| |
An toàn hệ thống, chuyện không chỉ của mỗi ngân hàng
Theo Ngân hàng Nhà nước, tính đến thời điểm hiện tại, nhiều ngân hàng lớn có tỷ lệ giao dịch trên kênh số đạt hơn 95%. Riêng hệ thống chuyển mạch tài chính và bù trừ điện tử (NAPAS) xử lý gần 39 triệu giao dịch mỗi ngày, với giá trị hơn 173.000 tỷ đồng. Khoảng 89% người dân từ 15 tuổi trở lên đã có tài khoản thanh toán, cùng 11,45 triệu tài khoản tiền di động (Mobile Money) đang mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính tới người dân trên mọi vùng miền của đất nước.
Những con số trên không chỉ phản ánh tốc độ chuyển đổi số của ngành ngân hàng, mà còn cho thấy ngân hàng số đã trở thành một bộ phận quan trọng của hạ tầng kinh tế quốc gia.
Sự phát triển của công nghệ nói chung, ngân hàng số nói riêng cũng kéo theo những thay đổi căn bản về rủi ro an toàn hệ thống cũng như cách tiếp cận, ứng phó với rủi ro đó. Nếu như trước đây, nhiệm vụ của mỗi tổ chức tín dụng là xây dựng những lớp phòng vệ đủ mạnh để bảo vệ hệ thống của mình. Nhưng ngày nay, an toàn của một giao dịch không chỉ được quyết định bởi hệ thống của một ngân hàng, mà đồng thời đi qua thiết bị của khách hàng, hạ tầng viễn thông, hệ thống định danh điện tử, mạng lưới thanh toán và nhiều nền tảng kết nối dữ liệu khác nhau.
| |
Sự dịch chuyển đó cũng kéo theo sự thay đổi trong cách thức tấn công của tội phạm mạng. Thay vì tìm cách vượt qua các lớp bảo mật của ngân hàng, tin tặc ngày càng khai thác những điểm yếu nằm ngoài ngân hàng: thiết bị của khách hàng, các ứng dụng giả mạo, công nghệ AI, deepfake hay những tài khoản trung gian được tạo ra để phục vụ hành vi lừa đảo. Khi điểm yếu không còn nằm trong một ngân hàng, năng lực phòng vệ cũng không thể chỉ thuộc về một ngân hàng.
Chia sẻ với Báo Đầu tư Chứng khoán, ông Lê Hoàng Chính Quang, Cục trưởng Cục Công nghệ thông tin, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cho biết, trong quá trình thúc đẩy chuyển đổi số của ngành ngân hàng, bảo đảm an toàn, an ninh và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng luôn là yêu cầu xuyên suốt. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu đó, cách tiếp cận không còn dừng ở việc yêu cầu từng ngân hàng tăng cường phòng vệ. Khi rủi ro đã mang tính liên thông, năng lực chống chịu cũng phải được xây dựng trên quy mô toàn ngành thông qua khuôn khổ pháp lý, chia sẻ dữ liệu, giám sát tập trung và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan liên quan.
Đó không chỉ là sự thay đổi trong tư duy quản lý ngành ngân hàng, mà còn là sự thay đổi trong cách nền kinh tế số tạo dựng niềm tin. Khi dòng tiền được lưu chuyển trên một hệ sinh thái kết nối, sức chống chịu cũng phải được xây dựng trên quy mô toàn hệ thống.
Dữ liệu - tuyến phòng thủ đầu tiên
Nếu bài toán của từng ngân hàng là phát hiện và ngăn chặn một giao dịch gian lận thì bài toán của cơ quan quản lý lại lớn hơn nhiều: Làm thế nào để toàn bộ hệ thống tài chính có thể nhận diện, cảnh báo và ứng phó với những rủi ro ngày càng mang tính liên thông?
| |
Theo ông Quang, trong bối cảnh AI, deepfake và các phương thức lừa đảo trực tuyến liên tục thay đổi, ba trọng tâm được đặt ra trong giai đoạn tới là hoàn thiện thể chế, tăng cường năng lực chống chịu của hệ thống và nâng cao hiệu quả phòng, chống gian lận.
Thoạt nhìn, đó là ba nhóm giải pháp quản lý. Nhưng ở góc độ rộng hơn, đó là sự chuyển dịch trong tư duy quản trị. Thay vì mỗi ngân hàng tự bảo vệ mình, mục tiêu giờ đây là xây dựng một cơ chế để rủi ro được chia sẻ, gian lận được nhận diện sớm và năng lực phòng vệ được hình thành ở quy mô toàn hệ thống.
Ông Quang cho biết, Ngân hàng Nhà nước đang hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, thúc đẩy ứng dụng AI và dữ liệu lớn trong giám sát rủi ro, song giá trị lớn hơn nằm ở khả năng kết nối dữ liệu trên phạm vi toàn ngành. Nếu mỗi ngân hàng chỉ nhìn thấy những gì xảy ra trong hệ thống của mình, cơ quan quản lý có điều kiện nhìn thấy bức tranh rộng hơn.
Một tài khoản có dấu hiệu bất thường tại ngân hàng này có thể đã xuất hiện ở ngân hàng khác. Một phương thức lừa đảo vừa phát sinh tại một địa phương có thể xuất hiện ở nhiều địa phương khác. Trong môi trường mà rủi ro dịch chuyển gần như đồng thời với dòng tiền, giá trị của dữ liệu không còn nằm ở từng điểm dữ liệu riêng lẻ, mà ở khả năng kết nối chúng thành tri thức chung để cả hệ thống cùng nhận diện và phòng ngừa rủi ro.
| |
Đó cũng là vai trò của Hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro gian lận trong hoạt động thanh toán (SIMO). Ông Quang cho biết, thay vì để mỗi tổ chức tín dụng tự phát hiện và tự xử lý các vụ việc của riêng mình, hệ thống tập hợp, phân tích và chia sẻ dữ liệu về phương thức gian lận, tài khoản nghi vấn và các dấu hiệu rủi ro để nâng cao năng lực phòng vệ của toàn ngành.
Hiệu quả của cách tiếp cận này được phản ánh qua những con số. Đến hết tháng 6/2026, SIMO đã kết nối dữ liệu từ 147 đơn vị, cung cấp thông tin cho 14 đơn vị khai thác, sử dụng và phát đi hơn 4,6 triệu lượt cảnh báo tới khách hàng. Sau các cảnh báo này, hơn 1,5 triệu giao dịch đã được chính khách hàng chủ động dừng lại, góp phần bảo vệ khoảng 5.200 tỷ đồng trước nguy cơ gian lận.
Giá trị lớn nhất của dữ liệu không nằm ở việc ghi lại một vụ gian lận đã xảy ra, mà ở khả năng ngăn vụ gian lận đó xảy ra. Đó cũng là ranh giới giữa một hệ thống chỉ xử lý giao dịch và một hệ thống có khả năng kiến tạo niềm tin, giữa tư duy xử lý hậu quả và tư duy phòng ngừa chủ động.
| |
Sức chống chịu ấy cũng không thể được xây dựng nếu chỉ giới hạn trong phạm vi ngành ngân hàng. Ông Quang thông tin, Ngân hàng Nhà nước đang tăng cường phối hợp với Bộ Công an trong bảo đảm an ninh mạng, chia sẻ thông tin và xử lý các hành vi gian lận trên môi trường số. Trong một hệ sinh thái mà ngân hàng, doanh công nghệ, doanh nghiệp viễn thông và các cơ quan thực thi pháp luật cùng tham gia vào quá trình bảo vệ giao dịch, năng lực chống gian lận cũng chỉ có thể được hình thành từ sự phối hợp của toàn bộ hệ thống.
Hạ tầng của niềm tin
Trong môi trường mà hàng chục triệu giao dịch được thực hiện mỗi ngày, năng lực cốt lõi của hệ thống tài chính không chỉ là xử lý dòng tiền, mà là duy trì sự tin cậy của môi trường giao dịch.
| |
Theo ông Lê Hoàng Chính Quang, để đáp ứng yêu cầu đó, Ngân hàng Nhà nước sẽ tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, mở rộng chia sẻ dữ liệu và cơ chế phối hợp nhằm nâng cao năng lực phòng ngừa của toàn hệ thống. Vai trò của cơ quan quản lý cũng không còn dừng ở việc ban hành quy định và giám sát tuân thủ, mà ngày càng chuyển sang kiến tạo các chuẩn mực chung, thúc đẩy kết nối dữ liệu và phối hợp giữa ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp viễn thông và các cơ quan thực thi pháp luật. Đó cũng là bước chuyển lớn nhất của ngành ngân hàng sau nhiều năm triển khai chuyển đổi số. Mục tiêu không chỉ là giúp khách hàng giao dịch nhanh hơn hay thuận tiện hơn, mà là xây dựng một môi trường giao dịch đủ tin cậy để công nghệ tiếp tục phát huy giá trị.
Một vụ việc có thể bắt đầu từ 5 tỷ đồng bị chuyển khỏi tài khoản của một khách hàng. Nhưng điều ngành ngân hàng phải bảo vệ chưa bao giờ chỉ là 5 tỷ đồng ấy. Điều phải được bảo vệ là niềm tin để hàng chục triệu giao dịch vẫn có thể tiếp tục diễn ra mỗi ngày.
Công nghệ có thể tạo. ra giao dịch. Dữ liệu có thể bảo vệ giao dịch. Pháp luật có thể giải quyết tranh chấp. Nhưng chỉ niềm tin mới khiến dòng tiền tiếp tục lưu chuyển và đó mới là năng lực cốt lõi của ngân hàng số trong kỷ nguyên AI.
| |