Từ đầu năm đến nay, trong bối cảnh áp lực lạm phát và các cú sốc từ bên ngoài, một số ngân hàng trung ương trong khu vực như ngân hàng trung ương Indonesia và Philipines đã phải tăng lãi suất chính sách. Tuy nhiên, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) vẫn duy trì được lãi suất điều hành không đổi và một môi trường lãi suất ổn định. Theo ông, đâu là những yếu tố cốt lõi tạo nên sự khác biệt này cho Việt Nam?
Việc chúng ta duy trì được sự ổn định chính sách trong khi các nước láng giềng phải thắt chặt hơn cho thấy một sự khác biệt mang tính nền tảng. Theo tôi, có ba trụ cột tạo nên sự khác biệt này.
Thứ nhất, đó là sự chủ động và hiệu quả trong việc kiểm soát lạm phát từ phía Chính phủ. Đối mặt với cú sốc năng lượng toàn cầu, Việt Nam đã không để áp lực giá cả lan tỏa một cách tự do. Báo cáo chuyên đề của Citi đã phân tích rất kỹ điều này. Chính phủ đã hành động quyết liệt, sử dụng không gian tài khóa một cách linh hoạt: giảm thuế giá trị gia tăng (VAT) cho nhiên liệu về 0% và triển khai quỹ bình ổn giá xăng dầu. Các biện pháp này đã hoạt động như một “bộ đệm”, giúp giá xăng dầu trong nước tăng khoảng 25% so với tháng 2, thấp hơn đáng kể so với mức tăng có thể lên tới +/-50% ở các nước khác trong khu vực. Nhờ đó, lạm phát dù có tăng lên mức 5,8% trong tháng 5, nhưng vẫn nằm trong tầm kiểm soát.
Thứ hai, là sự điều hành chính sách tiền tệ độc lập và linh hoạt của NHNN. Chúng ta thấy rõ điều này qua việc duy trì thanh khoản dồi dào trên thị trường mở (OMO), giữ lãi suất liên ngân hàng ở mức hợp lý. Điều này giúp các ngân hàng thương mại có nguồn vốn ổn định. Quan trọng hơn, biểu đồ của Citi Research cho thấy, chênh lệch lãi suất giữa VND và USD đã được nới rộng, làm tăng sự hấp dẫn của việc nắm giữ VND và giảm đáng kể áp lực đầu cơ lên tỷ giá.
Thứ ba, đó là sự bình thường hóa của các thị trường song song. Tỷ giá USD/VND trên thị trường tự do đã có lúc xuất hiện gần như ngang bằng với tỷ giá liên ngân hàng chính thức. Tương tự, giá vàng trong nước cũng có lúc tiệm cận với giá vàng quốc tế sau khi quy đổi. Sự hội tụ này cho thấy áp lực đầu cơ, tích trữ ngoại tệ và vàng đã giảm mạnh. Điều này giúp giảm gánh nặng can thiệp cho NHNN, giải phóng một lượng lớn nguồn lực và mang lại sự linh hoạt chính sách to lớn. Đây là một thành công chiến lược.
| |
Lãi suất cho vay và huy động, dưới sự điều hành sát sao của NHNN, đã tương đối ổn định so với đầu năm. Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng vào ngành sản xuất và sức cầu của nền kinh tế dường như chưa cải thiện tương xứng. Theo ông, đâu là điểm nghẽn lớn nhất của chính sách tiền tệ hiện nay?
Theo quan điểm của tôi, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở phía “cung” tiền tệ, mà nằm cả ở phía “cầu” tín dụng ở các ngành sản xuất và “khẩu vị rủi ro” của các chủ thể kinh tế. Các doanh nghiệp còn khá thận trọng trong việc vay vốn để mở rộng đầu tư và tiêu dùng. Có ba nguyên nhân chính lý giải cho sự thận trọng này.
Một là, sự không chắc chắn của môi trường kinh tế toàn cầu. Báo cáo của Citi cho thấy một thực tế hỗn hợp. Trong khi xuất khẩu các sản phẩm công nghệ cao vẫn rất khả quan, thì các ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày, đồ gỗ lại đối mặt với sự sụt giảm đơn hàng do người tiêu dùng ở các thị trường lớn như Mỹ, châu Âu thắt chặt chi tiêu. Khi triển vọng đơn hàng không chắc chắn, doanh nghiệp sẽ không mạo hiểm vay vốn để mở rộng sản xuất.
Hai là, sức mua trong nước phục hồi nhưng còn chậm. Doanh số bán lẻ thực tế, theo dữ liệu của chúng tôi, đã có dấu hiệu chững lại sau đợt tăng giá năng lượng vào tháng 3. Khi người tiêu dùng ưu tiên các mặt hàng thiết yếu, các doanh nghiệp trong lĩnh vực bán lẻ, dịch vụ sẽ phải tính toán rất kỹ lưỡng trước khi quyết định đầu tư mở rộng.
Ba là, chu kỳ đầu tư và sự phục hồi của thị trường bất động sản. Mặc dù có những tín hiệu tích cực, nhưng thị trường bất động sản vẫn cần thêm thời gian để thực sự “tan băng”. Đây là một lĩnh vực có tính lan tỏa cao, ảnh hưởng đến ngành xây dựng, vật liệu xây dựng và cả tâm lý của nhà đầu tư.
Những tháng gần đây, tỷ giá VND ổn định hơn dự báo của nhiều tổ chức quốc tế. Theo ông, đây là kết quả của những yếu tố mang tính ngắn hạn hay phản ánh một sự thay đổi bền vững hơn trong cán cân ngoại tệ của Việt Nam?
Sự ổn định của tỷ giá VND trong thời gian qua là một thành tựu đáng ghi nhận, đó là sự kết hợp hài hòa giữa các biện pháp điều hành ngắn hạn và những thay đổi nền tảng mang tính bền vững hơn.
Về ngắn hạn, không thể không nhắc đến vai trò điều hành xuất sắc của NHNN. Việc duy trì chênh lệch lãi suất VND-USD ở mức dương và hấp dẫn, như đã phân tích, là một công cụ cực kỳ hiệu quả để ngăn chặn dòng vốn đầu cơ ngắn hạn. Đồng thời, các biện pháp quyết liệt nhằm bình ổn thị trường vàng và ngoại tệ tự do đã thành công ngoài mong đợi.
Về dài hạn, có những dấu hiệu cho thấy một sự thay đổi bền vững hơn đang diễn ra.
Thứ nhất, đó là bản chất của cán cân thương mại. Báo cáo của Citi cho thấy, dù Việt Nam ghi nhận thâm hụt thương mại trong những tháng đầu năm, nhưng đây là một “thâm hụt tích cực”, chủ yếu đến từ việc quốc gia tăng cường nhập khẩu máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu. Nói cách khác, Việt Nam đang nâng cấp năng lực sản xuất để đón đầu một chu kỳ xuất khẩu mới, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và công nghệ cao.
Thứ hai, là sức hấp dẫn của Việt Nam như một điểm đến đầu tư. Dòng vốn FDI giải ngân vẫn duy trì ở mức cao và ổn định. Điều này cho thấy niềm tin của các nhà đầu tư quốc tế vào sự ổn định vĩ mô và tiềm năng tăng trưởng dài hạn của Việt Nam là không thay đổi, bất chấp những biến động của thế giới. Cùng với đó, nguồn kiều hối vẫn là một trụ đỡ vững chắc.
Thứ ba, là sự gia tăng vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Phân tích của chúng tôi về thị phần nhập khẩu của Mỹ cho thấy, thị phần của hàng điện tử Việt Nam đã ổn định ở một mặt bằng mới cao hơn.
Vì vậy, tôi tin rằng sự ổn định của tỷ giá không chỉ là một hiện tượng nhất thời. Nó được neo giữ bởi sự điều hành chính sách hợp lý trong ngắn hạn và được củng cố bởi những nền tảng vĩ mô ngày càng vững chắc hơn trong dài hạn.
Nếu phải chọn một biến số bên ngoài có khả năng ảnh hưởng lớn nhất tới thị trường tiền tệ Việt Nam từ nay đến cuối năm, ông sẽ chọn điều gì: Fed, giá dầu hay diễn biến địa chính trị tại Trung Đông?
Cả ba đều là những biến số bên ngoài quan trọng, nhưng nếu phải chọn một yếu tố có khả năng tác động lớn nhất và khó lường nhất, tôi sẽ chọn giá dầu và các diễn biến địa chính trị liên quan.
Lý do là vì đây là một cú sốc từ bên ngoài (external shock) điển hình, có khả năng tác động trực tiếp và sâu rộng đến sự ổn định vĩ mô của Việt Nam. Tác động là ngay lập tức và đa kênh. Kênh lạm phát vì giá dầu là chi phí đầu vào của gần như mọi hoạt động kinh tế. Kênh thương mại vì Việt Nam là nước nhập khẩu ròng năng lượng. Kênh tài khóa bởi để đối phó với cú sốc giá, Chính phủ có thể sẽ phải tiếp tục sử dụng các công cụ bình ổn.
Sự nguy hiểm của biến số giá dầu và địa chính trị nằm ở tính bất định. Nó có thể đảo ngược mọi dự báo về lạm phát và tăng trưởng. Vì thế, đây vẫn là yếu tố bên ngoài quan trọng nhất có thể ảnh hưởng đến sự ổn định vĩ mô của Việt Nam từ nay đến cuối năm.
Với doanh nghiệp và nhà đầu tư, điều gì đáng quan tâm hơn trong nửa cuối năm, rủi ro tỷ giá hay rủi ro lãi suất?
Thay vì xem đây là hai rủi ro tách biệt, tôi cho rằng chúng ta nên nhìn nhận như hai mặt của cùng một vấn đề, đó là sự ổn định kinh tế vĩ mô, và biến số hạt nhân kết nối chính là lạm phát. Chỉ khi lạm phát được kiểm soát một cách ổn định và bền vững, NHNN mới có đủ cơ sở và không gian để tính đến việc giảm thêm lãi suất cho vay, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế. Ngược lại, nếu lạm phát tăng tốc, NHNN có thể sẽ phải duy trì một chính sách tiền tệ thắt chặt hơn để bảo vệ giá trị của đồng nội tệ.
Tuy nhiên, nếu phải cân nhắc rủi ro nào có tính biến động cao hơn trong ngắn hạn, tôi vẫn cho rằng đó là rủi ro tỷ giá. Lãi suất trong nước hiện có tính dự báo cao hơn và có độ ổn định tương đối. Ngược lại, rủi ro tỷ giá lại phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố bên ngoài, vốn rất khó lường và có thể tác động ngay lập tức. Dù nền tảng vĩ mô của Việt Nam vững chắc, chúng ta vẫn không thể miễn nhiễm hoàn toàn với các cú sốc toàn cầu.
Vì vậy, các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong 6 tháng cuối năm cần đặc biệt chú trọng đến việc quản trị rủi ro tỷ giá. Cần theo dõi sát sao các diễn biến kinh tế toàn cầu và chủ động sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để phòng vệ (hedging). Đây sẽ là chìa khóa để bảo vệ thành quả kinh doanh trong một môi trường toàn cầu còn nhiều biến động.