Từ câu hỏi của khách thuê...
"Khu công nghiệp có điện xanh hay không?". Câu hỏi này, theo ông Nguyễn Lý Trung, Phó tổng giám đốc Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Becamex - VSIP, là câu hỏi đầu tiên và cũng là "nhức nhối" nhất mà doanh nghiệp thường xuyên nhận được từ các nhà đầu tư FDI đến thuê đất.
Một tiện ích tưởng chừng bình thường này lại phản ánh sự thay đổi căn bản trong tiêu chí lựa chọn địa điểm đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia.
Nếu trước đây, lợi thế của một khu công nghiệp được đo bằng giá thuê đất, vị trí địa lý, khả năng kết nối logistics hay nguồn lao động thì nay, những yếu tố đó đang dần trở thành điều kiện cần. Điều kiện đủ lại nằm ở khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững, đặc biệt là nguồn điện sạch và lộ trình giảm phát thải.
Sự thay đổi này không đến từ những yêu cầu mang tính hình thức. Theo ông Trung, phần lớn doanh nghiệp đang hoạt động trong các khu công nghiệp của Becamex đều hướng tới xuất khẩu. Trong bối cảnh các thị trường lớn liên tục siết chặt tiêu chuẩn về phát thải, đặc biệt là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) chính thức bước sang giai đoạn tuân thủ từ đầu năm nay, việc sử dụng năng lượng tái tạo không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện để hàng hóa duy trì khả năng cạnh tranh.
"Nhà đầu tư luôn hỏi chúng tôi về lộ trình cụ thể để đạt được Net Zero trong khu công nghiệp", ông Trung nói. Theo ông, nếu khu công nghiệp không đáp ứng được nhu cầu về năng lượng xanh, doanh nghiệp có thể lựa chọn một khu công nghiệp khác, thậm chí chuyển sang một quốc gia khác có hạ tầng năng lượng phù hợp hơn.
Điện xanh không còn là một tiện ích cộng thêm, mà đã trở thành "tấm vé" để khu công nghiệp thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo ông David Jackson, Tổng giám đốc Avison Young Việt Nam, sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu vào Việt Nam kéo theo yêu cầu ngày càng cao về chất lượng hạ tầng và mức độ sẵn sàng vận hành. Các doanh nghiệp không chỉ tìm kiếm quỹ đất, mà còn đòi hỏi hệ thống kỹ thuật hoàn chỉnh, từ điện, nước đến logistics và kết nối chuỗi cung ứng.
Đặc biệt, các nhà đầu tư, nhất là từ châu Âu và Mỹ, ngày càng đặt yêu cầu cao về phát thải, sử dụng năng lượng tái tạo và minh bạch môi trường. Theo ông David, tiêu chuẩn xanh và ESG không còn là yếu tố cộng thêm mà đã trở thành điều kiện cần để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Do đó, các khu công nghiệp thế hệ mới cần tích hợp các giải pháp tiết kiệm năng lượng, xử lý nước thải và quản lý tài nguyên hiệu quả nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh dài hạn.
Đây là một trong những yếu tố giúp đẩy nhanh quá trình tái cấu trúc các khu công nghiệp hiện hữu, chuyển đổi sang mô hình khu công nghiệp sinh thái, khu công nghiệp tuần hoàn và hướng tới Net Zero. Chủ đầu tư nào không theo kịp xu hướng này sẽ gặp khó khăn trong việc thu hút khách thuê chất lượng cao và duy trì tỷ lệ lấp đầy lâu dài.
Nói cách khác, trong giai đoạn mới, các chủ đầu tư khu công nghiệp không còn đơn thuần cắt đất cho thuê, mà đang phải "bán" cả khả năng cung cấp năng lượng sạch, công nghệ, logistics, tiện ích cho người lao động và lộ trình Net Zero cho khách hàng. "Đây cũng là yếu tố quan trọng giúp các khu công nghiệp Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và thu hút các dự án FDI quy mô lớn, có hàm lượng công nghệ cao", ông David Jackson nói.
"Xây" hệ sinh thái năng lượng
Để trả lời câu hỏi của khách thuê, ông Nguyễn Lý Trung cho biết, quá trình chuyển đổi xanh đã được doanh nghiệp khởi động từ khoảng 5 năm trước. Đến nay, doanh nghiệp đã triển khai hơn 100 MW điện mặt trời áp mái tại các khu công nghiệp trên cả nước. Đây là bước đi đầu tiên nhằm bổ sung nguồn điện sạch, đồng thời giúp khách thuê giảm phát thải carbon và có thêm chứng chỉ xanh phục vụ hoạt động xuất khẩu.
Tuy nhiên, điện mặt trời áp mái mới chỉ giải được một phần bài toán. Với đặc thù chỉ phát điện vào ban ngày và phụ thuộc diện tích mái nhà xưởng, nguồn điện này hiện mới đáp ứng khoảng 5 - 10% nhu cầu sử dụng điện của doanh nghiệp. Nếu tính trên tổng nhu cầu tiêu thụ điện của toàn bộ các khu công nghiệp do Becamex quản lý, tỷ lệ đóng góp mới chỉ khoảng 2 - 3%.
Điều đó đồng nghĩa dư địa phát triển năng lượng tái tạo vẫn còn rất lớn, đồng thời buộc các chủ đầu tư phải tìm kiếm một mô hình có quy mô lớn hơn. Đích đến tiếp theo của Becamex là phát triển các trang trại điện mặt trời (Solar Farm) đặt ngay cạnh khu công nghiệp, kết hợp hệ thống pin lưu trữ để cấp điện trực tiếp cho các nhà máy.
Theo ông Nguyễn Lý Trung, việc Bộ Công thương ban hành Thông tư 29/2026 về quy chế vận hành thị trường bán điện cạnh tranh đã tạo thêm dư địa cho mô hình này. Đáng chú ý, quy định mới hạ ngưỡng khách hàng tiêu thụ điện lớn được tham gia cơ chế mua bán điện trực tiếp từ khoảng 200.000 kWh xuống còn 20.000 kWh mỗi tháng, với điều kiện kết nối bằng đường dây riêng, không đấu nối vào lưới điện quốc gia.
Việc mở rộng đối tượng tham gia giúp nhiều doanh nghiệp trong khu công nghiệp đủ điều kiện tiếp cận nguồn điện tái tạo trực tiếp, thay vì chỉ giới hạn ở các nhà máy quy mô rất lớn như trước.
Không chỉ mang lại nguồn điện xanh, các Solar Farm còn giúp giải quyết bài toán thiếu điện cục bộ tại những địa phương tập trung nhiều khu công nghiệp. Theo tính toán của ông Trung, nếu triển khai mô hình này, tỷ lệ đáp ứng nhu cầu tiêu thụ điện của doanh nghiệp trong khu công nghiệp có thể đạt khoảng 20 - 30%.
Quan trọng hơn, mô hình này giúp giảm áp lực lên hệ thống truyền tải quốc gia, đồng thời tạo ra giá trị gia tăng cho chính khu công nghiệp. Thay vì chỉ cung cấp mặt bằng sản xuất, chủ đầu tư có thể cung cấp thêm một loại "hạ tầng mềm" ngày càng được các tập đoàn đa quốc gia coi trọng: nguồn điện sạch có khả năng truy xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn giảm phát thải.
Xu hướng này cũng đang được nhiều doanh nghiệp khác nghiên cứu. Tại Công ty cổ phần Cao su Phước Hòa (PHR), ông Lê Thanh Toàn, Phó trưởng phòng Phát triển và Quản lý Khu công nghiệp, cho biết, PHR hiện đang quản lý khoảng 15.596 ha đất, với đặc điểm nổi bật là quỹ đất có quy mô lớn, phân bố tập trung, diện tích liền vùng, ít bị chia cắt và thuận lợi cho công tác quy hoạch.
Trên cơ sở đó, PHR đang nghiên cứu phát triển đồng thời khu công nghiệp, các Solar Farm, hệ thống lưu trữ năng lượng, lưới điện thông minh và hệ thống quản lý năng lượng, từng bước hình thành hệ sinh thái năng lượng tái tạo đồng bộ phục vụ phát triển khu công nghiệp xanh.
Theo tính toán sơ bộ của PHR, nhu cầu điện của các khu công nghiệp và cụm công nghiệp trong khu vực nghiên cứu lên tới gần 780 MW. Đây là cơ sở để doanh nghiệp hướng tới mô hình mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện và khách thuê trong khu công nghiệp, đồng thời tích hợp các giải pháp quản lý phát thải nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn ESG và Net Zero.
Những rào cản cần tháo gỡ
Nếu nhu cầu của khách thuê đã rất rõ và doanh nghiệp phát triển khu công nghiệp cũng đã bắt đầu chuyển mình thì bài toán còn lại nằm ở chính sách.
Ông Trương Văn Phong, Phó trưởng Ban Quản lý các Khu chế xuất và Công nghiệp TP.HCM (HEPZA) cho biết, việc Chính phủ ban hành Nghị định 243 nâng tỷ lệ điện mặt trời mái nhà được phép bán lên lưới từ 20% lên 50% là tín hiệu tích cực, tạo thêm động lực cho doanh nghiệp đầu tư năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, ông Phong cho hay trên thực tế, điện mặt trời áp mái tại các khu chế xuất, khu công nghiệp hiện hầu như chưa thể bán lên hệ thống điện quốc gia, mà chủ yếu vẫn theo mô hình tự sản xuất, tự tiêu thụ. "Dù Nghị định cho phép bán 50% nhưng cơ chế giá, cách thức phối hợp và quy trình thực hiện hiện vẫn còn nhiều vướng mắc. Do vậy, vẫn cần có lộ trình cụ thể để doanh nghiệp thực sự được đầu tư và bán điện lên lưới", ông Phong nói.
Không chỉ điện mặt trời, việc đầu tư hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS) cũng đang gặp nhiều vướng mắc. Ông Phong chia sẻ, hiện vẫn chưa có quy định thống nhất về quy hoạch, sử dụng đất, đầu tư, môi trường và phòng cháy, chữa cháy đối với các hệ thống lưu trữ năng lượng. Ngay cả việc xác định BESS thuộc quy hoạch điện hay hạ tầng khu công nghiệp, hoặc được bố trí trên loại đất nào cũng chưa có hướng dẫn cụ thể.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Nguyễn Lý Trung cho biết, một dự án điện mặt trời quy mô 50 MW chỉ mất khoảng 6 tháng thi công, nhưng thời gian chuẩn bị chủ yếu kéo dài do thủ tục chuyển đổi mục đích sử dụng đất và các quy trình đầu tư. Doanh nghiệp cũng kiến nghị cho phép linh hoạt sử dụng quỹ đất liền kề khu công nghiệp để phát triển các trang trại điện mặt trời thông qua hợp tác với người dân. Giải pháp này vừa tạo thêm nguồn thu cho người dân, vừa bổ sung nguồn điện sạch tại chỗ cho khu công nghiệp.
Phiên bản này đã lược bỏ các chi tiết diễn giải lặp (như giải thích nhiều lần về cơ chế bán điện, các ví dụ chi tiết về BESS), giúp đoạn gọn hơn nhưng vẫn giữ đầy đủ các luận điểm và phát ngôn quan trọng.