ACBS: Fed tăng lãi suất, chứng khoán Việt Nam đối mặt bài toán chi phí vốn

(ĐTCK) Việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản và để ngỏ khả năng tiếp tục thắt chặt trong năm nay đang thu hẹp dư địa nới lỏng tiền tệ của Việt Nam. Tuy nhiên, nền tảng tăng trưởng trong nước vẫn được duy trì, khiến tác động lên thị trường chứng khoán chủ yếu đi qua tỷ giá, chi phí vốn và sự phân hóa giữa các nhóm doanh nghiệp.

Fed phát tín hiệu lãi suất cao hơn lâu hơn

Tại cuộc họp ngày 15 - 16/9, Fed quyết định nâng biên độ mục tiêu lãi suất liên bang thêm 25 điểm cơ bản, lên 3,75 - 4%, đánh dấu lần tăng lãi suất đầu tiên kể từ năm 2023. Quyết định được thông qua với tỷ lệ nhất trí 12 - 0.

Đáng chú ý hơn bản thân mức tăng lãi suất là sự thay đổi trong thông điệp điều hành. Fed không còn chỉ tập trung vào các cú sốc nguồn cung, mà nhấn mạnh sức chống chịu của tiêu dùng nội địa, năng suất và hoạt động đầu tư vốn - những yếu tố có thể tiếp tục duy trì áp lực lên mặt bằng giá.

Bản dự báo kinh tế tháng 9 của các thành viên FOMC cũng cho thấy quan điểm thắt chặt rõ nét hơn. Dự báo tăng trưởng GDP Mỹ năm 2026 được nâng từ 2,2% lên 2,3%, tỷ lệ thất nghiệp giảm từ 4,3% xuống 4,1%. Trong khi đó, dự báo lạm phát PCE tăng từ 3,6% lên 3,7%, lạm phát PCE lõi tăng từ 3,3% lên 3,4%.

Đáng chú ý, mức lãi suất trung vị dự kiến cuối năm 2026 được nâng từ 3,8% lên 4,1%, còn dự báo cuối năm 2027 tăng từ 3,6% lên 4,1%. Theo ACBS, mức dự báo mới hàm ý FOMC vẫn để ngỏ khả năng tăng thêm 25 điểm cơ bản. Có tới 16/18 thành viên kỳ vọng ít nhất một lần tăng lãi suất nữa trong năm nay và không thành viên nào dự báo cắt giảm.

Phản ứng ban đầu của thị trường quốc tế là lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 2 năm tăng mạnh hơn các kỳ hạn dài, đồng USD lên giá, trong khi thị trường cổ phiếu suy yếu.

Dư địa nới lỏng tiền tệ trong nước thu hẹp

Đối với Việt Nam, tác động đáng chú ý nhất từ động thái của Fed nằm ở chênh lệch lãi suất USD - VND và áp lực tỷ giá, thay vì lập tức buộc Ngân hàng Nhà nước phải chuyển sang thắt chặt chính sách tiền tệ.

Nền kinh tế trong nước vẫn duy trì động lực tích cực. Trong tháng 8, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 14,4% so với cùng kỳ; PMI sản xuất đạt 53,3 điểm; vốn FDI thực hiện tăng 12% và giải ngân đầu tư công tiếp tục tăng tốc. Trong khi đó, CPI tăng 4,89% so với cùng kỳ, nhưng CPI cơ bản có phần hạ nhiệt so với tháng 7.

Diễn biến này tạo ra bài toán điều hành tương đối khó. Sức cầu trong nước chưa đòi hỏi phải nâng mạnh lãi suất để kiềm chế, nhưng khi Fed duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt, chênh lệch lãi suất USD - VND gia tăng có thể khiến việc hạ mạnh lãi suất trong nước trở nên khó khăn hơn.

Điểm thuận lợi là thanh khoản ngắn hạn của hệ thống ngân hàng đã cải thiện. Tính đến ngày 22/8, tiền gửi VND tăng 8,77% so với đầu năm, nhỉnh hơn mức tăng 8,38% của tín dụng VND. Bên cạnh đó, tiền gửi Kho bạc ở mức cao và hoạt động điều tiết qua thị trường mở góp phần hỗ trợ thanh khoản.

Dù vậy, bài toán nguồn vốn trung và dài hạn vẫn chưa hoàn toàn được giải quyết. Chi phí huy động dài hạn tiếp tục là biến số quan trọng đối với biên lãi ròng (NIM), cũng như khả năng mở rộng bảng cân đối của các ngân hàng.

ACBS cho rằng, kịch bản cơ sở vẫn là Ngân hàng Nhà nước ưu tiên điều tiết thanh khoản và sử dụng các biện pháp hỗ trợ truyền dẫn tín dụng có mục tiêu, thay vì bước vào một chu kỳ giảm mạnh lãi suất chính sách. Nếu USD tiếp tục mạnh lên trong bối cảnh Fed nâng lãi suất, xu hướng này càng được củng cố.

Cổ phiếu phân hóa theo sức chịu đựng chi phí vốn

Với thị trường chứng khoán, tác động từ việc Fed tăng lãi suất trước hết thể hiện qua chi phí vốn và tỷ lệ chiết khấu, hơn là sự suy giảm ngay lập tức của triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp.

Các động lực tăng trưởng của kinh tế Việt Nam như sản xuất, FDI và đầu tư công vẫn được duy trì. Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất toàn cầu cao hơn sẽ làm tăng suất sinh lời yêu cầu đối với cổ phiếu, đồng thời gia tăng chi phí tái cấp vốn đối với những doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy lớn.

Điều này có thể khiến sự phân hóa trên thị trường trở nên rõ nét hơn. Nhóm bất động sản nhà ở và các doanh nghiệp có đòn bẩy cao nhạy cảm hơn do áp lực chi phí vốn và tái cấp vốn, đặc biệt với doanh nghiệp phụ thuộc vào trái phiếu và các khoản vay dài hạn.

Nhóm chứng khoán cũng chịu ảnh hưởng khi môi trường lãi suất quốc tế cao kéo dài hạn chế dư địa mở rộng định giá, đồng thời có thể tác động tới thanh khoản và nhu cầu sử dụng đòn bẩy của nhà đầu tư.

Hàng không và những doanh nghiệp có chi phí bằng USD lớn có thể cùng lúc chịu áp lực từ tỷ giá, chi phí thuê hoặc mua tài sản và chi phí tài trợ. Các cổ phiếu tăng trưởng có định giá phụ thuộc nhiều vào dòng tiền dài hạn cũng nhạy cảm hơn khi tỷ lệ chiết khấu duy trì ở mức cao.

Ở chiều ngược lại, các ngân hàng sở hữu nền tiền gửi ổn định, CASA tốt, ít phụ thuộc nguồn vốn bán buôn và kiểm soát tốt chi phí vốn có khả năng chống chịu tốt hơn. Doanh nghiệp xuất khẩu có nguồn thu USD và tỷ lệ nội địa hóa cao có thể được hỗ trợ khi đồng USD mạnh lên, với điều kiện chi phí đầu vào bằng ngoại tệ không tăng tương ứng.

Nhóm hạ tầng, đầu tư công ít phụ thuộc trực tiếp hơn vào chu kỳ lãi suất Mỹ do động lực doanh thu chủ yếu đến từ nhu cầu nội địa và giải ngân ngân sách. Những doanh nghiệp có dòng tiền ổn định và đòn bẩy thấp cũng ít chịu sức ép tái cấp vốn hơn trong môi trường chi phí vốn cao.

Như vậy, việc Fed quay lại tăng lãi suất chưa làm thay đổi nền tảng tăng trưởng của kinh tế Việt Nam, nhưng làm gia tăng chi phí tài trợ cho chu kỳ tăng trưởng. Với thị trường chứng khoán, câu chuyện có thể chuyển mạnh hơn từ kỳ vọng tái định giá diện rộng sang khả năng tạo dòng tiền, cấu trúc nguồn vốn, mức độ đòn bẩy và sức chịu đựng chi phí vốn của từng doanh nghiệp.

Hoàng Anh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục