6 tháng đầu năm 2026, NIM của Vietcombank phục hồi chủ yếu nhờ cơ cấu tài sản sinh lãi được cải thiện
Tín dụng chạy trước, nguồn vốn chịu sức ép
Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước, đến ngày 18/8/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt 20.305.411 tỷ đồng, tăng 9,2% so với cuối năm 2025, trong khi huy động vốn đạt 18.964.129 tỷ đồng, tăng 7,37%. Tín dụng tăng nhanh hơn huy động 1,83 điểm phần trăm trong hơn 7 tháng đầu năm. Theo cách tính thông thường, tỷ lệ cho vay trên huy động vốn (LDR) toàn hệ thống đạt khoảng 105%.
Khoảng cách này khiến bài toán nguồn vốn trở nên rõ hơn: ngân hàng phải tìm thêm nguồn lực để tài trợ cho phần tài sản sinh lãi tăng thêm, trong khi chi phí của nguồn vốn sẽ là yếu tố quyết định mức tăng trưởng của biên lãi thuần (NIM) cũng như hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.
Đáng chú ý, tín dụng ngắn hạn chiếm 50,83% tổng dư nợ của hệ thống tín dụng, gần một nửa dư nợ còn lại nằm ở các khoản vay trung dài hạn, khiến yêu cầu về nguồn vốn ổn định và phù hợp về kỳ hạn càng trở nên đáng chú ý.
Trong khi đó, nhu cầu tín dụng của nền kinh tế rất lớn trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP hàng năm ở mức hai con số trong giai đoạn 2026 - 2030. Tính đến ngày 24/8/2026, đã có 12 ngân hàng thương mại đăng ký, thông báo hoặc truyền thông tham gia chương trình hướng dòng vốn vào các động lực tăng trưởng kinh tế và doanh nghiệp nhỏ và vừa, với tổng quy mô khoảng 408.000 tỷ đồng. Trong đó, 4 ngân hàng thương mại nhà nước đã đăng ký chính thức với Ngân hàng Nhà nước, với tổng quy mô 220.000 tỷ đồng. Đây là quy mô đăng ký, thông báo hoặc truyền thông tham gia chương trình, không đồng nghĩa với số dư nợ đã giải ngân nhưng ở góc độ thị trường, con số này cho thấy dòng tín dụng vẫn được định hướng mở rộng, trong khi bài toán nguồn vốn chưa thể xem là đã được giải quyết triệt để.
Nếu tín dụng tiếp tục tăng trưởng nhanh hơn huy động vốn, ngân hàng sẽ phải tìm thêm nguồn lực để tài trợ cho tăng trưởng. Mỗi lựa chọn về nguồn vốn đều có tác động đến chi phí vốn và cuối cùng phản ánh vào hiệu quả của tài sản sinh lãi.
![]() |
NIM - phép thử hiệu quả của tăng trưởng
Sự khác biệt giữa các ngân hàng thương mại thể hiện rõ khi đặt hai phía của bảng cân đối kế toán cạnh nhau: chi phí vốn và lợi suất tài sản. Tại VietinBank, trong quý II/2026, lợi suất tài sản sinh lãi tăng 95 điểm cơ bản so với cùng kỳ, lên 6,52%; trong khi chi phí vốn tăng 77 điểm cơ bản, lên 4,24%. Lợi suất tài sản tăng nhanh hơn chi phí vốn giúp NIM quý II đạt 2,88% và NIM 6 tháng đạt 2,86%, tăng 31 điểm cơ bản so với cùng kỳ.
Đáng chú ý, VietinBank không lựa chọn tăng trưởng quy mô bằng mọi giá. Sáu tháng đầu năm, tín dụng tăng 5% và tiền gửi khách hàng tăng 5,4%. Đến cuối tháng 7, dư nợ của nhà băng này tăng 5,6% so với cuối năm ngoái và tổng tài sản tăng trên 7%. Định hướng kinh doanh của Ngân hàng trong nửa cuối năm là kiểm soát quy mô ở mức vừa phải, ưu tiên quản trị NIM và hiệu quả kinh doanh, thay vì giành thị phần.
Vietcombank lại cho thấy một cách khác để bảo vệ biên lãi thuần: cải thiện cơ cấu tài sản sinh lãi. Tín dụng của Ngân hàng tới cuối quý II/2026 tăng khoảng 5% so với cuối năm 2025, nhưng lợi suất cho vay trong quý II đã tăng lên mức 7,1%, so với mức 6,4% trong quý I. Tỷ trọng cho vay trung dài hạn tăng lên 44%, từ 36% cùng kỳ năm trước. NIM quý II đạt khoảng 3%, tăng 34 điểm cơ bản so với cùng kỳ và cải thiện đáng kể so với khoảng 2,6% vào cuối năm 2025.
Vietcombank còn có lợi thế từ nền tiền gửi, với tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) quanh 33%. Theo MBS Research, NIM của Vietcombank phục hồi chủ yếu nhờ cơ cấu tài sản sinh lãi được cải thiện, thay vì chỉ phụ thuộc vào xu hướng lãi suất. Ngân hàng tiếp tục quản trị vốn theo hướng thận trọng, phù hợp với tăng trưởng tín dụng và thanh khoản.
VietinBank và Vietcombank cho thấy một cách bảo vệ NIM khá rõ: không nhất thiết phải tăng tín dụng thật nhanh, mà phải làm cho hiệu quả của tài sản tăng nhanh hơn chi phí vốn.
Trong khi đó, tại HDBank lại ghi nhận diễn biến ngược chiều của tăng trưởng tín dụng và biên lãi thuần. Theo số liệu công bố của Ngân hàng, trong 6 tháng đầu năm, tín dụng tăng 18,9%; tổng tài sản đạt hơn 1,045 triệu tỷ đồng, tăng 12,3% so với đầu năm và 33,3% so với cùng kỳ; tuy nhiên, NIM 6 tháng chỉ còn 4,1%, so với mức 4,8% trong năm 2025.
Theo các chuyên gia phân tích, chi phí vốn của HDBank trong nửa đầu năm nay tăng 109 điểm cơ bản, lên 6,14% và lợi suất tài sản sinh lời giảm 47 điểm cơ bản, xuống 10,18%; lợi suất cho vay gần như đi ngang. Thu nhập lãi thuần quý II/2026 của nhà băng này giảm 0,7% so với cùng kỳ. Bảng cân đối mở rộng nhanh, nhưng biên lợi nhuận lại chịu sức ép.
VPBank lại cho thấy một cách khác để bù đắp cho việc NIM chịu sức ép từ chi phí vốn: tăng trưởng quy mô tín dụng. Trong 6 tháng đầu năm, dư nợ tín dụng của ngân hàng này tăng trưởng 23,2%, giúp thu nhập lãi thuần tăng 30,2% và lợi nhuận trước thuế tăng 68,1% so với cùng kỳ.
Nhưng quy mô càng lớn, nhu cầu vốn càng lớn. Tăng trưởng huy động của VPBank đến cuối quý II/2026 đạt 22,7%, bám sát tăng trưởng tín dụng; chi phí vốn tăng do Ngân hàng đẩy mạnh huy động các kỳ hạn dài. NIM quý II ở mức 5,1%, giảm 15 điểm cơ bản so với cùng kỳ. LDR thuần cuối quý II ở mức 110%, cho thấy yêu cầu huy động để tài trợ cho tăng trưởng vẫn rất rõ.
Đặt các nhà băng này cạnh nhau, VietinBank và Vietcombank cho thấy hiệu quả có thể đến từ việc cải thiện lợi suất tài sản và kiểm soát chi phí vốn, trong khi HDBank và VPBank cho thấy tăng trưởng quy mô có thể tạo thêm thu nhập nhưng đồng thời đòi hỏi nguồn vốn lớn hơn và gây sức ép lên NIM. Điểm đáng quan tâm không phải là ngân hàng nào đang có NIM cao hơn, mà là mỗi đồng tín dụng tăng thêm đang tạo ra bao nhiêu hiệu quả sau khi tính đến chi phí nguồn vốn.
Đây cũng là lý do câu chuyện NIM ngày càng gắn chặt với chất lượng tăng trưởng. Một ngân hàng có thể mở rộng tín dụng rất nhanh, nhưng nếu phải sử dụng nguồn vốn ngày càng đắt để tài trợ cho bảng cân đối, phần lợi ích từ quy mô có thể bị thu hẹp. Ngược lại, tăng trưởng ở mức vừa phải nhưng kiểm soát tốt chi phí vốn và hiệu quả tài sản vẫn có thể tạo ra kết quả tích cực hơn.
Bài toán kinh doanh của ngân hàng, vì vậy, không chỉ là tăng trưởng tín dụng hay bảo vệ NIM, mà là tìm được điểm cân bằng giữa hai mục tiêu này. Tăng trưởng phải đủ nhanh để tạo ra quy mô, nhưng không nhanh đến mức chi phí tài trợ ăn mòn hiệu quả; tài sản phải đủ sinh lời để tạo ra biên, nhưng không đánh đổi bằng rủi ro lớn hơn.
Khi quy mô bảng cân đối toàn hệ thống đã gần 29,85 triệu tỷ đồng, tín dụng vượt 20,3 triệu tỷ đồng và tiếp tục chạy trước huy động, NIM vì thế không chỉ là câu chuyện về biên lợi nhuận. Đó là nơi “giá” của tăng trưởng được nhìn thấy rõ hơn: ngân hàng càng mở rộng nhanh, yêu cầu về năng lực quản trị nguồn vốn, tài sản và chất lượng tăng trưởng càng trở nên quan trọng.
