NIM ngân hàng sẽ phân hóa rõ hơn

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Theo bà Trần Thị Khánh Hiền, Giám đốc Khối Nghiên cứu Công ty cổ phần Chứng khoán MB (MBS), biên lãi ròng (NIM) của ngành ngân hàng tiếp tục chịu sức ép trong nửa cuối năm 2026 và diễn biến NIM cũng có sự phân hóa mạnh hơn trong ngành.
Cạnh tranh huy động gay gắt đã và đang đẩy chi phí vốn của các ngân hàng đi lên Cạnh tranh huy động gay gắt đã và đang đẩy chi phí vốn của các ngân hàng đi lên

NIM bình quân của các ngân hàng niêm yết tiếp tục giảm trong nửa đầu năm 2026 dù lợi suất tài sản đã phục hồi. Theo bà, điều gì đang khiến NIM tiếp tục chịu sức ép?

NIM đang trở thành một trong những chỉ báo đáng chú ý nhất khi đánh giá triển vọng lợi nhuận ngành ngân hàng năm 2026. Dữ liệu của 26 ngân hàng niêm yết cho thấy NIM bình quân giảm liên tục trong 8 quý gần đây, từ 3,4% trong quý III/2024 xuống còn 3,02% vào cuối quý năm 2025. Đà giảm chưa dừng lại trong năm 2026, khi NIM bình quân nhóm này tiếp tục giảm xuống mức 2,95% trong quý I/2026 và 2,9% trong quý II/2026. Như vậy, trong chưa đầy hai năm, NIM bình quân của nhóm này đã giảm khoảng 50 điểm cơ bản.

Diễn biến của các thành phần cấu thành NIM cho thấy nguyên nhân đang thay đổi. Trong năm 2025, vấn đề chủ yếu nằm ở khả năng cho vay. Lợi suất tài sản sinh lời bình quân của 26 ngân hàng niêm yết đã giảm từ 7,61% trong quý III/2024 xuống 7,07% trong quý IV/2025, giảm khoảng 54 điểm cơ bản, trong khi đó, chi phí vốn (COF) chỉ giảm từ 4,47% xuống 4,36%. Diễn biến này phản ánh môi trường lãi suất cho vay thấp và cạnh tranh tín dụng gay gắt trong năm 2025. Các ngân hàng phải duy trì lãi suất đầu ra ở mức hấp dẫn để thúc đẩy tín dụng và hỗ trợ khách hàng, trong khi khả năng giảm thêm lãi suất huy động bị hạn chế

Bà Trần Thị Khánh Hiền, Giám đốc Khối Nghiên cứu Công ty cổ phần Chứng khoán MB (MBS)

Bà Trần Thị Khánh Hiền, Giám đốc Khối Nghiên cứu Công ty cổ phần Chứng khoán MB (MBS)

Bước sang năm 2026, lợi suất tài sản đã có diễn biến tích cực hơn, từ mức 7,07% vào quý cuối năm 2025, chỉ tiêu này tăng lên 7,16% trong quý I/2026 và 7,39% trong quý II/2026, tương đương tăng 32 điểm cơ bản chỉ trong nửa đầu năm. Tuy nhiên, sự cải thiện này chưa đủ để giúp NIM phục hồi, bởi chi phí vốn tăng nhanh hơn.

Chi phí vốn bình quân của nhóm tăng từ 4,36% tại quý IV/2025 lên 4,55% trong quý I/2026 và 4,86% tại quý II/2026, tức tăng tới 50 điểm cơ bản. Nói cách khác, khả năng cải thiện NIM bị triệt tiêu bởi chi phí vốn.

Tín dụng đang tăng nhanh hơn huy động, kéo theo cạnh tranh nguồn vốn ngày càng gay gắt. Khoảng cách này đang tác động như thế nào đến chi phí vốn của các ngân hàng?

Một nguyên nhân quan trọng của áp lực chi phí vốn là khoảng cách ngày càng lớn giữa tốc độ tăng tín dụng và huy động. Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, đến ngày 18/8/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 20,3 triệu tỷ đồng, tăng 9,2% so với cuối năm 2025. Đây là tốc độ tăng khá cao trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế phục hồi. Trong khi đó, tốc độ huy động vốn không theo kịp tín dụng khi chỉ tăng 7,37%, đạt 18,9 triệu tỷ đồng. Chính sự chênh lệch này khiến các ngân hàng phải cạnh tranh mạnh hơn để thu hút tiền gửi và gia tăng sử dụng các nguồn vốn khác.

Khi các ngân hàng đồng thời muốn mở rộng tín dụng và duy trì thanh khoản, việc tăng lãi suất huy động hoặc sử dụng nguồn vốn có chi phí cao hơn là khó tránh khỏi. Áp lực này xuất hiện khá sớm. Ngay từ tháng 3/2026, nhiều ngân hàng đã bắt đầu nâng lãi suất huy động 12 tháng lên trên 6%/năm. Từ tháng 6/2026, khi các ngân hàng lớn bắt đầu gia nhập cuộc đua, lãi suất trung bình kỳ hạn này được đẩy lên hơn 8%/năm; thậm chí, mức lãi suất gần 9%/năm rải rác xuất hiện ở một số ngân hàng nhỏ. Trung bình lãi suất huy động 12 tháng ở giai đoạn này đã tăng gần 300 điểm cơ bản so với đầu năm.

Theo bà, đâu là những yếu tố quyết định khả năng duy trì NIM của từng ngân hàng trong bối cảnh chi phí vốn tăng?

Diễn biến NIM giữa các ngân hàng rất khác nhau, phản ánh sự khác biệt về cơ cấu khách hàng, CASA, khả năng định giá tín dụng và chiến lược tăng trưởng. Nhóm có NIM cao tiếp tục tập trung ở các ngân hàng có tỷ trọng cho vay bán lẻ hoặc tài chính tiêu dùng lớn như VPBank, HDBank, Kienlongbank… MBBank và Techcombank là 2 ngân hàng có cơ cấu cho vay tương đối cân bằng, duy trì được tỷ lệ CASA cao, do đó, NIM vẫn ổn định ở mức xấp xỉ 3,9 - 4%.

Điểm đáng chú ý là, không phải ngân hàng có lợi suất tài sản sinh lãi cao đều duy trì được NIM tốt. HDBank có lợi suất tài sản sinh lãi lên tới 9,2% nhưng chi phí vốn cũng ở mức 5,15%, khiến chênh lệch giữa hai biến số thấp hơn đáng kể so với một số ngân hàng có lợi suất tài sản thấp hơn nhưng nguồn vốn rẻ hơn.

Ở chiều ngược lại, các ngân hàng có lợi thế nguồn vốn giá rẻ như Vietcombank, BIDV hay VietinBank vẫn có NIM thấp hơn một số ngân hàng tư nhân nhưng sở hữu khả năng chống chịu tốt hơn trước biến động chi phí vốn. Quý II/2026, Vietcombank có lợi suất tài sản sinh lãi 5,1% nhưng chi phí vốn chỉ 2,74%, tạo ra khoảng cách tương đối lớn giữa lợi suất tài sản và chi phí vốn.

Đây có thể là mô hình đáng chú ý cho ngành ngân hàng trong nửa cuối năm: không nhất thiết phải chờ chi phí vốn giảm để NIM phục hồi. Thay vào đó, các ngân hàng có thể cải thiện NIM thông qua tái định giá tài sản nhanh hơn tốc độ tăng của chi phí vốn.

Nhìn về những tháng cuối năm 2026, bà đánh giá triển vọng NIM của ngành ngân hàng như thế nào? Những ngân hàng nào có lợi thế hơn trong việc bảo vệ biên lợi nhuận?

Triển vọng NIM trong nửa cuối năm 2026 nhiều khả năng sẽ phân hóa mạnh. Áp lực lớn nhất đến từ cạnh tranh huy động khi nhu cầu tín dụng tăng nhanh và hệ thống ngân hàng cần thêm nguồn vốn để đáp ứng tăng trưởng dư nợ.

Một số ngân hàng đã bắt đầu chịu áp lực lớn hơn từ nguồn vốn. Với những ngân hàng có CASA thấp, tỷ lệ LDR cao hoặc phụ thuộc nhiều hơn vào tiền gửi có kỳ hạn và nguồn vốn thị trường, chi phí vốn có thể tiếp tục tăng. Khi đó, ngay cả khi lãi suất cho vay tăng, NIM vẫn có nguy cơ bị thu hẹp nếu tốc độ tăng chi phí vốn nhanh hơn lợi suất tài sản.

Ngược lại, các ngân hàng có CASA cao, nền khách hàng tiền gửi ổn định, khả năng bán chéo sản phẩm tốt và năng lực định giá tín dụng sẽ có lợi thế hơn. Đây cũng là lý do NIM ngày càng trở thành chỉ tiêu phản ánh không chỉ khả năng sinh lời mà cả vị thế và nền tảng khách hàng, sức mạnh nguồn vốn của mỗi ngân hàng.

Nhìn về phía trước, NIM của ngành ngân hàng Việt Nam có thể đã đi qua giai đoạn giảm mạnh nhất, nhưng chưa có đủ cơ sở để kỳ vọng một chu kỳ mở rộng NIM trên diện rộng. Lợi suất tài sản sinh lãi đang phục hồi là tín hiệu tích cực, song chi phí vốn tăng nhanh mới là biến số cần theo dõi trong những quý tới.

Trong bối cảnh đó, nhóm ngân hàng có lợi thế về CASA, khả năng huy động vốn giá rẻ và năng lực tái định giá tín dụng sẽ có nhiều cơ hội mở rộng NIM. Ngược lại, những ngân hàng phụ thuộc nhiều vào tiền gửi kỳ hạn dài hoặc nguồn vốn thị trường sẽ tiếp tục đối mặt với sức ép.

Nói cách khác, cuộc đua NIM năm 2026 đang chuyển từ “ai có thể cho vay với lãi suất cao hơn” sang “ai có thể huy động được nguồn vốn rẻ hơn và tái định giá tài sản nhanh hơn”. Nhiều khả năng đây sẽ là yếu tố quan trọng quyết định sự phân hóa về lợi nhuận và định giá cổ phiếu ngân hàng trong phần còn lại của năm.

Hồng Dung thực hiện.

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục