Ngân hàng Nhà nước vừa lấy ý kiến đối với dự thảo sửa đổi Thông tư 22/2019 quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng. Điểm đáng chú ý trong dự thảo là việc thay đổi cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên huy động (LDR) sang tỷ lệ tín dụng trên tiền gửi (CDR), đồng thời bổ sung thêm các chuẩn mực thanh khoản theo Basel III.
Trong dự thảo sửa đổi, NHNN đề xuất thay đổi cách tính tỷ lệ LDR sang CDR nhằm phản ánh đúng bản chất hoạt động tín dụng và huy động của các ngân hàng.
Theo đó, phần tín dụng (C) sẽ bao gồm dư nợ cấp tín dụng cho khách hàng, dư nợ trái phiếu doanh nghiệp và các khoản ủy thác cho tổ chức tín dụng khác cấp tín dụng. Đồng thời, vốn chủ sở hữu sau khi trừ nguyên giá tài sản cố định và góp vốn mua cổ phần sẽ bị loại trừ khỏi tử số.
Ở chiều ngược lại, phần tiền gửi (D) sẽ không còn bao gồm tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác. Ngoài ra, dự thảo bổ sung 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động.
Theo ACBS, việc loại trừ tiền gửi liên ngân hàng khỏi mẫu số sẽ khiến tỷ lệ CDR của nhiều ngân hàng tăng đáng kể so với cách tính LDR hiện tại. Trong khi đó, việc bổ sung dư nợ trái phiếu doanh nghiệp chỉ khiến tử số tăng nhẹ.
Nhìn chung, ACBS cho rằng tác động tổng thể của phương pháp tính mới là làm giảm mẫu số mạnh hơn mức giảm của tử số, qua đó khiến tỷ lệ CDR tăng lên.
Ngưỡng quy định tối đa đối với tỷ lệ này vẫn được giữ ở mức 85%.
Tuy nhiên, dựa trên ước tính từ báo cáo tài chính quý I/2026 của các ngân hàng, ACBS cho rằng tỷ lệ CDR của phần lớn ngân hàng sẽ tăng lên đáng kể và có thể vượt mức trần 85% nếu không thay đổi cấu trúc nguồn vốn.
Một số ngân hàng nhóm Tier 2 được cho là có mức chênh lệch lớn giữa CDR và LDR như VPBank, VIB, MBBank, VietinBank, BIDV, Sacombank hay Nam A Bank.
Trong khi đó, một số ngân hàng có mức chênh lệch không quá lớn giữa hai cách tính gồm ACB, Vietcombank, HDBank, Techcombank và OCB.
Theo ACBS, nguyên nhân chủ yếu đến từ việc nhiều ngân hàng trước đây có tỷ trọng lớn tiền gửi liên ngân hàng trong cơ cấu huy động. Khi khoản mục này bị loại khỏi mẫu số, tỷ lệ CDR sẽ tăng mạnh.
Áp dụng Basel III để được miễn CDR
Điểm đáng chú ý trong dự thảo là NHNN bổ sung thêm các tỷ lệ an toàn theo chuẩn Basel III gồm tỷ lệ khả năng đáp ứng dòng tiền ra ròng trong 30 ngày (LCR), tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) và tỷ lệ đòn bẩy (LEV).
Trong đó, LCR được tính bằng tài sản thanh khoản cao chia cho dòng tiền ra ròng dự kiến trong 30 ngày, nhằm đo lường khả năng đảm bảo thanh khoản ngắn hạn của ngân hàng.
NSFR phản ánh mức độ ổn định của nguồn vốn dài hạn so với nhu cầu sử dụng vốn cho các hoạt động tín dụng và đầu tư.
Theo lộ trình dự kiến, các ngân hàng sẽ phải đáp ứng tỷ lệ LCR tối thiểu 70% từ năm 2028, tăng lên 80% vào năm 2029, 90% vào năm 2030 và đạt 100% từ năm 2031.
Đối với NSFR, mức tối thiểu sẽ là 90% từ năm 2028, tăng lên 95% vào năm 2029 và đạt 100% từ năm 2030.
Tuy nhiên, dự thảo cho phép các ngân hàng đăng ký áp dụng sớm các tỷ lệ này. Đáng chú ý, nếu ngân hàng đáp ứng LCR và NSFR ở mức 100% thì sẽ được miễn tuân thủ tỷ lệ CDR cũng như tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn, dù vẫn phải báo cáo định kỳ.
Theo ACBS, cơ chế này sẽ thúc đẩy các ngân hàng đẩy nhanh lộ trình triển khai Basel III, đồng thời giảm áp lực duy trì các quy định mang tính “cơ học” trước đây.
ACBS cho rằng việc chuyển sang quản trị thanh khoản theo chuẩn quốc tế có thể giúp giảm áp lực huy động vốn trung và dài hạn.
Hiện nay, nhiều ngân hàng vẫn duy trì mặt bằng lãi suất huy động kỳ hạn dài quanh mức 8-9% nhằm đáp ứng yêu cầu về tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn.
Trong trường hợp được miễn áp dụng tỷ lệ này khi đáp ứng đầy đủ Basel III, các ngân hàng có thể có thêm dư địa để giảm lãi suất huy động trong thời gian tới.
Bên cạnh đó, dự thảo cũng bổ sung tỷ lệ đòn bẩy LEV, được tính bằng vốn cấp 1 trên tổng trạng thái có rủi ro. Các ngân hàng cần duy trì mức tối thiểu 3%.
Đối với các ngân hàng quan trọng trong hệ thống, điều kiện chia cổ tức sẽ gắn với yêu cầu LEV cao hơn mức tối thiểu, tương đương khoảng 3,3 - 4,2%.
Dù vậy, ACBS đánh giá tỷ lệ này hiện chưa phải yêu cầu bắt buộc và cũng ít khắt khe hơn so với tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đang áp dụng.