Bắt đầu từ ASEAN-ISE để thúc đẩy ESG trên thị trường vốn

(ĐTCK) ESG đang trở thành một cấu phần quan trọng của thị trường vốn toàn cầu, gắn trực tiếp với khả năng tiếp cận vốn, chi phí tài chính và quyết định phân bổ danh mục của nhà đầu tư. Việc Sở Giao dịch chứng khoán Việt Nam tham gia sáng kiến ASEAN-ISE mở ra cơ hội xây dựng hệ sinh thái dữ liệu ESG đồng bộ, tiệm cận chuẩn mực khu vực và quốc tế.
Chuẩn hóa dữ liệu ESG là nền tảng để nâng cao tính minh bạch và sức hấp dẫn của thị trường vốn Chuẩn hóa dữ liệu ESG là nền tảng để nâng cao tính minh bạch và sức hấp dẫn của thị trường vốn

Nếu trước đây ESG chủ yếu được xem là trách nhiệm xã hội hoặc sáng kiến tự nguyện của doanh nghiệp, thì hiện nay các tiêu chí ESG đã trở thành một trong những yếu tố quan trọng trong quyết định đầu tư, đánh giá rủi ro và năng lực cạnh tranh.

Thúc đẩy ESG không thể chỉ dừng ở việc yêu cầu doanh nghiệp lập báo cáo phát triển bền vững hay bổ sung thông tin môi trường, xã hội trong báo cáo thường niên. Điều cần hướng tới là một hệ sinh thái hoàn chỉnh, trong đó thông tin ESG được chuẩn hóa, số hóa, kiểm chứng và khai thác hiệu quả trong đầu tư, tín dụng, xếp hạng, xây dựng chỉ số và phát triển các sản phẩm tài chính bền vững.

Trong bối cảnh đó, việc Sở Giao dịch chứng khoán Việt Nam (VNX) chính thức gia nhập sáng kiến Hệ sinh thái phát triển bền vững liên thông ASEAN (ASEAN-ISE) tại Hội nghị Tổng giám đốc các Sở Giao dịch chứng khoán ASEAN lần thứ 39 tổ chức tại Đà Nẵng tháng 6/2026 là một bước đi có ý nghĩa quan trọng. Đây không chỉ là dấu mốc hợp tác khu vực, mà còn có thể trở thành điểm khởi đầu để Việt Nam xây dựng lộ trình thực hành ESG đồng bộ hơn, phù hợp với xu hướng quốc tế và tiệm cận các thị trường ASEAN đi trước.

Ông Đặng Tài An Trang, Phó tổng giám đốc Sở Giao dịch chứng khoán Việt Nam
Ông Đặng Tài An Trang, Phó tổng giám đốc Sở Giao dịch chứng khoán Việt Nam

ESG đang trở thành một phần của hạ tầng thị trường vốn

Trên thế giới, nhu cầu đối với dữ liệu ESG đang gia tăng nhanh chóng. Nhà đầu tư không chỉ quan tâm doanh nghiệp có thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường hay hỗ trợ cộng đồng hay không. Điều họ cần là thông tin minh bạch, có khả năng so sánh và hữu ích cho quyết định đầu tư.

Các tổ chức tài chính cần dữ liệu ESG để đánh giá rủi ro tín dụng, nhận diện tài sản có nguy cơ suy giảm giá trị, xác định các khoản tài trợ xanh hoặc tài trợ chuyển đổi và đáp ứng các nghĩa vụ báo cáo ngày càng chặt chẽ. Trong khi đó, doanh nghiệp cần hướng dẫn rõ ràng, tiêu chuẩn thống nhất và công cụ kỹ thuật để có thể thu thập, tính toán và công bố dữ liệu một cách nhất quán.

Sự phát triển của IFRS S1 và IFRS S2 do Hội đồng Chuẩn mực Phát triển bền vững quốc tế (ISSB) ban hành đã thúc đẩy mạnh xu hướng này. IFRS S1 đặt ra yêu cầu chung về công bố các rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững có thể tác động đến triển vọng tài chính của doanh nghiệp. IFRS S2 là chuẩn mực chuyên đề về khí hậu, yêu cầu doanh nghiệp công bố thông tin trọng yếu về các rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu có thể tác động đến triển vọng tài chính.

