Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 4-11/7: Giá dầu bật mạnh, vàng quay đầu giảm

(ĐTCK) Kết thúc tuần giao dịch từ 4-11/7, thị trường hàng hóa thế giới ghi nhận giá một số mặt hàng tăng mạnh như dầu thô, lúa mì hay ca cao, trong khi giá vàng, khí đốt, cà phê… cùng lao dốc.

Năng lượng: Dầu thô bật mạnh trở lại, khí tự nhiên xuống thấp nhất 8 tuần

Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu thô trải qua một tuần biến động mạnh khi tâm lý nhà đầu tư liên tục thay đổi trước các diễn biến địa chính trị tại Trung Đông. Dù có nhiều phiên tăng giảm đan xen, giá dầu vẫn ghi nhận tuần tăng đáng kể nhờ lo ngại nguồn cung bị gián đoạn khi căng thẳng giữa Mỹ và Iran leo thang.

Ngay trong phiên đầu tuần (6/7), giá dầu chịu áp lực giảm sau khi OPEC+ nhất trí tiếp tục nâng mục tiêu sản lượng từ tháng 8/2026. Trong khi đó, hoạt động xuất khẩu dầu của các nhà sản xuất lớn qua eo biển Hormuz dần được khôi phục, làm gia tăng kỳ vọng nguồn cung toàn cầu sẽ cải thiện.

Giá dầu đảo chiều trong phiên 7/7, tăng tới 3% sau quyết định của Mỹ hủy giấy phép cho phép Iran bán dầu thô. Động thái này diễn ra sau hàng loạt vụ tấn công nhằm vào tàu thương mại tại eo biển Hormuz.

Đà tăng tiếp tục được củng cố trong phiên 8/7 khi Tổng thống Mỹ Donald Trump cảnh báo có thể tiến hành các cuộc không kích mới nhằm vào Iran. Giá dầu lên mức cao nhất 2 tuần khi giới đầu tư đánh giá rủi ro vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz ngày càng lớn.

Sang ngày 9/7, thị trường quay đầu giảm khoảng 2% do lo ngại lạm phát gia tăng cùng triển vọng kinh tế toàn cầu kém tích cực có thể ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu thụ dầu. Phiên 10/7, giá tiếp tục đi xuống khi căng thẳng giữa Mỹ và Iran có dấu hiệu hạ nhiệt.

Chốt tuần, giá dầu Brent đứng ở mức 76,01 USD/thùng, giảm 29 cent (-0,38%) trong phiên 10/7 nhưng vẫn tăng 3,89 USD/thùng (+5,55%) trong tuần; dầu WTI của Mỹ đứng ở mức 71,41 USD/thùng, giảm 67 cent (-0,93%), nhưng cả tuần tăng 2,63 USD/thùng (+4%).

Giới phân tích cho rằng, diễn biến giá dầu trong tuần phản ánh sự giằng co giữa rủi ro địa chính trị và kỳ vọng nguồn cung sẽ sớm ổn định. Việc Mỹ và Iran phát tín hiệu nối lại đàm phán từng giúp thị trường kỳ vọng eo biển Hormuz sẽ được mở cửa hoàn toàn, song những diễn biến mới vào cuối tuần tiếp tục phủ bóng lên triển vọng này.

Ngày 12/7, Iran tuyên bố đóng cửa eo biển Hormuz sau khi một tàu bị cáo buộc di chuyển trên tuyến hàng hải không được Tehran cho phép bị lực lượng Hải quân thuộc Quân đoàn Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) tấn công và buộc phải dừng lại. Tehran đồng thời cảnh báo mọi hành động trả đũa sẽ phải đối mặt với “phản ứng nghiêm khắc”.

Trong khi đó, Mỹ yêu cầu Iran công khai chấm dứt các cuộc tấn công nhằm vào tàu thuyền và mở lại toàn bộ tuyến hàng hải mà không thu phí quá cảnh. Hai bên cũng phát tín hiệu sẽ tiếp tục các cuộc đàm phán, song kết quả vẫn còn bỏ ngỏ, khiến thị trường năng lượng được dự báo sẽ tiếp tục biến động trong thời gian tới.

Trên thị trường khí đốt, hợp đồng khí tự nhiên kỳ hạn tháng 8/2026 trên Sàn Giao dịch hàng hóa New York giảm 12,4 cent (-4,1%) về 2,888 USD/mmBtu, mức thấp nhất trong 8 tuần và tiến gần mức thấp nhất kể từ ngày 13/5/2026. Tính chung cả tuần, hợp đồng này giảm khoảng 9% - đánh dấu tuần giảm thứ ba liên tiếp, cũng là chuỗi giảm dài nhất kể từ tháng 2/2026. Giá hợp đồng tương lai cho năm 2027 cũng giảm xuống còn 3,35 USD/mmBtu - thấp nhất kể từ tháng 2/2022.

Theo Tập đoàn LSEG, sản lượng khí đốt trung bình tại 48 bang lục địa của Mỹ trong tháng 7/2026 đạt khoảng 109,7 tỷ feet khối/ngày (bcfd), giảm so với 110,0 bcfd của tháng 6/2026 và thấp hơn mức kỷ lục 110,6 bcfd ghi nhận vào tháng 12/2025.

Lượng khí dự trữ của Mỹ duy trì ở mức cao, với tồn kho dự kiến lớn hơn khoảng 6,6% so với mức trung bình nhiều năm. Trong khi đó, lượng khí cung cấp cho các nhà máy LNG tuy vẫn đạt trung bình 17,8 bcfd trong tháng 7/2026, cao hơn mức 17,4 bcfd của tháng trước đó. Nguồn cung khí tự nhiên hiện đủ lớn để hạn chế khả năng tăng giá trong ngắn hạn.

Kim loại: Vàng quay đầu giảm 1,7%; đồng, nhôm, quặng sắt, thép giữ đà tăng

Ở nhóm kim loại quý, trái ngược với vai trò trú ẩn truyền thống trong các giai đoạn căng thẳng địa chính trị, thị trường vàng thế giới lại chịu áp lực giảm trong tuần qua khi giá dầu tăng mạnh làm gia tăng lo ngại lạm phát, qua đó củng cố kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ duy trì lãi suất ở mức cao lâu hơn.

Giá vàng giao ngay trong phiên cuối tuần 10/7 giảm 0,4% xuống 4.103,23 USD/ounce, trong khi hợp đồng vàng tương lai tháng 8/2026 của Mỹ giảm khoảng 0,7% về 4.113,70 USD/ounce. Tính chung cả tuần, vàng giao ngay giảm khoảng 1,7%.

Tương tự, giá bạc giao ngay cũng giảm 0,7% xuống 59,54 USD/ounce. Trong khi đó, dù bạch kim tăng 0,2% lên 1.613,60 USD/ounce và palladium tăng 1,9% lên 1.270,89 USD/ounce trong phiên 10/7, nhưng cả tuần giá vẫn giảm.

Trong những phiên đầu tuần, thị trường chứng kiến đợt bán tháo mạnh khi giá vàng lao dốc từ vùng 4.160 USD/ounce xuống gần 4.040 USD/ounce. Việc phá vỡ các vùng hỗ trợ kỹ thuật quan trọng đã kích hoạt làn sóng bán theo tín hiệu kỹ thuật và hoạt động chốt lời, khiến đà giảm diễn ra nhanh hơn. Về cuối tuần, khi giá dầu hạ nhiệt và tâm lý lo ngại xung đột lan rộng phần nào giảm bớt, vàng phục hồi lên vùng 4.120 USD/ounce. Tuy nhiên, mức tăng này chưa đủ để đảo ngược xu hướng giảm của cả tuần.

Diễn biến của thị trường vàng còn chịu tác động từ các dữ liệu kinh tế Mỹ. Báo cáo việc làm tháng 6/2026 cho thấy nền kinh tế nước này chỉ tạo thêm 57.000 việc làm, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng, trong khi số liệu của 2 tháng trước bị điều chỉnh giảm tổng cộng 74.000 việc làm. Dù những dữ liệu này từng làm dấy lên kỳ vọng có thể sớm nới lỏng chính sách tiền tệ, biên bản cuộc họp mới nhất của Fed tiếp tục nhấn mạnh rủi ro lạm phát, khiến nhà đầu tư chưa sẵn sàng đặt cược vào khả năng cơ quan này chuyển sang lập trường ôn hòa.

Bên cạnh đó, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ duy trì ở mức cao tiếp tục gây sức ép lên kim loại quý. Lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm ở quanh mức 4,55%; kỳ hạn 2 năm ở trên 4,2%; trong khi chỉ số USD-Index đứng ở 100,87 điểm, làm giảm sức hấp dẫn của vàng đối với nhà đầu tư nắm giữ các đồng tiền khác.

Trong tuần này, giới đầu tư sẽ tiếp tục theo dõi sát báo cáo chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ, phiên điều trần của Chủ tịch Fed Kevin Warsh trước Quốc hội cùng các diễn biến mới tại eo biển Hormuz. Đây được xem là những yếu tố có thể quyết định xu hướng của cả thị trường vàng lẫn năng lượng trong ngắn hạn.

Ở nhóm kim loại màu, thị trường ghi nhận diễn biến tích cực trong tuần qua khi nhiều mặt hàng phục hồi sau giai đoạn điều chỉnh mạnh. Tuy nhiên, tâm lý nhà đầu tư vẫn khá thận trọng trước những thay đổi về nguồn cung toàn cầu cũng như những bất ổn liên quan đến hoạt động vận tải tại Trung Đông.

Đáng chú ý nhất là nhôm khi mặt hàng này có tuần tăng đầu tiên sau 5 tuần giảm liên tiếp. Dù giảm mạnh trong phiên cuối tuần, giá nhôm kỳ hạn 3 tháng trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME) vẫn hướng tới mức tăng khoảng 1,8% cả tuần. Kết thúc phiên giao dịch cuối tuần 10/7, giá nhôm giảm 1,8% xuống 3.143,50 USD/tấn, sau khi có thời điểm mất tới 2,1%.

Thị trường vẫn nhận được sự hỗ trợ từ tình trạng khan hiếm nguồn cung vật chất. Tồn kho nhôm trên LME hiện đang ở mức thấp nhất kể từ tháng 9/2022. Hợp đồng nhôm giao ngay tiếp tục được giao dịch cao hơn khoảng 2 USD/tấn so với hợp đồng kỳ hạn 3 tháng, cho thấy nhu cầu giao hàng thực tế vẫn tương đối mạnh. Ngoài ra, khả năng vận chuyển alumina và nhôm từ Trung Đông qua eo biển Hormuz vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro do căng thẳng giữa Mỹ và Iran chưa hoàn toàn được giải quyết.

Tương tự, thị trường đồng cũng có một tuần giao dịch tích cực khi lo ngại về nguồn cung ngày càng gia tăng. Trên sàn LME, giá đồng LME tăng 0,1% lên 13.495,50 USD/tấn trong phiên 10/7 và tăng khoảng 1% cả tuần.

Động lực chính đến từ sự sụt giảm mạnh của lượng đồng dự trữ trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE). Tồn kho đồng tại đây giảm tới 18,3% so với tuần trước, xuống còn 100.271 tấn - mức thấp nhất kể từ tháng 12/2025. Diễn biến này cho thấy nguồn cung vật chất đang có dấu hiệu thu hẹp, trong khi nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc vẫn duy trì tương đối ổn định.

Với các kim loại cơ bản khác, giá chì tăng 0,2% lên 1.896 USD/tấn, trong khi niken tăng 0,9% lên 16.735 USD/tấn. Thị trường niken tiếp tục nhận được hỗ trợ từ tình trạng thiếu hụt lưu huỳnh tại Indonesia - quốc gia sản xuất niken lớn nhất thế giới. Việc thiếu nguyên liệu đầu vào cho quá trình chế biến đang làm gia tăng lo ngại về khả năng duy trì sản lượng trong thời gian tới.

Ngược lại, giá thiếc giảm 0,3% về 53.405 USD/tấn và kẽm giảm 0,3% về 3.614,50 USD/tấn khi hoạt động chốt lời xuất hiện sau giai đoạn tăng trước đó.

Ở nhóm kim loại đen, kết thúc phiên giao dịch 10/7, giá thép thanh kỳ hạn tháng 8/2026 trên sàn SHFE nhích nhẹ 3 CNY (+0,1%) lên 3.058 CNY/tấn. Trong khi đó, trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 8/2026 tăng 4 CNY (+0,53%) lên 752 CNY/tấn. Trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), quặng sắt cùng kỳ hạn tăng 0,63 USD (+0,64%) lên 99,35 USD/tấn.

Theo dự báo mới nhất của SteelHome, sản lượng thép của Trung Quốc trong năm 2026 sẽ giảm ở mức vừa phải do những mất cân đối mang tính cơ cấu trên thị trường. Cụ thể, tổng sản lượng thép được dự báo đạt khoảng 950 triệu tấn, giảm 1,2% so với năm trước, theo báo cáo của bà Stella Yang - Trưởng Bộ phận Kinh doanh quốc tế của SteelHome.

Trong đó, sản lượng gang được dự báo giảm 1,3% so với cùng kỳ, xuống còn 825 triệu tấn; còn sản lượng thép cán giảm 0,7% xuống 1,435 tỷ tấn. Phân tích theo quý cho thấy, sản lượng sẽ dần ổn định trở lại trong nửa cuối năm sau khi sụt giảm ở nửa đầu năm.

Dù xu hướng cả năm vẫn nghiêng về chiều giảm, nhưng SteelHome dự báo sản lượng thép sẽ hồi phục nhẹ trong quý III và quý IV/2026 so với cùng kỳ năm trước, lần lượt tăng 0,7% và 1,6%.

Các nhà phân tích chỉ ra một số xu hướng chính định hình ngành thép thời gian tới. Thứ nhất, cơ cấu nhu cầu dịch chuyển khi tiêu thụ thép của khối công nghiệp sẽ vượt khối xây dựng. Thứ hai, thị trường duy trì trạng thái cân bằng mong manh trong bối cảnh nguồn cung có độ co giãn cao. Thứ ba, xuất khẩu thép cán thành phẩm vẫn ở mức đáng kể nhưng tốc độ tăng bị giới hạn, trong khi xuất khẩu phôi thép được dự báo tăng mạnh.

Trước đó, theo GMK Center, sản lượng thép của Trung Quốc trong quý I/2026 đã giảm 4,6% so với cùng kỳ, xuống 247,5 triệu tấn. Xu hướng giảm mạnh hơn vào tháng 3/2026 khi sản lượng lao dốc 6,3% so với cùng kỳ, xuống 87,04 triệu tấn, ghi nhận mức thấp nhất của tháng 3 kể từ năm 2020. Sản lượng bình quân ngày đạt 2,81 triệu tấn, so với 2,99 triệu tấn một năm trước đó.

Nông sản: Đồng loạt tăng giá, lúa mì lên cao nhất 2,5 tháng

Thị trường nông sản thế giới khởi sắc trong tuần qua khi giá lúa mì, ngô và đậu tương đồng loạt tăng sau báo cáo cung - cầu mới nhất của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), trong bối cảnh xung đột Nga - Ukraine tiếp tục đe dọa hoạt động xuất khẩu ngũ cốc từ khu vực Biển Đen.

Lúa mì là mặt hàng tăng mạnh nhất khi hợp đồng giao tháng 9/2026 trên Sàn Giao dịch Chicago (CBOT) tăng 20,5 cent (+3,3%) lên 6,40-1/4 USD/bushel, sau khi có thời điểm chạm 6,49-1/4 USD/bushel - mức cao nhất kể từ cuối tháng 5/2026. Trên sàn Euronext, giá lúa mì giao tháng 9/2026 cũng tăng 5,5%.

Động lực chính đến từ lo ngại nguồn cung xuất khẩu của Nga bị gián đoạn sau khi nước này tạm ngừng vận chuyển hàng hóa qua kênh Don-Azov, tuyến đường thủy kết nối sông Don với biển Azov, sau vụ tấn công của Ukraine nhằm vào 13 tàu Nga. Theo các nguồn tin trong ngành, gần 1/4 lượng lúa mì xuất khẩu của Nga qua biển Azov có thể bị ảnh hưởng nếu hoạt động vận tải tiếp tục gián đoạn.

Cùng lúc, báo cáo tháng của USDA tiếp tục củng cố tâm lý tích cực khi hạ dự báo lượng tồn kho lúa mì toàn cầu cuối niên vụ 2026-2027 xuống còn 272,84 triệu tấn, thấp hơn mức kỳ vọng của thị trường và giảm so với 279,04 triệu tấn của niên vụ trước. USDA cũng dự báo nông dân Mỹ sẽ có vụ thu hoạch lúa mì thấp nhất trong 56 năm, cho thấy nguồn cung thế giới đang ngày càng thu hẹp.

Dù USDA giữ nguyên dự báo sản lượng lúa mì của Liên minh Châu Âu (EU), nhiều tổ chức phân tích tại khu vực này đã hạ ước tính sau các đợt nắng nóng kéo dài, làm gia tăng thêm lo ngại về sản lượng tại khu vực này.

Thị trường ngô và đậu tương cũng ghi nhận một tuần giao dịch tích cực sau khi USDA công bố triển vọng nguồn cung thấp hơn dự báo. Giá ngô giao tháng 12/2026 trên CBOT tăng 9 cent (+2%) lên 4,61 USD/bushel. Trong khi đó, giá đậu tương giao tháng 11/2026 tăng 8 cent (+0,7%) lên 11,89-1/2 USD/bushel.

Theo USDA, lượng tồn kho ngô cuối niên vụ 2026-2027 của Mỹ được điều chỉnh giảm nhiều hơn so với dự báo của giới phân tích, phản ánh triển vọng nguồn cung ngày càng thắt chặt. Giới phân tích cho rằng, báo cáo của USDA đã làm nổi bật vai trò quyết định của yếu tố thời tiết đối với vụ mùa năm nay.

Nguyên liệu công nghiệp: Cà phê giảm mạnh, ca cao lên cao nhất 6 tháng

Giá đường thô tại Mỹ ghi nhận đợt điều chỉnh giảm trong tuần qua, rơi xuống dưới ngưỡng 15 cent/lb, đây là mức thấp nhất trong một tuần qua. Áp lực giảm giá đến chủ yếu từ sự suy yếu của giá dầu thô, làm giảm động lực sản xuất ethanol, buộc các nhà máy phải ưu tiên nguồn nguyên liệu cho đường và từ đó gia tăng áp lực nguồn cung.

Dù vậy, thị trường vẫn giữ tâm thế thận trọng. Mặc dù lượng mưa tại Ấn Độ đã được cải thiện (mức thiếu hụt giảm từ 42% xuống còn 15%), Bộ Khoa học Trái đất Ấn Độ vẫn cảnh báo đây có thể là mùa mưa yếu nhất trong 11 năm. Cùng với rủi ro từ hiện tượng El Nino - vốn đe dọa mùa màng tại Ấn Độ, Thái Lan và nguy cơ mưa quá mức tại Brazil, giá đường hiện đang được giữ ở vùng hỗ trợ quan trọng, tránh đà giảm sâu hơn.

Thị trường cà phê thế giới giảm sâu trong phiên 10/7 sau khi Sở Giao dịch Liên lục địa (ICE) 2 lần nâng mức ký quỹ đối với các hợp đồng tương lai cà phê trong tuần, khiến thanh khoản suy giảm và nhiều quỹ đầu tư phải thu hẹp vị thế.

Trên sàn London, giá cà phê robusta kỳ hạn giao tháng 7/2026 giảm 20 USD (-0,51%) về 3.872 USD/tấn. Hợp đồng giao tháng 9/2026 giảm mạnh 191 USD (-4,72%) còn 3.852 USD/tấn, trong khi kỳ hạn tháng 11/2026 giảm 183 USD (-4,57%) xuống 3.819 USD/tấn. Các kỳ hạn còn lại cũng đồng loạt mất từ 175-177 USD/tấn.

Trên sàn New York, giá cà phê arabica kỳ hạn tháng 7/2026 giảm 13,95 US cent (-3,91%) về 343 US cent/pound. Hợp đồng giao tháng 9/2026 giảm 13,65 US cent (-3,92%) xuống 334,25 US cent/pound, kỳ hạn tháng 12/2026 giảm 12,2 US cent (-3,72%) còn 316 US cent/pound. Các kỳ hạn khác giảm từ 10,8-11,35 US cent/pound.

Theo Barchart, việc ICE liên tiếp nâng yêu cầu ký quỹ đã khiến nhiều quỹ hàng hóa phải đóng bớt vị thế, làm gia tăng biến động của thị trường.

Giá ca cao kỳ hạn giao dịch trên 5.300 peso/tấn trong tuần - cao nhất từ tháng 1/2026, khi thị trường tiếp tục lo ngại về triển vọng nguồn cung tại Tây Phi.

Động lực chính đến từ kỳ vọng sản lượng niên vụ 2026-2027 tại Bờ Biển Ngà - quốc gia sản xuất ca cao lớn nhất thế giới - sẽ tiếp tục suy giảm. Nhiều vùng trồng ghi nhận số lượng quả thấp hơn thông thường, trong khi giai đoạn giữa vụ và đầu vụ chính diễn ra chậm hơn so với các năm trước.

Một số chuyên gia dự báo sản lượng ca cao của nước này chỉ đạt khoảng 1,7-1,8 triệu tấn, giảm đáng kể so với mức khoảng 2,2 triệu tấn của niên vụ 2025-2026. Nguyên nhân chủ yếu là mưa lớn gây ngập nhiều đồn điền, ảnh hưởng đến hoạt động thu hoạch và vận chuyển. Độ ẩm cao kéo dài cũng làm gia tăng nguy cơ phát sinh nấm bệnh và sâu hại trong giai đoạn cây ra quả và chín, tiếp tục làm dấy lên lo ngại về nguồn cung.

Không chỉ Bờ Biển Ngà, Ghana cũng chịu tác động của mưa lớn trong thời gian qua. Bên cạnh đó, giới phân tích còn cảnh báo hiện tượng El Nino có thể mạnh lên vào nửa cuối năm, kéo theo gió Harmattan nóng và khô tại Tây Phi, làm giảm độ ẩm đất và gây thiếu nước cho cây ca cao.

Thị trường cao su tuần qua chủ yếu dao động trong biên độ hẹp khi các yếu tố cung - cầu chưa tạo được động lực đủ mạnh để hình thành xu hướng mới. Tại Nhật Bản, giá cao su kỳ hạn tháng 8/2026 trên Sàn Osaka (OSE) đi ngang ở mức 415,5 JPY/kg; hợp đồng giao tháng 12/2026 giảm 2,1 JPY (-0,5%) xuống 419,8 Yên/kg. Tuy nhiên, tính chung cả tuần, hợp đồng này vẫn tăng 2,32% - cho thấy tâm lý thị trường đã phần nào cải thiện so với giai đoạn trước.

Tại Thái Lan, giá cao su RSS3 giao tháng 8/2026 tăng 0,6 Baht lên 91,3 Baht/kg, phản ánh nguồn cung trong khu vực chưa thực sự dồi dào.

Trên sàn SHFE, giá cao su kỳ hạn tháng 8/2026 giảm 130 CNY (-0,77%) về 16.795 CNY/tấn. Trong khi đó, hợp đồng giao tháng 9/2026 tăng nhẹ 10 CNY lên 16.905 CNY/tấn, cho thấy nhà đầu tư vẫn đặt kỳ vọng nhất định vào triển vọng nhu cầu trong những tháng tới. Đáng chú ý, hợp đồng cao su butadiene giao tháng 9/2026 - nguyên liệu quan trọng trong sản xuất lốp xe - tăng mạnh 245 CNY (+1,97%) lên 12.655 CNY/tấn.

Trên nền tảng SICOM thuộc sàn SGX, hợp đồng cao su giao tháng 8/2026 giảm 1% xuống 215 US cent/kg. Diễn biến trái chiều giữa các thị trường cho thấy giới đầu tư vẫn duy trì thái độ thận trọng khi nhu cầu tiêu thụ toàn cầu chưa có tín hiệu bứt phá rõ ràng, trong khi nguồn cung từ các nước sản xuất lớn vẫn tương đối ổn định.

Thị trường cao su vẫn đang chờ đợi các tín hiệu rõ ràng hơn từ hoạt động sản xuất công nghiệp, đặc biệt là ngành ô tô tại Trung Quốc và các nền kinh tế lớn, trước khi hình thành xu hướng tăng bền vững.

Thị trường dầu thực vật quay đầu suy yếu sau khi số liệu từ Hội đồng Dầu cọ Malaysia (MPOB) cho thấy lượng tồn kho trong tháng 6 tăng lên mức cao nhất 4 tháng, phản ánh sản lượng phục hồi nhanh hơn tốc độ tiêu thụ.

Cụ thể, hợp đồng dầu cọ chuẩn giao tháng 9/2026 trên sàn Bursa Malaysia giảm 83 ringgit (-1,81%) xuống 4.511 ringgit (1.109,17 USD)/tấn. Dù vậy, tính chung cả tuần, hợp đồng này vẫn tăng 0,69% - đánh dấu tuần tăng đầu tiên sau 3 tuần liên tiếp đi xuống.

Ngoài áp lực từ nguồn cung, giá dầu cọ còn chịu tác động từ diễn biến của các loại dầu thực vật cạnh tranh. Hợp đồng dầu đậu nành giao dịch nhiều nhất trên sàn Đại Liên giảm 0,93%, hợp đồng dầu cọ tại Trung Quốc giảm 1,76%, trong khi dầu đậu nành trên sàn CBOT giảm 0,2%.

Ở chiều hỗ trợ, các tổ chức giám định hàng hóa ước tính xuất khẩu sản phẩm dầu cọ của Malaysia trong giai đoạn từ ngày 1-10/7 tăng từ 1,6-5,1% so với tháng trước. Bên cạnh đó, Indonesia đang xem xét nâng tỷ lệ pha trộn nhiên liệu sinh học lên B50, dự kiến làm nhu cầu dầu cọ thô tăng từ 15,2 triệu tấn lên 16,3 triệu tấn, tạo động lực tích cực cho thị trường trong trung và dài hạn.

Giá bông kỳ hạn giảm xuống dưới 81 cent/pound trong phiên 10/7, sau khi chạm mức cao nhất 1 tháng là 81,2 cent/pound vào ngày 7/7, khi đồng USD mạnh lên trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông leo thang.

Thị trường chịu tác động sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố thỏa thuận ngừng bắn với Iran đã chấm dứt, đồng thời thu hồi giấy phép miễn trừ 60 ngày cho phép Tehran xuất khẩu dầu thô. Giá dầu tăng mạnh trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng đã hỗ trợ đồng USD, khiến các mặt hàng được định giá bằng đồng bạc xanh, trong đó có bông, trở nên đắt đỏ hơn đối với người mua quốc tế.

Tuy nhiên, đà giảm của giá bông được hạn chế nhờ giá dầu cao làm tăng chi phí nguyên liệu hóa dầu như naphtha, khiến sợi tổng hợp giảm sức cạnh tranh và tạo lợi thế tương đối cho sợi bông.

Ngoài ra, các yếu tố thời tiết vẫn tiếp tục hỗ trợ thị trường. Tại Mỹ, nhiều vùng trồng bông đang chịu ảnh hưởng của các đợt nắng nóng kỷ lục dù phần lớn diện tích gieo trồng đã hoàn tất.

Ở Ấn Độ, lượng mưa gió mùa được dự báo thấp hơn trung bình sau tháng 6 khô hạn thứ năm kể từ năm 1901, khiến tiến độ gieo trồng bị chậm lại. Trong khi đó, xuất khẩu bông của Brazil tăng 10,6% so với cùng kỳ năm trước.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

N.Tùng

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục