Doanh nghiệp đối mặt áp lực tỷ giá

(ĐTCK)  Áp lực từ tỷ giá USD/VND làm gia tăng chi phí tài chính, khiến doanh nghiệp khó khăn hơn trong lựa chọn cấu trúc vốn, điều chỉnh giá bán và bảo vệ biên lợi nhuận.
Áp lực tỷ giá lan từ chi phí vốn đến biên lợi nhuận doanh nghiệp

Áp lực tỷ giá gia tăng

Trong bối cảnh tỷ giá USD/VND được dự báo biến động trong biên độ 2-3% trong năm nay, thậm chí có thể cao hơn nếu Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì mặt bằng lãi suất cao, rủi ro tỷ giá đang trở thành một trong những biến số vĩ mô quan trọng mà doanh nghiệp không thể bỏ qua. Tác động của yếu tố này không chỉ dừng lại ở chi phí tài chính, mà còn lan sang biên lợi nhuận, chiến lược giá bán và cấu trúc nguồn vốn.

Nếu USD/VND tiếp tục chịu áp lực tăng, rủi ro tỷ giá được dự báo sẽ tác động rõ nét đến biên lợi nhuận và chiến lược giá của doanh nghiệp. Sau khi xung đột Trung Đông leo thang, giá năng lượng tăng mạnh làm dấy lên lo ngại lạm phát quay trở lại, qua đó khiến Fed phát tín hiệu thận trọng hơn với lộ trình nới lỏng. Gần đây, nhiều quan chức Fed cũng nhấn mạnh rủi ro lạm phát từ cú sốc dầu, làm gia tăng khả năng mặt bằng lãi suất USD phải duy trì ở mức cao lâu hơn dự kiến. Điều này góp phần giữ đồng USD ở trạng thái mạnh và tạo thêm áp lực lên tỷ giá tại các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam.

Thực tế, áp lực tỷ giá trong nước đã hiện hữu khá rõ. Ngày 25/3/2026, tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố ở mức 25.104 VND/USD, trong khi giá bán USD tại các ngân hàng thương mại lớn dao động quanh 26.359-26.364 VND/USD, tiệm cận trần giao dịch. Trên thị trường tự do, giá USD được ghi nhận quanh 28.000 VND/USD (tăng 6% so với cuối tháng 2), cho thấy chênh lệch giữa thị trường chính thức và phi chính thức đang nới rộng đáng kể.

Với doanh nghiệp niêm yết, theo góc nhìn của ông Bùi Văn Huy, Phó chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần Đầu tư FIDT, tác động đầu tiên của áp lực tỷ giá là thu hẹp dư địa nới lỏng tiền tệ trong nước. Khi tỷ giá chịu sức ép, Việt Nam sẽ khó duy trì mặt bằng lãi suất thấp trong thời gian dài; ngược lại, lãi suất VND có xu hướng neo cao hơn nhằm giảm áp lực lên đồng nội tệ. Điều này khiến chi phí vốn tăng trên diện rộng, không chỉ đối với doanh nghiệp vay ngoại tệ mà cả doanh nghiệp vay VND. Nói cách khác, rủi ro tỷ giá không chỉ là câu chuyện lỗ chênh lệch tỷ giá, mà còn là bài toán chi phí tài chính và định giá vốn gia tăng đối với toàn bộ khu vực doanh nghiệp.

Theo ông Bùi Văn Huy, tác động trực tiếp nhất sẽ rơi vào nhóm doanh nghiệp có nghĩa vụ nợ ngoại tệ lớn hoặc phụ thuộc mạnh vào đầu vào nhập khẩu. Các doanh nghiệp điện, nhiệt điện, xây lắp hạ tầng điện, hàng không, vận tải biển… hoặc những đơn vị có các khoản vay USD/JPY dài hạn sẽ đối mặt với rủi ro chi phí tài chính gia tăng và phát sinh lỗ chênh lệch tỷ giá khi đồng VND mất giá. Trong trường hợp sức cầu đầu ra không đủ mạnh để chuyển toàn bộ phần chi phí tăng thêm sang người tiêu dùng, biên lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận ròng sẽ bị bào mòn rõ rệt.

Ông Trần Như Tùng, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần Đầu tư Thương mại Thành Công (mã TCM) cho rằng, mức độ ảnh hưởng của tỷ giá không đồng đều giữa các doanh nghiệp, mà phụ thuộc lớn vào cấu trúc tài chính, đặc biệt là tỷ trọng vay nợ bằng USD. Với những doanh nghiệp có dư nợ ngoại tệ lớn, áp lực tỷ giá sẽ thể hiện rõ khi đồng VND mất giá, kéo theo chi phí tài chính gia tăng do phát sinh lỗ chênh lệch tỷ giá. Điều này trực tiếp bào mòn lợi nhuận, nhất là trong bối cảnh biên lợi nhuận gộp vốn đã chịu nhiều sức ép từ chi phí đầu vào.

Bài toán vay vốn dưới sức ép tỷ giá

Rủi ro tỷ giá không chỉ là lỗ chênh lệch, mà còn kéo theo chi phí vốn và định giá vốn gia tăng trên diện rộng.

Một yếu tố quan trọng khác là bài toán lựa chọn giữa vay USD và vay VND. Trong điều kiện thông thường, lãi suất vay USD thấp hơn đáng kể so với VND, tạo động lực để doanh nghiệp tận dụng nguồn vốn ngoại tệ nhằm tối ưu chi phí vốn. Tuy nhiên, theo chia sẻ từ lãnh đạo một doanh nghiệp niêm yết, lợi thế này chỉ thực sự phát huy khi biến động tỷ giá nằm trong vùng kiểm soát. Nếu tỷ giá tăng vượt kỳ vọng, phần chi phí tiết kiệm từ lãi suất có thể nhanh chóng bị “xóa sạch” bởi lỗ tỷ giá, thậm chí khiến tổng chi phí vốn cao hơn so với vay VND.

Điều này đặt doanh nghiệp vào một “bài toán kép”: không chỉ so sánh mặt bằng lãi suất danh nghĩa, mà còn phải dự báo xu hướng tỷ giá và xây dựng các kịch bản phòng ngừa rủi ro. Trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu còn nhiều bất định, đặc biệt là chính sách tiền tệ của Fed, việc chủ động quản trị rủi ro tỷ giá trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Cân bằng chi phí và biên lợi nhuận

Ở góc độ chiến lược giá, theo ông Bùi Văn Huy, doanh nghiệp năm nay sẽ đối mặt với thế khó lớn hơn. Nếu tăng giá bán quá sớm, doanh nghiệp có thể đánh mất sản lượng trong bối cảnh nhu cầu chung suy yếu; nhưng nếu không điều chỉnh giá, phần gia tăng của chi phí đầu vào và chi phí tài chính sẽ ăn mòn lợi nhuận. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp có thể sẽ lựa chọn hướng đi trung dung: tăng giá có chọn lọc, tái cơ cấu danh mục sản phẩm theo hướng ưu tiên các dòng có biên lợi nhuận cao, đẩy mạnh tiết giảm chi phí và chủ động phòng ngừa rủi ro tỷ giá khi có điều kiện. Nói cách khác, chiến lược giá năm nay không còn đơn thuần là mở rộng doanh thu, mà sẽ nghiêng nhiều hơn về bảo vệ biên lợi nhuận.

Ông Trần Thái Bình, CFA, Giám đốc Cấp cao Khối Phân tích, Công ty Chứng khoán OCBS nhận định, biến động USD/VND sẽ tạo áp lực đáng kể lên một số nhóm doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nguyên liệu như nhựa, hóa chất, xăng dầu, dược phẩm và linh kiện điện tử. Chi phí đầu vào có thể tăng 2-5% (tùy mức độ nhập khẩu), dẫn đến thu hẹp biên lợi nhuận gộp từ 1-3 điểm phần trăm nếu doanh nghiệp không kịp điều chỉnh giá bán hoặc tối ưu chuỗi cung ứng. Ngoài ra, nhóm doanh nghiệp vay nợ ngoại tệ sẽ chịu tác động kép: lãi vay tăng nhẹ do chênh lệch lãi suất, cộng thêm lỗ tỷ giá hạch toán trực tiếp vào chi phí tài chính, có thể khiến lợi nhuận sau thuế giảm 5-15% tùy theo tỷ lệ nợ ngoại tệ/doanh thu.

Ngược lại, các doanh nghiệp xuất khẩu (dệt may, thủy sản, điện tử, gỗ) sẽ được hưởng lợi từ việc doanh thu quy đổi sang VND tăng, qua đó cải thiện biên lợi nhuận và nâng cao khả năng cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, mức độ hưởng lợi có thể bị hạn chế nếu cầu toàn cầu suy yếu do nguy cơ suy thoái hoặc các rào cản thuế quan mới từ Mỹ.

Về chiến lược ứng phó, ông Bình cho rằng, doanh nghiệp thường có xu hướng điều chỉnh giá bán một cách có kiểm soát; tái cơ cấu chi phí thông qua đa dạng hóa nguồn cung, ưu tiên các thị trường có đồng tiền yếu hơn; đồng thời chủ động sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá như hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn tại ngân hàng. Tuy nhiên, hiệu quả của các biện pháp này vẫn phụ thuộc lớn vào sức cầu thị trường, khả năng đàm phán với nhà cung cấp và mức độ kiểm soát lạm phát tổng thể của Ngân hàng Nhà nước.

Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ phái sinh nhằm hạn chế tác động của tỷ giá tăng lên biên lợi nhuận, hoặc gia tăng tỷ trọng sử dụng nguyên, nhiên liệu nội địa để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.

Tác động của tỷ giá không chỉ dừng lại ở lỗ chênh lệch đối với doanh nghiệp vay ngoại tệ, mà còn lan sang chi phí vốn, chiến lược giá, sức mua và triển vọng tăng trưởng chung của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, những doanh nghiệp có cơ cấu tài chính lành mạnh, tỷ lệ vay ngoại tệ thấp, chủ động được nguồn nguyên liệu và có khả năng chuyển giá tốt sẽ có lợi thế đáng kể trong việc bảo vệ biên lợi nhuận.

Hoàng Anh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục