RWA: Cú huých mới cho tài chính xanh

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Token hóa tài sản thực (RWA) được kỳ vọng sẽ mở thêm kênh huy động vốn, thúc đẩy tài chính xanh và hỗ trợ chuyển đổi số thị trường vốn. Tuy nhiên, để phát triển an toàn và bền vững, công nghệ này cần một hành lang pháp lý và cơ chế giám sát phù hợp.
Token hóa tài sản thực được kỳ vọng mở thêm kênh huy động vốn cho nền kinh tế và thúc đẩy tài chính xanh Token hóa tài sản thực được kỳ vọng mở thêm kênh huy động vốn cho nền kinh tế và thúc đẩy tài chính xanh

Thế giới đang bước vào một cuộc dịch chuyển tài chính sâu rộng khi các tài sản hữu hình truyền thống dần được “số hóa” trên nền tảng công nghệ blockchain. RWA đang nổi lên như một động lực mới trong quá trình tái cấu trúc thanh khoản toàn cầu. Tại Việt Nam, xu hướng này được kỳ vọng sẽ góp phần khơi thông các nguồn vốn phân mảnh, thúc đẩy hệ sinh thái tài chính xanh và hiện đại hóa cấu trúc thị trường vốn. Tuy nhiên, để tiềm năng đó thực sự trở thành một cú huých mang tính chiến lược, việc xây dựng hành lang pháp lý đồng bộ, an toàn và tiệm cận các chuẩn mực quản trị quốc tế vẫn là điều kiện tiên quyết.

TS. Phạm Tiến Đạt, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính

TS. Phạm Tiến Đạt, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính

Biến tài sản “tĩnh” thành dòng vốn “động”

Quá trình phát triển của thị trường tài chính luôn gắn liền với mục tiêu nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và giảm thiểu chi phí giao dịch cho nền kinh tế. Về bản chất, RWA là quá trình chuyển đổi quyền sở hữu hoặc quyền tài sản từ các tài sản hữu hình trong thế giới thực thành các chứng chỉ kỹ thuật số bảo mật (token) được xây dựng trên công nghệ sổ cái phân tán (blockchain).

Quá trình mã hóa này không làm thay đổi bản chất hay giá trị nội tại của tài sản cơ sở. Thay vào đó, nó tạo ra phương thức phân phối mới, cho phép chia nhỏ quyền sở hữu tài sản thành nhiều phần có thể giao dịch độc lập. Nhờ vậy, các tài sản vốn có tính thanh khoản thấp và đòi hỏi quy mô vốn lớn như bất động sản thương mại, dự án hạ tầng hoặc năng lượng có thể trở nên linh hoạt hơn và được giao dịch liên tục trên môi trường số.

Bằng việc gắn kết tài sản số với các giá trị kinh tế thực, RWA mở ra cơ hội thúc đẩy sự phát triển của thị trường vốn, hỗ trợ tài chính bền vững và nâng cao khả năng thu hút dòng vốn chất lượng cao từ quốc tế.

Theo dự báo của các tổ chức tài chính quốc tế như BCG, tài sản thực được token hóa có thể chiếm từ 10-16% tổng tài sản đầu tư toàn cầu vào năm 2035. Quy mô thị trường này được ước tính đạt khoảng 16.000-20.000 tỷ USD, qua đó trở thành một trong những lớp tài sản đáng chú ý của thập niên tới.

Đối với Việt Nam, dư địa ứng dụng công nghệ này mang ý nghĩa chiến lược. Theo các tính toán sơ bộ từ quy mô tài sản thực trong nước, nếu được triển khai hiệu quả, thị trường RWA có thể huy động và lưu thông khoảng 30-50 tỷ USD trong giai đoạn đầu phát triển và đạt 70-80 tỷ USD vào năm 2030.

Thực tế cho thấy hơn 900.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) hiện vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận các kênh tín dụng truyền thống do yêu cầu về tài sản bảo đảm hoặc quy trình thẩm định kéo dài. Ứng dụng RWA mở ra một kênh huy động vốn mới, cho phép doanh nghiệp chuyển hóa dòng tiền tương lai hoặc các cấu phần tài sản hợp pháp thành các đơn vị thanh khoản có thể giao dịch. Qua đó, doanh nghiệp có thể tiếp cận trực tiếp nguồn vốn từ nhà đầu tư tổ chức và cá nhân trên các nền tảng xuyên biên giới mà không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý.

Đồng thời, hiệu quả vận hành của mô hình này được hỗ trợ bởi các hợp đồng thông minh (Smart Contract). Các thuật toán tự động thực thi giúp giảm đáng kể các tác vụ thủ công trong quy trình hậu giao dịch. Từ đối soát thông tin, xác thực quyền sở hữu đến tính toán và phân phối lợi tức định kỳ đều có thể được thực hiện một cách minh bạch và chính xác. Việc cắt giảm các khâu trung gian không chỉ giúp giảm chi phí hành chính, chi phí phát hành mà còn hạn chế rủi ro vận hành do yếu tố con người, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của toàn hệ thống.

Thúc đẩy thị trường tài chính xanh và số hóa chuỗi giá trị tín chỉ carbon

Bên cạnh việc giải quyết bài toán thanh khoản, một trong những giá trị nổi bật của RWA tại Việt Nam là khả năng thúc đẩy hệ sinh thái tài chính xanh. Mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 đòi hỏi nguồn lực tài chính rất lớn cùng cơ chế giám sát minh bạch và hiệu quả.

Trong khi đó, các mô hình tài trợ xanh truyền thống thường đối mặt với những nghi ngại liên quan đến hiện tượng “tẩy xanh” (greenwashing), khi hiệu quả môi trường của dòng vốn đầu tư chưa được chứng minh đầy đủ. RWA có thể góp phần nâng cao tính minh bạch trong quản lý vòng đời của các tài sản môi trường như trái phiếu xanh, chứng chỉ năng lượng tái tạo và đặc biệt là tín chỉ carbon.

Đối với thị trường carbon tự nguyện, blockchain giúp giải quyết triệt để các vấn đề về truy xuất nguồn gốc và đối soát dữ liệu. Khi tín chỉ carbon được phát hành dưới dạng token, mỗi đơn vị sẽ mang một dấu vết kỹ thuật số riêng, ghi nhận đầy đủ thông tin về dự án, phương pháp đo lường phát thải và kết quả thẩm định độc lập.

Hơn nữa, công nghệ mã hóa còn giúp đơn giản hóa quá trình tham gia thị trường carbon. Thay vì phải trải qua nhiều thủ tục phức tạp trên các sàn giao dịch quốc tế, doanh nghiệp có thể thực hiện giao dịch hoặc bù trừ phát thải trên các nền tảng số hóa. Khi một token carbon được sử dụng để bù trừ nghĩa vụ môi trường, cơ chế kỹ thuật sẽ thực hiện thao tác “đốt” (tiêu hủy vĩnh viễn), đảm bảo loại trừ hoàn toàn rủi ro tính toán trùng lặp (double-counting).

Sự tối ưu hóa này tạo ra động lực kinh tế trực tiếp, thúc đẩy dòng tiền nhàn rỗi dịch chuyển vào các hoạt động kinh tế tuần hoàn, biến trách nhiệm xã hội thành những giá trị tài chính có thể giao dịch.

Khi dữ liệu được minh bạch hóa trên sổ cái phân tán, niềm tin của các nhà đầu tư tổ chức có thể được củng cố, tạo điều kiện để Việt Nam thu hút dòng vốn xanh từ các quỹ hưu trí và quỹ đầu tư ESG quốc tế. Theo đó, RWA có thể trở thành cầu nối hiệu quả giữa dòng vốn quốc tế và các mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam.

Xây dựng “sân chơi” an toàn: Từ cơ chế sandbox đến hoàn thiện khung pháp lý

Mọi đổi mới mang tính đột phá trong lĩnh vực công nghệ tài chính đều đi kèm yêu cầu cao về quản trị rủi ro hệ thống. Do đặc tính xuyên biên giới và tốc độ xử lý giao dịch gần như tức thời của công nghệ sổ cái phân tán, các phương thức quản lý truyền thống đôi khi chưa theo kịp thực tiễn phát triển.

Nhận thức rõ điều đó, định hướng quản lý hiện nay của Việt Nam đang quán triệt nguyên tắc thận trọng, bảo đảm ổn định tài chính và quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư, đồng thời tạo không gian phù hợp cho đổi mới sáng tạo.

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP của Chính phủ đã mở ra hướng tiếp cận mới thông qua cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) đối với thị trường tài sản mã hóa. Theo định hướng hiện nay, hoạt động token hóa tài sản thực sẽ được triển khai thí điểm trong phạm vi và khu vực phù hợp. Cách tiếp cận này cho phép cơ quan quản lý theo dõi sát diễn biến thị trường, thu thập dữ liệu thực tiễn và kịp thời xử lý các vấn đề phát sinh trước khi hoàn thiện khung pháp lý và triển khai trên diện rộng.

Để xây dựng nền tảng quản lý vững chắc cho giai đoạn thử nghiệm, Bộ Tài chính cùng các cơ quan liên quan đã chủ động nghiên cứu, hoàn thiện và ban hành hệ thống văn bản hướng dẫn nghiệp vụ đồng bộ. Các văn bản như Thông tư số 15/2026/TT-BTC, Thông tư số 32/2026/TT-BTC và Thông tư số 41/2026/TT-BTC đã tạo nền tảng quan trọng cho hoạt động quản lý tài sản số, từ hướng dẫn nguyên tắc hạch toán kế toán đến quy định về nghĩa vụ thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân phát sinh trong giao dịch. Những bước đi thể chế này đang hình thành môi trường pháp lý minh bạch, giúp doanh nghiệp yên tâm triển khai hoạt động, đồng thời làm rõ trách nhiệm công bố thông tin và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia thị trường.

Bên cạnh đó, kinh nghiệm từ các mô hình tiên phong trên thế giới như Project Guardian tại Singapore hay Project Ensemble tại Hồng Kông (Trung Quốc) cho thấy mức độ an toàn và độ tin cậy của tài sản mã hóa phụ thuộc chặt chẽ vào chất lượng và tính minh bạch của tài sản cơ sở. Vì vậy, việc xây dựng hệ thống “Dữ liệu sạch” (Clean Data) đang được xem là một trong những hạ tầng trọng yếu của thị trường. Việt Nam hiện đang tập trung thiết lập cơ chế giám sát đa tầng và tăng cường phối hợp liên ngành giữa Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công an. Hệ thống kiểm soát này nhằm bảo đảm mọi quy trình từ định danh tài sản, lưu ký, quản lý khóa bảo mật đến kiểm toán mã nguồn đều được thực hiện chặt chẽ, đáp ứng các yêu cầu về phòng, chống rửa tiền (AML) và bảo vệ an toàn hệ thống tài chính theo các chuẩn mực quốc tế như FATF.

Xu hướng token hóa tài sản thực không phải là một “phép màu” có thể giải quyết ngay mọi bài toán tăng trưởng, mà là một công cụ tài chính hiện đại giúp nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế. Bằng việc gắn kết tài sản số với các giá trị kinh tế thực, RWA mở ra cơ hội thúc đẩy sự phát triển của thị trường vốn, hỗ trợ tài chính bền vững và nâng cao khả năng thu hút dòng vốn chất lượng cao từ quốc tế.

Để hiện thực hóa tiềm năng đó, cần có sự đồng hành giữa cộng đồng doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Trong khi doanh nghiệp chủ động đổi mới, nâng cao năng lực quản trị và tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp, các cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện chính sách theo lộ trình phù hợp, bảo đảm cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và an toàn hệ thống. Khi hành lang pháp lý được hoàn thiện, hạ tầng dữ liệu được chuẩn hóa và tính minh bạch của thị trường tiếp tục được nâng cao, RWA có thể trở thành một động lực quan trọng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững, phát triển tài chính xanh và hỗ trợ quá trình chuyển đổi số của nền kinh tế Việt Nam.

TS. Phạm Tiến Đạt
Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục