Định giá hấp dẫn trong chu kỳ tín dụng có định hướng

(ĐTCK) Việc Ngân hàng Nhà nước sớm công bố chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15% và minh bạch hóa cơ chế phân bổ “room” tín dụng đang tạo “neo” kỳ vọng quan trọng cho thị trường, qua đó hỗ trợ triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp và mặt bằng định giá chứng khoán trong năm 2026.
Tín dụng cho nền kinh tế theo hướng lành mạnh và chọn lọc hơn

“Neo” kỳ vọng cho thị trường

Theo dự báo của chúng tôi, lợi nhuận sau thuế toàn thị trường trong năm 2026 có thể tăng khoảng 18%, phản ánh sự cải thiện đồng đều hơn của hoạt động sản xuất - kinh doanh, cùng với việc dòng vốn tín dụng được định hướng rõ ràng vào các lĩnh vực tạo giá trị gia tăng cao.

Việc công bố sớm chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng 15% ngay từ đầu năm mang ý nghĩa vượt ra ngoài con số tuyệt đối. Trước hết, điều này giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư sớm nắm bắt định hướng điều hành chính sách tiền tệ của Nhà nước, từ đó chủ động xây dựng kế hoạch kinh doanh, kế hoạch đầu tư cũng như chiến lược phân bổ vốn phù hợp cho cả năm.

Ông Hoàng Việt Phương, Giám đốc khối Phân tích và Tư vấn đầu tư, Công ty Chứng khoán VNDIRECT

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng cao, chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng 15% được đánh giá là tương đối hợp lý. Đây là mức tăng đủ lớn để tiếp tục hỗ trợ hoạt động sản xuất - kinh doanh, song vẫn mang tính “phòng hộ”, nhằm hạn chế rủi ro lạm phát và nợ xấu có thể phát sinh nếu tín dụng tăng trưởng quá nóng. Quan trọng hơn, thông điệp đi kèm từ phía Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cho thấy, cơ quan điều hành sẽ tiếp tục theo dõi sát sức hấp thụ vốn của nền kinh tế, đồng thời sẵn sàng nới dần hạn mức tín dụng nếu điều kiện cho phép.

Đối với thị trường chứng khoán, đây là tín hiệu tích cực khi Nhà nước tiếp tục phát đi thông điệp nhất quán về việc duy trì tăng trưởng tín dụng cho nền kinh tế, nhưng theo hướng lành mạnh và có chọn lọc hơn. Khi dòng vốn tín dụng được bơm vào nền kinh tế, hiệu ứng lan tỏa sẽ giúp cải thiện dòng tiền của doanh nghiệp, từ đó nâng cao kỳ vọng lợi nhuận. Một phần dòng vốn này, thông qua kênh tiết kiệm - đầu tư, sẽ tiếp tục tìm đến thị trường chứng khoán, nhất là trong bối cảnh mặt bằng định giá vẫn đang ở vùng hấp dẫn.

Đồng thời, việc minh bạch hóa cơ chế phân bổ “room” tín dụng cũng mang lại lợi ích thiết thực cho các doanh nghiệp niêm yết. Khi nắm rõ định hướng chính sách tín dụng ngay từ đầu năm, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc xây dựng kế hoạch huy động vốn, cân đối giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu, qua đó tối ưu cấu trúc tài chính và chi phí vốn.

Điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn nền kinh tế bước vào chu kỳ tăng trưởng mới, khi nhu cầu vốn cho mở rộng sản xuất, đầu tư dự án và nâng cấp công nghệ gia tăng. Việc tiếp cận vốn thuận lợi và có tính dự báo cao giúp doanh nghiệp duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định, cải thiện hiệu quả hoạt động, từ đó tạo xung lực tăng giá bền vững cho cổ phiếu trên thị trường.

Về phía nhà đầu tư, dù con số tăng trưởng tín dụng 15% có thể thấp hơn một số kỳ vọng ban đầu, nhưng đây vẫn là mức tăng tương đối cao trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước phải cân đối nhiều mục tiêu vĩ mô. Quan trọng hơn, chỉ tiêu này thể hiện sự nhất quán trong định hướng tiếp tục hỗ trợ nền kinh tế thông qua kênh tín dụng.

Sự rõ ràng và ổn định trong chính sách giúp nhà đầu tư tự tin hơn khi tiếp tục đặt niềm tin vào thị trường, thay vì phải đối mặt với những bất ngờ trong điều hành như ở một số giai đoạn trước. Khi kỳ vọng được “neo” vững, thanh khoản thị trường có xu hướng cải thiện, tạo nền tảng cho sự mở rộng của mặt bằng định giá, trong bối cảnh lợi nhuận doanh nghiệp tăng trưởng tích cực.

Tuy nhiên, việc duy trì tăng trưởng tín dụng ở mức cao đặt ra bài toán về nguồn vốn đầu vào cho hệ thống ngân hàng. Nếu tăng trưởng huy động không theo kịp, thanh khoản ngân hàng có thể tiếp tục chịu áp lực, kéo theo lãi suất huy động tăng trở lại. Diễn biến này, nếu xảy ra, có thể tạo ra những nhịp điều chỉnh ngắn hạn trên thị trường chứng khoán, đặc biệt đối với các nhóm ngành nhạy cảm với lãi suất.

Nhiều ngành hưởng lợi nhưng phân hóa rõ nét

Trong bức tranh ngành, ngân hàng tiếp tục là nhóm hưởng lợi trực tiếp từ việc tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức cao. Với định hướng tăng trưởng tín dụng tối thiểu khoảng 15% và khả năng mở rộng thêm khi cần thiết, dư địa tăng trưởng lợi nhuận của ngành ngân hàng trong năm 2026 vẫn được đánh giá tích cực.

Tuy nhiên, sự phân hóa sẽ ngày càng rõ rệt. Những ngân hàng có lợi thế về quy mô, chất lượng tài sản tốt và được cấp hạn mức tín dụng cao hơn sẽ có động lực tăng trưởng vượt trội so với nhóm còn lại. Đồng thời, trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng dự kiến thấp hơn giai đoạn trước, áp lực cạnh tranh về biên lãi ròng (NIM) có xu hướng giảm bớt, tạo điều kiện để NIM được cải thiện. Yếu tố này, kết hợp với việc kiểm soát tốt chi phí dự phòng, sẽ là động lực chính giúp lợi nhuận ngành ngân hàng duy trì mức tăng trưởng hai chữ số.

Một điểm nhấn quan trọng trong chính sách tín dụng năm 2026 là việc điều hướng dòng vốn rõ rệt hơn vào các lĩnh vực tạo giá trị gia tăng cao, bao gồm sản xuất, thương mại và công nghệ. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và thu hút dòng vốn FDI công nghệ cao, các doanh nghiệp công nghệ được kỳ vọng sẽ tiếp cận nguồn vốn lớn hơn để triển khai các dự án quy mô.

Việc cải thiện khả năng tiếp cận vốn không chỉ hỗ trợ tăng trưởng doanh thu trong ngắn hạn, mà còn tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong trung và dài hạn. Do đó, nhóm cổ phiếu công nghệ được đánh giá là một trong những nhóm hưởng lợi đáng chú ý từ chính sách tín dụng mới trong năm 2026.

Đối với ngành chứng khoán, tăng trưởng tín dụng cao tiếp tục là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy thanh khoản thị trường. Khi dòng tiền trong nền kinh tế dồi dào hơn và niềm tin nhà đầu tư được củng cố, giá trị giao dịch trên thị trường chứng khoán có xu hướng gia tăng, qua đó tác động trực tiếp đến doanh thu môi giới, cho vay ký quỹ và các mảng dịch vụ tài chính khác.

Cùng với triển vọng tích cực của thị trường chung trong năm 2026, lợi nhuận của các công ty chứng khoán được dự báo tiếp tục tăng trưởng, đặc biệt đối với những doanh nghiệp có lợi thế về vốn, hệ sinh thái khách hàng và khả năng mở rộng sang các mảng dịch vụ có biên lợi nhuận cao.

Trong khi đó, ngành cơ sở hạ tầng và cảng biển là nhóm có tính chất đầu tư vốn lớn, do đó hưởng lợi rõ nét từ định hướng nới lỏng tín dụng có mục tiêu, song hành với chính sách đẩy mạnh đầu tư công và thu hút FDI. Với nhu cầu vốn dài hạn cho các dự án hạ tầng giao thông, logistics và cảng biển, việc cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng sẽ giúp doanh nghiệp trong ngành triển khai dự án hiệu quả hơn, nâng cao năng lực khai thác và tạo dư địa tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

Ở góc độ định giá, với mức P/E dự phóng khoảng 12,2 lần và P/B 1,69 lần, VN-Index hiện được đánh giá là hấp dẫn khi so sánh với trung bình lịch sử cũng như mặt bằng lãi suất tiết kiệm hiện nay. Trong bối cảnh lãi suất thực không còn quá cao, chênh lệch lợi suất giữa cổ phiếu và kênh tiền gửi tiếp tục ủng hộ dòng tiền dài hạn quay trở lại thị trường chứng khoán.

Hoàng Việt Phương
Giám đốc khối Phân tích và Tư vấn đầu tư, Công ty Chứng khoán VNDIRECT

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục