Fed giữ lãi suất cao, chứng khoán Việt Nam chịu sức ép

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lãi suất ở mức 3,75-4%/năm và để ngỏ khả năng tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ tạo thêm sức ép lên thị trường tài chính toàn cầu. Thị trường chứng khoán Việt Nam cũng chịu tác động qua các kênh tỷ giá, lãi suất và dòng vốn ngoại.
Lãi suất toàn cầu neo cao, dòng vốn ngoại chưa trở lại tiếp tục tạo sức ép lên thị trường chứng khoán Việt Nam Lãi suất toàn cầu neo cao, dòng vốn ngoại chưa trở lại tiếp tục tạo sức ép lên thị trường chứng khoán Việt Nam

Áp lực từ lãi suất toàn cầu và dòng vốn ngoại

Sau cuộc họp chính sách cuối tháng 10/2026, Fed tiếp tục giữ nguyên lãi suất ở mức 3,75 - 4%/năm, đồng thời chưa loại trừ khả năng tăng thêm trong cuộc họp cuối năm. Động thái này cho thấy cuộc chiến chống lạm phát tại Mỹ vẫn còn nhiều thách thức, nhất là khi giá năng lượng tăng mạnh và bất ổn địa chính trị tiếp tục ảnh hưởng đến triển vọng kinh tế toàn cầu.

Chính sách tiền tệ thắt chặt của Fed không chỉ tác động đến thị trường Mỹ mà còn tạo sức ép lên các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam. Khi lợi suất tài sản bằng USD duy trì ở mức hấp dẫn, dòng vốn quốc tế có xu hướng ưu tiên các thị trường phát triển, gia tăng nguy cơ rút vốn khỏi những thị trường có mức độ rủi ro cao hơn.

Áp lực này càng lớn khi lợi suất trái phiếu chính phủ tại nhiều nền kinh tế phát triển duy trì ở mức cao trong nhiều năm. Theo số liệu thị trường được tổng hợp, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm ở quanh 5,3%/năm, Anh khoảng 5,4%/năm, Đức khoảng 3,5%/năm và Nhật Bản khoảng 3%/năm.

Tại Việt Nam, tác động từ chính sách của Fed chủ yếu truyền dẫn qua ba kênh: tỷ giá USD/VND, mặt bằng lãi suất trong nước và dòng vốn đầu tư nước ngoài.

Bà Đỗ Minh Trang, Giám đốc Phân tích, Công ty Chứng khoán ACB (ACBS) nhận định, việc Fed duy trì lãi suất ở mức 3,75-4%/năm cho thấy chính sách tiền tệ Mỹ vẫn nghiêng về hướng thắt chặt. Thị trường hiện vẫn tính đến khả năng Fed tăng thêm ít nhất 0,25 điểm phần trăm trong cuộc họp tháng 12/2026, do áp lực lạm phát chưa được kiểm soát triệt để.

Dù vậy, theo bà Trang, tỷ giá USD/VND gần đây diễn biến tương đối tích cực. Tỷ giá bán USD tại một số ngân hàng thương mại đã giảm xuống dưới 26.000 đồng/USD, cho thấy áp lực tỷ giá hạ nhiệt, bất chấp kỳ vọng Fed tiếp tục tăng lãi suất.

Diễn biến này giúp giảm áp lực lên Ngân hàng Nhà nước trong việc duy trì mặt bằng lãi suất VND ở mức cao để ổn định tỷ giá.

“Tôi kỳ vọng, xu hướng tăng lãi suất huy động sẽ chậm lại, tiến tới ổn định và có thể hạ nhiệt trong những tháng cuối năm. Dù vậy, khả năng giảm lãi suất vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhu cầu tín dụng và thanh khoản của hệ thống ngân hàng”, bà Trang cho biết.

Tuy nhiên, dù áp lực tỷ giá có dấu hiệu cải thiện, dòng vốn ngoại vẫn là rủi ro đáng chú ý đối với thị trường chứng khoán Việt Nam.

Khi lợi suất tài sản bằng USD duy trì sức hấp dẫn, nhà đầu tư quốc tế có thêm động lực phân bổ vốn vào các thị trường phát triển. Điều này khiến các thị trường mới nổi gặp khó khăn trong thu hút dòng tiền, ngay cả khi triển vọng tăng trưởng kinh tế trong nước tích cực.

Đối với Việt Nam, việc được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp là yếu tố hỗ trợ quan trọng trong trung và dài hạn. Tuy nhiên, kỳ vọng từ việc nâng hạng chưa đủ để bù đắp áp lực bán ròng của nhà đầu tư nước ngoài trong ngắn hạn.

Theo bà Trang, tác động từ chính sách của Fed đến thị trường Việt Nam đang thể hiện khác nhau qua từng kênh: áp lực tỷ giá và lãi suất trong nước có dấu hiệu giảm, trong khi dòng vốn ngoại vẫn chịu ảnh hưởng bất lợi từ xu hướng thắt chặt tiền tệ toàn cầu.

Đây cũng là thách thức đối với khả năng phục hồi của thị trường. Khi dòng vốn ngoại chưa quay trở lại, còn nhà đầu tư trong nước vẫn thận trọng, thị trường khó hình thành xu hướng tăng bền vững nếu thiếu động lực từ thanh khoản và kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp.

Ở góc nhìn khác, ông Lê Đức Khánh, Giám đốc Phân tích Công ty Chứng khoán VPS nhận định, tâm lý nhà đầu tư vẫn khá thận trọng trước diễn biến chính sách tiền tệ quốc tế và trong nước.

Việc Fed giữ nguyên lãi suất trong tháng 10, đồng thời để ngỏ khả năng tăng thêm 25 điểm cơ bản vào tháng 12, tiếp tục là yếu tố khiến thị trường phải theo dõi sát. Tuy nhiên, trong nước, định hướng kiểm soát mặt bằng lãi suất cùng động thái giảm lãi suất huy động tại một số ngân hàng thương mại được kỳ vọng góp phần ổn định tâm lý nhà đầu tư.

Bên cạnh đó, kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết cũng tác động đến tâm lý thị trường, nhất là khi kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận đang đặt ra áp lực không nhỏ đối với doanh nghiệp.

Theo ông Khánh, môi trường kinh tế ổn định, cùng khả năng hạ nhiệt của mặt bằng lãi suất và áp lực lạm phát, sẽ là những động lực quan trọng hỗ trợ thị trường chứng khoán trong tháng 11.

Dù vậy, không phải chuyên gia nào cũng cho rằng Fed là biến số chi phối lớn nhất đến thị trường trong ngắn hạn.

Định giá hấp dẫn, cơ hội đầu tư phân hóa

Áp lực tỷ giá và lãi suất trong nước có dấu hiệu giảm, trong khi dòng vốn ngoại vẫn chịu ảnh hưởng bất lợi từ xu hướng thắt chặt tiền tệ toàn cầu.

Sau khi cập nhật kết quả kinh doanh quý III/2026, hệ số P/E của thị trường giảm đáng kể. Dữ liệu từ FiinPro cho thấy P/E của thị trường đang tiệm cận vùng -2 độ lệch chuẩn so với mức trung bình 5 năm.

Theo bà Đỗ Minh Trang, đây là vùng định giá tương đối thấp trong lịch sử, phản ánh giá cổ phiếu đã điều chỉnh đáng kể, trong khi nền tảng kinh tế vĩ mô và triển vọng tăng trưởng lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp vẫn tích cực. Đây là thời điểm phù hợp để nhà đầu tư xem xét tích lũy cổ phiếu cho mục tiêu trung và dài hạn.

Tuy nhiên, định giá hấp dẫn không đồng nghĩa thị trường sẽ lập tức phục hồi. Theo chuyên gia ACBS, hai yếu tố đang chi phối đáng kể diễn biến thị trường là tâm lý chán nản, thiếu kiên nhẫn của nhà đầu tư trong nước và áp lực bán ròng kéo dài từ khối ngoại.

Đây đều là những biến số khó lượng hóa và khó dự báo thời điểm đảo chiều. Vì vậy, thay vì cố gắng xác định đáy thị trường, nhà đầu tư nên tập trung lựa chọn doanh nghiệp có nền tảng tài chính lành mạnh, triển vọng tăng trưởng lợi nhuận rõ ràng và định giá hợp lý.

Sau mùa công bố kết quả kinh doanh quý III, ACBS đặc biệt quan tâm đến ba nhóm ngành: bán lẻ, điện và tài nguyên cơ bản, chủ yếu là thép.

Trong đó, bán lẻ được hỗ trợ bởi sức mua phục hồi, hiệu quả vận hành cải thiện và quy mô kinh doanh mở rộng. Ngành điện có triển vọng tích cực nhờ sản lượng và hiệu quả phát điện tại một số doanh nghiệp cải thiện; trong khi đó, ngành thép được hỗ trợ bởi tăng trưởng sản lượng tiêu thụ và biên lợi nhuận.

Ngược lại, các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản, có thể tiếp tục chịu sức ép nếu lãi suất duy trì ở mức cao. Những cổ phiếu phụ thuộc nhiều vào dòng tiền đầu cơ và thanh khoản thị trường cũng đối mặt với rủi ro biến động lớn.

Đáng chú ý, dù bất động sản và dầu khí ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận rất cao trong quý III, bà Trang cho rằng, nhà đầu tư cần đánh giá kỹ tính bền vững của kết quả kinh doanh, bởi một phần tăng trưởng có thể đến từ thời điểm ghi nhận doanh thu, biến động giá hàng hóa hoặc các khoản thu nhập bất thường.

Thách thức đối với thị trường chứng khoán Việt Nam trong hai tháng cuối năm 2026 không chỉ đến từ khả năng Fed tăng lãi suất, mà còn nằm ở yêu cầu duy trì ổn định tỷ giá, kiểm soát chi phí vốn và củng cố niềm tin để thu hút dòng tiền trở lại.

Hoàng Anh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục