Chuyên gia Vietcap (VCI): Nâng hạng FTSE và hai dấu hiệu nhận diện vốn ngoại trở lại

(ĐTCK) Một số quỹ đang làm việc với Vietcap để tìm hiểu doanh nghiệp, chuẩn bị cho quyết định giải ngân. Tuy nhiên, để xác nhận dòng vốn ngoại trở lại bền vững, chuyên gia Vietcap cho rằng cần theo dõi sức mua được duy trì theo tháng, quý và khả năng lan tỏa sang nhiều nhóm cổ phiếu.

Nhân dịp FTSE nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam ngày 21/9, trong chương trình “Theo dõi dòng vốn”, với chủ đề đầu tiên “Vốn đã sẵn, hàng đã đủ” ông Hoàng Nam, Giám đốc Khối Nghiên cứu và Phân tích Vietcap, chia sẻ những chuyển động của vốn ngoại và khả năng đáp ứng của nguồn hàng trên thị trường.

Các phiên mua ròng xuất hiện trong tháng 8, sau giai đoạn bán ròng mạnh, được ông Nam đánh giá là tín hiệu tích cực. Dù vậy, Vietcap chưa ghi nhận dòng tiền chủ động quay lại mạnh mẽ. Khoảng cách giữa sự quan tâm của các quỹ và quyết định giải ngân thực tế vẫn cần thêm thời gian kiểm chứng.

Vietcap dự báo tổng dòng vốn từ các quỹ chỉ số vào Việt Nam khi FTSE nâng hạng sẽ đạt khoảng 2–3 tỷ USD, phân bổ qua 4 kỳ giải ngân. Đợt đầu tiên vào trung tuần tháng 9, với tỷ lệ 10%, được ước tính đạt 200–300 triệu USD.

Ông Nam cho biết, Vietcap tự tin hơn khi dự báo dòng vốn này do các quỹ chỉ số tuân theo những quy tắc nhất định. Dòng tiền được dự báo phân bổ không đều giữa các cổ phiếu. Riêng nhóm VIC, VHM, VPL và VRE dự kiến chiếm khoảng 47% tổng lượng tiền giải ngân vào rổ 27 cổ phiếu Việt Nam trong đợt đầu.

Với các quỹ chủ động, quy mô dòng vốn thường lớn hơn quỹ chỉ số. Theo các phân tích trước đây của Vietcap, nếu vốn chỉ số vào khoảng 2–3 tỷ USD thì vốn chủ động có thể vào khoảng 3–6 tỷ USD. Tuy nhiên, thời điểm dòng vốn chủ động quay lại rất khó dự báo.

Các quỹ chủ động tự quyết định phân bổ tài sản dựa trên bối cảnh thị trường và lựa chọn cổ phiếu. Vì vậy, họ không nhất thiết giải ngân cùng thời điểm hoặc đi theo dòng tiền của các quỹ chỉ số.

Bức tranh rút vốn cũng cho thấy cần phân biệt các nhóm nhà đầu tư. Theo thống kê Vietcap, vốn ngoại rút khỏi Việt Nam từ đầu năm đến thời điểm trao đổi khoảng 3,5 tỷ USD, so với khoảng 5 tỷ USD của năm trước. Ông Nam cho biết, lượng bán ròng của các quỹ ETF nói chung chỉ chiếm khoảng 7–8% tổng lượng bán ròng chung; nếu tách riêng ETF ngoại, tỷ lệ này khoảng 4–5%.

Lưu ý không thể quy toàn bộ phần còn lại cho các quỹ chủ động. Ngoài nhóm này, dòng vốn rút ra còn liên quan đến các tài khoản đầu tư danh mục của cá nhân, tổ chức và những sản phẩm tài chính khác, trong đó có trái phiếu chuyển đổi. Theo ông Nam, dù có khá nhiều thông tin công khai, việc bóc tách triệt để từng nguồn vốn vẫn rất khó.

Hai dấu hiệu để nhận diện dòng tiền trở lại

Thông tin đáng chú ý được ông Nam chia sẻ là một số quỹ đang làm việc với Vietcap để nghiên cứu các yếu tố cơ bản, tìm hiểu những cổ phiếu lớn có nền tảng tốt và tiềm năng tăng trưởng cao. Các quỹ đang phân tích kỹ lưỡng để sẵn sàng giải ngân. Ông đánh giá đây là động thái rất tích cực, nhưng thị trường vẫn cần thêm thời gian kiểm chứng trước khi khẳng định có một làn sóng vốn quay lại.

Theo chuyên gia Vietcap, dấu hiệu đầu tiên cần theo dõi là tính nhất quán: sức mua ròng phải được duy trì đều đặn theo tháng, quý. Một vài phiên mua ròng sau giai đoạn bán mạnh chưa thể đại diện cho sự trở lại lâu dài của dòng vốn lớn.

Dấu hiệu thứ hai là độ lan tỏa. Dòng tiền cần mở rộng sang cổ phiếu vốn hóa vừa và nhỏ, thay vì chỉ tập trung ở nhóm vốn hóa lớn. Hai yếu tố này sẽ giúp đánh giá rõ hơn ý nghĩa của các phiên mua ròng đã xuất hiện trong tháng 8.

Về điều kiện thu hút vốn chủ động, ông Nam cho rằng dòng vốn này sẽ tìm đến các thị trường mới nổi như Việt Nam khi rủi ro giảm xuống. Lưu ý ảnh hưởng của rủi ro địa chính trị đối với lạm phát, đồng thời nhấn mạnh tính bền vững trong câu chuyện tăng trưởng của Việt Nam. Một triển vọng tăng trưởng hấp dẫn, bền vững sẽ là cơ sở thuyết phục nhà đầu tư nước ngoài quay lại.

Nguồn hàng mới có đủ sức hút dòng tiền?

Khi được đề nghị lựa chọn giữa hai cách nhìn “vốn đang chờ hàng” và “hàng đang chờ vốn”, ông Nam nghiêng về vế thứ hai. Theo số liệu ông chia sẻ, sau 5 năm khối ngoại bán ròng mạnh, tỷ lệ sở hữu nước ngoài trên toàn thị trường đã giảm từ khoảng 15% xuống còn hơn 11%. Số cổ phiếu chạm trần sở hữu nước ngoài hiện chỉ còn khoảng 5 mã.

Vietcap đánh giá dư địa IPO các mảng kinh doanh từ công ty mẹ còn lớn, đặc biệt trong nhóm tài chính và bán lẻ.

Trong bối cảnh đó, chất lượng nguồn cung mới được ông Nam xem là động lực thu hút nhu cầu đầu tư. Thương vụ IPO (chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng) Điện Máy Xanh là ví dụ được đưa ra: dù diễn ra khi thanh khoản và tâm lý thị trường còn yếu, thương vụ vẫn thu hút sự tham gia mạnh mẽ của các định chế nước ngoài. Nhà đầu tư tổ chức chiếm trên 90% dòng tiền mua trong đợt IPO, trong đó nhà đầu tư nước ngoài chiếm 73%.

Lý giải sức hút này, ông Nam đánh giá mức định giá đi cùng nền tảng kinh doanh của Điện Máy Xanh hấp dẫn đối với các định chế tài chính nước ngoài. Khi đánh giá một thương vụ IPO dài hạn, theo ông, hệ số P/E (giá cổ phiếu trên lợi nhuận mỗi cổ phiếu) cần được đặt cùng triển vọng tăng trưởng, ROE (tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu), cổ tức và nền tảng cơ bản của doanh nghiệp.

Về thanh khoản, trong bối cảnh thanh khoản chung của thị trường còn hạn chế, thì Điện Máy Xanh đã tiệm cận các tiêu chí của các rổ chỉ số lớn. Khi dòng vốn từ các quỹ chỉ số vào trung tuần tháng 9 giúp thanh khoản toàn thị trường khởi sắc và thu hút thêm nhà đầu tư trong nước, ông Nam đánh giá, thanh khoản của Điện Máy Xanh có thể sẽ đạt chuẩn để vào các rổ chỉ số lớn tại Việt Nam.

Vietcap đánh giá dư địa IPO các mảng kinh doanh từ công ty mẹ còn lớn, đặc biệt trong nhóm tài chính và bán lẻ. Với trường hợp MWG, ông Nam cho biết doanh nghiệp đã định hướng IPO từng phần khi một mảng kinh doanh đủ lớn và đội ngũ lãnh đạo trưởng thành, nhằm tăng tính minh bạch và tạo cơ chế tưởng thưởng cho đội ngũ điều hành theo kết quả từng mảng. Ngành bán lẻ hiện đại đang có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ, và nhiều chuỗi bán lẻ lớn hiện nằm trong cấu trúc tập đoàn như WinCommerce (thuộc Masan), Bách Hóa Xanh (thuộc MWG) hay Long Châu (thuộc FPT Retail). Đây là những ứng viên tiềm năng cho các thương vụ IPO trong tương lai.

Nguồn hàng còn có thể đến từ thoái vốn nhà nước. Riêng tại Petrolimex (PLX), ông Nam ước tính giá trị giao dịch khoảng 150 triệu USD nếu tỷ lệ sở hữu nhà nước giảm về 65%, hoặc khoảng 400–408 triệu USD nếu giảm về 51%.

Để kết nối nguồn cung với dòng vốn quốc tế, ông Nam đặt kỳ vọng vào cải cách thể chế và hạ tầng giao dịch. Rút ngắn thời gian từ IPO đến niêm yết, thúc đẩy thoái vốn nhà nước và cơ chế giao dịch không yêu cầu ký quỹ trước 100% là những thay đổi được ông nhấn mạnh. Ở chặng tiếp theo, việc hoàn thiện cơ chế bù trừ qua đối tác trung tâm (CCP) được chuyên gia Vietcap kỳ vọng sẽ hỗ trợ thị trường tiến gần hơn tới mục tiêu nâng hạng của MSCI.

Phan Hằng

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục