Việt Nam xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế với lộ trình phát triển từng bước, lấy chất lượng và tính minh bạch làm nền tảng
Xây nền móng vững chắc
Theo đó, Việt Nam không nên mở rộng quá nhanh trong giai đoạn đầu, mà cần tập trung xây dựng nền móng vững chắc. Trước hết là lựa chọn một nhóm định chế tài chính uy tín tham gia hoạt động, đồng thời nâng cao năng lực quản lý, giám sát, minh bạch thông tin và phòng, chống rửa tiền. Bởi dù vận hành theo cơ chế pháp lý đặc thù, Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC) vẫn là một bộ phận của nền kinh tế Việt Nam và chịu tác động trực tiếp từ chất lượng môi trường kinh doanh chung.
Trung tâm Tài chính Qatar (QFC) là một ví dụ về cách phát triển từng bước. Trong giai đoạn đầu, QFC tập trung thu hút các ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm, sau đó mới mở rộng sang các lĩnh vực tư vấn, pháp lý và quản trị doanh nghiệp. Đến năm 2020, các hoạt động của QFC đã đóng góp gần 2% GDP của Qatar và tạo ra hơn 15.000 việc làm, cho thấy một trung tâm tài chính nếu được phát triển đúng hướng có thể tạo ra tác động lan tỏa rất lớn đối với nền kinh tế.
Trong khi đó, Trung tâm Tài chính Quốc tế Dubai (DIFC) mang đến những bài học về quản trị rủi ro, với vụ sụp đổ của quỹ đầu tư tư nhân Abraaj năm 2018 sau cuộc điều tra gian lận quy mô lớn. Sự kiện này cho thấy dù sở hữu một khuôn khổ pháp lý hiện đại, các trung tâm tài chính vẫn cần một hệ thống giám sát đủ mạnh để bảo vệ tính minh bạch và uy tín.
Trung tâm Dịch vụ Tài chính Quốc tế GIFT của Ấn Độ là mô hình có nhiều điểm tương đồng nhất với VIFC. Cả Việt Nam và Ấn Độ đều là những nền kinh tế mới nổi ở châu Á, có tốc độ tăng trưởng cao và nhu cầu vốn lớn cho quá trình công nghiệp hóa. Mục tiêu của GIFT cũng không phải trở thành nơi cất giữ tài sản của giới siêu giàu, mà là đưa các hoạt động tài chính của doanh nghiệp Ấn Độ từ nước ngoài trở về trong nước, đồng thời trở thành cửa ngõ thu hút dòng vốn quốc tế. Đây cũng là định hướng mà Việt Nam hướng tới khi xây dựng VIFC.
![]() |
Việc GIFT được thành lập sớm hơn VIFC khoảng một thập kỷ giúp Việt Nam có thêm nhiều kinh nghiệm để tham khảo. Bài học đầu tiên là cần xây dựng một cơ quan quản lý thống nhất cho toàn bộ trung tâm tài chính. Tại GIFT, các quyền hạn quản lý vốn trước đây thuộc nhiều cơ quan khác nhau đã được hợp nhất dưới một đầu mối duy nhất, giúp quá trình cấp phép, giám sát và xử lý các vấn đề phát sinh trở nên thông suốt hơn. Trong khi đó, hệ thống quản lý tài chính của Việt Nam hiện vẫn được phân chia giữa Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính. Vì vậy, việc thiết kế một cơ chế điều phối tập trung ngay từ đầu sẽ góp phần hạn chế tình trạng chồng chéo về quản lý khi VIFC đi vào hoạt động.
Bài học thứ hai là sự kiên nhẫn. Kinh nghiệm của GIFT cho thấy, các sản phẩm tài chính không thể phát triển đồng thời mà cần được triển khai theo từng nhóm, từng giai đoạn. Phải mất nhiều năm trung tâm này mới hình thành được quy mô như hiện nay. Điều đó củng cố quan điểm rằng, VIFC cũng cần một lộ trình phát triển có chủ đích, thay vì kỳ vọng đạt kết quả trong thời gian ngắn.
Mở rộng hệ sinh thái sản phẩm tài chính
Khi nền tảng gồm ngân hàng, quản lý tài sản và thị trường trái phiếu doanh nghiệp được thiết lập, VIFC sẽ bước sang giai đoạn phát triển mạnh hơn với hàng loạt sản phẩm tài chính mới. Trong số đó có tài chính hàng hải, tài chính hàng không, tài chính xanh, thị trường tín chỉ carbon, công nghệ tài chính (fintech), tài sản số và nhiều công cụ tài chính hiện đại khác. Đây đều là những lĩnh vực gắn với xu hướng phát triển của kinh tế toàn cầu và cũng là các ngành mà Việt Nam có nhiều tiềm năng trong tương lai.
Đi cùng với đó là sự phát triển của tài trợ thương mại, tài trợ chuỗi cung ứng và tài trợ năng lượng. Khi Việt Nam ngày càng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhu cầu về các sản phẩm tài chính phục vụ thương mại quốc tế cũng sẽ tăng lên nhanh chóng. Bên cạnh đó, các dự án hạ tầng quy mô lớn cũng đòi hỏi nguồn vốn dài hạn mà hệ thống tín dụng truyền thống khó đáp ứng đầy đủ.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, có ba điều kiện tiên quyết.
Thứ nhất là phải xây dựng đầy đủ các quy định pháp lý cho từng loại sản phẩm tài chính, đi cùng với hệ thống giám sát và giải quyết tranh chấp đủ tin cậy. Trong đó, cơ chế trọng tài bằng tiếng Anh tương tự như tại Dubai được xem là một lựa chọn đáng tham khảo.
Thứ hai là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Một trung tâm tài chính quốc tế không chỉ cần các chuyên gia ngân hàng và quản lý quỹ, mà còn cần luật sư quốc tế, kế toán, chuyên gia tuân thủ, chuyên gia phòng chống rửa tiền, kiểm toán viên, trọng tài viên và đội ngũ quản lý chuyên nghiệp.
Thứ ba là phải xây dựng được danh mục các dự án đủ chất lượng để thu hút dòng vốn quốc tế. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có báo cáo tài chính được kiểm toán, cơ chế công bố thông tin minh bạch, dòng tiền ổn định và các hợp đồng có khả năng thực thi pháp lý cao. Đây là những yếu tố quyết định niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài.
VIFC có thể trở thành “bệ phóng” cho cải cách tài chính
Thành công của một trung tâm tài chính quốc tế không nên chỉ được đánh giá qua quy mô dòng vốn hay lượng giao dịch, mà quan trọng hơn là khả năng tạo ra giá trị thực cho nền kinh tế.
Giá trị lớn nhất của VIFC không chỉ nằm ở khả năng thu hút dòng vốn quốc tế mà còn ở vai trò như một “phòng thí nghiệm” chính sách cho toàn bộ hệ thống tài chính Việt Nam. Nếu được vận hành hiệu quả, VIFC có thể trở thành nơi thử nghiệm các mô hình như chứng khoán token hóa, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong giám sát tuân thủ, blockchain trong thanh toán và nhiều công nghệ tài chính tiên tiến khác. Sau khi được kiểm chứng trên phạm vi thí điểm, các mô hình thành công hoàn toàn có thể được mở rộng ra toàn bộ nền kinh tế. Đó cũng là lý do VIFC được ví với vai trò mà Đặc khu Kinh tế Thâm Quyến từng đảm nhận trong tiến trình cải cách của Trung Quốc.
Thay vì cải cách đồng loạt trên phạm vi cả nước, Trung Quốc lựa chọn thử nghiệm trong một khu vực nhỏ trước khi nhân rộng các chính sách thành công. Theo cách tiếp cận tương tự, VIFC có thể trở thành nơi thử nghiệm những cải cách tài chính mới của Việt Nam trước khi áp dụng rộng rãi trên quy mô quốc gia.
VIFC được định vị như một kênh dẫn vốn chuyên biệt nhằm thu hút dòng vốn quốc tế phục vụ nhu cầu đầu tư khoảng 1.500 tỷ USD của Việt Nam trong quá trình công nghiệp hóa. Thành công của VIFC sẽ không đến từ các ưu đãi đơn lẻ, mà từ quá trình từng bước xây dựng một hệ sinh thái tài chính hiện đại, minh bạch và kết nối hiệu quả với thị trường vốn toàn cầu.
Nếu triển khai đúng lộ trình, VIFC không chỉ góp phần giảm chi phí vốn cho nền kinh tế, mở rộng hệ sinh thái sản phẩm tài chính và nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường vốn Việt Nam, mà còn có thể trở thành động lực thúc đẩy các cải cách tài chính sâu rộng trong nhiều năm tới. Đó cũng là ý nghĩa lớn nhất của dự án này đối với giai đoạn phát triển mới của Việt Nam.
Thước đo giá trị thực
Thành công của một trung tâm tài chính quốc tế không chỉ được đo bằng quy mô tài sản, dòng vốn hay vốn hóa thị trường, mà còn ở chất lượng nguồn nhân lực, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng tạo giá trị cho nền kinh tế thực. Vì vậy, các chỉ số về quy mô tuy quan trọng nhưng chưa đủ để phản ánh đầy đủ hiệu quả của một trung tâm tài chính.
Việt Nam có thể tham khảo Chỉ số Trung tâm Tài chính Toàn cầu (GFCI), đánh giá năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính dựa trên năm nhóm tiêu chí gồm môi trường kinh doanh, nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, thị trường tài chính và uy tín.
Trong giai đoạn đầu, Việt Nam có thể lấy các nhóm tiêu chí của GFCI làm cơ sở đánh giá, đồng thời điều chỉnh theo điều kiện thực tế và nguồn lực của từng giai đoạn. Những lĩnh vực như tài chính xanh, tài chính bền vững và fintech có thể được ưu tiên để tạo lợi thế cạnh tranh. Về dài hạn, phát triển nguồn nhân lực vẫn là nền tảng quan trọng nhất.
Nói cách khác, mục tiêu cốt lõi của VIFC là thúc đẩy thương mại và đầu tư xuyên biên giới, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp huy động vốn, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo giá trị cho xã hội.
Thực tế, một trung tâm tài chính có thể thu hút lượng giao dịch rất lớn nhưng chưa chắc mang lại nhiều giá trị cho nền kinh tế sở tại nếu các hoạt động chủ yếu mang tính đầu cơ, làm gia tăng rủi ro bong bóng tài sản. Vì vậy, bên cạnh việc phát triển quy mô thị trường, Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái tài chính toàn diện với sự tham gia của ngân hàng, quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm và các định chế tài chính trong và ngoài nước; đồng thời hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao tính minh bạch và khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các chuẩn mực quốc tế như IFRS và Basel nhằm tăng cường khả năng huy động và phân bổ vốn hiệu quả.
Tài chính xanh và fintech có thể trở thành dấu ấn của Việt Nam
Trong giai đoạn đầu xây dựng trung tâm tài chính quốc tế, Việt Nam nên ưu tiên phát triển các lĩnh vực mũi nhọn, phù hợp với xu hướng toàn cầu và định hướng tại Nghị định số 323/2025/NĐ-CP như tài chính xanh, tài chính bền vững hay fintech. Đây là xu hướng toàn cầu gắn với các Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc, thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư, doanh nghiệp và các chính phủ trên thế giới.
Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế để phát triển các lĩnh vực này khi thuộc nhóm quốc gia có độ đa dạng sinh học cao nhất thế giới. Đồng thời, thị trường tín dụng xanh đang tăng trưởng nhanh và kinh tế số liên tục dẫn đầu Đông Nam Á về tốc độ phát triển trong 3 năm qua.
Bên cạnh đó, Việt Nam có thể tạo sự khác biệt bằng cách tập trung vào các phân khúc chuyên biệt như tài chính xanh cho năng lượng tái tạo hoặc tài chính đa dạng sinh học (biofin).
Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam cần chuẩn bị đồng bộ về thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực. Chẳng hạn, để phát triển tài chính xanh và tài chính bền vững, cần sớm ban hành các quy định, hướng dẫn và chương trình đào tạo về báo cáo môi trường, kiểm toán ESG, phát thải khí nhà kính và đa dạng sinh học. Đồng thời, chú trọng xây dựng các cơ chế quản trị rủi ro, đặc biệt đối với rủi ro tẩy xanh (greenwashing), an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Trong 5-10 năm tới, tiêu chí đánh giá sức cạnh tranh của các trung tâm tài chính sẽ dịch chuyển từ mô hình truyền thống sang tài chính thông minh và tài chính bền vững. Những yếu tố như thành phố thông minh, trái phiếu xanh, fintech, tài chính đa dạng sinh học, AI và quản trị AI sẽ ngày càng giữ vai trò quan trọng.
Nếu kiên định theo hướng phát triển này, Việt Nam không chỉ xây dựng được một trung tâm tài chính có khả năng cạnh tranh quốc tế mà còn tạo nền tảng dài hạn cho tăng trưởng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
