Hạ tầng trở thành yếu tố nền tảng cho tăng trưởng dài hạn

(ĐTCK) Theo Savills, các dự án hạ tầng lớn không chỉ giải tỏa áp lực giao thông trước mắt, mà còn giữ vai trò chiến lược trong việc tái cấu trúc không gian phát triển kinh tế của quốc gia.
Ảnh: Shutterstock.

Mở ra cánh cửa tăng trưởng mới

Song hành với tăng trưởng, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn đầu tư hạ tầng quy mô lớn chưa từng có. Hơn 3.000 km đường bộ cao tốc đã và đang được triển khai, cùng hàng loạt dự án trọng điểm về hàng không, cảng biển và hạ tầng đô thị như nhà ga T3 sân bay Tân Sơn Nhất, nhà ga T2 Nội Bài, sân bay quốc tế Long Thành, cảng Hòn Khoai hay dự án cầu đường vượt biển Cần Giờ.

Dữ liệu từ Cục Thống kê (GSO) và các tổ chức nghiên cứu quốc tế tổng hợp bởi Statista cho thấy, tăng trưởng GDP của Việt Nam trong giai đoạn 2022-2025 phản ánh rõ xu hướng phục hồi và duy trì ổn định. Sau khi đạt mức tăng trưởng khoảng 8% năm 2022, GDP năm 2023 ghi nhận mức khoảng 5,1% trong bối cảnh kinh tế toàn cầu suy yếu, trước khi phục hồi trở lại khoảng 7,1% năm 2024 và tiến mốc 8,02% trong năm 2025. Chuỗi số liệu này cho thấy Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm các nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao trong khu vực.

Song song với tăng trưởng GDP, chất lượng tăng trưởng cũng có những cải thiện rõ nét. Theo ADB và GSO, GDP bình quân đầu người của Việt Nam đã tăng đều trong nhiều năm, từ khoảng 3.700 USD năm 2022 lên gần 5.026 USD vào năm 2025. Điều này phản ánh sự mở rộng về thu nhập và quy mô thị trường nội địa, đồng thời kéo theo nhu cầu ngày càng lớn về hạ tầng giao thông, logistics, đô thị và dịch vụ công.

Ông Sử Ngọc Khương, Giám đốc Cấp cao Bộ phận Đầu tư tại Savills Việt Nam, cho rằng Việt Nam đang đứng trước một “cửa sổ cơ hội” mang tính quyết định. Giai đoạn 2016 - 2030 là thời kỳ then chốt, khi hạ tầng không còn đơn thuần là yếu tố hỗ trợ mà đã trở thành nền tảng bắt buộc cho tăng trưởng dài hạn. Nếu không tận dụng thời điểm hiện tại để đầu tư mạnh mẽ và bài bản cho hạ tầng, nền kinh tế có nguy cơ đánh mất nhịp phát triển trong những năm tiếp theo, khi quy mô đã mở rộng nhưng năng lực kết nối không theo kịp.

Theo ông Khương, yêu cầu quan trọng nhất hiện nay không chỉ là đầu tư hạ tầng, mà là đầu tư theo hướng đồng bộ và trọn tuyến, nhằm bảo đảm hiệu quả sử dụng nguồn lực và tối ưu hóa lợi ích dài hạn. Các tuyến cao tốc, vành đai, sân bay và cảng biển cần được đặt trong một tổng thể thống nhất để phát huy tối đa giá trị, tránh tình trạng hiệu quả đầu tư bị phân mảnh do thiếu liên thông giữa các hạng mục.

“Kết nối” là từ khoá chính

Tác động của hạ tầng không chỉ dừng lại ở giao thông hay logistics, mà còn lan tỏa mạnh mẽ sang thương mại, đầu tư và bất động sản. Trong những năm gần đây, cùng với đầu tư công, các hiệp định thương mại thế hệ mới, đặc biệt là EVFTA, đang góp phần định hình lại vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đến năm 2025, tổng dòng vốn FDI vào Việt Nam được kỳ vọng đạt khoảng 300 tỷ USD. Đáng chú ý, dòng vốn từ châu Âu ngày càng dịch chuyển theo hướng chất lượng, tập trung vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như sản xuất công nghệ, điện tử, chế biến sâu và logistics, thay vì các ngành thâm dụng lao động truyền thống. Việc EVFTA từng bước xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với hơn 99% dòng thuế hàng hóa xuất khẩu sang EU vào năm 2027 được đánh giá sẽ tiếp tục củng cố sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà đầu tư dài hạn.

Tuy nhiên, theo chuyên gia, lợi ích từ các hiệp định thương mại sẽ chỉ được khai thác tối đa khi hạ tầng giao thông và logistics đủ năng lực hỗ trợ. Hệ thống cảng biển, sân bay, kho vận và kết nối liên vùng đóng vai trò quyết định trong việc giảm chi phí logistics, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo điều kiện để dòng vốn chất lượng cao vận hành hiệu quả.

Ở góc độ phát triển không gian đô thị và bất động sản, ông Khương cho rằng, hạ tầng giao thông chính là yếu tố mở đường cho các quỹ phát triển mới. Khi hạ tầng được cải thiện, khoảng cách địa lý không còn là rào cản lớn. Người dân có thể sinh sống xa hơn các trung tâm đô thị nhưng vẫn đảm bảo khả năng kết nối thuận tiện, từ đó hình thành các đô thị vệ tinh, khu công nghiệp và khu dân cư mới. Xu hướng này không chỉ giúp giảm áp lực lên các đô thị lớn mà còn tạo điều kiện phân bổ lại dân cư và nguồn lực một cách hợp lý hơn.

Dù đánh giá cao quyết tâm và quy mô đầu tư hạ tầng hiện nay, ông Khương cũng cho rằng để “đại công trường” vận hành hiệu quả, cần có những cơ chế đặc thù và giải pháp đột phá trong triển khai. Các dự án hạ tầng quốc gia cần được ưu tiên về nguồn vốn, vật tư và vật liệu, đồng thời đẩy mạnh phân quyền cho địa phương đi kèm với trách nhiệm rõ ràng của người đứng đầu. Trong bối cảnh nhiều công trình trọng điểm được triển khai cùng lúc, sự linh hoạt trong cơ chế và khả năng phối hợp giữa các cấp, các ngành sẽ quyết định tiến độ và chất lượng của toàn bộ chương trình đầu tư.

Đồng thời, ông Khương dự báo, giai đoạn 2026 - 2027 sẽ là thời điểm mang tính kiểm chứng đối với năng lực triển khai và hiệu quả của chiến lược đầu tư hạ tầng hiện nay. Từ khóa quan trọng nhất của hạ tầng Việt Nam trong những năm tới là kết nối: kết nối trọn tuyến, kết nối đồng bộ và kết nối hiệu quả để tối ưu hóa lợi ích kinh tế - xã hội.

Trong bối cảnh đó, hạ tầng không chỉ là những công trình vật chất, mà là nền móng cho một chu kỳ tăng trưởng mới, nơi Việt Nam có thể nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút dòng vốn dài hạn và cải thiện chất lượng sống của người dân. Khi được đầu tư đúng hướng và đúng thời điểm, hạ tầng sẽ trở thành đòn bẩy chiến lược, giúp nền kinh tế Việt Nam phát triển bền vững và có chiều sâu hơn trong những năm tới.

Bình Minh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục