Từ Việt Nam, những chiếc xe xanh đã lăn bánh sang Lào, Indonesia, Philippines
Bước vào sân chơi toàn cầu
Theo báo cáo mới nhất của UBS (Thụy Sĩ), thế giới đang chứng kiến kỷ lục chưa từng có về số lượng tỷ phú. Năm qua, toàn cầu có tới 2.919 tỷ phú, con số cao nhất kể từ khi UBS bắt đầu thống kê vào năm 1995. Tổng tài sản của nhóm này đạt khoảng 15.800 tỷ USD, tăng 13% so với năm 2024, chủ yếu nhờ làn sóng tăng giá của cổ phiếu công nghệ và trí tuệ nhân tạo.
Đáng chú ý, bên cạnh những tài sản được thừa kế, thế giới vẫn chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của tinh thần “tự thân lập nghiệp”. Chỉ riêng trong năm qua, 196 doanh nhân khởi nghiệp từ con số không đã gia nhập hàng ngũ tỷ phú, với tổng tài sản hơn 386 tỷ USD. Đó là những con người đi lên bằng công nghệ, đổi mới sáng tạo và khả năng nắm bắt các xu thế mới của nền kinh tế toàn cầu.
Sự gia tăng của giới siêu giàu không chỉ phản ánh sự phân hóa tài sản, mà còn cho thấy dòng vốn toàn cầu đang dịch chuyển nhanh hơn, mạo hiểm hơn và sẵn sàng đặt cược vào những thị trường mới nổi có câu chuyện tăng trưởng đủ hấp dẫn.
Trong bức tranh ấy, Việt Nam đang dần được nhắc tên nhiều hơn. Không còn chỉ là “công xưởng mới” hay điểm đến gia công chi phí thấp, Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà doanh nhân trong nước bắt đầu mang theo những tham vọng toàn cầu.
Kế hoạch IPO quốc tế của Xanh SM với mức định giá kỳ vọng lên tới 20 tỷ USD là một ví dụ điển hình. Nếu hiện thực hóa, đây không chỉ là thương vụ lớn của cá nhân tỷ phú Phạm Nhật Vượng, mà còn là lời tuyên bố rằng, doanh nghiệp Việt Nam có thể bước vào những sân chơi vốn từng được mặc định dành riêng cho các “ông lớn” toàn cầu.
Xanh SM không chọn con đường dễ. Mô hình gọi xe thuần điện 100% đòi hỏi vốn lớn, hạ tầng sâu và khả năng chịu đựng dài hạn. Nhưng đổi lại, doanh nghiệp này đang sở hữu lợi thế mà nhiều đối thủ quốc tế phải mất hàng tỷ USD mới có thể theo đuổi: ESG ngay từ gốc rễ, hệ sinh thái xe điện, trạm sạc khép kín và sự hậu thuẫn của một tập đoàn sản xuất quy mô toàn cầu.
Từ Việt Nam, những chiếc xe xanh đã lăn bánh sang Lào, Indonesia, Philippines, mở ra chiến lược “vết dầu loang” đúng nghĩa. Đó không chỉ là câu chuyện kinh doanh, mà còn là hình ảnh một Việt Nam tự tin xuất khẩu mô hình, công nghệ và tư duy quản trị.
![]() |
Việt Nam không chỉ cần thêm nhiều doanh nghiệp, mà cần những doanh nghiệp lớn lên thật sự |
Hạ tầng mềm” cho một giấc mơ lớn
Không chỉ các doanh nhân Việt Nam vươn ra thế giới, mà thế giới cũng đang nhìn Việt Nam như một điểm đến chiến lược.
Trong báo cáo “2026 Global Outlook”, BlackRock - tập đoàn quản lý tài sản lớn nhất thế giới với quy mô hơn 13.000 tỷ USD - đã xếp Việt Nam vào nhóm thị trường mới nổi đáng chú ý, bên cạnh Mexico và Brazil.
Theo BlackRock, tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, xu hướng chuyển dịch sản xuất và làn sóng công nghệ, AI đang mở ra cơ hội dài hạn cho những nền kinh tế có lực lượng lao động trẻ, ổn định vĩ mô và quyết tâm cải cách thể chế. Việt Nam hội tụ đủ các yếu tố đó.
Những đánh giá tích cực này không chỉ mang ý nghĩa tài chính, mà còn tạo ra niềm tin - thứ tài sản vô hình, nhưng quyết định việc dòng vốn có ở lại lâu dài hay không.
Ngay từ đầu năm, Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại Đà Nẵng chính thức khai trương, tạo dấu mốc mang tính biểu tượng. Không phải vì tòa nhà 4.000 m² hay hạ tầng 5G hiện đại, mà bởi thông điệp rõ ràng: Việt Nam đang chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo.
Sandbox cho fintech, tài sản số, tài chính xanh; cơ chế vừa làm vừa hoàn thiện cho đến những cam kết đồng hành cùng nhà đầu tư… Tất cả cho thấy một nỗ lực nghiêm túc trong việc xây dựng “hạ tầng mềm”. Đó là thể chế, niềm tin và khả năng chấp nhận cái mới.
Giữa không khí khởi đầu của một trung tâm tài chính còn rất mới, sự hiện diện của Sovico - một trong những tập đoàn tư nhân lớn của Việt Nam mang ý nghĩa nhiều hơn một cam kết đầu tư. Đó là lời xác nhận rằng, khối doanh nghiệp trong nước sẵn sàng bước vào vai trò đồng hành và kiến tạo.
![]() |
Bà Nguyễn Thị Phương Thảo, Chủ tịch Tập đoàn Sovico cho rằng, linh hồn của một trung tâm tài chính hiện đại không nằm ở những con số vốn khổng lồ, mà ở niềm tin vào một thể chế pháp lý ổn định, minh bạch và có thể dự báo được. Theo bà, Việt Nam đang từng bước đi đúng hướng khi đẩy mạnh số hóa thủ tục, xây dựng các cơ chế ưu đãi đủ sức cạnh tranh trong khu vực và đặc biệt là mở ra không gian sandbox cho những mô hình tài chính mới.
“Dòng vốn quốc tế chỉ ở lại lâu dài khi cảm thấy an tâm”, bà Thảo nhấn mạnh, đồng thời cho rằng, một môi trường ngoại hối thông thoáng, nhưng an toàn, đi cùng cơ chế trọng tài hiệu quả chính là nền móng để các quyết định đầu tư không chỉ mang tính thời điểm mà trở thành cam kết dài hạn.
Ngay trong ngày đầu vận hành, IFC Đà Nẵng đã đón những viên gạch nền móng đầu tiên. Cổng thông tin điện tử tích hợp chính thức đi vào hoạt động, mở ra trải nghiệm “một cửa” cho nhà đầu tư từ thủ tục cấp phép đến thuế và thị thực. Cùng thời điểm, 12 tổ chức và định chế tài chính đầu tiên nhận chứng nhận thành viên, đánh dấu sự khởi động của một cộng đồng tài chính còn non trẻ, nhưng đầy kỳ vọng.
Bên cạnh đó, hàng loạt ngân hàng và tập đoàn lớn cũng bày tỏ sự quan tâm, trong khi Đà Nẵng đang chủ động kết nối với các tên tuổi quốc tế trong lĩnh vực tài chính và tài sản số để làm dày thêm hệ sinh thái. Cách tiếp cận này cho thấy thành phố không nóng vội chạy theo quy mô, mà lựa chọn xây dựng từng lớp nền tảng, từ niềm tin, con người đến chuẩn mực vận hành.
Theo lộ trình, IFC Đà Nẵng sẽ tập trung vào những mảng tài chính chuyên biệt, như fintech, quản lý tài sản số và tài trợ chuỗi cung ứng - những lĩnh vực còn nhiều dư địa, nhưng đòi hỏi tư duy cởi mở, và sự đồng hành của khu vực tư nhân. Ở đó, vai trò của những tập đoàn như Sovico không chỉ là nhà đầu tư, mà là người góp phần định hình cách Việt Nam bước vào sân chơi tài chính mới của khu vực.
Trong nhịp chuyển mình đầu năm, câu chuyện về IFC Đà Nẵng vì thế không chỉ là câu chuyện của một trung tâm tài chính, mà là lát cắt cho thấy doanh nghiệp Việt đang lớn lên cùng khát vọng kiến tạo thịnh vượng, bằng niềm tin, sự dấn thân và những lựa chọn dài hạn.
![]() |
Việt Nam đang xây dựng các cơ chế ưu đãi đủ sức cạnh tranh trong khu vực và mở ra không gian sandbox cho những mô hình kinh doanh mới |
Khát vọng hai con số và vai trò doanh nhân
Câu chuyện về kinh tế tư nhân không còn là khẩu hiệu, mà đã trở thành một mục tiêu được “đóng dấu” bằng chính sách. Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân của Bộ Chính trị ban hành tháng 5/2025 đặt ra một đích đến khá rõ ràng: đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu có 2 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó xuất hiện ít nhất 20 doanh nghiệp đủ tầm tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nói cách khác, Việt Nam không chỉ cần thêm doanh nghiệp, mà cần những doanh nghiệp lớn lên thật sự.
Theo TS. Nguyễn Đức Kiên, nguyên Tổ trưởng Tổ tư vấn kinh tế của Thủ tướng Chính phủ, nếu muốn hướng tới mức tăng trưởng khoảng 10% mỗi năm, Việt Nam sẽ phải thay đổi cách làm quen thuộc. Không thể chỉ đổ thêm vốn, mà phải coi hiệu quả là thước đo. Quan trọng hơn, phải nuôi dưỡng được một đội ngũ doanh nghiệp trong nước đủ sức gánh những dự án lớn, vươn ra khu vực và thế giới.
Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, ông Kiên cho rằng, mọi cú bứt phá kinh tế đều bắt đầu từ hạ tầng. Trung Quốc là ví dụ điển hình. Trong ba thập kỷ, họ xây dựng hơn 40.000 km đường sắt cao tốc, tạo cú hích cho logistics, kết nối vùng miền và kéo theo cả thương mại lẫn sản xuất đi lên.
Ở Việt Nam, hạ tầng những năm gần đây đã có nhiều đổi thay, nhất là đường bộ và hàng không. Nhưng bức tranh vẫn còn chỗ chưa đều: chi phí logistics cao, cảng biển thường xuyên ùn ứ, đường sắt gần như đứng yên, còn vận tải đường thủy thì chưa khai thác hết tiềm năng. Đầu tư công đôi khi vẫn nặng về thủ tục, chưa thật sự lấy hiệu quả kinh tế - xã hội làm trung tâm.
Muốn tăng trưởng cao hơn, cách làm cũng phải khác. Theo ông Kiên, đầu tư công cần chuyển sang tư duy vốn mồi - hiệu quả - lan tỏa. Ngân sách Nhà nước không làm thay, mà đóng vai trò khơi nguồn, tạo cơ chế để doanh nghiệp và xã hội cùng tham gia.
Điều này gắn liền với một bài toán lớn hơn là nuôi dưỡng doanh nghiệp Việt đủ tầm vóc. Hiện nay, khu vực tư nhân chiếm tới 98% số doanh nghiệp, nhưng phần lớn vẫn là nhỏ và vừa. Doanh nghiệp lớn, đủ sức cạnh tranh quốc tế, còn rất khiêm tốn.
Trong khi đó, ở nhiều nền kinh tế phát triển, chính các doanh nghiệp đầu đàn là “động cơ” kéo cả quốc gia đi lên. Hàn Quốc có Samsung, Nhật Bản có Toyota, Ấn Độ có Reliance. Mỗi cái tên không chỉ đại diện cho một doanh nghiệp, mà cho cả một ngành, thậm chí là một giai đoạn phát triển.
Việt Nam cũng cần một thế hệ doanh nghiệp như vậy. Để họ lớn lên, trước hết cần môi trường thể chế ổn định, minh bạch, đủ để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn. Kế đến là khả năng tiếp cận nguồn vốn lớn, thông qua thị trường tài chính phát triển và các quỹ đầu tư hạ tầng. Quan trọng hơn cả là niềm tin và cơ hội cho phép doanh nghiệp Việt tham gia những dự án lớn, thay vì chỉ đứng bên lề làm thầu phụ.
Song hành với đó là câu chuyện công nghệ và con người. Hợp tác quốc tế, chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là chìa khóa để doanh nghiệp trong nước từng bước làm chủ các dự án quy mô lớn. Chỉ khi ấy, mục tiêu tăng trưởng hai con số mới không còn là một phép tính trên giấy.
Ở góc nhìn của một người quan sát nền kinh tế Việt Nam nhiều năm, ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam, nói về tăng trưởng bằng những điều rất đời thường. Theo ông, doanh nghiệp chỉ mạnh dạn bỏ vốn khi cảm thấy việc làm ăn “đỡ vất vả hơn”: xin giấy phép không mất quá nhiều thời gian, đóng thuế, phí rõ ràng, minh bạch, chi phí không bị đội lên bởi những thủ tục rườm rà. Khi thấy yên tâm và có lời, doanh nghiệp tự khắc sẽ mở rộng đầu tư, không cần phải thúc ép.
Câu chuyện tiêu dùng trong nước, theo ông Hùng, cũng đang diễn ra theo nhịp khá đều. Những chính sách như giảm thuế giá trị gia tăng giúp người dân giữ được thói quen chi tiêu, từ bữa ăn gia đình đến những khoản mua sắm lớn hơn. Ở chiều ngược lại, chi tiêu của nhà nước cho y tế, giáo dục, an sinh xã hội giống như khoản đầu tư cho tương lai không tạo hiệu ứng tức thì, nhưng bền bỉ nâng chất lượng nguồn nhân lực, tạo nền tảng cho những mùa tăng trưởng sau. Để người dân chi tiêu mạnh tay hơn, vẫn cần thời gian, khi công việc ổn định hơn và thu nhập dần cải thiện.
Muốn kinh tế bứt tốc trong những năm tới, theo chuyên gia ADB, có 3 việc cần làm thật chắc. Trước hết là để đồng vốn đi xa hơn. Không chỉ đổ thêm tiền vào các dự án, mà phải rút ngắn thời gian chờ đợi, giảm bớt khâu trung gian để tiền sớm đi vào cuộc sống, công trình sớm hoàn thành, doanh nghiệp sớm thấy hiệu quả.
Việc thứ hai là tiếp tục dọn dẹp “đường băng” cho doanh nghiệp cất cánh. Thay vì những gói hỗ trợ ngắn hạn, điều doanh nghiệp cần hơn cả là môi trường kinh doanh dễ thở: thủ tục gọn nhẹ, thuế phí hợp lý, luật lệ ổn định để yên tâm tính chuyện làm ăn dài hạn.
Cuối cùng là khâu thực hiện. Chính sách nếu chỉ nằm trên giấy, thì dù hay đến đâu, cũng khó tạo chuyển động. Mỗi dự án cần được cân nhắc kỹ lưỡng: có hiệu quả kinh tế hay không, có thực sự cần thiết hay là quyết theo phong trào. Khi việc làm được tính toán đến nơi đến chốn, tăng trưởng mới có thể đi đường dài, không nóng vội, nhưng vững vàng, như cách người ta chuẩn bị cho một năm mới bắt đầu từ những ngày Tết chậm rãi và nhiều hy vọng.
***
Mùa xuân, suy cho cùng, là mùa của sự khởi đầu.
Và với kinh tế Việt Nam, khởi đầu ấy đang gắn với niềm tin rằng, khi doanh nghiệp lớn lên, đất nước cũng sẽ lớn lên cùng họ.
Mùa xuân này, Việt Nam không chỉ đón một năm mới, mà đang đứng trước một chu kỳ mới, nơi dòng vốn, công nghệ và khát vọng gặp nhau. Và ở đó, doanh nhân chính là những người gieo hạt, để những mùa xuân thịnh vượng nối tiếp nhau dài lâu.


