Carbon - yếu tố mới của năng lực cạnh tranh
Ngày 29/6/2026, Việt Nam chính thức đưa Sàn giao dịch carbon vào vận hành thí điểm thực tế, chuẩn bị cho bước vận hành chính thức toàn diện từ năm 2029. Không chỉ bổ sung một cấu phần hạ tầng mới của nền kinh tế, sự kiện này còn mở ra quá trình hình thành thị trường carbon theo cơ chế thị trường - một công cụ kinh tế quan trọng để thực hiện mục tiêu giảm phát thải, thúc đẩy chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong giai đoạn phát triển mới.
Đây là dấu mốc quan trọng trong quá trình triển khai Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 29/2026/NĐ-CP về Sàn giao dịch carbon trong nước, đồng thời hiện thực hóa cam kết đưa phát thải ròng về 0 (Net Zero) vào năm 2050 mà Việt Nam đã công bố tại Hội nghị COP26.
Việc đưa Sàn giao dịch carbon vào vận hành diễn ra trong bối cảnh kinh tế thế giới đang chứng kiến sự thay đổi sâu sắc trong mô hình tăng trưởng. Nếu như trước đây phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường thường được xem là hai mục tiêu cần dung hòa, thì nay giảm phát thải khí nhà kính đã trở thành một yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Carbon không còn đơn thuần là vấn đề môi trường, mà đã trở thành một yếu tố chi phí trong sản xuất, một tiêu chí trong thương mại quốc tế và là loại tài sản có thể giao dịch.
Xu hướng này được phản ánh qua sự phát triển nhanh chóng của các cơ chế định giá carbon trên thế giới. Theo World Bank, đến năm 2025 đã có 80 công cụ định giá carbon được triển khai, gồm 43 cơ chế thuế carbon và 37 hệ thống giao dịch phát thải (ETS), bao phủ gần 30% lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu và tạo ra hơn 107 tỷ USD nguồn thu trong năm 2025. Theo Hiệp hội Hành động Carbon quốc tế (ICAP), đến năm 2026 đã có 41 hệ thống ETS đang vận hành hoặc chuẩn bị đưa vào vận hành. Điều này cho thấy cơ chế định giá carbon đang trở thành một cấu phần của hạ tầng kinh tế và ngày càng được nhiều quốc gia lựa chọn như một công cụ thực hiện mục tiêu giảm phát thải thông qua cơ chế thị trường.
Đối với Việt Nam, xu thế này không chỉ xuất phát từ các cam kết về biến đổi khí hậu mà còn là yêu cầu của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Là một trong những nền kinh tế có độ mở thuộc nhóm cao trên thế giới, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tương đương khoảng 180% GDP, Việt Nam chịu tác động trực tiếp từ những thay đổi của thương mại toàn cầu. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu, các tiêu chuẩn ESG, yêu cầu công bố phát thải trong chuỗi cung ứng cũng như các cam kết giảm phát thải của các tập đoàn đa quốc gia đang đặt ra những tiêu chuẩn mới đối với doanh nghiệp.
Trong bối cảnh đó, thị trường carbon trở thành một công cụ kinh tế quan trọng để phân bổ chi phí giảm phát thải, tạo động lực tài chính để doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và từng bước thích ứng với xu hướng thương mại xanh. Theo các kịch bản dự báo, lượng phát thải khí nhà kính của Việt Nam có thể đạt khoảng 686-722 triệu tấn CO2 tương đương (CO2e) vào năm 2030 theo các chính sách hiện hành. Việc hình thành thị trường carbon vì vậy không chỉ phục vụ mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển mới.
Theo lộ trình hiện hành, thị trường carbon Việt Nam được triển khai theo hai giai đoạn: giai đoạn thí điểm từ năm 2025 đến hết năm 2028 đối với một số ngành phát thải lớn như nhiệt điện, sản xuất thép và xi măng; sau đó vận hành chính thức từ năm 2029 với phạm vi mở rộng hơn. Lộ trình này cho thấy Việt Nam không đặt mục tiêu hình thành ngay một thị trường hoàn chỉnh mà lựa chọn cách tiếp cận từng bước, ưu tiên xây dựng đồng bộ các cấu phần nền tảng, từ kiểm kê phát thải, phân bổ hạn ngạch, Hệ thống đăng ký quốc gia đến cơ chế giao dịch, thanh toán và giám sát thị trường.
Vì vậy, việc đưa Sàn giao dịch carbon vào vận hành không phải là đích đến của quá trình chuyển đổi xanh, mà là bước khởi đầu để từng bước hình thành một thị trường carbon hiện đại, vận hành theo cơ chế thị trường và hội nhập với xu thế phát triển của nền kinh tế carbon thấp trên thế giới.
| |
Sàn giao dịch carbon sẽ tạo nền tảng cho việc định giá carbon và thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế |
Xây dựng mô hình phù hợp với Việt Nam
Đưa Sàn giao dịch carbon vào vận hành là bước khởi đầu quan trọng, nhưng giá trị của bước đi này sẽ được quyết định bởi mô hình thị trường được xây dựng phía sau. Bởi lẽ, một thị trường carbon chỉ có thể phát huy vai trò khi các cơ chế phân bổ hạn ngạch, giao dịch, thanh toán, giám sát và tuân thủ được thiết kế đồng bộ, vận hành minh bạch và tạo được động lực giảm phát thải cho doanh nghiệp.
Thực tiễn quốc tế cho thấy không tồn tại một mô hình chung áp dụng cho mọi quốc gia. Tùy thuộc vào trình độ phát triển kinh tế, cơ cấu phát thải, năng lực quản lý và mục tiêu chính sách, các nước có thể lựa chọn thuế carbon, hệ thống ETS, thị trường tín chỉ carbon hoặc kết hợp nhiều công cụ khác nhau.
Đối với Việt Nam, khung pháp lý về thị trường carbon đã từng bước được hoàn thiện thông qua Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, Nghị định số 119/2025/NĐ-CP và đặc biệt là Nghị định số 29/2026/NĐ-CP quy định về Sàn giao dịch carbon trong nước. Trên cơ sở đó, Việt Nam lựa chọn phát triển thị trường carbon theo mô hình ETS kết hợp với cơ chế tín chỉ carbon. Mô hình này phù hợp với điều kiện trong nước, đồng thời tiệm cận xu hướng phát triển của nhiều nền kinh tế mới nổi.
Việc đưa Sàn giao dịch carbon vào vận hành là bước khởi đầu để hình thành thị trường carbon hiện đại, hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Theo mô hình này, Nhà nước xác định tổng lượng phát thải cho phép trong từng giai đoạn, phân bổ hạn ngạch phát thải cho các cơ sở thuộc diện kiểm kê khí nhà kính và thiết lập cơ chế giao dịch nhằm đạt mục tiêu giảm phát thải với chi phí thấp nhất cho toàn xã hội. Doanh nghiệp phát thải vượt hạn ngạch phải mua thêm hạn ngạch hoặc sử dụng tín chỉ carbon hợp lệ để bù đắp trong giới hạn cho phép; ngược lại, những đơn vị giảm phát thải hiệu quả có thể chuyển nhượng phần hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon dư để tạo thêm nguồn lực cho quá trình đổi mới công nghệ và chuyển đổi xanh.
Điểm cốt lõi của mô hình này là phát thải được định giá thông qua cơ chế thị trường. Khi carbon trở thành một yếu tố chi phí trong hoạt động sản xuất, doanh nghiệp sẽ có động lực đầu tư công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Cơ chế thị trường vì vậy không chỉ góp phần thực hiện mục tiêu giảm phát thải mà còn tạo động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Việc ban hành Nghị định số 29/2026/NĐ-CP cũng đánh dấu bước chuyển quan trọng từ giai đoạn xây dựng chính sách sang giai đoạn tổ chức và vận hành thị trường. Lần đầu tiên, khuôn khổ pháp lý đối với các hoạt động đăng ký, lưu ký, giao dịch, thanh toán, chuyển quyền sở hữu hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon được quy định tương đối đầy đủ, đồng thời xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan quản lý, Sở giao dịch carbon, Hệ thống đăng ký quốc gia và các chủ thể tham gia thị trường.
Đáng chú ý, việc Sở Giao dịch chứng khoán Việt Nam cùng Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội tổ chức, vận hành thị trường giao dịch và Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam thực hiện lưu ký, thanh toán không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật, mà thể hiện cách tiếp cận tận dụng hạ tầng đã được kiểm chứng của thị trường vốn để phát triển thị trường carbon. Thay vì xây dựng một hệ thống hoàn toàn mới, Việt Nam kế thừa nền tảng giao dịch, lưu ký, thanh toán và giám sát đã vận hành ổn định trong nhiều năm, qua đó vừa tiết kiệm nguồn lực, rút ngắn thời gian triển khai, vừa tạo nền tảng để thị trường carbon vận hành theo các chuẩn mực về minh bạch, an toàn và hiệu quả.
Lựa chọn mô hình này cũng phản ánh cách nhìn mới về carbon như một loại tài sản có thể giao dịch. Hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon không chỉ phục vụ mục tiêu tuân thủ mà còn có thể được mua bán, chuyển nhượng và quản lý thông qua hệ thống đăng ký điện tử. Vì vậy, các nguyên tắc về công bố thông tin, quản trị rủi ro, giám sát giao dịch và phòng chống thao túng vốn đã được áp dụng trên thị trường chứng khoán cũng trở thành những yếu tố quan trọng trong quá trình hình thành và vận hành thị trường carbon.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng việc đưa Sàn giao dịch carbon vào hoạt động chưa đồng nghĩa với việc thị trường carbon đã hoàn thiện. Sàn giao dịch chỉ là nơi diễn ra hoạt động mua bán hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon. Một thị trường carbon đầy đủ còn bao gồm hệ thống kiểm kê phát thải, đo đạc, báo cáo và kiểm chứng phát thải (MRV), Hệ thống đăng ký quốc gia, cơ chế phân bổ hạn ngạch, thanh toán, giám sát và thực thi nghĩa vụ tuân thủ.
Nói cách khác, sàn giao dịch tạo ra nơi thị trường vận hành, nhưng chỉ một hệ sinh thái đồng bộ mới tạo nên một thị trường carbon thực sự.
Điều kiện để thị trường vận hành hiệu quả
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, thành công của thị trường carbon không được quyết định bởi việc có một sàn giao dịch hiện đại, mà phụ thuộc vào mức độ hoàn thiện của toàn bộ hệ sinh thái thị trường. Đây cũng là thách thức lớn nhất đối với Việt Nam trong giai đoạn triển khai thị trường carbon theo cơ chế thị trường.
Thực tiễn phát triển của các hệ thống giao dịch phát thải trên thế giới cho thấy không có mô hình nào hoàn thiện ngay từ đầu. Ngay cả EU ETS - hệ thống giao dịch phát thải lớn nhất thế giới - cũng phải nhiều lần điều chỉnh cơ chế phân bổ hạn ngạch, mở rộng đấu giá và thiết lập Cơ chế Dự trữ ổn định thị trường (MSR) để điều tiết cung - cầu và duy trì tín hiệu giá carbon. Trong khi đó, Hàn Quốc lựa chọn lộ trình triển khai theo từng giai đoạn, từ phân bổ miễn phí đến từng bước mở rộng đấu giá và phạm vi điều chỉnh, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp thích ứng với cơ chế mới mà vẫn bảo đảm mục tiêu giảm phát thải.
Điểm chung của các mô hình này là phát triển thị trường theo lộ trình, đồng thời từng bước hoàn thiện các nền tảng cốt lõi.
Trước hết, hệ thống đo đạc, báo cáo và kiểm chứng phát thải (MRV) cùng Hệ thống đăng ký quốc gia phải trở thành nền tảng dữ liệu của thị trường. Đây không chỉ là cơ sở để xác định hạn ngạch phát thải, tổ chức giao dịch và thực hiện nghĩa vụ tuân thủ, mà còn bảo đảm tính minh bạch, khả năng truy xuất và độ tin cậy của toàn bộ thị trường. Nếu dữ liệu phát thải không chính xác hoặc không được kiểm chứng đầy đủ, cơ chế định giá carbon sẽ khó phát huy hiệu quả.
Cùng với đó, cơ chế phân bổ hạn ngạch cần tiếp tục được hoàn thiện theo lộ trình phù hợp. Trong giai đoạn đầu, việc ưu tiên phân bổ miễn phí có điều kiện sẽ giúp doanh nghiệp thích ứng với cơ chế mới. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của thị trường, cần từng bước mở rộng đấu giá hạn ngạch và nghiên cứu áp dụng cơ chế phân bổ theo chuẩn phát thải của từng ngành nhằm tạo tín hiệu giá carbon rõ ràng hơn và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Một yêu cầu quan trọng khác là xây dựng cơ chế giám sát thị trường đồng bộ với sự phát triển của thị trường carbon. Khi hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon trở thành tài sản có thể giao dịch, các rủi ro như giao dịch dựa trên thông tin bất đối xứng, thao túng giá, tạo cung cầu giả, gian lận tín chỉ hoặc báo cáo sai phát thải đều có thể phát sinh. Vì vậy, cùng với việc hoàn thiện hạ tầng vận hành, khung pháp lý cũng cần tiếp tục được bổ sung theo hướng làm rõ địa vị pháp lý của hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon, chế độ kế toán, thuế, giao dịch bảo đảm, công nhận tín chỉ quốc tế cũng như khả năng kết nối với cơ chế chuyển giao giảm phát thải theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris.
Trong dài hạn, cùng với việc mở rộng phạm vi điều chỉnh sang các ngành phát thải lớn khác, thị trường carbon Việt Nam sẽ từng bước hình thành một cấu phần mới của thị trường tài chính xanh. Khi hạ tầng pháp lý và kỹ thuật được hoàn thiện, không chỉ giao dịch hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon mà các dịch vụ dữ liệu carbon, chỉ số carbon và các sản phẩm tài chính liên quan cũng sẽ có điều kiện phát triển, góp phần huy động nguồn lực cho quá trình chuyển đổi xanh.
Đồng thời, khi Hệ thống đăng ký quốc gia đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam triển khai đầy đủ các yêu cầu của Điều 6 Thỏa thuận Paris, thị trường carbon trong nước sẽ có thêm cơ hội kết nối với thị trường khu vực và quốc tế, mở rộng khả năng huy động nguồn lực cho các hoạt động giảm phát thải.
Việc đưa Sàn giao dịch carbon vào vận hành vì vậy mới chỉ là điểm khởi đầu. Giá trị của bước đi này sẽ không được đo bằng quy mô giao dịch trong giai đoạn đầu, mà bằng khả năng xây dựng một thị trường carbon minh bạch, vận hành hiệu quả theo cơ chế thị trường và được hỗ trợ bởi hệ thống pháp lý, hạ tầng kỹ thuật cũng như cơ chế giám sát đồng bộ.
Khi đó, carbon sẽ không chỉ là công cụ quản lý phát thải mà còn trở thành nguồn lực thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và mở rộng không gian phát triển của nền kinh tế xanh Việt Nam. Đó cũng là ý nghĩa cốt lõi của việc đưa Sàn giao dịch carbon vào vận hành trong tiến trình hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.