Tín dụng tăng nhanh hơn huy động không đồng nghĩa hệ thống ngân hàng ngay lập tức rơi vào tình trạng thiếu thanh khoản. Các ngân hàng vẫn có thể vay trên thị trường liên ngân hàng, phát hành giấy tờ có giá hoặc tiếp cận nguồn vốn thông qua hoạt động điều tiết của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Vì vậy, sự mất cân đối ban đầu thường không xuất hiện dưới dạng thiếu tiền, mà thể hiện qua việc chi phí để huy động thêm một đồng vốn mới tăng lên.
Khoảng cách tín dụng - huy động làm tăng giá vốn
Tác động quan trọng hơn của việc huy động tăng chậm là chi phí của nguồn vốn mới sẽ cao hơn chi phí bình quân hiện hữu. Khi tiền gửi không tăng đủ nhanh, ngân hàng có thể tăng lãi suất huy động, phát hành chứng chỉ tiền gửi hoặc vay trên thị trường liên ngân hàng để bổ sung nguồn vốn. Các phương án này đều có chi phí cao hơn so với tiền gửi không kỳ hạn hoặc các nguồn vốn giá rẻ đã được hình thành trước đó.
Trong giai đoạn đầu, phần chi phí tăng thêm thường được ngân hàng hấp thụ thông qua việc giảm NIM, thay vì chuyển ngay sang khách hàng vay vốn. Vì vậy, tín dụng tăng nhanh hơn huy động thường tạo sức ép lên lợi nhuận ngân hàng trước khi trở thành áp lực tăng lãi suất cho vay.
Nếu huy động tiếp tục tăng chậm hơn tín dụng, cạnh tranh tiền gửi sẽ trở thành lực cản lớn nhất đối với mục tiêu giảm lãi suất cho vay. Những ngân hàng có CASA cao và cơ sở khách hàng tiền gửi lớn sẽ có lợi thế hơn, trong khi ngân hàng tăng tín dụng nhanh nhưng phụ thuộc nhiều vào tiền gửi có kỳ hạn phải trả mức lãi suất cao hơn để thu hút vốn.
Khi chi phí huy động tăng nhưng lãi suất cho vay được yêu cầu duy trì thấp để hỗ trợ nền kinh tế, NIM của ngân hàng sẽ tiếp tục bị thu hẹp. Việc tiết giảm chi phí có thể giúp trì hoãn quá trình truyền dẫn này nhưng không thể kéo dài. Do đó, nếu cạnh tranh tiền gửi mạnh hơn trong quý IV thì dư địa giảm thêm lãi suất cho vay gần như sẽ không còn.
Lãi suất cuối năm phụ thuộc khả năng cải thiện huy động
Mặt bằng lãi suất (cả huy động và cho vay) đã giảm nhẹ trong những ngày gần đây, sau yêu cầu của NHNN. Tuy vậy, kịch bản hợp lý hơn từ nay đến cuối năm là lãi suất huy động tăng nhẹ và phân hóa giữa các ngân hàng, trong khi lãi suất cho vay chủ yếu đi ngang. Nguyên nhân là nhu cầu tín dụng thường tăng mạnh hơn vào cuối năm khi doanh nghiệp bổ sung vốn lưu động và đẩy nhanh hoạt động sản xuất - kinh doanh.
Nếu tốc độ tăng tiền gửi không cải thiện tương ứng, các ngân hàng sẽ phải nâng giá vốn để thu hút thêm nguồn tiền. Áp lực này nhiều khả năng tập trung tại kỳ hạn từ 6 - 12 tháng và những ngân hàng có tốc độ tăng trưởng tín dụng cao. Vì vậy, lãi suất huy động sẽ là biến số phản ứng trước, còn lãi suất cho vay chỉ chịu tác động rõ ràng hơn khi chi phí đầu vào duy trì cao trong một thời gian đủ lâu buộc các ngân hàng phải phản ứng.
NHNN vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc ngăn áp lực nguồn vốn chuyển thành một cuộc đua lãi suất trên diện rộng. Thông qua nghiệp vụ thị trường mở và các công cụ điều tiết thanh khoản, NHNN có thể bổ sung vốn ngắn hạn cho hệ thống khi nhu cầu tăng cao. Điều này giúp ngân hàng không phải ngay lập tức tăng mạnh lãi suất tiền gửi chỉ để xử lý thiếu hụt vốn tạm thời.
Tuy nhiên, khả năng hỗ trợ thanh khoản cũng phải cân đối với mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá. Vì vậy, NHNN có thể trì hoãn hoặc làm giảm mức độ tăng lãi suất, nhưng khó triệt tiêu hoàn toàn áp lực nếu tín dụng liên tục tăng nhanh hơn huy động.
Để đánh giá áp lực lãi suất đã thực sự gia tăng hay chưa, cần theo dõi đồng thời năm nhóm chỉ báo, thay vì chỉ nhìn vào biểu lãi suất tiết kiệm.
Thứ nhất là khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động, bởi chênh lệch tiếp tục mở rộng cho thấy nguồn vốn đang không theo kịp tăng trưởng tài sản.
Thứ hai là lãi suất liên ngân hàng, đặc biệt kỳ hạn qua đêm và một tuần, vì mức tăng kéo dài phản ánh thanh khoản ngắn hạn căng hơn.
Thứ ba là lượng tiền NHNN phải bơm qua thị trường mở; thứ tư là lãi suất tiền gửi từ 6 - 12 tháng và mức phát hành giấy tờ có giá.
Cuối cùng là tỷ giá và lạm phát, bởi đây là hai biến số quyết định NHNN còn bao nhiêu dư địa hỗ trợ thanh khoản.