Điểm khác biệt căn bản của các chuẩn mực này là chuyển trọng tâm từ báo cáo trách nhiệm xã hội sang công bố thông tin phục vụ nhà đầu tư. Doanh nghiệp không chỉ báo cáo đã giảm bao nhiêu phát thải hay đã đầu tư bao nhiêu cho cộng đồng, mà phải làm rõ rủi ro khí hậu có thể ảnh hưởng như thế nào đến doanh thu, tài sản, chi phí vốn, kế hoạch đầu tư và khả năng chống chịu trong dài hạn.

Các thị trường cũng đang chuyển từ mô hình công bố dưới dạng tài liệu tĩnh sang xây dựng hạ tầng dữ liệu ESG. Các sở giao dịch ngày càng đóng vai trò không chỉ là nơi tiếp nhận báo cáo mà còn là đơn vị xây dựng chuẩn dữ liệu, cổng thông tin, chỉ số, công cụ so sánh và sản phẩm phục vụ nhà đầu tư. ESG vì thế đang trở thành một phần của hạ tầng thị trường, tương tự dữ liệu giá, khối lượng giao dịch, báo cáo tài chính và thông tin doanh nghiệp.

ESG đang chuyển từ yêu cầu công bố thông tin sang trở thành một phần của hạ tầng thị trường vốn và cơ sở cho các quyết định đầu tư

ESG đang chuyển từ yêu cầu công bố thông tin sang trở thành một phần của hạ tầng thị trường vốn và cơ sở cho các quyết định đầu tư

ASEAN đang tiến đến một chuẩn mực chung

Các thị trường ASEAN hiện không phát triển ESG một cách rời rạc. Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia và Philippines đều đã có yêu cầu về công bố thông tin bền vững và đang chuyển dần sang chuẩn của ISSB.

Malaysia là một trong những thị trường ASEAN đi trước trong xây dựng nền tảng ESG. Trong gần hai thập kỷ, Bursa Malaysia đã phát triển một hệ sinh thái tương đối toàn diện, từ khung trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, bộ quy tắc quản trị công ty, chỉ số FTSE4Good Bursa Malaysia, khuôn khổ báo cáo bền vững, nền tảng Hệ thống thông tin phát triển bền vững tập trung (CSI) đến Sàn Carbon Bursa.

Kinh nghiệm của Malaysia cho thấy ESG không thể được thúc đẩy chỉ bằng mệnh lệnh hành chính trên cơ sở quy định nghĩa vụ công bố mà doanh nghiệp còn cần hướng dẫn kỹ thuật, chương trình đào tạo, công cụ tính toán, nền tảng dữ liệu và các cơ chế thị trường giúp chuyển kết quả thực hành ESG thành lợi ích kinh tế.

Năm 2024, Malaysia ban hành Khung Báo cáo Phát triển bền vững Quốc gia (NSRF), trở thành quốc gia ASEAN đầu tiên áp dụng IFRS S1 và IFRS S2 theo lộ trình, bắt đầu từ năm 2025 đối với các doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn trước khi mở rộng sang các doanh nghiệp khác.

Singapore cũng đã ban hành lộ trình bắt buộc công bố thông tin khí hậu phù hợp với IFRS S2 từ năm tài chính 2025 đối với doanh nghiệp niêm yết. Trong khi đó, Thái Lan, Indonesia và Philippines đang từng bước hoàn thiện lộ trình hội tụ với chuẩn mực ISSB theo nhóm doanh nghiệp.

Điểm chung của các thị trường này là cách tiếp cận theo giai đoạn. Các doanh nghiệp vốn hóa lớn, tổ chức tài chính và ngành có mức độ ảnh hưởng cao thường được áp dụng trước. Cách tiếp cận này cho thấy ASEAN đang hướng tới một đường cơ sở chung về công bố thông tin bền vững nhằm tăng khả năng so sánh và sức hấp dẫn của khu vực đối với dòng vốn quốc tế.

ASEAN-ISE: từ hài hòa chỉ tiêu đến hệ sinh thái dữ liệu

ESG đang trở thành một phần của hạ tầng thị trường, tương tự dữ liệu giá, khối lượng giao dịch, báo cáo tài chính và thông tin doanh nghiệp.

ASEAN-ISE được xây dựng nhằm kết nối hệ sinh thái ESG giữa các sở giao dịch trong khu vực. Sáng kiến này không chỉ tập trung vào việc so sánh quy định, mà hướng đến xây dựng một nền tảng dữ liệu có thể liên thông, phục vụ đầu tư và tài chính bền vững.

Trong giai đoạn đầu, các sở giao dịch đã rà soát yêu cầu công bố ESG, lập bản đồ dữ liệu, so sánh các chỉ tiêu bắt buộc và khuyến nghị, đồng thời khảo sát nhu cầu của ngân hàng và nhà đầu tư tổ chức. Mục tiêu là xác định những chỉ tiêu có thể hài hòa, những khoảng trống cần khắc phục và những dữ liệu thực sự có giá trị đối với người sử dụng.

Theo đánh giá sơ bộ của ASEAN Exchanges, trong 34 chỉ tiêu ESG định lượng, có 11 chỉ tiêu, tương đương 32%, đang được yêu cầu tại cả năm thị trường. Các chỉ tiêu này gồm phát thải Scope 1, Scope 2, tiêu thụ năng lượng, sử dụng nước, tổng chất thải, quy mô lao động, tỷ lệ lao động nữ, số giờ đào tạo, số trường hợp tử vong liên quan đến lao động, tỷ lệ thôi việc và đầu tư cho cộng đồng. Năm chỉ tiêu khác được áp dụng tại ba hoặc bốn thị trường, gồm tái chế chất thải, chất thải nguy hại, mức độ độc lập của hội đồng quản trị, đa dạng giới trong hội đồng quản trị và vi phạm dữ liệu cá nhân.

Tuy nhiên, hài hòa ESG không chỉ là thống nhất danh mục chỉ tiêu công bố mà còn phải chuẩn hóa thuật ngữ, định nghĩa, phạm vi báo cáo, phương pháp tính, đơn vị đo lường và định dạng dữ liệu. Chỉ khi các yếu tố này được thống nhất, dữ liệu ESG mới bảo đảm tính nhất quán, khả năng so sánh và khả năng khai thác hiệu quả giữa các doanh nghiệp và thị trường. Theo đánh giá của ASEAN-ISE, khi IFRS S2 được áp dụng rộng rãi, số chỉ tiêu có thể hài hòa giữa năm thị trường có thể tăng từ 11 lên 17, tương đương khoảng 50% tổng số chỉ tiêu khảo sát. Đây là bước chuyển quan trọng từ dữ liệu mô tả kết quả quá khứ sang dữ liệu giúp nhà đầu tư đánh giá triển vọng tương lai.

Việt Nam đã có nền tảng nhưng chất lượng thực hành chưa đồng đều

Việt Nam đã bước qua giai đoạn hình thành yêu cầu công bố ESG, nhưng vẫn đang trong quá trình chuẩn hóa dữ liệu và xây dựng nền tảng khai thác thông tin ESG. Khung công bố thông tin hiện hành yêu cầu công ty đại chúng và doanh nghiệp niêm yết báo cáo các nội dung về môi trường và xã hội, bao gồm quản lý nguyên vật liệu, tiêu thụ năng lượng, sử dụng nước, tuân thủ pháp luật về môi trường, chính sách đối với người lao động và trách nhiệm với cộng đồng.

Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn đã chủ động áp dụng Sáng kiến báo cáo toàn cầu (GRI), tham chiếu các khuyến nghị của Nhóm công tác về công bố thông tin tài chính liên quan đến khí hậu (TCFD) và từng bước tiếp cận các chuẩn mực IFRS S1 và IFRS S2 nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của nhà đầu tư và thị trường quốc tế. Đồng thời, trong hơn mười năm qua, các chương trình đào tạo, hướng dẫn và bình chọn báo cáo phát triển bền vững, tiêu biểu là Giải thưởng Báo cáo Phát triển bền vững trong khuôn khổ Cuộc bình chọn Doanh nghiệp niêm yết (VLCA) cùng các sáng kiến khác đã góp phần nâng cao năng lực công bố thông tin ESG của doanh nghiệp niêm yết.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa yêu cầu công bố và chất lượng thực hành vẫn còn khá lớn. Trước hết, nhiều nội dung hiện nay vẫn thiên về mô tả hơn là dữ liệu định lượng chuẩn hóa. Hai doanh nghiệp có thể cùng báo cáo về tiêu thụ năng lượng nhưng sử dụng đơn vị khác nhau, phạm vi khác nhau hoặc phương pháp tính khác nhau khiến dữ liệu đã được công bố nhưng vẫn khó so sánh.

Thứ hai, thông tin ESG chủ yếu nằm trong báo cáo thường niên hoặc báo cáo phát triển bền vững dưới dạng PDF. Điều này phù hợp để đọc từng tài liệu nhưng không thuận lợi cho việc tổng hợp tự động, xây dựng cơ sở dữ liệu, phát triển chỉ số và cung cấp sản phẩm thông tin.

Thứ ba, mức độ thực hành giữa các doanh nghiệp rất khác nhau. Những doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp xuất khẩu, ngân hàng, tổ chức có cổ đông nước ngoài hoặc nhu cầu huy động vốn quốc tế thường có điều kiện đi trước. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ thiếu nhân sự chuyên trách, quy trình thu thập dữ liệu, nguồn lực tài chính và kiến thức kỹ thuật.

Thứ tư, Việt Nam chưa có lộ trình áp dụng IFRS S1 và IFRS S2 theo nhóm doanh nghiệp rõ ràng như Malaysia hoặc Singapore. Các chuẩn mực đã được giới thiệu và tham chiếu trong một số hoạt động, nhưng chưa trở thành một yêu cầu thống nhất cho toàn thị trường.

Thứ năm, dữ liệu ESG chưa được kết nối đầy đủ với quyết định phân bổ vốn. Thông tin công bố hiện nay chưa được sử dụng rộng rãi trong đánh giá tín dụng, xây dựng quỹ ESG, phát hành trái phiếu xanh, xác định mức độ phù hợp với phân loại xanh hoặc phát triển chỉ số.

Có thể thấy Việt Nam đã hình thành nền tảng ban đầu về yêu cầu công bố ESG, nhưng mới từng bước chuẩn hóa dữ liệu và chưa hình thành đầy đủ cơ sở dữ liệu ESG tập trung để khai thác hiệu quả trong các quyết định tài chính.

ASEAN-ISE - nền tảng để Việt Nam hoàn thiện hệ s inh thái ESG

Việc VNX tham gia ASEAN-ISE tạo cơ hội để Việt Nam rút ngắn quá trình xây dựng hệ sinh thái ESG, đồng thời học hỏi kinh nghiệm từ các thị trường ASEAN đi trước.

Trước hết, Việt Nam có thể tham gia trực tiếp vào quá trình hình thành bộ chỉ tiêu chung, thay vì phát triển một khuôn khổ riêng rồi điều chỉnh để tương thích với khu vực. Đồng thời, doanh nghiệp Việt Nam có thể từng bước sử dụng các định nghĩa, đơn vị và phương pháp tính tương đồng với các thị trường ASEAN, qua đó nâng cao khả năng so sánh và tiếp cận nhà đầu tư khu vực. Các Sở Giao dịch chứng khoán gồm VNX, HOSE và HNX cũng có cơ hội học hỏi kinh nghiệm xây dựng nền tảng dữ liệu, công cụ đánh giá, hệ thống xếp hạng và sản phẩm ESG từ các sở giao dịch đi trước.

Để tận dụng cơ hội từ ASEAN-ISE và từng bước hình thành hệ sinh thái ESG đồng bộ, Việt Nam cần triển khai một lộ trình phù hợp, trong đó tập trung vào một số giải pháp trọng tâm sau.

Thứ nhất, xây dựng bộ chỉ tiêu ESG cốt lõi. Việt Nam cần xây dựng bộ chỉ tiêu ESG cốt lõi thống nhất cho thị trường chứng khoán, có thể lấy 11 chỉ tiêu chung của ASEAN-ISE làm nền tảng và bổ sung các chỉ tiêu như tái chế chất thải, chất thải nguy hại, thành viên Hội đồng quản trị độc lập, tỷ lệ nữ trong Hội đồng quản trị và vi phạm dữ liệu. Đối với doanh nghiệp quy mô lớn, tổ chức tài chính và ngành phát thải cao, cần bổ sung các chỉ tiêu về Scope 3, rủi ro và cơ hội khí hậu, vốn đầu tư chuyển đổi và mục tiêu giảm phát thải. Mỗi chỉ tiêu cần được chuẩn hóa về khái niệm, phương pháp tính, đơn vị đo, nguồn dữ liệu và yêu cầu thuyết minh để bảo đảm tính nhất quán và khả năng so sánh.

Thứ hai, áp dụng IFRS S1 và IFRS S2 theo lộ trình. Việt Nam cần xây dựng lộ trình áp dụng IFRS S1 và IFRS S2, trước hết đối với doanh nghiệp thuộc VN30, tổ chức tín dụng, bảo hiểm, doanh nghiệp quy mô lớn phát hành trái phiếu ra công chúng và các ngành phát thải cao.

Thứ ba, xây dựng cổng dữ liệu ESG tập trung. Cần thành lập một nền tảng thống nhất cho toàn thị trường, chuyển từ mô hình nộp báo cáo PDF sang công bố dữ liệu có cấu trúc. Theo đó, cơ quan quản lý cần hoàn thiện khung pháp lý, chuẩn dữ liệu cũng như hạ tầng tiếp nhận, giám sát và hỗ trợ doanh nghiệp.

Thứ tư, gắn dữ liệu ESG với phân bổ vốn. Thông tin ESG cần được gắn với hoạt động đầu tư và cấp vốn thông qua việc công bố thông tin về doanh thu, chi phí đầu tư, vốn lưu động liên quan đến hoạt động xanh, mức độ phù hợp với phân loại xanh và việc sử dụng vốn từ trái phiếu xanh. Đồng thời, cần phân biệt doanh nghiệp đã đạt tiêu chuẩn xanh với doanh nghiệp đang trong quá trình chuyển đổi để khuyến khích chuyển đổi nhưng vẫn hạn chế nguy cơ "tẩy xanh" (greenwashing).

Thứ năm, bảo đảm chất lượng dữ liệu. Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ đối với dữ liệu ESG và từng bước áp dụng dịch vụ đảm bảo độc lập (assurance) đối với các chỉ tiêu trọng yếu như phát thải khí nhà kính, tiêu thụ năng lượng và sử dụng vốn từ trái phiếu xanh. Khung pháp lý cũng cần quy định rõ trách nhiệm, cơ chế điều chỉnh dữ liệu và tiêu chuẩn đối với tổ chức cung cấp dịch vụ bảo đảm độc lập.

Thứ sáu, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực. Bên cạnh việc hoàn thiện quy định, cần xây dựng hướng dẫn theo ngành, mẫu báo cáo, công cụ tính toán phát thải, cơ sở dữ liệu hệ số phát thải và chương trình đào tạo cho doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, có thể áp dụng cơ chế đơn giản hóa và hỗ trợ trong giai đoạn đầu. Kinh nghiệm của Bursa Malaysia cho thấy việc xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ có ý nghĩa không kém việc ban hành quy định.

Thứ bảy, tăng cường sử dụng dữ liệu ESG. Để nâng cao chất lượng công bố, các ngân hàng, quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm, tổ chức xếp hạng tín nhiệm và nhà đầu tư cùng phối hợp với cơ quan quản lý xác định nhu cầu sử dụng dữ liệu ESG trong hoạt động đầu tư và cấp vốn. Khi dữ liệu ESG được sử dụng rộng rãi trong các quyết định tài chính, doanh nghiệp sẽ có động lực thực chất để nâng cao chất lượng báo cáo và thực hành phát triển bền vững.

Việt Nam cần tận dụng ASEAN-ISE để rút ngắn quá trình hoàn thiện hệ sinh thái ESG, đồng thời lựa chọn lộ trình phù hợp với năng lực doanh nghiệp và đặc điểm của nền kinh tế. Từ nền tảng ASEAN-ISE, Việt Nam có thể tiến tới xây dựng một thị trường chứng khoán minh bạch hơn, có khả năng so sánh cao hơn và đủ sức thu hút dòng vốn dài hạn phục vụ chuyển đổi xanh. Khi đó, ESG không còn chỉ là chi phí tuân thủ, mà trở thành động lực nâng cao chất lượng doanh nghiệp, sức cạnh tranh của thị trường vốn và khả năng phát triển bền vững của nền kinh tế.

Đặng Tài An Trang
Phó tổng giám đốc Sở Giao dịch chứng khoán Việt Nam

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục