Từ ngân hàng số đến trường đại học số trong kỷ nguyên AI

(ĐTCK) Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi cấu trúc vận hành của xã hội nói chung và thị trường tài chính nói riêng, từ mô hình giao dịch “người với người” sang mô hình “người - máy - người”. Trong bối cảnh đó, ngân hàng số có thể tiến hóa thành trường đại học số dành cho khách hàng, đối tác và cộng đồng.
Ông Lê Công Thành, Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc Công ty cổ phần Công nghệ Chọn lọc thông tin (Infore Technology)

AI có thể đảm nhiệm phần lớn hoạt động truyền thụ kiến thức và đánh giá kết quả; cán bộ ngân hàng đóng vai trò điều phối, hỗ trợ chuyên môn, còn khách hàng trở thành người học đồng thời là người đồng kiến tạo giá trị. Khi giáo dục AI literacy (hiểu biết về AI) và năng lực tài chính số được triển khai trên quy mô lớn, ngân hàng có thể hình thành các phân khúc khách hàng có năng lực số tốt hơn, hành vi tài chính lành mạnh hơn và mức độ gắn kết bền vững hơn. Đây có thể là một hướng triển khai khả thi cho phong trào Bình dân học vụ số - Bình dân học AI trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.

AI biến đổi cấu trúc thị trường và khái niệm nhân lực ngân hàng

Trong nhiều thập kỷ, công nghệ số giữ vai trò hạ tầng cho thị trường tài chính: truyền tin, lưu trữ dữ liệu, xử lý giao dịch và đo lường hành vi. AI hiện đại đang tạo ra một dịch chuyển mới về vai trò của máy móc: tham gia trực tiếp vào quá trình hiểu, diễn giải, đề xuất và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Theo McKinsey, đến cuối năm 2025, 88% tổ chức được khảo sát đã sử dụng AI thường xuyên ở ít nhất một chức năng kinh doanh, tăng từ 78% một năm trước đó. Khách hàng tương lai có thể hỏi trợ lý AI giải pháp tài chính nào phù hợp với mục tiêu của họ mà không cần trực tiếp đọc bảng phí, biểu lãi suất hay hợp đồng. Cạnh tranh ngân hàng dịch chuyển sang không gian tri thức, dữ liệu, niềm tin và năng lực sử dụng AI của khách hàng.

“Nhân lực” do vậy cần được nhìn rộng hơn “nhân sự”. Chỉ đào tạo nhân sự nội bộ mới nâng cấp được một phần nhỏ của hệ sinh thái gồm hàng triệu khách hàng cá nhân, hàng trăm nghìn hộ kinh doanh và mạng lưới đối tác rộng lớn. Khi năng lực số, năng lực tài chính và năng lực AI của khách hàng, đối tác và cộng đồng được nâng cấp đồng bộ, chất lượng của toàn bộ thị trường mà ngân hàng phục vụ sẽ thay đổi theo. Lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên AI vì vậy sẽ đến từ hai phía: công nghệ ngân hàng và năng lực số của hệ sinh thái xung quanh.

Đào tạo AI literacy là kiến tạo phân khúc khách hàng

Phân khúc khách hàng truyền thống dựa trên nhân khẩu học, hành vi giao dịch, thu nhập và lịch sử tín dụng - những đặc điểm có sẵn ở khách hàng. Trong kỷ nguyên AI, một dạng phân khúc mới đang hình thành: phân khúc được kiến tạo thông qua quá trình học tập, gắn với năng lực sử dụng AI, quản trị tài chính số và các chủ đề học tập của khách hàng.

Theo UNESCO, AI literacy không chỉ dừng ở kỹ năng sử dụng công cụ mà còn bao gồm tư duy, đạo đức và khả năng ứng dụng có trách nhiệm. Trong tài chính ngân hàng, AI literacy cần mở rộng sang bảo vệ dữ liệu, kiểm chứng thông tin, nhận diện rủi ro, phòng chống lừa đảo và sử dụng AI như công cụ hỗ trợ học tập; các quyết định tài chính quan trọng vẫn cần tư vấn chuyên môn.

Khi ngân hàng tổ chức đào tạo AI literacy cho khách hàng, một phân khúc mới hình thành: nhóm khách hàng biết học, biết đặt câu hỏi, biết sử dụng công cụ số và ra quyết định tốt hơn. Phân khúc này có giá trị dài hạn cao vì hành vi phù hợp với sản phẩm số và ít phát sinh rủi ro vận hành. Theo lý thuyết community of practice, cộng đồng học tập tạo giá trị khi các thành viên cùng chia sẻ mối quan tâm, tương tác thường xuyên và tích lũy tri thức.

Lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên AI sẽ đến từ hai phía: công nghệ ngân hàng và năng lực số của hệ sinh thái xung quanh

Ngân hàng số có thể trở thành trường đại học số

Ngân hàng số hiện nay tập trung vào ứng dụng di động, eKYC, thanh toán không tiền mặt, dữ liệu khách hàng và cá nhân hóa trải nghiệm. Trong kỷ nguyên AI, ngân hàng số có thể đi xa hơn, trở thành trường đại học số của khách hàng. Ẩn dụ này mô tả một môi trường học tập bền vững với chương trình đào tạo, cộng đồng học tập, cơ chế điều phối, đánh giá và tác động thực tế đến hành vi tài chính.

AI có thể đảm nhiệm phần lớn hoạt động truyền thụ kiến thức cơ bản: mô phỏng giáo viên, giải thích khái niệm, đặt câu hỏi, gợi ý bài tập, mô phỏng tình huống và cá nhân hóa lộ trình. Cán bộ ngân hàng đóng vai người tổ chức lớp học cộng đồng, người duy trì chuẩn chuyên môn và người xử lý tình huống nhạy cảm. Khách hàng trở thành người học, người đặt câu hỏi, tương tác và phản hồi chất lượng dịch vụ. Tất cả diễn ra trên môi trường số.

Học tập vi mô, học tập cùng cộng đồng và học tập cá nhân hóa kết hợp AI cho phép ngân hàng triển khai giáo dục cho hàng trăm nghìn đến hàng triệu người với chi phí thấp hơn nhiều so với đào tạo truyền thống. Hạ tầng số của Việt Nam về cơ bản đã sẵn sàng; thách thức nằm ở khả năng tổ chức học tập và bảo đảm chất lượng nội dung.

Bình dân học AI trong ngành ngân hàng

Việt Nam đang đẩy mạnh phong trào Bình dân học vụ số trên các nền tảng quốc gia hướng đến nâng cao năng lực số cho người dân ở mọi địa bàn. Trong lĩnh vực ngân hàng, phong trào này có thể được mở rộng thành Bình dân học AI vì AI ngày càng gắn với hành vi tài chính của người dân, từ vay vốn, bảo hiểm, đầu tư đến mua nhà, kinh doanh và thuế. Khi thiếu hướng dẫn, người dân có thể tin nhầm thông tin, chia sẻ dữ liệu nhạy cảm hoặc trở thành nạn nhân của các hình thức lừa đảo tinh vi hơn nhờ AI. Khi được hướng dẫn đúng cách, người dân có thể dùng AI để hiểu tài chính rõ hơn, quản lý tiền hiệu quả hơn và tương tác với ngân hàng tốt hơn.

Ngân hàng là chủ thể phù hợp để triển khai Bình dân học AI nhờ dữ liệu về nhu cầu tài chính, đội ngũ chuyên môn, mạng lưới khách hàng rộng và uy tín thể chế. Khi giáo dục được nhúng vào dịch vụ, mỗi tài khoản, khoản vay, cộng đồng SME hay mạng lưới đại lý đều có thể trở thành một điểm chạm học tập trong dòng chảy tài chính.

Lộ trình triển khai và quản trị rủi ro

Lộ trình triển khai cần đi tuần tự từ năng lực nội bộ ra cộng đồng khách hàng. Bước nền tảng là đào tạo nhân sự về AI và xây dựng đội ngũ hạt nhân AI xuyên khối nghiệp vụ. Tiếp đó là lựa chọn phân khúc học tập ưu tiên theo nhu cầu rõ rệt, tổ chức cộng đồng học tập vi mô với các nhiệm vụ nhỏ, lặp lại và đo lường tác động bằng bộ chỉ số kép gồm chỉ số học tập và chỉ số kinh doanh.

Quản trị rủi ro là điều kiện bắt buộc đi cùng quy mô. Các tổ chức quốc tế như FSB và BIS đều cảnh báo, AI trong tài chính có thể làm gia tăng rủi ro phụ thuộc bên thứ ba, an ninh mạng, tương quan hành vi thị trường và thách thức quản trị mô hình nếu thiếu cơ chế kiểm soát phù hợp.

Với ngân hàng triển khai giáo dục AI ra cộng đồng khách hàng rộng, các cảnh báo này áp dụng cho cả nội dung chuyên môn và vận hành mô hình. Ngân hàng cần phân biệt rõ ba lớp: giáo dục, tham khảo và tư vấn. AI giúp khách hàng hiểu khái niệm và chuẩn bị câu hỏi, không thay thế tư vấn pháp lý, đầu tư hoặc tín dụng cá nhân hóa khi chưa có quy trình chuyên môn phù hợp.

Bảo vệ dữ liệu cá nhân là yêu cầu cốt lõi. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 đặt ra yêu cầu chặt chẽ hơn đối với việc bảo vệ thông tin khách hàng. Trong cộng đồng học tập, ngân hàng sẽ cần tránh yêu cầu khách hàng công khai thông tin tài khoản, dư nợ, mã OTP hay giấy tờ định danh, đồng thời kiểm soát chuyên môn nội dung AI ở các chủ đề tài chính nhạy cảm như lãi suất, tín dụng, đầu tư và pháp lý.

Lợi thế cạnh tranh mới: chất lượng của thị trường

Ngày 3/11/2025, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành Quyết định số 3579/QĐ-NHNN phê duyệt Chiến lược chuyển đổi số ngành ngân hàng đến năm 2030, thay thế Quyết định số 2655/QĐ-NHNN ngày 26/12/2019 và Quyết định số 810/QĐ-NHNN ngày 11/5/2021. Chuyển đổi số khó được đánh giá đầy đủ qua số giao dịch trực tuyến hay tỷ lệ khách hàng dùng app; các chỉ số đó thuộc tầng giao dịch. Giai đoạn tiếp theo cần bổ sung tầng năng lực: mức độ hiểu biết tài chính của khách hàng, khả năng dùng công cụ số an toàn và khả năng dùng AI để quản trị tiền bạc, kinh doanh.

Cạnh tranh ngân hàng trong nhiều năm tới phụ thuộc vào hai biến số gắn kết: công nghệ nội bộ và chất lượng thị trường mà ngân hàng tạo dựng. Một ngân hàng có ứng dụng tốt nhưng phục vụ thị trường thiếu hiểu biết tài chính, dễ bị lừa đảo và không biết dùng AI an toàn vẫn chịu chi phí rủi ro cao. Lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên AI đặt thêm một thành tố bên cạnh năng lực xử lý giao dịch: năng lực tổ chức học tập của thị trường mà ngân hàng phục vụ.

Vì vậy, câu hỏi chiến lược đặt ra với các ngân hàng trong kỷ nguyên AI gồm hai vế: dùng AI để vận hành nội bộ và dùng AI để hỗ trợ thị trường mà ngành phục vụ học tập, phát triển bền vững. Trong giai đoạn tới, ngân hàng số có thể vận hành đồng thời trên hai tầng: tầng giao dịch và tầng năng lực thị trường, nơi AI cùng cán bộ ngân hàng, khách hàng và đối tác tham gia nâng cấp chất lượng của hệ sinh thái tài chính.

Lê Công Thành

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục