Trao đổi với Báo Đầu tư Chứng khoán, ông Võ Hoàng Long, Phụ trách Chiến lược đầu tư, Công ty Quản lý quỹ Phú Hưng (PHFM) đã phân tích tác động của chi phí vốn đến định giá doanh nghiệp, cơ hội đầu tư và chiến lược phân bổ danh mục trong thời gian tới.
Thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận sự phân hóa đáng kể trong 9 tháng đầu năm 2026, trong khi mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao. Theo ông, những yếu tố này đang tác động như thế nào đến dòng tiền và hành vi của nhà đầu tư?
Tính đến cuối tháng 9, VN-Index giảm khoảng 0,9%, nhưng diễn biến giữa các nhóm ngành có sự khác biệt rất lớn. Trong khi dầu khí, hóa chất và năng lượng ghi nhận mức tăng tích cực, một số nhóm như công nghệ thông tin, hàng cá nhân và gia dụng hay dịch vụ tài chính lại chịu áp lực điều chỉnh. Sự phân hóa này khiến hiệu quả đầu tư phụ thuộc nhiều vào cấu trúc danh mục, chiến lược phân bổ ngành và khả năng lựa chọn cổ phiếu.
Trong môi trường mặt bằng lãi suất cao và thanh khoản thị trường kém, giá cổ phiếu có thể biến động mạnh và không phản ánh đúng thực tế về nền tảng kinh doanh của doanh nghiệp.
Một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến hành vi đầu tư hiện nay là chi phí cơ hội. Khi mặt bằng lãi suất huy động tăng, đặc biệt với sự xuất hiện của các sản phẩm tiền gửi và chứng chỉ tiền gửi có lợi suất hấp dẫn, nhà đầu tư có thêm lựa chọn mang lại mức sinh lời tương đối cao với rủi ro thấp hơn cổ phiếu. Trong khi đó, thị trường chứng khoán diễn biến phân hóa, thanh khoản liên tục suy giảm và thiếu những xu hướng tăng giá đủ mạnh để thu hút dòng tiền.
Từ đó, khẩu vị đầu tư cũng trở nên thận trọng và chọn lọc hơn. Nhà đầu tư có xu hướng ưu tiên bảo toàn vốn hơn là mạo hiểm trong giai đoạn này. Thời gian nắm giữ cũng ngắn hơn so với giai đoạn trước khi chi phí cơ hội ngày càng gia tăng dưới áp lực lãi suất của các kênh tiền gửi.
![]() |
Ông Võ Hoàng Long, Phụ trách Chiến lược đầu tư, Công ty Quản lý quỹ Phú Hưng (PHFM) |
Bên cạnh đó, quy mô sử dụng đòn bẩy trên thị trường chứng khoán cũng là yếu tố đáng lưu ý. Theo nghiên cứu của PHFM, dư nợ cho vay ký quỹ toàn thị trường đạt khoảng 435.000 tỷ đồng vào cuối quý II/2026, tăng khoảng 30.000 tỷ đồng chỉ trong một quý. Lãi suất cho vay ký quỹ tại một số công ty chứng khoán lên tới 13-14%/năm.
Trong điều kiện chi phí sử dụng đòn bẩy cao, nhà đầu tư phải cân nhắc kỹ hơn giữa lợi nhuận kỳ vọng và chi phí vốn. Đồng thời, quy mô dư nợ ký quỹ lớn cũng có thể khiến thị trường nhạy cảm hơn với những biến động về thanh khoản và áp lực bán khi giá cổ phiếu điều chỉnh.
Trong môi trường chi phí vốn cao, những đặc điểm tài chính nào giúp doanh nghiệp có lợi thế? Từ đó, ông đánh giá nhóm ngành nào đáng chú ý và nhóm nào cần thận trọng trong giai đoạn tới?
Khi chi phí vốn cao trở thành một trạng thái kéo dài, chiến lược đầu tư cần chuyển trọng tâm từ việc tìm kiếm những doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhất sang những doanh nghiệp có khả năng tạo ra dòng tiền bền vững mà không phụ thuộc quá lớn vào nguồn vốn vay.
Nhóm có lợi thế là những doanh nghiệp duy trì mức nợ thấp hoặc sở hữu lượng tiền mặt ròng dồi dào, tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROIC) cao và dòng tiền hoạt động kinh doanh ổn định. Những doanh nghiệp này có khả năng tự tài trợ cho hoạt động mở rộng, đồng thời ít chịu áp lực hơn khi chi phí huy động vốn tăng.
Trong giai đoạn tiền rẻ, việc sử dụng đòn bẩy tài chính có thể giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô nhanh chóng. Tuy nhiên, khi mặt bằng lãi suất tăng, chi phí trả lãi và nhu cầu tái cấp vốn trở thành những yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh. Do đó, một bảng cân đối kế toán lành mạnh và khả năng tạo tiền từ hoạt động cốt lõi trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng.
Ngược lại, các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính lớn, cần liên tục huy động vốn để mở rộng hoạt động hoặc có phần lớn lợi nhuận kỳ vọng nằm ở tương lai xa sẽ nhạy cảm hơn với biến động lãi suất. Với nhóm doanh nghiệp này, nhà đầu tư cần xem xét kỹ khả năng trả nợ, nhu cầu vốn đầu tư và mức độ hiện thực hóa lợi nhuận.
Xét về phân bổ ngành, chúng tôi quan tâm đến những doanh nghiệp có nguồn thu ít phụ thuộc vào tín dụng nội địa, có khả năng duy trì dòng tiền và triển vọng lợi nhuận tương đối ổn định. Trong đó, các doanh nghiệp cảng biển, logistics là nhóm đáng theo dõi trong bối cảnh giá cả vận tải biến động mạnh.
Bên cạnh đó, những doanh nghiệp hưởng lợi từ hoạt động sản xuất của khu vực FDI, các doanh nghiệp năng lượng, doanh nghiệp sở hữu tài nguyên hoặc giấy phép có tính khan hiếm, cũng như những doanh nghiệp có nguồn thu bằng USD là các nhóm có thể xem xét trong chiến lược phân bổ.
Tuy nhiên, việc lựa chọn vẫn cần dựa trên triển vọng lợi nhuận và mức định giá của từng doanh nghiệp. Chúng tôi giữ sự thận trọng đối với một số cổ phiếu đã ghi nhận mức tăng giá đáng kể, ngay cả khi triển vọng ngành vẫn tích cực.
Đối với những lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào tín dụng như bất động sản, hoặc những ngành có hoạt động kinh doanh nhạy cảm với thanh khoản thị trường như chứng khoán, chi phí vốn cao có thể tạo ra áp lực lớn hơn. Riêng nhóm ngân hàng, cần phân biệt giữa các tổ chức có lợi thế về chi phí huy động vốn và những ngân hàng có mức độ tập trung tín dụng cao vào các lĩnh vực nhạy cảm với lãi suất.
Trong 9 tháng đầu năm 2026, chúng tôi duy trì chiến lược đầu tư vào các doanh nghiệp có nền tảng kinh doanh tốt và triển vọng tăng trưởng dài hạn, đồng thời linh hoạt điều chỉnh cơ cấu danh mục để thích ứng với sự phân hóa mạnh của thị trường.
Danh mục đã có sự dịch chuyển phân bổ theo hướng gia tăng tỷ trọng tại một số nhóm như tài nguyên cơ bản và hàng công nghiệp, đồng thời giảm mức độ tiếp xúc với một số nhóm ngành chịu áp lực.
Bước sang quý IV/2026, chúng tôi sẽ chú ý theo dõi các nhóm doanh nghiệp có nền tảng kinh doanh tốt, triển vọng lợi nhuận duy trì tích cực nhưng giá cổ phiếu đã điều chỉnh đáng kể do ảnh hưởng của thanh khoản và tâm lý thị trường.
Trong môi trường lãi suất cao và dòng tiền thị trường còn hạn chế, cơ hội đầu tư sẽ không dàn trải giữa các nhóm ngành. Trọng tâm chiến lược sẽ là lựa chọn những doanh nghiệp có triển vọng tăng trưởng lợi nhuận rõ ràng, năng lực tài chính lành mạnh và định giá đủ hấp dẫn để tạo ra biên an toàn cho khoản đầu tư trong trung và dài hạn.
Theo ông, những điều kiện nào sẽ giúp thị trường chứng khoán lấy lại sức hấp dẫn trong thời gian tới? Trong khi chờ đợi các tín hiệu đó, nhà đầu tư nên điều chỉnh chiến lược phân bổ danh mục như thế nào?
Chúng tôi duy trì quan điểm thận trọng trong ngắn và trung hạn nhưng tích cực đối với triển vọng dài hạn của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Về yếu tố hỗ trợ, nền tảng tăng trưởng kinh tế vẫn khả quan, tạo điều kiện cho lợi nhuận doanh nghiệp tiếp tục cải thiện. Bên cạnh đó, sau giai đoạn điều chỉnh, định giá của một số doanh nghiệp có nền tảng cơ bản tốt đã trở nên hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất tăng, áp lực tỷ giá và thanh khoản thị trường yếu vẫn là những yếu tố khó khăn khiến dòng tiền tiếp tục phân hóa.
Việc FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm mới nổi thứ cấp là một bước tiến quan trọng, cho thấy nỗ lực của thị trường trong việc tiếp cận các nhà đầu tư quốc tế và thu hút dòng vốn dài hạn. Tuy nhiên, dòng vốn từ nâng hạng sẽ được phân bổ theo lộ trình với quy mô không quá lớn.
Trong ngắn hạn, chúng tôi cho rằng thanh khoản và dòng tiền trong nước vẫn đóng vai trò quan trọng đối với diễn biến thị trường, nhất là khi dòng vốn ngoại còn chịu ảnh hưởng từ lãi suất, tỷ giá và xu hướng phân bổ tài sản toàn cầu.
Trong bối cảnh thị trường nhiều biến động và mặt bằng lãi suất cao, chúng tôi cho rằng việc duy trì sự linh hoạt trong phân bổ danh mục là cần thiết, nhằm cân bằng giữa quản trị rủi ro và tận dụng các cơ hội đầu tư.
Việc điều chỉnh tỷ trọng tiền mặt và mức độ giải ngân sẽ phụ thuộc vào diễn biến thanh khoản thị trường, xu hướng lãi suất sắp tới, triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp và mức định giá của từng khoản đầu tư.
Theo đó, khi điều kiện thị trường ổn định hơn và xuất hiện các cơ hội có triển vọng sinh lời hấp dẫn so với rủi ro, quỹ có thể xem xét gia tăng tỷ trọng cổ phiếu. Ngược lại, trong trường hợp rủi ro vĩ mô gia tăng hoặc định giá không còn phù hợp, việc duy trì tỷ trọng tiền mặt hợp lý sẽ giúp danh mục tăng khả năng phòng thủ trước các biến động thị trường.
Trong môi trường hiện nay, tiền gửi và các công cụ có thu nhập cố định cũng có thể đóng vai trò quan trọng hơn trong phân bổ tài sản, thay vì chỉ là nơi tạm thời giữ tiền chờ cơ hội đầu tư cổ phiếu.
Về trung hạn, yếu tố nền tảng vẫn là tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp. Một thị trường chỉ có thể duy trì sức hấp dẫn bền vững khi tăng trưởng lợi nhuận đi cùng mức định giá hợp lý và sự cải thiện về thanh khoản.
