Chỉ 7% ngân hàng Việt Nam có trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Trái phiếu ngân hàng chiếm 46% tổng giá trị trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành, nhưng chỉ 2 trong số 28 ngân hàng thương mại thuộc phạm vi phân tích của VIS Rating có trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm trong nước vào cuối năm 2025.
Chỉ 7% ngân hàng Việt Nam có trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm

Theo báo cáo của Công ty cổ phần Xếp hạng tín nhiệm đầu tư Việt Nam (VIS Rating) vừa công bố, tỷ lệ ngân hàng có trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm trong nước tại Việt Nam chỉ khoảng 7%, thấp hơn đáng kể so với mức khoảng 60% tại Thái Lan và trên 75% tại Malaysia, Hàn Quốc và Trung Quốc.

Thực trạng này đáng chú ý khi ngân hàng là nhóm tổ chức phát hành lớn nhất trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam. Đến cuối tháng 9/2026, trái phiếu ngân hàng chiếm khoảng 46% tổng giá trị trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành.

Khoảng trống xếp hạng ở nhóm phát hành lớn nhất thị trường

Theo VIS Rating, quy định hiện hành chưa yêu cầu xếp hạng tín nhiệm đối với phần lớn trái phiếu ngân hàng. Trái phiếu ngân hàng chào bán ra công chúng được miễn yêu cầu xếp hạng bắt buộc; trái phiếu phát hành riêng lẻ chỉ dành cho nhà đầu tư tổ chức cũng không thuộc diện bắt buộc. Dù vậy, các ngân hàng vẫn có thể chủ động thực hiện xếp hạng tín nhiệm để tăng tính minh bạch và hỗ trợ nhà đầu tư đánh giá rủi ro.

Kinh nghiệm khu vực cho thấy xếp hạng tín nhiệm không chỉ phục vụ việc tuân thủ quy định. Tại Malaysia và Thái Lan, thông tin xếp hạng được sử dụng trong quá trình lựa chọn tổ chức phát hành, xác định hạn mức đầu tư và giám sát rủi ro danh mục. Malaysia vẫn duy trì việc sử dụng rộng rãi xếp hạng tín nhiệm sau khi bãi bỏ yêu cầu bắt buộc vào năm 2017.

Tại Việt Nam, quy mô tài sản ngân hàng cuối năm 2025 tương đương khoảng 185% GDP, trong khi dư nợ trái phiếu doanh nghiệp chỉ chiếm 11% GDP vào quý I/2026. Điều này cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào vốn tín dụng ngân hàng, trong khi kênh trái phiếu doanh nghiệp chưa phát triển tương xứng.

Trong bối cảnh Việt Nam cần khoảng 245 tỷ USD đầu tư cơ sở hạ tầng giai đoạn 2025–2030, đa dạng hóa các kênh huy động vốn dài hạn là yêu cầu quan trọng. Theo VIS Rating, việc mở rộng sử dụng xếp hạng tín nhiệm độc lập và phát triển dịch vụ định giá trái phiếu, phù hợp với định hướng tại Quyết định 1413/QĐ-TTg tháng 7/2026, sẽ góp phần cải thiện khả năng so sánh rủi ro trên thị trường vốn.

Một vấn đề đáng lưu ý là việc ngân hàng chịu sự giám sát chặt chẽ hoặc có khả năng nhận hỗ trợ từ Chính phủ không đồng nghĩa rủi ro tín dụng đã được loại bỏ. Nghiên cứu của Moody’s Ratings được VIS Rating dẫn lại ghi nhận 221 định chế tài chính tại 38 quốc gia đã vỡ nợ hoặc phải nhận hỗ trợ đặc biệt để tránh vỡ nợ trong giai đoạn 2007 - 2015. Trong số này, 36 trường hợp, tương đương khoảng 16%, chủ yếu bắt nguồn từ gian lận, sai phạm hoặc hoạt động ngân hàng yếu kém, như cho vay các bên liên quan, thẩm định tín dụng lỏng lẻo và tập trung tín dụng quá mức.

Tại Việt Nam, trường hợp Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) cho thấy những hạn chế trong quản trị và hoạt động cho vay các bên liên quan có thể làm suy giảm niềm tin, gây căng thẳng thanh khoản. Trong báo cáo sáu tháng đầu năm 2017, SCB công bố tỷ lệ nợ xấu 0,6% và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) 10,1%. Tuy nhiên, kết quả thanh tra tháng 8/2017, được công bố sau giai đoạn 2022, cho thấy hai tỷ lệ thực tế lần lượt là 35,9% và âm 4,2%.

Theo VIS Rating, nhà đầu tư cần đánh giá toàn diện chất lượng tài sản, mức độ tập trung tín dụng, năng lực vốn, khả năng huy động vốn, thanh khoản và chất lượng quản trị, thay vì chỉ dựa vào các chỉ tiêu tài chính công bố hoặc kỳ vọng ngân hàng sẽ được hỗ trợ khi gặp khó khăn.

Trái phiếu thứ cấp tăng nhanh, rủi ro với nhà đầu tư lớn hơn

Đến cuối tháng 9/2026, theo VIS Rating, giá trị trái phiếu thứ cấp ngân hàng đã vượt 400.000 tỷ đồng, chiếm gần 60% tổng giá trị trái phiếu ngân hàng đang lưu hành. Khác với trái phiếu ưu tiên không có bảo đảm, trái phiếu thứ cấp được thanh toán sau các chủ nợ ưu tiên. Vì vậy, khi ngân hàng gặp khó khăn tài chính, nhà đầu tư có thể phải chấp nhận mức thu hồi vốn thấp hơn.

Theo Thông tư 14/2025/TT-NHNN được báo cáo đề cập, trái phiếu cấp 2 (Tier 2) có thể bị hoãn trả lãi nếu việc thanh toán khiến ngân hàng phát sinh lỗ trong năm. Khoản lãi này được chuyển sang các kỳ sau, không bị hủy, nhưng nhà đầu tư phải chờ lâu hơn để nhận tiền. Trái phiếu Tier 2 hiện không có cơ chế ghi giảm vốn gốc hoặc ngưỡng kích hoạt vốn lõi cấp 1 (CET1) ở mức 5,125% như công cụ bổ sung vốn cấp 1 (AT1).

Đối với công cụ AT1, rủi ro cao hơn. AT1 không có ngày đáo hạn theo hợp đồng và ngân hàng có thể chủ động hủy trả lãi mà không bị coi là vi phạm hợp đồng. Với công cụ AT1 được phân loại là nợ phải trả, nếu tỷ lệ CET1 giảm xuống dưới 5,125%, công cụ có thể bị chuyển đổi thành cổ phần hoặc ghi giảm giá trị gốc. Nếu việc chuyển đổi hoặc ghi giảm chưa đủ để đưa CET1 trở lại ngưỡng quy định, toàn bộ giá trị gốc AT1 có thể bị ghi giảm.

Như vậy, trái phiếu do cùng một ngân hàng phát hành không nhất thiết có mức độ rủi ro như nhau. Nhà đầu tư cần xem xét cả sức khỏe tài chính của ngân hàng lẫn thứ tự ưu tiên thanh toán, điều khoản trả lãi và cơ chế hấp thụ tổn thất của từng công cụ.

Rủi ro này cũng đáng lưu ý với nhà đầu tư cá nhân. Theo VIS Rating, trong sáu tháng đầu năm 2026, nhà đầu tư cá nhân nắm giữ khoảng 30-45% tại một số đợt chào bán trái phiếu Tier 2 ra công chúng của một vài ngân hàng quốc doanh. Tỷ lệ này không đại diện cho toàn bộ thị trường Tier 2, nhưng cho thấy sự cần thiết của việc đánh giá kỹ cấu trúc sản phẩm trước khi đầu tư.

Lợi suất chưa phản ánh nhất quán chất lượng tín nhiệm

VIS Rating phân tích 284 trái phiếu ngân hàng ưu tiên không có bảo đảm, kỳ hạn ba năm, phát hành từ năm 2023 đến hết sáu tháng đầu năm 2026. Kết quả cho thấy chênh lệch lợi suất chưa phản ánh nhất quán sự khác biệt về chất lượng tín nhiệm giữa các tổ chức phát hành.

Một số ngân hàng được đánh giá nội bộ ở nhóm “AA” có chênh lệch lợi suất khoảng 280 - 320 điểm cơ bản. Trong khi đó, một số ngân hàng thuộc nhóm “A” lại có trái phiếu với chênh lệch lợi suất không quá 300 điểm cơ bản. Các mức “AA” và “A” này là đánh giá nội bộ của VIS Rating, không phải kết quả xếp hạng tín nhiệm chính thức được công bố. Điều này cho thấy mức lợi suất cao hơn chưa chắc đã phản ánh đầy đủ phần bù rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, chênh lệch lợi suất còn chịu tác động của cung cầu thị trường, thời điểm phát hành và mặt bằng lãi suất chung.

Khoảng trống xếp hạng cũng tồn tại trên toàn thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Đến cuối tháng 9/2026, chỉ khoảng 12% tổng giá trị trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành tại Việt Nam được xếp hạng tín nhiệm trong nước, thấp hơn mức 96% tại Thái Lan, 64% tại Malaysia và 55% tại Trung Quốc theo số liệu so sánh của VIS Rating. Các mốc thời gian thống kê giữa các thị trường không hoàn toàn giống nhau.

Theo VIS Rating, mở rộng xếp hạng đối với cả tổ chức phát hành và từng công cụ nợ sẽ giúp nhà đầu tư so sánh rủi ro tốt hơn. Xếp hạng tổ chức phát hành phản ánh sức khỏe tín nhiệm của ngân hàng, trong khi xếp hạng công cụ nợ còn xem xét thứ tự ưu tiên thanh toán, điều khoản trả lãi và cơ chế hấp thụ tổn thất của từng trái phiếu. Kết hợp thông tin xếp hạng với dữ liệu giao dịch và định giá sẽ giúp nhà đầu tư đánh giá liệu lợi suất có đủ bù đắp rủi ro tín dụng, rủi ro kỳ hạn và rủi ro từ cấu trúc sản phẩm hay không.

Tuy nhiên, xếp hạng tín nhiệm không bảo đảm trái phiếu được thanh toán đầy đủ, đúng hạn và cũng không thay thế việc thẩm định độc lập. Với thị trường trái phiếu ngân hàng Việt Nam, yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng số lượng trái phiếu được xếp hạng, mà còn phải cải thiện khả năng định giá và phân biệt rủi ro giữa các công cụ nợ.

Nhuệ Mẫn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục