Cuộc phân hóa mới của ngành ngân hàng

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK)  Các doanh nghiệp niêm yết nói chung, nhóm ngân hàng niêm yết nói riêng đang bước vào mùa công bố kết quả kinh doanh bán niên. Đằng sau những con số lợi nhuận của ngành ngân hàng là sự phân hóa ngày càng rõ nét về chất lượng nguồn vốn, sức khỏe bảng cân đối và khả năng tạo dư địa tăng trưởng trong giai đoạn mới.
Những ngân hàng có nền tảng huy động ổn định, hệ số an toàn vốn vững chắc sẽ có điều kiện tận dụng dư địa chính sách mở rộng tín dụng tốt hơn Những ngân hàng có nền tảng huy động ổn định, hệ số an toàn vốn vững chắc sẽ có điều kiện tận dụng dư địa chính sách mở rộng tín dụng tốt hơn

Bức tranh tăng trưởng không còn đồng đều

Vietbank vừa công bố ước tính lợi nhuận trước thuế 6 tháng đầu năm đạt 923 tỷ đồng, tăng tới 79,4% so với cùng kỳ năm trước. Thu nhập lãi thuần đạt 1.747 tỷ đồng, tăng trưởng 26%, tiếp tục là động lực chính cho đà tăng trưởng lợi nhuận của Ngân hàng. Tính đến cuối tháng 6, tổng tài sản của Vietbank vượt 205.000 tỷ đồng, dư nợ cho vay đạt hơn 120.000 tỷ đồng, tăng 11% so với đầu năm, trong khi tiền gửi khách hàng tăng 5,6%. Năm nay, Ngân hàng đặt kế hoạch lợi nhuận trước thuế đạt 2.100 tỷ đồng.

TPBank cũng ghi nhận kết quả kinh doanh khả quan khi lợi nhuận 6 tháng đầu năm đạt hơn 4.668 tỷ đồng, tăng 12,5% so với cùng kỳ. Tăng trưởng tín dụng đạt 9,62%, tập trung vào các lĩnh vực sản xuất - kinh doanh, trong khi tỷ lệ nợ xấu tiếp tục được duy trì dưới 1,5%.

Trong khi nhiều ngân hàng tư nhân tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, nhóm ngân hàng có nền tảng vốn và thanh khoản mạnh vẫn cho thấy lợi thế rõ rệt về khả năng mở rộng hoạt động.

Cụ thể, Vietcombank tiếp tục thể hiện lợi thế từ nền tảng tài chính vững chắc. Đến cuối tháng 6, tổng tài sản của Ngân hàng đạt gần 2,67 triệu tỷ đồng, tăng 9,83% so với cuối năm trước; huy động vốn từ thị trường 1 đạt trên 1,75 triệu tỷ đồng; dư nợ tín dụng đạt 1,74 triệu tỷ đồng; lệ nợ xấu dưới 1%.

Trong nửa đầu năm nay, Vietcombank mở rộng dư nợ ở các phân khúc chiến lược như doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời giữ vững vị thế dẫn đầu về thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại và kinh doanh ngoại tệ. Hệ số an toàn vốn (CAR) đạt 11,14%, tiếp tục là một trong những nền tảng quan trọng bảo đảm dư địa tăng trưởng của Ngân hàng.

Agribank cũng ghi nhận nhiều chỉ tiêu kinh doanh tích cực khi tính đến ngày 30/6/2026, tổng tài sản đạt trên 2,7 triệu tỷ đồng; tổng nguồn vốn huy động đạt trên 2,5 triệu tỷ đồng và dư nợ cho vay nền kinh tế vượt mốc 2 triệu tỷ đồng. Trong đó, dư nợ cho vay lĩnh vực nông nghiệp, nông dân, nông thôn đạt hơn 1,32 triệu tỷ đồng, chiếm 64,9% tổng dư nợ. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức 1,13%, phản ánh khả năng cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và quản trị rủi ro.

Tuy vậy, bức tranh kết quả kinh doanh bán niên của ngành ngân hàng không chỉ có những gam màu sáng. Tại Sacombank, Tổng giám đốc Loic Faussier cho biết, Ngân hàng đang chịu áp lực đáng kể từ chi phí vốn và những tồn đọng của quá trình tái cơ cấu. Biên lãi ròng (NIM) tiếp tục thu hẹp, trong khi tỷ lệ nợ xấu ước tính có thể lên tới 5,6%, kéo theo chi phí dự phòng dự kiến tăng lên hơn 4.700 tỷ đồng - thuộc nhóm cao nhất hệ thống. Theo tính toán sơ bộ, lợi nhuận trước thuế sau khi trích lập dự phòng có thể chỉ còn khoảng 1.900 - 2.000 tỷ đồng, giảm gần một nửa so với cùng kỳ năm trước.

Những khác biệt trên không đơn thuần phản ánh việc ngân hàng nào tăng trưởng tốt hay gặp khó khăn hơn trong một giai đoạn. Đằng sau các con số lợi nhuận là khoảng cách ngày càng rõ về chất lượng nguồn vốn, sức khỏe bảng cân đối kế toán và khả năng quản trị rủi ro. Khi dư địa tăng trưởng không còn phụ thuộc chủ yếu vào việc mở rộng tín dụng, những yếu tố nền tảng đang tạo nên cuộc phân hóa mới trong hệ thống ngân hàng.

Phân hóa từ chất lượng nguồn vốn

Có thể nói, sự phân hóa của ngành ngân hàng hiện nay không còn bắt đầu từ tốc độ tăng trưởng tín dụng, mà từ khả năng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế trong một giai đoạn phát triển mới.

Xung quanh vấn đề này, ông Lê Hoài Ân, CFA, chuyên gia đào tạo và tư vấn hoạt động ngân hàng, Công ty cổ phần Giải pháp tài chính tích hợp cho rằng Việt Nam đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới với hàng loạt dự án quy mô lớn trong lĩnh vực hạ tầng, năng lượng, logistics, khu công nghiệp, nhà ở và sản xuất. Điểm chung của các dự án này là đều cần nguồn vốn trung và dài hạn với quy mô lớn, trong khi hệ thống tài chính vẫn chủ yếu dựa vào tín dụng ngân hàng, còn thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường cổ phiếu chưa phát huy đầy đủ vai trò cung ứng vốn dài hạn. Trong bối cảnh đó, việc Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40% được xem là giải pháp nhằm tạo thêm dư địa để hệ thống ngân hàng đáp ứng tốt hơn nhu cầu vốn của nền kinh tế, tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa mọi ngân hàng sẽ có cơ hội tăng trưởng như nhau.

Ông Ân nhận định, sự khác biệt sẽ nằm ở chất lượng nguồn vốn và năng lực quản trị của từng ngân hàng. Những ngân hàng có nền tảng huy động ổn định, tỷ trọng tiền gửi dân cư cao, nguồn vốn không kỳ hạn (CASA) tốt, hệ số an toàn vốn vững chắc và chất lượng tài sản được kiểm soát sẽ có nhiều điều kiện hơn để tận dụng dư địa chính sách, mở rộng tín dụng trung và dài hạn cũng như đồng hành với các dự án trọng điểm của nền kinh tế. Ngược lại, với các ngân hàng có cơ cấu nguồn vốn kém ổn định hoặc dư địa thanh khoản hạn chế, khả năng tận dụng cơ hội sẽ không lớn, dù giới hạn kỹ thuật đã được điều chỉnh. Chính điều này sẽ khiến khoảng cách giữa các ngân hàng ngày càng rõ hơn trong giai đoạn tới.

“Cần nhìn nhận đúng bản chất của việc điều chỉnh SMLR. Đây không phải là việc nới hạn mức tăng trưởng tín dụng, mà là điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn, cho phép các ngân hàng có thêm không gian bố trí vốn cho các khoản vay trung và dài hạn, trong khi vẫn phải tuân thủ đầy đủ các giới hạn về tăng trưởng tín dụng, hệ số an toàn vốn, chất lượng tài sản và các quy định an toàn khác. Nói cách khác, chính sách mở rộng khả năng cấp vốn, chứ không thay đổi các nguyên tắc quản trị an toàn của hệ thống”, ông Ân nêu quan điểm.

Theo ông Ân, tăng trưởng cho vay trung và dài hạn đã tăng nhanh trong hai năm gần đây và từ giữa năm 2025 đã vượt tốc độ tăng của tín dụng ngắn hạn, phản ánh nhu cầu vốn dài hạn đang trở thành động lực chính của nền kinh tế trong giai đoạn mới, đồng thời đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với khả năng cân đối nguồn vốn và quản trị bảng cân đối kế toán của các ngân hàng. Khi nhu cầu vốn thay đổi, lợi thế cạnh tranh của mỗi ngân hàng sẽ không còn được quyết định chủ yếu bởi quy mô tín dụng, mà bởi năng lực đáp ứng nhu cầu vốn đó một cách an toàn và bền vững.

Ở góc độ dài hạn, ông Ân cho rằng, việc điều chỉnh SMLR chỉ là một giải pháp phù hợp trong bối cảnh hiện nay. Để đáp ứng nhu cầu vốn cho mục tiêu tăng trưởng cao, Việt Nam vẫn cần tiếp tục phát triển mạnh thị trường trái phiếu doanh nghiệp, thị trường cổ phiếu, các quỹ đầu tư và các định chế tài chính dài hạn, qua đó từng bước chia sẻ vai trò cung ứng vốn trung và dài hạn với hệ thống ngân hàng. Khi đó, các ngân hàng sẽ có điều kiện tập trung hơn vào chức năng trung gian tài chính, quản lý dòng tiền và cung cấp dịch vụ tài chính, thay vì tiếp tục gánh phần lớn nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế.

Mùa báo cáo bán niên vì thế không chỉ phản ánh kết quả kinh doanh của từng ngân hàng, mà còn hé lộ những thay đổi đang diễn ra trong chính cấu trúc của hệ thống. Khi tăng trưởng kinh tế bước sang một giai đoạn mới với nhu cầu vốn ngày càng lớn và dài hạn hơn, cuộc cạnh tranh giữa các ngân hàng sẽ không còn chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng tín dụng hay quy mô tài sản, mà ngày càng dịch chuyển sang chất lượng nguồn vốn, sức khỏe bảng cân đối kế toán và năng lực quản trị. Đây có thể sẽ là yếu tố quyết định vị thế của mỗi ngân hàng trong chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.

Hồng Dung

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục