Đông Nam Á đẩy mạnh LNG giữa bài toán giá và hạ tầng

(ĐTCK) Nhu cầu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) tại Đông Nam Á tiếp tục gia tăng bất chấp những tác động từ xung đột Trung Đông, trong bối cảnh các quốc gia trong khu vực đẩy mạnh tìm kiếm nguồn cung năng lượng để đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn.

Leong Wei Hung, Giám đốc điều hành của Singapore LNG Corp. cho biết LNG sẽ là trụ cột trong cơ cấu năng lượng của khu vực trong nhiều năm tới.

“Loại nhiên liệu này sẽ tiếp tục đóng vai trò then chốt trong cơ cấu năng lượng của Đông Nam Á, bởi đây vẫn là loại nhiên liệu hóa thạch sạch nhất và có nguồn cung dồi dào nhất", Lee Rou Urn, chuyên gia phân tích giá LNG tại khu vực châu Á của công ty tư vấn Argus Media cho biết.

Theo báo cáo của tổ chức tư vấn chính sách Global Energy Monitor, Đông Nam Á đang phát triển năng lực nhập khẩu LNG với công suất 70 triệu tấn mỗi năm (MTPA), song song với việc xây dựng các nhà máy điện khí có tổng công suất hơn 100 gigawatt (GW).

Các doanh nghiệp hoạt động ở khâu thượng nguồn, chẳng hạn như Petronas của Malaysia, cũng đang đẩy mạnh mở rộng sản xuất LNG.

Không chỉ là các trung tâm dữ liệu

Theo Fadhlullah Omarali, chuyên gia phân tích chính về thị trường khí đốt và LNG tại Wood Mackenzie, nhu cầu LNG tại Đông Nam Á dự kiến ​​sẽ tăng hơn 20% trong năm 2026, tiếp nối với mức tăng trưởng trung bình hàng năm là 10% trong ba năm sau đó.

Tương tự, S&P Global Energy cũng dự báo lượng nhập khẩu LNG của khu vực sẽ tăng hơn 10% so với cùng kỳ vào năm 2027.

Tuy nhiên, Amanda Kang, chuyên gia phân tích chính về nghiên cứu thị trường khí đốt tại Đông Nam Á của S&P Global Energy cho biết các trung tâm dữ liệu tiêu thụ nhiều năng lượng chỉ là một phần của bức tranh toàn cảnh, bởi sự tăng trưởng mạnh mẽ về kinh tế và dân số tại Đông Nam Á cũng đang thúc đẩy nhu cầu năng lượng.

Trong khi đó, sản lượng khí đốt trong nước sụt giảm chủ yếu do nguồn tài nguyên tại các mỏ lâu năm bị cạn kiệt là yếu tố then chốt khác. Chẳng hạn, Malaysia và Indonesia đang chuyển sang nhập khẩu LNG để bù đắp cho sự thiếu hụt khí đốt nội địa.

"Chúng tôi tin rằng LNG sẽ vẫn đóng vai trò thiết yếu trong nhiều thập kỷ tới, khi nhiều quốc gia Đông Nam Á theo đuổi chiến lược song song: mở rộng quy mô năng lượng tái tạo đồng thời sử dụng khí đốt để thay thế than đá", chuyên gia Amanda Kang nhận định.

Biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố khác cần kể đến khi Thái Lan, Việt Nam, Lào và Campuchia vốn phụ thuộc nhiều vào thủy điện.

"Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đã khiến các hình thái thời tiết trở nên khó dự đoán hơn, buộc các quốc gia này phải chuyển sang sử dụng LNG để đảm bảo tính ổn định cho nguồn cung điện”, chuyên gia phân tích Lee Rou Urn cho biết.

Chuyên gia phân tích Fadhlullah Omarali dự báo Thái Lan sẽ ghi nhận mức tăng trưởng nhập khẩu LNG cao nhất với gần 3 triệu tấn vào năm 2026, do nhu cầu khí đốt trong ngành điện tăng lên nhằm bù đắp cho sự thiếu hụt sản lượng điện than.

Trong khi đó, Việt Nam được dự báo sẽ ghi nhận mức tăng trưởng phần trăm mạnh nhất so với cùng kỳ năm trước, nhờ việc nhà máy điện chạy bằng LNG đầu tiên đã chính thức đi vào vận hành thương mại từ tháng 1, đánh dấu bước ngoặt trong lộ trình chuyển dịch năng lượng.

Rủi ro về giá và cơ sở hạ tầng

Tuy nhiên, việc ngày càng phụ thuộc vào LNG cũng đồng nghĩa với việc phải đối mặt nhiều hơn với những biến động về giá. Cuộc khủng hoảng LNG năm nay là lần thứ hai trong vòng bốn năm qua, tiếp nối những biến động thị trường hồi năm 2022 do cuộc xung đột Nga - Ukraine gây ra.

Trong năm nay, tình trạng eo biển Hormuz liên tục bị đóng cửa đã làm gián đoạn 20% nguồn cung LNG toàn cầu, buộc một số quốc gia Đông Nam Á phải triển khai các quy định bắt buộc làm việc tại nhà để tiết kiệm năng lượng, đồng thời tăng cường phụ thuộc vào các nhà cung cấp thay thế như Úc và Mỹ.

Theo báo cáo của Global Energy Monitor, giá LNG giao ngay tại châu Á đạt mức trung bình 17,5 USD/MMBtu trong quý II/2026, tăng 45% so với cùng kỳ năm trước.

"Đối với các hệ thống điện nhạy cảm về chi phí, giá LNG cao hơn cũng có thể làm tăng động lực kinh tế để quay lại sử dụng than đá – loại nhiên liệu rẻ hơn nhưng lại phát thải nhiều carbon hơn – qua đó gây trở ngại cho các mục tiêu khử carbon rộng lớn hơn của ASEAN", ông Leong Wei Hung cho biết.

Những thiếu hụt về cơ sở hạ tầng và hạn chế trong chuỗi cung ứng càng làm gia tăng thêm các thách thức đối với LNG.

Một báo cáo của Wood Mackenzie công bố vào tháng 8 dự báo rằng Đông Nam Á có thể chỉ đạt được chưa đầy 1/3 công suất điện khí theo kế hoạch vào năm 2030, do bị kìm hãm bởi chi phí nhiên liệu biến động, tình trạng thiếu hụt thiết bị, các vấn đề về tài chính và những nút thắt về cơ sở hạ tầng.

Ngoài ra, tình trạng thiếu hụt tuabin khí trên toàn cầu là rào cản lớn đối với việc đáp ứng nhu cầu LNG của Đông Nam Á.

Những lựa chọn khó khăn

Trước những thách thức này, ngày càng có nhiều ý kiến ​​kêu gọi các quốc gia trong khu vực cần cân bằng giữa việc đầu tư vào LNG và đẩy mạnh đa dạng hóa sang các nguồn năng lượng tái tạo.

Tuy nhiên, Laurent Nery, trưởng bộ phận phân tích thị trường về quản lý nguồn cung và năng lượng tại tập đoàn năng lượng Engie của Pháp cho rằng LNG đóng vai trò bổ trợ chứ không phải là đối thủ cạnh tranh của năng lượng tái tạo. Trong đó, việc phát triển các nguồn năng lượng xanh sử dụng nguyên liệu nội địa, chẳng hạn như khí sinh học là giải pháp phòng ngừa hiệu quả trước những cuộc khủng hoảng địa chính trị trong tương lai.

Khí sinh học – loại nhiên liệu có thể dùng thay thế cho khí tự nhiên từ nhiên liệu hóa thạch tại các nhà máy điện – được sản xuất từ ​​các chất hữu cơ như phế phẩm nông nghiệp. Đây là nguồn nguyên liệu mà các quốc gia Đông Nam Á có thể dễ dàng thu gom từ các trang trại.

Sam Reynolds, trưởng nhóm nghiên cứu tại Viện Kinh tế Năng lượng và Phân tích Tài chính (IEEFA) nhận định rằng:

Về lâu dài, vai trò của LNG vẫn chưa được đảm bảo chắc chắn.

"Nếu năng lượng tái tạo, công nghệ lưu trữ bằng pin, năng lượng hạt nhân và việc nâng cấp lưới điện phát triển nhanh hơn dự kiến, thì các nguồn năng lượng này có thể thay thế khí đốt", chuyên gia phân tích Amanda Kang cho biết.

Trong khi đó, ông Leong cho rằng thách thức đối với khu vực là phải phát triển cơ sở hạ tầng khí đốt linh hoạt và đầy đủ để tăng cường khả năng chống chịu về năng lượng, nhưng đồng thời tránh đầu tư quá mức vào những tài sản có nguy cơ bị khai thác dưới công suất khi năng lượng tái tạo và các nguồn năng lượng phát thải carbon thấp khác ngày càng phát triển.

“Các chính phủ và các bên tham gia thị trường buộc phải đưa ra những quyết định đầu tư đầy khó khăn trong bối cảnh quá trình chuyển dịch năng lượng đang không ngừng thay đổi", ông cho biết.

Hạc Hiên
Theo báo chí nước ngoài

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục