Từ thị trường cận biên đến khát vọng trung tâm tài chính: Hành trình 30 năm vươn tầm của chứng khoán Việt Nam

(ĐTCK) Trong cuộc đua mới của kinh tế toàn cầu, lợi thế không còn chỉ nằm ở tài nguyên hay lao động, mà ở khả năng thu hút và dẫn dắt dòng vốn. Phía sau mỗi trung tâm tài chính thành công như Singapore hay Hồng Kông (Trung Quốc) đều là một thị trường vốn đủ chiều sâu, tính minh bạch và khả năng hấp thụ dòng vốn quốc tế trong dài hạn.
Linh vật mới của thị trường chứng khoán Việt Nam. Ảnh: Lê Toàn

Với Việt Nam, hành trình nâng hạng thị trường chứng khoán không chỉ là thay đổi vị thế trên bản đồ tài chính quốc tế, mà còn là bước đi chiến lược cho khát vọng hình thành trung tâm tài chính mới của khu vực.

Ngày 11/2/2026, Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.HCM đã chính thức ra mắt.

Nâng hạng thị trường, điều kiện quan trọng để hình thành trung tâm tài chính

Nếu thị trường chứng khoán là nơi phản ánh sức khỏe của dòng vốn, thì trung tâm tài chính là nơi dòng vốn được vận hành, phân bổ và khuếch đại giá trị cho nền kinh tế. Bởi vậy, hầu như không có trung tâm tài chính lớn nào hình thành trên nền tảng một thị trường vốn thiếu chiều sâu.

Các trung tâm tài chính hàng đầu châu Á hiện nay cũng không còn phát triển theo hướng đơn thuần là nơi giao dịch cổ phiếu, mà đang chuyển dịch thành những hệ sinh thái tài chính tích hợp nơi thị trường vốn, quản lý tài sản, đổi mới tài chính và nhu cầu tài chính của nền kinh tế được kết nối thành một chỉnh thể.

Trong cuộc cạnh tranh mới của các quốc gia, sức mạnh không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng GDP, mà ở khả năng thu hút, phân bổ và dẫn dắt dòng vốn toàn cầu.

Tại Singapore, chiến lược phát triển tập trung vào quản lý tài sản và tài sản tư nhân với hệ sinh thái gồm quỹ đầu tư, sản phẩm cấu trúc, REIT, bảo hiểm liên kết đầu tư và dịch vụ quản trị tài sản xuyên biên giới. Hồng Kông (Trung Quốc) đã phát huy vai trò cửa ngõ kết nối vốn quốc tế với thị trường Trung Quốc đại lục thông qua các sản phẩm đầu tư đa tài sản, ETF, tài sản số được quản lý, giao dịch phái sinh và ngân hàng tư nhân. Trong khi đó, Thượng Hải phát triển theo hướng trung tâm tài chính phục vụ nền kinh tế thực, mở rộng đồng thời thị trường vốn, quản lý tài sản, giao dịch hàng hóa, tài chính xanh và các công cụ hỗ trợ đổi mới công nghệ.

Ba mô hình khác nhau nhưng đều cho thấy một quy luật chung: trung tâm tài chính hiện đại không chỉ là nơi giao dịch chứng khoán, mà phải trở thành hạ tầng phân bổ vốn, quản trị tài sản và cung cấp đầy đủ công cụ tài chính cho doanh nghiệp và nhà đầu tư ở mọi giai đoạn phát triển.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam cũng đang bước vào giai đoạn định hình tham vọng trung tâm tài chính khu vực. Theo định hướng hiện nay của Chính phủ, TP.HCM không được thiết kế như một trung tâm tài chính đơn thuần, mà hướng tới vai trò trung tâm tài chính quốc tế đa chức năng, cửa ngõ kết nối dòng vốn khu vực và toàn cầu với nền kinh tế Việt Nam.

Chiến lược phát triển được xây dựng dựa trên năm trụ cột: phát triển toàn diện thị trường vốn và dịch vụ tài chính; hình thành trung tâm quản lý tài sản để thu hút dòng vốn dài hạn, nhà đầu tư tổ chức và các định chế tài chính quốc tế; thúc đẩy fintech và tài chính đổi mới thông qua cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox); phát triển các sàn giao dịch chuyên biệt và công cụ tài chính hiện đại; mở rộng tài chính xanh nhằm phục vụ tăng trưởng bền vững.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, điều kiện tiên quyết vẫn là một thị trường chứng khoán đủ chiều sâu, đủ khả năng thu hút các định chế tài chính lớn và đủ năng lực kết nối với chuẩn mực toàn cầu.

Ba thập kỷ ghi dấu chặng đường phát triển

Ba thập kỷ trước, thị trường chứng khoán Việt Nam gần như bắt đầu từ con số rất nhỏ. Những phiên giao dịch đầu tiên diễn ra trong điều kiện hạ tầng hạn chế, quy mô doanh nghiệp niêm yết còn khiêm tốn và phần lớn hoạt động được xử lý thủ công. Khi đó, ít ai hình dung thị trường sẽ trở thành một trong những kênh dẫn vốn quan trọng nhất của nền kinh tế.

Thị trường chứng khoán Việt Nam khai trương là một dấu mốc lịch sử, chuyển đổi nền kinh tế từ bao cấp sang kinh tế thị trường

Những ngày đầu của thị trường, nhà đầu tư muốn mua bán chứng khoán phải ghi lệnh thủ công

Sau đó, sự phổ cập của công nghệ cùng tốc độ mở rộng của nền kinh tế đã tạo nên một diện mạo hoàn toàn khác. Giao dịch điện tử trở thành tiêu chuẩn, cho phép nhà đầu tư tiếp cận thị trường ở bất kỳ đâu và bất kỳ thời điểm nào. Đồng thời, tư duy đầu tư cũng thay đổi mạnh mẽ: từ giao dịch cảm tính sang tiếp cận có hệ thống với các trường phái như đầu tư giá trị hay đầu tư tăng trưởng; kết hợp cùng phân tích dữ liệu, sàng lọc cổ phiếu và quản trị danh mục chuyên nghiệp.

Sàn Giao dịch Chứng khoán TP.HCM những năm đầu...

Sự chuyển mình không chỉ đến từ nhà đầu tư mà còn thể hiện ở quá trình nâng cấp cấu trúc thị trường. Chỉ số VN-Index xuất hiện cùng thời điểm thị trường đi vào hoạt động vào năm 2000 như một thước đo tổng thể. Đến năm 2012, chỉ số VN30 được xây dựng nhằm phản ánh nhóm cổ phiếu dẫn dắt về vốn hóa và thanh khoản, đánh dấu bước tiến trong chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế.

Năm 2017, việc vận hành thị trường chứng khoán phái sinh với sản phẩm đầu tiên là hợp đồng tương lai chỉ số VN30 mở ra một giai đoạn phát triển mới khi nhà đầu tư lần đầu có công cụ phòng vệ rủi ro và cơ hội giao dịch theo cả hai chiều tăng và giảm. Sau đó, hệ sinh thái sản phẩm tiếp tục mở rộng với hợp đồng tương lai trái phiếu Chính phủ cùng nhiều công cụ tài chính mới.

Đến năm 2019, chứng quyền có bảo đảm (CW) được triển khai, bổ sung thêm lựa chọn đầu tư có đòn bẩy cho nhà đầu tư cá nhân. Đồng thời, hệ thống chỉ số ngày càng đa dạng với VN Diamond, VNFin Lead, VN100 hay VNX Allshare, tạo nền tảng cho sự phát triển của ETF và các chiến lược đầu tư chuyên sâu.

... Đến nay đã có sự phát triển mạnh mẽ về cả số lượng, chất lượng hàng hóa, thành viên thị trường, đặc biệt là hệ thống công nghệ KRX đã được đưa vào vận hành từ tháng 5/2025

Nhìn lại chặng đường phát triển, thị trường Việt Nam đã đạt nhiều bước tiến đáng kể và được quốc tế ghi nhận. Tuy nhiên, nếu đặt cạnh các thị trường phát triển, hệ sinh thái tài chính trong nước vẫn còn nghiêng nhiều về các sản phẩm cơ bản và còn không gian lớn để mở rộng chiều sâu.

Từ mở rộng sản phẩm đến nâng chuẩn toàn thị trường

Sau gần ba thập kỷ phát triển, thị trường chứng khoán Việt Nam đã đi một chặng đường dài về quy mô, thanh khoản và số lượng nhà đầu tư. Nhưng trong giai đoạn tới, khi mục tiêu không chỉ dừng ở tăng trưởng mà còn là nâng hạng thị trường và hướng tới vị thế trung tâm tài chính khu vực, sự phát triển về lượng sẽ không còn đủ. Thị trường cần bước sang một giai đoạn mới: giai đoạn nâng chuẩn về chất lượng, minh bạch và chiều sâu.

Đầu tiên, chuẩn hóa hệ thống công bố thông tin và tiệm cận các chuẩn mực tài chính quốc tế được xem là một trong những điều kiện nền tảng.

Các dấu mốc lịch sử đáng nhớ trong hành trình hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam

Thực tế, dòng vốn toàn cầu ngày nay không thiếu cơ hội đầu tư. Các quỹ đầu tư quốc tế luôn đứng trước lựa chọn phân bổ vốn giữa hàng chục thị trường mới nổi và cận biên khác nhau. Điều quyết định không còn đơn thuần là tốc độ tăng trưởng GDP hay tiềm năng kinh doanh, mà là khả năng đo lường, định giá và kiểm soát rủi ro.

Nhà đầu tư chỉ có thể đưa ra quyết định khi họ hiểu doanh nghiệp. Nhưng để được hiểu một cách minh bạch và nhất quán, doanh nghiệp cần sử dụng chung một “ngôn ngữ” với thị trường toàn cầu. Trong bối cảnh đó, IFRS đang trở thành một trong những nền tảng quan trọng của quá trình nâng hạng thị trường.

IFRS không chỉ là thay đổi cách lập báo cáo tài chính, bản chất của bộ chuẩn mực này là tạo ra một hệ quy chiếu thống nhất để doanh nghiệp ở các quốc gia khác nhau có thể được đánh giá trên cùng một nền tảng.

Việt Nam đã triển khai áp dụng IFRS theo lộ trình ba giai đoạn nhằm từng bước đưa hệ thống kế toán tiệm cận thông lệ toàn cầu. Cơ quan quản lý hiện cũng đang tiếp tục xem xét mở rộng phạm vi áp dụng bắt buộc áp dụng IFRS, nhằm nâng cao khả năng so sánh, tăng minh bạch và từng bước đồng bộ với thị trường tài chính quốc tế.

Điểm đáng chú ý là IFRS không chỉ làm thay đổi hình thức báo cáo, mà còn thay đổi cách nhìn về giá trị doanh nghiệp. Một ví dụ thường được nhắc đến là sự khác biệt trong cách ghi nhận chi phí liên quan đến chương trình phát hành cổ phiếu cho người lao động (ESOP).

Theo quy định kế toán Việt Nam hiện hành, nếu doanh nghiệp thưởng bằng tiền mặt thì khoản chi sẽ đi vào chi phí và làm giảm lợi nhuận sau thuế. Trong khi đó, nếu doanh nghiệp phát hành ESOP, phần lớn được xử lý thông qua điều chuyển giữa các khoản mục vốn chủ sở hữu như lợi nhuận chưa phân phối. Về bản chất báo cáo, đây chủ yếu là sự dịch chuyển cấu trúc vốn.

Nhưng theo IFRS, góc nhìn lại khác. Khi doanh nghiệp phát hành ESOP, phần giá trị chuyển giao cho người lao động phải được ghi nhận như một khoản chi phí trong từng giai đoạn tương ứng với thời gian thụ hưởng. Điều này khiến lợi nhuận phản ánh sát hơn chi phí thực tế mà doanh nghiệp bỏ ra để duy trì nguồn lực tăng trưởng.

Khác biệt này tưởng nhỏ nhưng lại tác động trực tiếp tới định giá doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có thể duy trì mức tăng trưởng lợi nhuận rất cao theo một chuẩn mực kế toán nhưng khi chuyển sang chuẩn quốc tế, cách nhìn về hiệu quả kinh doanh có thể thay đổi đáng kể.

Ở chiều ngược lại, IFRS cũng mở ra cơ hội để doanh nghiệp phản ánh đầy đủ hơn giá trị tài sản. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện sở hữu quỹ đất tích lũy hàng chục năm, đội tàu, hệ thống hạ tầng hoặc tài sản đã hình thành từ giai đoạn đầu phát triển nhưng vẫn đang được phản ánh chủ yếu theo giá trị sổ sách lịch sử. Khoảng cách giữa giá trị ghi nhận và giá trị kinh tế thực tế trong nhiều trường hợp có thể rất lớn.

Ba mươi năm trước, thị trường chứng khoán Việt Nam được xây dựng như một kênh huy động vốn mới. Ba mươi năm sau, thị trường đang mang trên mình kỳ vọng trở thành hạ tầng tài chính cho khát vọng vươn tầm quốc gia.

Khi áp dụng IFRS, doanh nghiệp có thể phản ánh tài sản sát hơn với giá trị thực thay vì chờ đến khi giao dịch được hiện thực hóa. Đây cũng là kỳ vọng lớn của nhiều cổ đông tại các doanh nghiệp sở hữu quỹ đất, đội tàu hay tài sản dài hạn.

Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của IFRS không nằm ở việc tài sản hay lợi nhuận thay đổi ra sao, mà ở việc tạo ra một mặt bằng thông tin chung, minh bạch và dễ so sánh hơn cho thị trường. Bởi xét đến cùng, muốn trở thành điểm đến của dòng vốn dài hạn, thị trường không chỉ cần nhiều doanh nghiệp tốt mà còn cần một hệ thống đủ minh bạch để nhà đầu tư toàn cầu có thể đọc, hiểu và định giá bằng cùng một tiêu chuẩn.

Và đó cũng là lúc IFRS không còn là câu chuyện kế toán, mà trở thành một phần của hạ tầng trung tâm tài chính trong tương lai.

Tầng nâng cấp thứ hai là mở rộng các công cụ quản trị rủi ro. Dòng vốn lớn không tìm kiếm lợi nhuận bằng mọi giá; họ tìm kiếm khả năng kiểm soát rủi ro. Với các quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm hay quỹ đầu tư dài hạn, hoạt động phòng hộ (hedging) là điều kiện gần như bắt buộc để duy trì hiệu quả đầu tư trước các biến động bất thường.

Hiện Việt Nam đã có hợp đồng tương lai VN30 nhưng vẫn còn dư địa phát triển thêm quyền chọn bán, công cụ bán khống và các giải pháp phòng hộ đa dạng hơn. Một thị trường chỉ có công cụ đầu tư mà thiếu công cụ phòng hộ sẽ khó giữ chân các quỹ dài hạn khi nhóm này luôn thực hiện chiến lược đầu tư kết hợp phòng ngừa rủi ro với các biến cố bất ngờ của thị trường.

Tầng phát triển tiếp theo là xây dựng hệ sinh thái tài sản. Tại các thị trường phát triển, REIT, quỹ đa tài sản hay các công cụ đầu tư kết hợp cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa đã trở thành lớp tài sản quan trọng giúp nhà đầu tư phân bổ rủi ro hiệu quả hơn.

Ở quy mô lớn hơn, trung tâm tài chính hiện đại còn kết nối trực tiếp với các ngành kinh tế mũi nhọn. Chẳng hạn, một trung tâm tài chính hàng hải không chỉ phục vụ giao dịch vốn mà còn cung cấp tài trợ thương mại, tín dụng đóng mới tàu, cho thuê tài chính tàu biển, bảo hiểm hàng hải, ngoại hối, quản lý tài sản và các công cụ phòng hộ biến động giá cước vận tải hoặc tỷ giá.

Thị trường chứng khoán Việt Nam hiện có sức hút lớn với các nhà đầu tư nước ngoài. Ảnh: Lê Toàn

Ở cấp độ cao hơn, hệ sinh thái này còn thu hút quỹ đầu tư, doanh nghiệp logistics, hãng tàu và các dịch vụ pháp lý quốc tế, tạo nên vòng tuần hoàn giữa dòng vốn và nền kinh tế thực.

Nếu thị trường chứng khoán là “trái tim” của trung tâm tài chính, thì ETF, phái sinh, quản lý tài sản, tài chính xanh hay các công cụ phân bổ vốn chính là những “mạch máu” tạo nên sức sống và chiều sâu cho hệ sinh thái tài chính hiện đại.

Trong một thế giới mà dòng vốn đang trở thành thước đo mới của sức mạnh quốc gia, hành trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam không còn là câu chuyện riêng của ngành tài chính. Đó là hành trình nâng chuẩn phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh và định vị Việt Nam trên bản đồ kinh tế toàn cầu.

Ba mươi năm trước, thị trường chứng khoán Việt Nam được xây dựng để tạo thêm một kênh huy động vốn cho doanh nghiệp. Ba mươi năm sau, thị trường không chỉ mang theo kỳ vọng nâng hạng hay mục tiêu trở thành trung tâm tài chính, mà còn gánh trên mình khát vọng lớn hơn: góp phần tạo dựng nền tảng tài chính cho một “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”. Trong kỷ nguyên đó, sức mạnh của quốc gia sẽ không chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng, mà còn bằng khả năng thu hút, phân bổ và làm chủ các dòng vốn toàn cầu.

Duy Bắc

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục