Kênh tiết kiệm thu hút dòng tiền

(ĐTCK) Những tháng đầu năm, cuộc đua lãi suất huy động trong ngành ngân hàng nóng trở lại và lãi suất tiền gửi đã chạm ngưỡng 9%/năm cho kỳ hạn dài.
Với mức lãi suất lên tới 8-9%/năm, kênh tiền gửi tiết kiệm đang cho lãi suất thực dương

Lãi suất tiết kiệm vẫn trong xu hướng tăng

Bước sang năm 2026, hàng loạt ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân như MB, LPBank, OCB... đã đồng loạt niêm yết mức lãi suất tiền gửi từ 7%/năm với kỳ hạn 12 tháng. Đáng chú ý, các mức lãi suất đặc biệt từ 8 - 9%/năm đã tái xuất hiện tại MSB, PVcomBank, HDBank, Vikki Bank.

Chẳng hạn, MSB công bố mức lãi suất lên tới 9%/năm cho kỳ hạn 13 tháng đối với khoản tiền gửi từ 500 tỷ đồng trở lên. PVcomBank duy trì mức 9%/năm cho kỳ hạn 12 và 13 tháng với điều kiện số tiền gửi tối thiểu 2.000 tỷ đồng. Với mức lãi suất này, một khách hàng có khoản tiền gửi 500 tỷ đồng tại MSB sẽ nhận về khoản lãi 3,75 tỷ đồng/tháng. Hay tại PVcomBank, với khoản tiền gửi 2.000 tỷ đồng, khách hàng có thể “bỏ túi” khoảng 15 tỷ đồng tiền lãi mỗi tháng.

Với các khoản tiền gửi có giá trị nhỏ hơn, mức lãi suất thông thường cũng đã nhích từ 0,5 - 1,5%/năm so với giai đoạn trước.

Những con số này không chỉ mang tính quảng bá, mà còn cho thấy áp lực thanh khoản và nhu cầu vốn trung - dài hạn của hệ thống ngân hàng đang tăng cao. Trong năm 2025, tăng trưởng tín dụng cao hơn huy động (khoảng 4%), tỷ lệ LDR (cho vay/huy động) tại nhiều ngân hàng đã tiệm cận mức trần 85% theo quy định của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), buộc họ phải đẩy mạnh huy động để đảm bảo các hệ số an toàn vốn… Vì thế, xu hướng tăng lãi suất dự báo sẽ còn tiếp diễn trong nửa đầu 2026 với mức tăng thêm khoảng 0,5 - 1%/năm trước khi ổn định trở lại vào nửa cuối năm khi dòng tiền từ đầu tư công và các chính sách vĩ mô bắt đầu ngấm sâu vào nền kinh tế.

Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) nhận định, lãi suất huy động có xu hướng tăng từ cuối năm 2025, mức tăng có sự phân hóa giữa các nhóm ngân hàng. Trong đó, nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước chi phối ghi nhận mức tăng phổ biến từ 0,5 - 0,7%/năm, còn nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân có mức tăng từ 0,8 - 1,5%/năm (tập trung chủ yếu ở kỳ hạn 6 - 12 tháng). Tuy nhiên, VCBS kỳ vọng, lãi suất huy động sẽ duy trì xu hướng tăng khoảng 0,6 - 1%/năm trong bối cảnh áp lực cân đối nguồn vốn trong hệ thống ngân hàng vẫn hiện hữu.

Dự báo được ông Nguyễn Quang Huy, Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi đưa ra, lãi suất huy động có thể tăng thêm khoảng 0,5%/năm trong năm 2026 là kịch bản có cơ sở. Dù mức tăng không quá lớn, nhưng trong bối cảnh nền kinh tế đang tìm điểm cân bằng giữa ổn định vĩ mô và duy trì tăng trưởng, mỗi biến động của lãi suất đều mang ý nghĩa định hướng dòng tiền và tâm lý thị trường.

Chiến lược nào cho nhà đầu tư cá nhân?

Mức lãi suất tiền gửi lên đến 8 - 9%/năm, theo nhiều chuyên gia, rõ ràng là một khoản sinh lời thực dương đáng kể sau khi trừ đi lạm phát.

Kênh gửi tiết kiệm đang trở thành kênh thu hút dòng tiền nhàn rỗi. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển mình mạnh mẽ với mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số và thị trường chứng khoán đứng trước ngưỡng cửa nâng hạng chính thức, nhiều nhà đầu tư đang đứng trước bài toán: Tiếp tục trung thành với sổ tiết kiệm ngân hàng để hưởng lãi suất cao, hay chuyển hướng sang các kênh tài sản khác để tìm kiếm tỷ suất sinh lời đột biến?

Theo ông Heng Koon How, Trưởng Bộ phận Chiến lược Thị trường, Khối Nghiên cứu thị trường và Kinh tế toàn cầu, Ngân hàng UOB Singapore, trong ngắn hạn, biến động địa chính trị trên toàn cầu còn lớn, nhu cầu trú ẩn dài hạn đối với vàng vẫn rất vững chắc. Các ngân hàng trung ương trên toàn cầu tiếp tục mua vào mạnh mẽ, trong khi nhà đầu tư cá nhân cũng tăng cường mua vàng vật chất. Xung đột vũ trang leo thang tại Trung Đông càng củng cố nhu cầu trú ẩn này. UOB duy trì quan điểm tích cực với giá vàng và cập nhật dự báo giá vàng đạt 5.400 USD/ounce trong quý II/2026; 5.600 USD/ounce trong quý III/2026 và 5.800 USD/ounce trong quý IV/2026; 6.000 USD/ounce trong quý I/2027. Các mức dự báo này đều tăng so với dự báo trước đó (4.800 USD/ounce vào quý I/2026), 5.000 USD/ounce vào quý II/2026, 5.200 USD/ounce vào quý III/2026, 5.400 USD/ounce vào quý IV/2026).

UOB vẫn duy trì dự báo Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) sẽ có thêm hai đợt hạ lãi suất vào tháng 6 và trong quý III năm nay, với mức giảm mỗi đợt là 0,25/năm. Tuy nhiên, nhà đầu tư sẽ phải theo dõi sát rủi ro về khả năng Fed phải trì hoãn hoặc gặp khó khăn hơn trong việc cắt giảm lãi suất trong nửa cuối năm.

Từ góc nhìn của ông Trần Ngọc Báu, CEO WiGroup, hiện tại, vàng là kênh tài sản phù hợp để bảo toàn vốn hơn là công cụ kiếm lời ngắn hạn do chịu tác động kép từ giá thế giới và tỷ giá USD/VND. Đặc biệt, các hàng rào kỹ thuật về pháp lý và quy định khai báo thông tin trong mua bán vàng đang được siết chặt, khiến vàng trở thành kênh đầu tư có rủi ro cao nếu nhà đầu tư không am hiểu sâu.

Ông Huỳnh Trung Khánh, chuyên gia cấp cao Hội đồng Vàng thế giới tại Singapore, Indonesia, Thái Lan và Việt Nam cũng đưa ra lời khuyên với nhà đầu tư, nếu chỉ có tầm nhìn trong ngắn hạn 1-2 tháng thì không nên cân nhắc mua vàng vì giá đang ở vùng đỉnh và có rủi ro điều chỉnh về mức hỗ trợ 5.000 USD/ounce. Còn với tầm nhìn trung, dài hạn (trên 6 tháng), nhà đầu tư vẫn có thể cân nhắc mua vào, vì đây vẫn là kênh đầu tư tiềm năng. Song nhà đầu tư chỉ nên phân bổ tỷ trọng vàng ở mức 10 - 20% danh mục để đảm bảo an toàn.

Với kênh chứng khoán, giới phân tích kỳ vọng việc thị trường chứng khoán chính thức được nâng hạng từ thị trường cận biên lên mới nổi trong thời gian tới sẽ là “cú huých” lớn trong thu hút dòng vốn ngoại đổ vào thị trường. Mặc dù hệ thống ngân hàng vẫn là nguồn cung vốn chủ lực cho nền kinh tế, nhưng thị trường trái phiếu và chứng khoán đang dần hồi phục để giảm bớt áp lực này. Lời khuyên từ các chuyên gia như ông Trịnh Thanh Cần, CEO Chứng khoán Kafi là nhà đầu tư nên tập trung vào nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn (VN30), các ngành thiết yếu như điện, nước hoặc ngân hàng và tuyệt đối hạn chế dùng đòn bẩy (margin) trong giai đoạn thị trường có nhiều biến động ngắn hạn.

Riêng với kênh bất động sản, khác với sự bùng nổ của các năm trước, thị trường bất động sản chịu áp lực không nhỏ khi lãi suất cho vay tăng mạnh và cho vay bất động sản đang nằm dưới sự giám sát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước. Phó Thống đốc NHNN Nguyễn Ngọc Cảnh nhấn mạnh, cơ quan này sẽ kiểm soát chặt tín dụng đối với lĩnh vực đầu cơ, tập trung vốn cho nhu cầu ở thực. Điểm sáng của thị trường nằm ở phân khúc nhà ở xã hội và nhà ở cho người thu nhập trung bình. Với mục tiêu hoàn thành 158.700 căn nhà ở xã hội trong năm 2026 và tiến tới 1 triệu căn vào năm 2028, Chính phủ đang đẩy mạnh các gói tín dụng ưu đãi, đơn giản hóa thủ tục và tạo quỹ đất sạch. Đây là cơ hội cho những nhà đầu tư dài hạn và những người có nhu cầu thực sự về nhà ở. Tuy nhiên, với lãi suất vay mua nhà cố định có lúc lên tới 14%/năm, nhà đầu tư cần tính toán kỹ khả năng trả nợ trước khi xuống tiền.

Giữa bối cảnh địa chính trị thế giới có nhiều biến động phức tạp, các cú sốc bên ngoài có thể ập đến bất cứ lúc nào, các chuyên gia tài chính - kinh tế khuyến nghị nhà đầu tư “đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ”. Kênh tiết kiệm nên được coi là một “bộ đệm” phòng thủ vững chắc, chiếm khoảng 40 - 50% danh mục để đảm bảo tính thanh khoản và nắm bắt cơ hội khi các tài sản khác giảm giá sâu. Trong một giai đoạn phát triển mới với nhiều thách thức, việc bảo toàn vốn quan trọng không kém việc tìm kiếm lợi nhuận.

Trở lại với câu chuyện lãi suất và thanh khoản của ngành ngân hàng, TS. Châu Đình Linh, Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM cho rằng, trong nửa cuối năm 2026, áp lực thanh khoản sẽ dần giảm bớt nhờ một số yếu tố hỗ trợ đồng thời. Thứ nhất, mặt bằng lãi suất huy động tăng trong nửa đầu năm có thể giúp cải thiện rõ nét tăng trưởng tiền gửi, qua đó củng cố nguồn vốn đầu vào. Thứ hai, tiến độ giải ngân đầu tư công được đẩy mạnh sẽ góp phần đưa dòng tiền quay trở lại hệ thống ngân hàng, cải thiện thanh khoản. Thứ ba, tăng trưởng tín dụng năm 2026 được định hướng ở mức khoảng 15%, thấp hơn so với năm 2025, cùng với chủ trương kiểm soát chặt dòng vốn vào các lĩnh vực rủi ro, đặc biệt là bất động sản, sẽ góp phần giảm áp lực mở rộng tín dụng quá mức nên lãi suất khó tăng cao.

Thùy Vinh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục