Đường dài nâng cao “dân trí tài chính”

(ĐTCK) Ông Ngô Thành Huấn, thành viên Hội đồng chuyên gia Hiệp hội Tư vấn tài chính Việt Nam, Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc Điều hành Công ty cổ phần Tư vấn đầu tư và Quản lý tài sản FIDT cho rằng, thị trường tài chính cá nhân Việt Nam muốn phát triển bền vững thì trước hết phải bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức và hiểu biết tài chính của người dân.
Khi không hiểu rõ các sản phẩm tài chính, dòng tiền của người dân vẫn chủ yếu tìm đến vàng, bất động sản và kênh tiết kiệm

Theo đánh giá của ông, các sản phẩm tài chính trên thị trường hiện nay đã đáp ứng được nhu cầu của nhà đầu tư cá nhân hay chưa?

Từ kinh nghiệm làm việc tại thị trường Úc, đồng thời nghiên cứu một số thị trường tài chính quốc tế, tôi cho rằng, hệ thống sản phẩm tài chính ở Việt Nam hiện nay đang rất thiếu, cả về chiều sâu lẫn chiều rộng.

Tại Úc, Singapore, “rổ” sản phẩm mà các cố vấn tài chính (Financial Planner) hoặc chuyên viên quan hệ khách hàng (Relationship Manager) thường sử dụng có quy mô khoảng 150-200 sản phẩm. Trong khi đó, số lượng sản phẩm thực tế mà các Priority RM (quản lý khách hàng ưu tiên) hoặc các khối Wealth Management (quản lý tài sản) của các công ty chứng khoán tại Việt Nam đang cung cấp chỉ vào khoảng 7-15 sản phẩm, nhưng được coi là phức tạp. Chính vì vậy, nhu cầu của nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam hiện nay chưa được đáp ứng một cách đầy đủ.

Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở việc số lượng sản phẩm còn hạn chế. Ngay cả với những sản phẩm tài chính hiện có trên thị trường, nhà đầu tư cá nhân cũng chưa sử dụng một cách tối ưu. Do đó, kể cả khi số lượng sản phẩm được nâng từ 15 lên 40, thì thách thức lớn hơn vẫn nằm ở chỗ nhà đầu tư cá nhân và người tiêu dùng chưa có đủ nhận thức để sử dụng hiệu quả các công cụ tài chính này.

Ông Ngô Thành Huấn, thành viên Hội đồng chuyên gia Hiệp hội Tư vấn tài chính Việt Nam, Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc Điều hành Công ty cổ phần Tư vấn đầu tư và Quản lý tài sản FIDT

Hiện nay, lực lượng nhà đầu tư cá nhân chủ yếu thuộc các thế hệ 7x, 8x và 9x, lớn lên trong bối cảnh hạn chế tiếp cận kiến thức về tài chính cá nhân. Vì vậy, họ không hiểu đầy đủ ý nghĩa của các sản phẩm như bảo hiểm nhân thọ hay đầu tư trái phiếu doanh nghiệp. Đặc biệt, sau các sự cố mất thanh khoản trên thị trường trái phiếu vào cuối năm 2022, tâm lý e ngại của nhà đầu tư càng trở nên rõ nét.

Tương tự, thị trường chứng chỉ quỹ - một sản phẩm rất phổ biến tại các thị trường quốc tế - cũng chưa phát triển tương xứng tại Việt Nam. Ở nhiều quốc gia, khoảng 30-35% tài sản của tầng lớp trung lưu được phân bổ vào thị trường chứng khoán, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, phái sinh hoặc các sản phẩm lai giữa vốn chủ sở hữu (equity) và thu nhập cố định (fixed income) như trái phiếu chuyển đổi, quỹ cân bằng…

Trong khi đó, tại Việt Nam, thị trường quỹ mở vẫn đang ở giai đoạn sơ khai. Thậm chí, đối với hưu trí tự nguyện, dù từ năm 2021 đã có các sản phẩm cho phép một phần tiền hưu trí của người dân được đầu tư vào thị trường chứng khoán, thay vì chủ yếu nằm ở trái phiếu chính phủ như bảo hiểm xã hội, nhưng đến nay số người tham gia hưu trí tự nguyện mới chỉ khoảng 5.000 cá nhân trên quy mô dân số hơn 100 triệu người.

Trong bối cảnh như vậy, theo ông, sản phẩm tài chính cá nhân tại Việt Nam nên phát triển theo hướng nào để vừa phù hợp với nhu cầu người dân, vừa phù hợp với một nền kinh tế đang đi lên?

Tôi cho rằng, việc phát triển sản phẩm tài chính cần đi theo định hướng phù hợp với từng nhóm đối tượng. Ở đây, có thể xác định hai hướng đi chủ đạo.

Hướng thứ nhất là tài chính toàn diện (financial inclusion). Đây là vấn đề mang tính cấp thiết, bởi theo các số liệu thống kê, hiện nay tầng lớp trung lưu tại Việt Nam mới chỉ chiếm dưới 25% dân số, đồng nghĩa với việc khoảng 75% người dân vẫn đang ở dưới ngưỡng trung lưu.

Tài chính toàn diện vì vậy cần tập trung vào việc hỗ trợ tài chính và nâng cao hiểu biết tài chính cho các nhóm yếu thế, chẳng hạn như lao động phổ thông, người dân khu vực nông thôn… Đây là nhóm chiếm tỷ trọng lớn trong dân số và rất cần sự hỗ trợ từ xã hội cũng như cơ quan quản lý, không chỉ để tiếp cận vốn phục vụ sinh kế, mà còn để hiểu cách quản lý dòng tiền, xây dựng tích lũy và có các cơ chế bảo vệ tài chính, từ đó từng bước cải thiện chất lượng cuộc sống.

Trong định hướng này, trọng tâm vẫn phải là các sản phẩm tài chính cơ bản của hệ thống ngân hàng và bảo hiểm. Thực tế cho thấy, dù tỷ lệ mở tài khoản ngân hàng đã tăng lên, nhưng tỷ lệ người dân thực sự sử dụng các dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam vẫn còn khá thấp. Do đó, cần có vai trò rõ nét của các tổ chức đoàn thể và cơ quan quản lý trong việc thúc đẩy khả năng tiếp cận các dịch vụ ngân hàng cơ bản như gửi tiết kiệm, vay vốn, đặc biệt là các cơ chế tín dụng chính sách dành cho lao động phổ thông, hộ thu nhập thấp và các nhóm yếu thế. Đây cũng là một kênh quan trọng để thực hiện các mục tiêu kinh tế - chính trị - xã hội của đất nước.

Song song với ngân hàng, bảo hiểm cũng là một trụ cột không thể thiếu ở phân khúc này, bao gồm cả bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm phi nhân thọ. Với những nhóm có năng lực tài chính hạn chế, chỉ cần một rủi ro tài chính xảy ra cũng có thể khiến họ không có được sự bảo vệ phù hợp. Khi thiếu cơ chế bảo vệ tài chính, rủi ro cá nhân sẽ nhanh chóng trở thành gánh nặng đối với hệ thống an sinh xã hội.

Hướng thứ hai là đối với khoảng 25% dân số thuộc tầng lớp trung lưu và trên trung lưu. Đây mới là không gian thực sự của quản lý gia sản và đầu tư. Ở phân khúc này, trụ cột đầu tư cần được phát triển theo hướng giúp người dân hiểu rõ hơn về các sản phẩm của thị trường chứng khoán như cổ phiếu và trái phiếu, nhưng quan trọng hơn là định hướng họ tham gia thông qua các sản phẩm được quản lý chuyên nghiệp bởi các chuyên gia, chẳng hạn như chứng chỉ quỹ mở cổ phiếu, quỹ trái phiếu hoặc các sản phẩm hybrid. Đây chính là hướng đi cần được bổ sung và phát triển song song với dịch vụ ngân hàng và bảo hiểm tại Việt Nam.

Theo ông, Nhà nước nên bắt đầu từ đâu để vừa nâng cao dân trí tài chính, vừa thúc đẩy sự hình thành và phát triển của các sản phẩm tài chính hiện đại tại Việt Nam?

Như tôi đã chia sẻ, dù hệ thống sản phẩm tài chính của Việt Nam còn thiếu, nhưng người tiêu dùng hiện nay vẫn chưa hấp thụ hết những gì đang có.

Vì vậy, bước đi đầu tiên và quan trọng nhất là phải cải thiện nhận thức và dân trí tài chính của người dân. Với thế hệ trẻ, Nhà nước cần đưa các nội dung về tài chính cá nhân vào chương trình giáo dục từ phổ thông đến đại học. Đối với nhóm người đã đi làm, cần xây dựng một lực lượng cố vấn tài chính có kiến thức nền tảng và tổng thể, được chuẩn hóa về kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp, để đồng hành cùng khách hàng trong việc lập kế hoạch tài chính, sử dụng các sản phẩm tài chính gắn với mục tiêu dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào việc làm giàu trong ngắn hạn. Khi nhận thức được nâng lên, nhu cầu sẽ tự hình thành và phát triển theo.

Yếu tố thứ hai là khung pháp lý cần cởi mở hơn để tạo dư địa cho các sản phẩm tài chính mới. Chẳng hạn, các quỹ đầu tư bất động sản (REITs) - mô hình cho phép chia nhỏ bất động sản để nhà đầu tư tham gia - là sản phẩm rất phổ biến trên thế giới, nhưng tại Việt Nam, dù đã được nghiên cứu trong nhiều năm, vẫn chưa thể triển khai một cách hiệu quả. Điều này cho thấy, các cơ chế thị trường cần được điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn.

Bên cạnh đó, việc phát triển lực lượng tư vấn cũng cần được đặc biệt lưu tâm. Chính phủ sẽ rất khó trực tiếp kích cầu tài chính của người dân nếu thiếu lực lượng trung gian này. Đây cũng chính là bối cảnh mà nước Mỹ đã khai sinh ngành tư vấn tài chính (Financial Planning) vào đầu thập niên 1970, coi mỗi tư vấn viên như một “điểm kích hoạt” nhu cầu sử dụng các sản phẩm tài chính.

Ví dụ, nếu đội ngũ tư vấn không đủ năng lực, rất khó để khách hàng sẵn sàng phân bổ thêm nguồn tiền vào thị trường chứng khoán; thay vào đó, dòng tiền vẫn chủ yếu nằm ở vàng, bất động sản và kênh tiết kiệm. Khi không hiểu rõ sản phẩm, nhà đầu tư sẽ đặt câu hỏi: “Vì sao tôi phải bán một bất động sản trị giá 5 tỷ đồng để đưa 2 tỷ vào trái phiếu và 3 tỷ vào chứng chỉ quỹ mở?”. Chỉ khi những câu hỏi như vậy được giải đáp một cách thuyết phục, thị trường tài chính mới có thể mở rộng và các định chế tài chính mới có động lực phối hợp với Nhà nước để phát triển các sản phẩm mới.

Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo, các định chế tài chính và cơ quan quản lý nhằm xây dựng những sản phẩm có lộ trình phát triển phù hợp với trình độ nhận thức, khẩu vị rủi ro và đặc điểm văn hóa của người Việt, thay vì sao chép nguyên mẫu từ quốc tế.

Từ kinh nghiệm làm việc tại nhiều thị trường, tôi nhận thấy yếu tố bản địa hóa là hết sức quan trọng. Nếu đưa ra những sản phẩm quá phức tạp hoặc rủi ro cao trong bối cảnh dân trí tài chính còn thấp, điều đó có thể trở thành con dao hai lưỡi đối với người dân. Do đó, lộ trình phát triển sản phẩm tài chính cần được thiết kế hài hòa với mức độ phát triển kinh tế - xã hội và văn hóa của thị trường Việt Nam.

Kiều Trang thực hiện.

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục