Chính sách tiền tệ giải “bài toán cân bằng”

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK)  Sáu tháng đầu năm 2026, chính sách tiền tệ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tăng trưởng thông qua duy trì mặt bằng lãi suất ổn định, thúc đẩy tín dụng và điều tiết thanh khoản linh hoạt. Tuy nhiên, khi áp lực lạm phát gia tăng, cán cân thương mại đảo chiều và thanh khoản hệ thống ngân hàng chịu sức ép, dư địa nới lỏng đang dần thu hẹp. Điều đó khiến bài toán điều hành trong nửa cuối năm trở nên phức tạp hơn.
Thanh khoản hệ thống ngân hàng không còn dư dả như giai đoạn trước Thanh khoản hệ thống ngân hàng không còn dư dả như giai đoạn trước

Dòng vốn vẫn phải chảy cho tăng trưởng

Nếu nhìn lại nửa đầu năm 2026, có thể thấy một trong những mục tiêu lớn nhất của chính sách tiền tệ không đơn thuần là mở rộng tín dụng, mà là bảo đảm dòng vốn tiếp tục chảy tới những khu vực có khả năng tạo ra tăng trưởng cho nền kinh tế. Điều đáng chú ý là bức tranh tín dụng năm nay không chỉ phản ánh quy mô dòng vốn tăng lên, mà còn cho thấy sự dịch chuyển trong hướng đi của dòng vốn đó.

Đến ngày 22/6/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt gần 19,9 triệu tỷ đồng, tăng 6,77% so với đầu năm. Mức tăng này thấp hơn đôi chút so với cùng kỳ năm trước, nhưng vẫn phản ánh nhu cầu vốn rất lớn của nền kinh tế. Đáng chú ý hơn, tín dụng tiếp tục tăng nhanh hơn huy động vốn. Trong khi tín dụng tăng gần 6,8%, huy động vốn mới tăng 4,57%, kéo khoảng cách giữa 2 chỉ tiêu lên xấp xỉ 1,4 triệu tỷ đồng.

Khoảng cách này phần nào cho thấy bức tranh quen thuộc của nền kinh tế Việt Nam: Tăng trưởng vẫn phụ thuộc đáng kể vào vốn tín dụng ngân hàng. Trong bối cảnh thị trường trái phiếu doanh nghiệp chưa thực sự lấy lại vai trò dẫn vốn trung và dài hạn, còn thị trường chứng khoán chưa trở thành kênh huy động vốn chủ đạo cho khu vực sản xuất, hệ thống ngân hàng vẫn là “nguồn máu” chính của nền kinh tế.

Điều đáng chú ý hơn nằm ở cấu trúc tăng trưởng tín dụng. Tín dụng ngoại tệ tăng tới 38,29% kể từ đầu năm, trong khi tín dụng bằng VND chỉ tăng 5,67%. Sự chênh lệch rất lớn này cho thấy nhu cầu vốn đang dịch chuyển rõ hơn về phía khu vực sản xuất, xuất khẩu và các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc tế. Nếu như trong nhiều năm trước, tăng trưởng tín dụng thường gắn nhiều với bất động sản và tiêu dùng, thì bức tranh năm 2026 đang có những thay đổi đáng kể. Dòng vốn đang được dẫn nhiều hơn tới các hoạt động tạo ra năng lực sản xuất, thương mại và xuất khẩu. Ở góc độ nào đó, đây cũng là tín hiệu cho thấy chính sách tín dụng đang đóng vai trò định hướng lại dòng vốn của nền kinh tế, thay vì chỉ đơn thuần mở rộng quy mô cho vay.

Bà Trần Thị Khánh Hiền - Giám đốc Khối Nghiên cứu, Công ty Chứng khoán MB (MBS) cho biết, trong quý I/2026, tín dụng doanh nghiệp tăng khoảng 6%, cao hơn đáng kể tốc độ tăng của tín dụng bán lẻ. Động lực đến từ nhu cầu vốn của các doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu, hạ tầng và một phần từ thị trường bất động sản khi nhiều dự án dần được tháo gỡ các vướng mắc pháp lý.

Diễn biến này không phải ngẫu nhiên. Sau nhiều năm tập trung xử lý các điểm nghẽn về thể chế, đầu tư công và hạ tầng đang được kỳ vọng trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế. Tuy nhiên, tính đến hết tháng 5/2026, giải ngân đầu tư công mới hoàn thành chưa tới 19% kế hoạch năm. Điều đó đồng nghĩa với việc khối lượng giải ngân còn lại trong nửa cuối năm là rất lớn và sẽ kéo theo nhu cầu tín dụng tăng mạnh hơn.

Đó cũng là lý do các ngân hàng thương mại lớn đang phải chuẩn bị nguồn lực cho một chu kỳ tăng trưởng tín dụng mới. Chủ tịch Hội đồng quản trị Vietcombank Nguyễn Thanh Tùng cho biết, tăng trưởng tín dụng đang cao hơn đáng kể tốc độ huy động vốn, phản ánh nhu cầu vốn lớn của nền kinh tế. Dòng vốn không chỉ phục vụ hoạt động sản xuất - kinh doanh thông thường, mà còn chảy vào các dự án hạ tầng trọng điểm, năng lượng và những động lực tăng trưởng mới.

Tại VietinBank, Chủ tịch Hội đồng quản trị Trần Minh Bình cũng chia sẻ, Ngân hàng vẫn duy trì được đà tăng trưởng tín dụng nhờ chủ động nguồn vốn và bảo đảm các cân đối lớn, bất chấp áp lực thanh khoản trên thị trường gia tăng so với các năm trước.

Thanh khoản không còn dư dả

Trong nhiều năm, thanh khoản dồi dào từng là một trong những lợi thế giúp chính sách tiền tệ có thể đồng thời theo đuổi mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và duy trì ổn định vĩ mô. Tuy nhiên, bức tranh năm 2026 đang khác đi.

Tính đến ngày 22/6/2026, tổng huy động vốn của hệ thống đạt khoảng 18,47 triệu tỷ đồng, thấp hơn gần 1,4 triệu tỷ đồng so với dư nợ tín dụng. So với cuối năm 2025, khoảng cách này đã tăng hơn 40%. Đây là một tín hiệu cho thấy nguồn vốn đầu vào của hệ thống ngân hàng đang không theo kịp tốc độ mở rộng tín dụng.

Sự chênh lệch đó đã nhanh chóng phản ánh lên thị trường tiền tệ. Trong quý I/2026, lãi suất liên ngân hàng có thời điểm tăng vọt lên 17,25%/năm đối với kỳ hạn qua đêm - mức hiếm thấy trong nhiều năm trở lại đây. Dù mặt bằng lãi suất đã hạ nhiệt trong tháng 6/2026, lãi suất qua đêm vẫn duy trì quanh mức 4%, trong khi các kỳ hạn dài hơn tiếp tục ở vùng cao.

Đáng chú ý hơn là sự thay đổi trong cách điều hành thanh khoản của Ngân hàng Nhà nước. Nếu cùng kỳ năm trước, nhà điều hành bơm ròng gần 20.000 tỷ đồng qua thị trường mở (OMO) để hỗ trợ hệ thống, thì 5 tháng đầu năm nay lại chuyển sang trạng thái hút ròng gần 80.000 tỷ đồng. Chỉ riêng tuần từ 15-19/6/2026, Ngân hàng Nhà nước đã rút ròng hơn 54.000 tỷ đồng, kéo lượng OMO lưu hành từ vùng đỉnh đầu năm xuống còn khoảng 240.000 tỷ đồng.

Nhìn bề ngoài, điều này có thể khiến nhiều người đặt câu hỏi liệu Ngân hàng Nhà nước có đang thắt chặt chính sách tiền tệ hay không? Câu trả lời có lẽ là không. Thực chất, nhà điều hành vẫn đang hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống thông qua lượng OMO lưu hành ở mức cao. Tuy nhiên, khác với giai đoạn đầu năm khi ưu tiên hàng đầu là bảo đảm đủ thanh khoản cho nền kinh tế, hiện nay trọng tâm đã chuyển sang kiểm soát các rủi ro mất cân đối.

Điều này cũng lý giải vì sao mặt bằng lãi suất huy động dù đã tăng so với năm 2025, nhưng vẫn chưa đủ để giúp huy động vốn bắt kịp tăng trưởng tín dụng. Các ngân hàng đang đứng trước một bài toán không hề dễ dàng: Vừa phải bảo đảm nguồn vốn cho tăng trưởng tín dụng, vừa phải duy trì mặt bằng lãi suất phù hợp theo định hướng hỗ trợ doanh nghiệp và người dân.

Nói cách khác, thanh khoản hệ thống hiện không ở trạng thái căng thẳng tới mức báo động, nhưng cũng không còn dư dả như giai đoạn trước. Đó chính là yếu tố khiến dư địa điều hành của chính sách tiền tệ trở nên hẹp hơn đáng kể.

Khi ổn định vĩ mô trở lại vị trí trung tâm

Nếu như trong nửa đầu năm, ưu tiên lớn nhất của chính sách tiền tệ là bảo đảm dòng vốn cho nền kinh tế, thì bước sang nửa cuối năm, trọng tâm điều hành đang dần thay đổi. Dòng vốn vẫn phải tiếp tục chảy để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng, nhưng những điều kiện từng tạo ra dư địa cho chính sách tiền tệ trong các năm trước đang không còn thuận lợi như trước. Khi lạm phát gia tăng, cán cân thương mại đảo chiều và áp lực tỷ giá lớn hơn, ổn định vĩ mô một lần nữa trở thành ưu tiên không thể xem nhẹ.

Theo dự báo của Standard Chartered, lạm phát tháng 6/2026 có thể lên tới 5,5%, đánh dấu tháng thứ ba liên tiếp vượt mục tiêu kiểm soát lạm phát 4,5% của Chính phủ. Các yếu tố tạo áp lực không chỉ đến từ giá năng lượng, mà còn từ thực phẩm, vật liệu xây dựng và chi phí vận tải.

Bên cạnh đó là câu chuyện đến từ khu vực kinh tế đối ngoại. Sau nhiều năm duy trì trạng thái xuất siêu, Việt Nam đã ghi nhận nhập siêu gần 14 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm. Trong bối cảnh đồng USD vẫn duy trì sức mạnh và những bất ổn địa chính trị tại nhiều khu vực tiếp tục hiện hữu, áp lực đối với tỷ giá và dự trữ ngoại hối rõ ràng đã lớn hơn so với năm trước.

Tỷ giá vẫn được giữ tương đối ổn định trong nửa đầu năm, nhưng sự ổn định đó phần nào phản ánh việc điều kiện tiền tệ thực tế đã không còn nới lỏng như trước. Mặt bằng lãi suất VND cao hơn, thanh khoản được điều tiết chặt chẽ hơn và các công cụ thị trường mở được sử dụng thận trọng hơn. Chính vì vậy, nhận định của Standard Chartered rằng, dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ đang thu hẹp dần có lẽ phản ánh khá sát thực tế điều hành hiện nay.

Song, thay đổi đáng chú ý hơn có lẽ không nằm ở việc lãi suất điều hành có được điều chỉnh hay không, mà là vai trò của chính sách tiền tệ. Trong nhiều năm qua, mỗi khi nền kinh tế gặp khó khăn, kỳ vọng thường được đặt vào tín dụng và lãi suất. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, khi lạm phát gia tăng và áp lực lên ổn định vĩ mô ngày càng rõ nét, chính sách tiền tệ khó có thể tiếp tục gánh toàn bộ vai trò hỗ trợ tăng trưởng như trước.

Trong bối cảnh đó, gánh nặng thúc đẩy tăng trưởng khó có thể tiếp tục đặt chủ yếu lên vai chính sách tiền tệ. Đầu tư công, cải cách thể chế, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và các chính sách tài khóa hỗ trợ doanh nghiệp nhiều khả năng sẽ trở thành những động lực quan trọng hơn trong những tháng còn lại của năm.

Nếu như nửa đầu năm là câu chuyện của việc duy trì dòng vốn cho nền kinh tế, thì nửa cuối năm sẽ là việc giữ vững các cân đối vĩ mô, trong khi vẫn bảo đảm động lực tăng trưởng. Đó có thể là bài toán khó nhất đối với chính sách tiền tệ kể từ sau giai đoạn phục hồi hậu đại dịch: Tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng, nhưng không để những rủi ro mới tích tụ trong hệ thống.

Bởi sau cùng, thách thức lớn nhất của nhà điều hành không phải là làm sao để tín dụng tăng nhanh hơn, mà là làm thế nào để tăng trưởng hôm nay không trở thành áp lực đối với lạm phát, tỷ giá và ổn định tài chính của ngày mai.

Nhuệ Mẫn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục