Theo đánh giá mới đây của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (Vasep), trong bối cảnh thị trường Mỹ có tính cạnh tranh rất cao, các nhà nhập khẩu luôn có nhiều lựa chọn từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc hay Malaysia. Vì vậy, chỉ vài điểm phần trăm chênh lệch về thuế cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định phân bổ đơn hàng, đặc biệt với các mặt hàng có tính thay thế cao.
Tuy nhiên, đây không phải là "cú sốc" như nhiều dự báo trước đó, bởi nhiều đối thủ cạnh tranh của Việt Nam như Thái Lan, Trung Quốc, Na Uy, Chile hay Peru cũng nằm trong nhóm chịu thuế 12,5%, qua đó hạn chế khả năng một quốc gia giành lợi thế tuyệt đối.
| |
Theo Vasep, tôm là ngành hàng chịu tác động rõ rệt nhất từ chính sách thuế mới.
Ngoài mức thuế bổ sung 12,5%, nhiều doanh nghiệp tôm Việt Nam còn đồng thời chịu thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD), khiến tổng nghĩa vụ thuế của nhóm doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực sang Mỹ lên khoảng 19,6%, cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia hay Thái Lan.
Trong bối cảnh cạnh tranh chủ yếu bằng giá, các nhà nhập khẩu Mỹ thường không chấp nhận toàn bộ chi phí phát sinh mà yêu cầu nhà cung cấp chia sẻ thông qua giảm giá bán hoặc điều chỉnh điều kiện thương mại. Do đó, tác động trước mắt của Section 301 nhiều khả năng sẽ là làm thu hẹp biên lợi nhuận của doanh nghiệp Việt Nam, thay vì khiến sản lượng xuất khẩu giảm ngay.
Ở góc độ dài hạn, VASEP cho rằng Việt Nam vẫn còn lợi thế nhờ năng lực chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng, khả năng đáp ứng đơn hàng đa dạng và dịch vụ cung ứng. Vì vậy, Section 301 làm giảm lợi thế về giá của tôm Việt Nam nhưng chưa đủ để thay đổi vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng tôm tại thị trường Mỹ.
| |
Đối với cá tra, mức độ ảnh hưởng trực tiếp thấp hơn.
Phần lớn các doanh nghiệp xuất khẩu cá tra lớn hiện được hưởng thuế chống bán phá giá 0 USD/kg hoặc đã được loại khỏi lệnh áp thuế đối với một số tổ hợp nhà sản xuất - xuất khẩu. Vì vậy, chi phí phát sinh chủ yếu đến từ khoản thuế bổ sung theo Section 301.
Bên cạnh đó, cá tra vẫn là sản phẩm có ít đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Mỹ. Các dòng cá thịt trắng khác như cá minh thái Alaska, cá tuyết hay cá rô phi có đặc điểm sản phẩm, phân khúc tiêu dùng và nguồn cung khác biệt, khó thay thế hoàn toàn cá tra.
Nhờ lợi thế về giá thành, nguồn cung ổn định và khả năng cung ứng khối lượng lớn, cá tra Việt Nam được đánh giá vẫn duy trì sức cạnh tranh. Theo VASEP, áp lực lớn nhất của ngành hàng này là duy trì sức mua và chia sẻ phần chi phí thuế với khách hàng, hơn là nguy cơ mất thị phần.
Trong khi đó, cá ngừ được cho là chịu áp lực tổng hợp lớn nhất.
Ngoài thuế Section 301, doanh nghiệp cá ngừ còn phải đáp ứng hàng loạt quy định khắt khe của Mỹ như Đạo luật Bảo vệ động vật có vú biển (MMPA), Chứng nhận đủ điều kiện nhập khẩu (COA), quy định truy xuất nguồn gốc khai thác, các yêu cầu của NOAA cùng nhiều tiêu chuẩn về phát triển bền vững. Điều này khiến chi phí tuân thủ của doanh nghiệp tiếp tục gia tăng.
Đối với các sản phẩm cá ngừ chế biến, tổng thuế nhập khẩu sau khi cộng thêm Section 301 cao hơn đáng kể so với cá ngừ nguyên liệu. Trong khi đó, các đối thủ như Indonesia, Philippines và Ecuador chỉ chịu mức thuế bổ sung 10%, tạo ra khoảng cách cạnh tranh nhất định trong phân khúc này.
Theo Vasep, thách thức lớn nhất của ngành cá ngừ không chỉ đến từ mức thuế 12,5% mà còn từ tác động cộng hưởng giữa thuế quan và các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe của thị trường Mỹ.
Việt Nam vẫn còn dư địa để cải thiện vị thế
Theo Vasep, ngay lúc này, điều cộng đồng doanh nghiệp quan tâm là Section 301 sẽ tồn tại trong bao lâu.
Khác với Section 122 chỉ có hiệu lực trong 150 ngày, Section 301 không phải là biện pháp tạm thời. Thực tế cho thấy các mức thuế Section 301 áp dụng đối với Trung Quốc từ năm 2018 vẫn tiếp tục được duy trì qua nhiều đời Tổng thống Mỹ.
Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không thể coi đây là chi phí ngắn hạn, mà phải tính đến trong chiến lược đầu tư, phát triển thị trường và tổ chức chuỗi cung ứng trong nhiều năm tới.
Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, Việt Nam vẫn còn những dư địa đáng kể.
Trước hết, Mỹ vẫn là quốc gia phụ thuộc lớn vào nguồn thủy sản nhập khẩu. Năng lực chế biến, khả năng cung ứng ổn định và chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp Việt Nam vẫn là lợi thế quan trọng mà không nhiều quốc gia có thể thay thế ngay.
Bên cạnh đó, việc Việt Nam ban hành Nghị định 292/2026/NĐ-CP về cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức, có hiệu lực từ ngày 05/09/2026, là một bước đi đáng chú ý nhằm hoàn thiện khung pháp lý phù hợp với các yêu cầu quốc tế. Nếu quá trình thực thi được Mỹ ghi nhận tích cực, đây có thể trở thành cơ sở quan trọng để Việt Nam tiếp tục đối thoại và vận động nhằm cải thiện vị thế trong các chính sách thương mại thời gian tới.
Nhìn chung, trong ngắn hạn, doanh nghiệp khó tránh khỏi việc phải chia sẻ một phần chi phí thuế với nhà nhập khẩu và chịu áp lực lớn hơn trong cạnh tranh đơn hàng.
Tuy nhiên, về trung và dài hạn, lợi thế cạnh tranh của thủy sản Việt Nam sẽ không chỉ được quyết định bởi mức thuế nhập khẩu, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực chế biến sâu, khả năng phát triển sản phẩm giá trị gia tăng, mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn lao động, môi trường, truy xuất nguồn gốc và khả năng thích ứng trước những thay đổi trong chính sách thương mại toàn cầu.