn quốc tế có thể vào - ra một cách linh hoạt, qua đó nâng cao tính thanh khoản và độ sâu của thị trường.

CHÌA KHÓA THU HÚT ĐỊNH CHẾ TOÀN CẦU

Hiện tại, VIFC-HCMC đang có những cơ chế hoặc công cụ gì để thu hút các định chế tài chính toàn cầu, quỹ đầu tư và ngân hàng quốc tế đặt hiện diện tại Trung tâm, thưa ông?

Chúng ta không đi theo cách tiếp cận truyền thống chỉ dựa vào ưu đãi thuế hay chi phí, mà đang xây dựng một hệ sinh thái thể chế - công nghệ - thị trường mang tính tích hợp, nhằm giải quyết đúng “điểm đau” của các định chế tài chính toàn cầu khi mở rộng sang thị trường mới.

Trước hết là khung thể chế đặc thù, cho phép thiết kế một “không gian pháp lý riêng” có tính linh hoạt cao. Trong không gian này, các định chế tài chính quốc tế có thể thực hiện các hoạt động huy động vốn, đầu tư, chuyển lợi nhuận hay cung cấp dịch vụ xuyên biên giới với quy trình đơn giản hơn so với phần còn lại của nền kinh tế, nhưng vẫn nằm trong một cơ chế giám sát riêng biệt.

Thứ hai là cơ chế sandbox cho đổi mới tài chính. VIFC-HCMC đang triển khai các sandbox cho blockchain, tài sản số và token hóa tài sản, cho phép các định chế thử nghiệm sản phẩm mới trong một môi trường kiểm soát rủi ro. Việc cho phép thử nghiệm có kiểm soát giúp Việt Nam tận dụng được lợi thế “late mover”, đi nhanh hơn vào các mô hình tài chính thế hệ mới.

Song song với đó là hạ tầng công nghệ tài chính tích hợp, với nền tảng vận hành thống nhất như định danh số, ví đa tiền tệ, hệ thống thanh toán xuyên biên giới và dữ liệu thời gian thực. Khi tham gia trung tâm, các định chế có thể kết nối trực tiếp vào hệ sinh thái sẵn có, giảm đáng kể chi phí và thời gian gia nhập thị trường.

Một yếu tố quan trọng khác là việc phát triển các thị trường và sản phẩm tài chính mới như sàn giao dịch tài chính quốc tế, thị trường tài chính xanh, nền tảng token hóa tài sản hay các cấu phần tài chính hàng không và hàng hải. Điều này tạo ra cơ hội kinh doanh thực, thay vì chỉ là ưu đãi.

Bên cạnh đó, chính sách thành viên và cơ chế ưu đãi có chọn lọc cũng được thiết kế theo hướng rất khác. Những định chế tham gia sớm với vai trò “founding” hoặc “strategic members” sẽ có lợi thế lớn trong việc định hình thị trường, tiếp cận cơ hội đầu tư và tham gia xây dựng luật chơi.

Tóm lại, VIFC-HCMC không cạnh tranh bằng một yếu tố đơn lẻ, mà bằng một tổ hợp công cụ mang tính hệ sinh thái: thể chế đặc thù, sandbox đổi mới, hạ tầng số tích hợp, thị trường sản phẩm mới và chính sách thành viên chiến lược. Chính sự kết hợp này mới là yếu tố quyết định trong việc thu hút và giữ chân các định chế tài chính toàn cầu trong dài hạn.

Trong quá trình vận hành thực tế, đâu là những thuận lợi lớn nhất giúp VIFC-HCMC nhanh chóng hình thành hệ sinh thái tài chính?

Thuận lợi lớn nhất nằm ở yếu tố thể chế đi trước một bước, đã tạo ra một không gian đủ linh hoạt để thử nghiệm và triển khai các mô hình tài chính mới. Điều này rất khác với cách phát triển truyền thống, khi thể chế thường đi sau thị trường.

Thứ hai là lợi thế “late mover” - đi sau nhưng đi nhanh hơn. VIFC-HCMC không phải gánh các cấu trúc cũ, nên có thể thiết kế trực tiếp theo mô hình tài chính thế hệ mới, gắn với số hóa, dữ liệu và kết nối toàn cầu. Chúng ta không “bắt kịp”, mà có thể “nhảy cóc” trong một số phân khúc như fintech, tài sản số, hay thanh toán xuyên biên giới.

Một thuận lợi rất quan trọng khác là sự gắn kết giữa tài chính và nền kinh tế thực. TP.HCM và khu vực phía Nam là trung tâm kinh tế lớn với hệ thống cảng biển, logistics, hàng không và thương mại phát triển, tạo ra nhu cầu tài chính thực rất lớn. Khi tài chính gắn với dòng giao dịch thực, hệ sinh thái sẽ hình thành nhanh và bền vững hơn.

Ngoài ra, sự tham gia sớm của các định chế tài chính quốc tế tạo hiệu ứng lan tỏa, giúp hình thành niềm tin thị trường và thúc đẩy hiệu ứng mạng lưới.

Không thể không nhắc đến lợi thế về chi phí và nguồn nhân lực. So với các trung tâm như Singapore hay Hồng Kông, chi phí vận hành tại TP.HCM thấp hơn đáng kể, trong khi lực lượng lao động trẻ, năng động và có khả năng tiếp thu công nghệ nhanh. Điều này giúp các định chế tài chính tối ưu hóa cấu trúc chi phí khi mở rộng hoạt động, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu đang có xu hướng tái cấu trúc để giảm chi phí.

Lợi thế về chi phí và nguồn nhân lực cũng là điểm mạnh đáng kể, khi TP.HCM có chi phí vận hành thấp hơn nhiều trung tâm tài chính truyền thống, trong khi lực lượng lao động trẻ và thích ứng nhanh với công nghệ.

Có thể nói, sự hội tụ của thể chế linh hoạt, nền kinh tế thực đủ lớn và khả năng đi tắt vào mô hình tài chính thế hệ mới chính là nền tảng giúp quá trình hình thành hệ sinh thái không chỉ nhanh hơn, mà còn có nền tảng vững chắc hơn cho giai đoạn phát triển tiếp theo.

Trọng Tín
baodautu.vn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục