Năng lượng: Dầu thô thu hẹp đà giảm
Thị trường dầu mỏ thế giới khép lại tuần giao dịch từ 27/6-4/7 trong xu hướng giảm nhẹ và dao động quanh vùng thấp nhất 4 tháng. Trong tuần, dầu Brent và WTI trải qua 2 phiên giảm và 3 phiên tăng. Giá dầu tăng nhẹ đầu tuần do lo ngại lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran còn mong manh, sau đó giảm mạnh trong các phiên 30/6 và 1/7 khi triển vọng đàm phán được cải thiện. Những phiên cuối tuần ghi nhận đà phục hồi nhờ hoạt động mua bù trước kỳ nghỉ Quốc khánh Mỹ và kỳ vọng hòa bình tiếp tục được duy trì tại Trung Đông. Kết thúc tuần, giá dầu Brent đứng ở mức 72,12 USD/thùng, giảm 0,6% và dầu WTI là 68,78 USD/thùng, giảm 0,78%.
Diễn biến giá tuần qua phản ánh kỳ vọng các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran sẽ giúp duy trì lệnh ngừng bắn tạm thời và từng bước khôi phục hoạt động vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz. Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng, tiến trình này vẫn mong manh khi 2 bên còn bất đồng về cơ chế quản lý và thu phí qua tuyến hàng hải chiến lược này.
Cuối tuần qua, OPEC+ nhất trí nâng mục tiêu sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày từ tháng 8/2026, tương tự các mức tăng của tháng 6 và tháng 7/2026. Tuy nhiên, các nhà phân tích cho rằng, tác động trước mắt sẽ hạn chế do nhiều nước vẫn chưa khôi phục hoàn toàn sản lượng sau khi xung đột Mỹ - Israel với Iran làm gián đoạn hoạt động xuất khẩu qua eo biển Hormuz. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) cũng đã rời OPEC từ 1/5/2026.
Nguồn cung từ khu vực Vùng Vịnh tiếp tục cải thiện. Khảo sát của Reuters cho thấy, sản lượng dầu OPEC trong tháng 6/2026 tăng 3,3 triệu thùng/ngày so với tháng trước đó, lên 19,43 triệu thùng/ngày, phục hồi từ mức thấp nhất trong hơn 20 năm. Xuất khẩu dầu của khu vực cũng tăng hơn 3 triệu thùng/ngày, vượt 10 triệu thùng/ngày, dù vẫn thấp hơn khoảng 40% so với trước xung đột.
Tại Kuwait, sản lượng trong tháng 6/2026 tăng lên 1,65 triệu thùng/ngày, từ 580.000 thùng/ngày của tháng 5/2026. Ít nhất 5 siêu tàu chở khoảng 10 triệu thùng dầu của Ả Rập Xê-út đã rời eo biển Hormuz, trong khi Saudi Aramco chuyển sang bán dầu theo giá giao ngay để đẩy nhanh xuất khẩu sang châu Á.
Trong khi đó, xuất khẩu dầu từ các cảng phía tây của Nga đạt mức cao kỷ lục trong tháng 6/2026 và dự kiến duy trì trong tháng 7/2026, do các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Ukraine làm gián đoạn hoạt động lọc dầu, buộc Moscow tăng xuất khẩu dầu thô.
Giới phân tích nhận định, nguồn cung Trung Đông đang phục hồi nhanh hơn dự kiến, trong khi nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc vẫn yếu. Cùng với việc hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz dần được nối lại, thị trường dầu đã chuyển từ trạng thái backwardation (nghịch đảo) sang contango (thuận chiều), phản ánh kỳ vọng nguồn cung ngắn hạn trở nên dồi dào hơn và rủi ro thiếu hụt giảm bớt.
Kim loại: Vàng tăng mạnh 2%, chấm dứt chuỗi giảm 4 tuần liên tiếp; đồng, nhôm cũng đi lên; quặng sắt, thép đi ngược thị trường
Ở nhóm kim loại quý, thị trường ghi nhận tuần giao dịch tích cực nhất trong hơn 1 tháng qua khi giá vàng thế giới tăng khoảng 2%, chấm dứt chuỗi 4 tuần giảm liên tiếp. Giá vàng giao ngay kết tuần quanh mức 4.174 USD/ounce, phục hồi mạnh từ vùng đáy dưới 4.000 USD/ounce thiết lập trước đó.
Trong giai đoạn đầu tuần, vàng chịu nhiều áp lực và dao động quanh vùng 4.088 USD/ounce. Tuy nhiên, đà tăng mạnh xuất hiện vào những ngày cuối tuần sau khi dữ liệu việc làm Mỹ thấp hơn kỳ vọng. Số việc làm phi nông nghiệp chỉ tăng 57.000 việc làm trong tháng 5 vừa qua, thấp hơn nhiều so với dự báo 110.000 việc làm của giới phân tích.
Dữ liệu này khiến thị trường giảm kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tiếp tục nâng lãi suất trong thời gian tới. Theo CME FedWatch, xác suất Fed tăng lãi suất trong tháng 9/2026 giảm từ 66% xuống còn khoảng 54%, qua đó hỗ trợ mạnh cho các tài sản không sinh lãi như vàng.
Kết tuần, giá vàng giao ngay tăng 1,3% lên 4.174,21 USD/ounce trong phiên cuối tuần (3/7), trong khi hợp đồng vàng tương lai tháng 8/2026 tăng 1,5% lên 4.186,80 USD/ounce. Với các kim loại quý khác, giá bạc tăng 1,9% lên 62,19 USD/ounce; bạch kim tăng 2,3% lên 1.653,30 USD/ounce và palladium tăng 0,8% lên 1.278,36 USD/ounce.
Ở nhóm kim loại màu, giá nhôm trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME) tiếp tục đi lên khi USD suy yếu và kỳ vọng Fed sớm tăng lãi suất giảm bớt. Hợp đồng nhôm giao sau 3 tháng tăng 0,53%, lên 3.108 USD/tấn. Trên Sàn Giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE), hợp đồng nhôm giao dịch nhiều nhất tăng 1,18% lên 22.755 CNY (3.355,60 USD)/tấn.
Thị trường vẫn theo dõi sát các yếu tố kinh tế vĩ mô, trong bối cảnh áp lực từ triển vọng nguồn cung nhôm được cải thiện phần nào được bù đắp bởi kỳ vọng nhu cầu ổn định. Trong báo cáo công bố qua đêm, Citi Group cho rằng, lo ngại về việc nguồn cung nhôm từ Trung Đông sớm quay trở lại đang bị phóng đại và nguồn cung mới khó có thể xuất hiện đủ nhanh để bù đắp mức tăng của nhu cầu.
Còn theo chuyên gia ANZ, đồng USD suy yếu cùng kỳ vọng chính sách tiền tệ bớt thắt chặt đã cải thiện tâm lý chấp nhận rủi ro, qua đó hỗ trợ giá các kim loại công nghiệp. USD giảm cũng giúp hàng hóa định giá bằng “đồng bạc xanh” trở nên rẻ hơn đối với người mua sử dụng các đồng tiền khác.
Tương tự, giá đồng cũng tăng trở lại, bất chấp sự suy yếu gần đây của nhóm cổ phiếu bán dẫn. Kim loại này tiếp tục được hỗ trợ bởi triển vọng nhu cầu dài hạn từ hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI), nâng cấp lưới điện và xe điện.
Dữ liệu PMI công bố trong tuần cho thấy, hoạt động sản xuất của Trung Quốc - quốc gia tiêu thụ đồng lớn nhất thế giới - đã tăng tháng thứ bảy liên tiếp trong tháng 6. Bên cạnh đó, mức chênh lệch giá đồng Yangshan, chỉ báo phản ánh nhu cầu mua đồng tại Trung Quốc, đang ở mức cao nhất kể từ năm 2025.
Kết thúc phiên, giá đồng trên sàn LME tăng 0,72% và trên sàn SHFE tăng 0,8%. Các kim loại cơ bản khác trên LME cũng đồng loạt tăng giá, với kẽm tăng 0,33%; chì tăng 0,32%; niken tăng 1,26% và thiếc tăng 1,84%. Trên sàn SHFE, giá kẽm giảm nhẹ 0,1%; trong khi chì tăng 0,35%; niken tăng 0,51% và thiếc tăng 0,78%.
Ở nhóm kim loại đen, giá quặng sắt giảm khi lượng tồn kho tại các cảng Trung Quốc tăng lên gần 160 triệu tấn - mức cao kỷ lục, làm lu mờ tác động từ các biện pháp hạn chế nhập khẩu một số sản phẩm quặng sắt của Fortescue. Hợp đồng quặng sắt giao tháng 9/2026 trên Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE) giảm 1,74% xuống 734 CNY (108,28 USD)/tấn, nâng mức giảm trong tuần lên 0,67%.
Trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), hợp đồng quặng sắt chuẩn giao tháng 8/2026 giảm 0,46% xuống 97,8 USD/tấn.
Theo thông tin từ thị trường, Tập đoàn Tài nguyên Khoáng sản Trung Quốc (CMRG) đã thông báo tới một số nhà máy thép rằng, từ ngày 15/7/2026 sẽ không tiếp nhận các lô hàng quặng Super Special Fines và Fortune Fines của Fortescue tại cảng do đây là các loại quặng có hàm lượng sắt thấp. Tuy vậy, giới phân tích cho rằng, thị trường ngày càng hoài nghi về khả năng các biện pháp hạn chế nguồn cung này có thể tạo động lực tăng giá bền vững.
Ông Atilla Widnell - Giám đốc điều hành Navigate Commodities nhận định, các đợt tăng giá gần đây nhanh chóng mất động lực khi thị trường nhận thấy những bất đồng liên quan đến hợp đồng dài hạn với CMRG chỉ tạo ra các nút thắt tạm thời trong việc tiếp nhận hàng hóa.
Các chuyên gia của ANZ cũng đánh giá khả năng phục hồi đáng kể của giá quặng sắt là không cao do lượng tồn kho tại các cảng Trung Quốc đã lên gần 160 triệu tấn theo số liệu của Steelhome. Nguồn cung dồi dào giúp các nhà máy thép không cần phải tích cực mua thêm quặng sắt đường biển.
Ở chiều ngược lại, các nguyên liệu luyện thép trên sàn DCE đều tăng giá, trong đó than cốc tăng 1,34% và than luyện cốc tăng 1,71%.
Trong khi đó, các sản phẩm thép trên sàn SHFE đồng loạt giảm, với thép cây giảm 0,39%; thép cuộn cán nóng giảm 0,3%; thép dây giảm 0,42% và thép không gỉ giảm 0,27%.
Nông sản: Cùng tăng giá trở lại
Giá lúa mì kỳ hạn tăng lên gần 5,9 USD/bushel trong tuần đầu tháng 7, phục hồi từ vùng đáy gần 4 tháng thiết lập vào ngày 29/6. Động lực tăng giá đến từ các báo cáo mới nhất của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho thấy nguồn cung có dấu hiệu thắt chặt hơn so với kỳ vọng của thị trường.
Theo USDA, lượng tồn kho lúa mì tính đến ngày 1/6 đạt 920 triệu bushel, thấp hơn dự báo của giới phân tích. Bên cạnh đó, báo cáo diện tích gieo trồng thường niên cũng ghi nhận diện tích lúa mì tại Mỹ chỉ đạt 42,740 triệu mẫu Anh, thấp hơn các ước tính trước đó. Các số liệu này đã củng cố kỳ vọng nguồn cung lúa mì sẽ hạn chế hơn trong thời gian tới, qua đó hỗ trợ đà phục hồi của giá.
Thị trường còn nhận thêm lực đẩy từ nhu cầu xuất khẩu tích cực. USDA thông báo Mỹ đã bán riêng lẻ 100.000 tấn lúa mì cứng đỏ vụ Xuân cho Nigeria, giao trong niên vụ 2026-2027 bắt đầu từ ngày 1/6/2026.
Tuy vậy, đà tăng của giá lúa mì vẫn bị kìm hãm khi hoạt động thu hoạch tại Mỹ diễn ra thuận lợi. Đồng thời, triển vọng vụ mùa bội thu tại khu vực Biển Đen tiếp tục làm gia tăng kỳ vọng về nguồn cung lúa mì toàn cầu dồi dào.
Giá ngô kỳ hạn vượt mốc 4,2 USD/bushel, lên mức cao nhất khoảng 1 tháng sau khi các báo cáo của USDA cho thấy tồn kho thấp hơn dự báo và diện tích gieo trồng giảm so với năm trước.
Theo báo cáo hàng quý, lượng dự trữ ngô của Mỹ tính đến ngày 1/6/2026 ước tính ở mức 5,295 tỷ bushel, thấp hơn kỳ vọng của thị trường. Trong khi đó, diện tích gieo trồng năm 2026 đạt 95,343 triệu mẫu Anh, cao hơn dự báo của giới phân tích, nhưng vẫn thấp hơn năm 2025 và là mức lớn thứ tư kể từ năm 1944.
Diễn biến thời tiết tại khu vực Trung Tây Mỹ cũng đang được giới đầu tư theo dõi sát sao. Nắng nóng được dự báo sẽ gây ảnh hưởng nhất định tới sinh trưởng của cây ngô trước khi nền nhiệt hạ xuống vào cuối tuần.
Ở chiều ngược lại, đà tăng của giá chịu áp lực từ sự mạnh lên của USD sau các số liệu kinh tế tích cực của Mỹ, làm gia tăng kỳ vọng Fed sẽ tiếp tục tăng lãi suất trong năm nay. Đồng bạc xanh mạnh hơn khiến nông sản Mỹ trở nên đắt đỏ hơn đối với khách hàng quốc tế.
Ngoài ra, thị trường cũng dõi theo tiến triển của các cuộc đàm phán hòa bình giữa Mỹ và Iran, trong bối cảnh kỳ vọng về một thỏa thuận ngừng bắn lâu dài.
Giá đậu tương kỳ hạn duy trì quanh mức 11,2 USD/bushel, dao động gần vùng thấp nhất kể từ đầu tháng 2/2026 do triển vọng nguồn cung tiếp tục dồi dào.
Báo cáo mới nhất của USDA cho thấy, lượng tồn kho đậu tương tại Mỹ tính đến ngày 1/6/2026 đạt 1,061 tỷ bushel, cao hơn dự báo của thị trường. Đồng thời, diện tích gieo trồng năm nay được ước tính ở mức 85,365 triệu mẫu Anh, phù hợp với kỳ vọng của giới phân tích, qua đó củng cố nhận định nguồn cung sẽ tiếp tục được đảm bảo. Đồng USD tăng giá cũng tạo thêm sức ép khi làm giảm sức cạnh tranh của đậu tương Mỹ trên thị trường xuất khẩu.
Trong ngắn hạn, thời tiết nắng nóng tại vùng Trung Tây Mỹ dự báo sẽ gây áp lực lên cây trồng trước khi điều kiện thời tiết trở nên thuận lợi hơn vào cuối tuần. Bên cạnh yếu tố thời tiết, giới đầu tư vẫn đặc biệt quan tâm đến nhu cầu nhập khẩu từ Trung Quốc và theo dõi khả năng xuất hiện thêm các đơn hàng mới sau hội nghị thượng đỉnh diễn ra trong tháng 5 vừa qua giữa Tổng thống Donald Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình.
Nguyên liệu công nghiệp: Ca cao và đường đi lên; cà phê, dầu cọ và cao su cùng giảm giá
Sau chuỗi tăng mạnh kéo dài nhiều tuần, thị trường cà phê thế giới xuất hiện nhịp điều chỉnh đáng kể trong phiên cuối tuần 3/7 do hoạt động chốt lời trước kỳ nghỉ lễ Quốc khánh Mỹ.
Trên sàn London, giá cà phê Robusta vẫn duy trì vùng cao nhất 4-5 tháng nhờ lo ngại thiếu hụt nguồn cung giao ngay và những rủi ro đối với vụ mùa 2026-2027 tại Việt Nam. Tuy nhiên, hợp đồng giao tháng 7/2026 giảm 67 USD/tấn (-1,69%) xuống 3.903 USD/tấn; hợp đồng giao tháng 11/2026 giảm 66 USD/tấn xuống 3.679 USD/tấn.
Tại New York, giá cà phê Arabica chịu áp lực từ hoạt động thanh lý vị thế mua sau khi đã tăng mạnh trước đó. Hợp đồng giao tháng 7/2026 giảm 8,65 cent/lb (-2,67%) xuống 315,65 cent/lb.
Dù điều chỉnh trong phiên cuối tuần, thị trường cà phê ghi nhận tuần tăng thứ tư liên tiếp nhờ lo ngại thời tiết bất lợi tại Việt Nam và Brazil. Tại Brazil, mưa kéo dài tiếp tục làm chậm tiến độ thu hoạch và ảnh hưởng đến chất lượng hạt cà phê.
Giá ca cao London tăng 0,4% lên 3.762 bảng Anh/tấn trong phiên 3/7, nhưng cả tuần vẫn giảm khoảng 1,5%.
Theo các nhà giao dịch, dù giá điều chỉnh trong ngắn hạn, thị trường vẫn nhận được lực hỗ trợ từ triển vọng nguồn cung suy giảm tại Bờ Biển Ngà - quốc gia sản xuất ca cao lớn nhất thế giới.
Một số chuyên gia phân tích dự báo sản lượng ca cao của Bờ Biển Ngà trong niên vụ 2026-2027 có thể giảm gần 20%, làm gia tăng lo ngại về nguồn cung trên thị trường toàn cầu và tiếp tục tạo nền tảng hỗ trợ giá trong thời gian tới.
Giá đường trắng tăng 0,5% lên 485,40 USD/tấn trong phiên 3/7, sau khi thiết lập mức cao nhất trong khoảng 9,5 tháng ở phiên trước đó và ghi nhận tuần tăng giá thứ hai liên tiếp khi đợt nắng nóng tại châu Âu làm dấy lên lo ngại về ảnh hưởng tiêu cực đối với năng suất vụ mía sắp tới.
Bên cạnh đó, số liệu từ Chính phủ Brazil cho thấy, sản lượng đường tại khu vực Trung Nam - vùng sản xuất lớn nhất của quốc gia này - đã giảm 3% trong nửa đầu tháng 6/2026, góp phần hỗ trợ giá.
Tuy nhiên, đà tăng vẫn được đánh giá là khá thận trọng. Giới giao dịch cho biết, lượng mưa tại Ấn Độ - quốc gia sản xuất đường lớn thứ hai thế giới, được dự báo sẽ cải thiện đến giữa tháng 7 này, qua đó có thể giúp triển vọng nguồn cung bớt căng thẳng.
Khép lại phiên 3/7, giá cao su thế giới đồng loạt giảm trên các sàn giao dịch lớn tại châu Á khi tâm lý thị trường chịu áp lực từ triển vọng nguồn cung gia tăng. Trên Sàn Giao dịch Osaka (OSE) của Nhật Bản, hợp đồng cao su giao tháng 12/2026 giảm 7,4 JPY (-1,79%) xuống 406 JPY/kg, mức thấp nhất kể từ ngày 22/5/2026. Tại Thái Lan, giá cao su giao tháng 8/2026 giảm mạnh 5,4 Baht (-6,2%) xuống 80,7 Baht/kg.
Trên sàn SHFE của Trung Quốc, hợp đồng cao su tự nhiên giao tháng 9/2026 giảm 135 CNY (-0,81%) còn 16.570 CNY/tấn. Trong khi hợp đồng cao su butadiene giao cùng kỳ hạn giảm tới 360 CNY (-3%) xuống 11.630 CNY/tấn.
Tại Singapore, hợp đồng cao su giao tháng 8/2026 trên sàn SICOM giảm nhẹ 0,1% về 209,1 US cent/kg.
Theo Bernama, giá cao su chịu sức ép khi các nước sản xuất chủ chốt như Thái Lan, Indonesia và Việt Nam bước vào giai đoạn tăng sản lượng sau mùa thay lá, làm nguồn cung toàn cầu cải thiện. Tuy nhiên, đà giảm được kìm hãm nhờ nhu cầu ổn định từ ngành sản xuất lốp xe, đặc biệt tại Trung Quốc, cùng hoạt động sản xuất công nghiệp duy trì tích cực, tiếp tục hỗ trợ triển vọng tiêu thụ cao su trong thời gian tới.
Giá dầu cọ kỳ hạn Malaysia tiếp tục chịu áp lực khi thị trường lo ngại nguồn cung tăng mạnh trong thời gian tới. Hợp đồng dầu cọ giao tháng 9/2026 trên Sàn giao dịch Bursa Malaysia giảm 23 ringgit (-0,51%) về 4.483 ringgit (1.102,29 USD)/tấn - mức thấp nhất kể từ ngày 15/6/2026. Tính chung cả tuần, hợp đồng này giảm 1,86% - đánh dấu tuần giảm thứ hai liên tiếp.
Các nhà đầu tư đang tập trung vào triển vọng sản lượng tăng cùng lượng tồn kho dầu cọ của Malaysia có thể đạt mức cao nhất từ trước tới nay trong tháng 6/2026. Ngoài ra, sự suy yếu của thị trường dầu thực vật Trung Quốc cũng tạo thêm áp lực. Trên sàn Đại Liên (DCE), giá dầu đậu nành giảm 0,43%; trong khi giá dầu cọ giảm 1,43%.
(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)
(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).
(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).