Năng lượng: Dầu tăng hơn 15%, khí tự nhiên giảm tuần thứ 4 liên tiếp
Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu thế giới trải qua một tuần biến động dữ dội nhất kể từ đầu năm khi căng thẳng quân sự giữa Mỹ và Iran liên tục leo thang. Ngay trong phiên đầu tuần (13/7), dầu Brent tăng gần 9,6%, từ khoảng 76 USD/thùng cuối tuần trước lên 83,3 USD/thùng, còn dầu WTI tăng lên 78,14 USD/thùng, đánh dấu mức tăng trong ngày mạnh nhất kể từ năm 2020. Động lực chính đến từ việc Mỹ tái áp đặt phong tỏa đối với hoạt động vận tải dầu của Iran và tuyên bố của Tehran về việc đóng eo biển Hormuz, khiến thị trường nhanh chóng cộng thêm “phần bù rủi ro địa chính trị” vào giá dầu.
Đà tăng tiếp tục được duy trì trong phiên 14/7 khi dầu Brent chốt ở 84,73 USD/thùng, tăng 1,7% và dầu WTI đạt 79,34 USD/thùng, tăng 1,5%. Sang ngày 15/7, đà tăng được duy trì khi báo cáo tồn kho dầu thô Mỹ giảm ít hơn dự báo, đưa dầu Brent lên 84,95 USD/thùng và dầu WTI lên 79,6 USD/thùng.
Phiên 16/7 ghi nhận hoạt động chốt lời sau chuỗi tăng nóng khiến dầu Brent giảm về 84,23 USD/thùng và dầu WTI lùi về 78,95 USD/thùng. Tuy nhiên, đến ngày 17/7, giá dầu bật tăng trở lại khi các diễn biến quân sự mới giữa Mỹ và Iran làm dấy lên lo ngại nguồn cung qua Hormuz và Biển Đỏ bị gián đoạn.
Chốt phiên cuối tuần, dầu Brent giao kỳ hạn tăng 3,87 USD (+4,59%) lên 88,1 USD/thùng; dầu WTI của Mỹ tăng 3,54 USD (+4,48%) lên 82,49 USD/thùng. Đây đều là mức cao nhất kể từ giữa tháng 6/2026. Tính chung cả tuần, dầu Brent tăng khoảng 16% và dầu WTI tăng hơn 15% - đánh dấu tuần tăng mạnh nhất trong nhiều tháng.
Giới phân tích nhận định, rủi ro địa chính trị hiện là yếu tố chi phối hoàn toàn thị trường năng lượng và nếu căng thẳng tại Trung Đông kéo dài hoặc hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz tiếp tục bị hạn chế, giá dầu hoàn toàn có thể vượt 100 USD/thùng trong những tuần tới.
Trên thị trường khí đốt, giá khí tự nhiên kỳ hạn tháng 8/2026 trên sàn NYMEX tăng 2,3 cent (+0,8%) lên 2,881 USD/mmBtu trong phiên cuối tuần 17/7 nhờ dự báo nhu cầu sẽ tăng trong tuần này và lượng khí cung cấp cho nhà máy xuất khẩu Freeport LNG tại Texas được cải thiện sau thời gian gián đoạn. Tuy nhiên, tính chung cả tuần, hợp đồng này vẫn giảm khoảng 2% - đánh dấu tuần giảm thứ tư liên tiếp, lần đầu tiên kể từ tháng 2/2026.
Theo LSEG, sản lượng khí đốt tại 48 bang lục địa của Mỹ trong tháng 7/2026 đạt trung bình 110,3 tỷ feet khối/ngày (bcfd), tăng nhẹ so với mức 110 bcfd của tháng trước đó, nhưng vẫn thấp hơn mức kỷ lục 110,6 bcfd thiết lập vào tháng 12/2025. Nguồn cung dồi dào cùng thời tiết ôn hòa trong mùa xuân đã giúp lượng khí tồn kho tiếp tục ở mức cao. Các nhà phân tích dự báo lượng khí dự trữ sẽ cao hơn khoảng 6,5% so với mức bình thường trong tuần kết thúc ngày 17/7/2026.
Dù vậy, các nhà khí tượng dự báo thời tiết sẽ tiếp tục ấm hơn bình thường đến đầu tháng 8 tới, khiến nhu cầu tiêu thụ điện cho điều hòa không khí tăng cao. LSEG dự báo tổng nhu cầu khí đốt của Mỹ, bao gồm cả xuất khẩu LNG, sẽ duy trì quanh 111,5 bcfd trong những tuần tới.
Kim loại: “Điểm sáng” niken, vàng giảm mạnh nhất 6 tuần
Ở nhóm kim loại quý, giá vàng chịu áp lực giảm trong tuần qua. Mở đầu tuần, giá vàng giao ngay từ vùng trên 4.110 USD/ounce giảm về khoảng 4.070-4.080 USD/ounce khi đồng USD mạnh lên và lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ tăng, làm giảm sức hấp dẫn của tài sản không sinh lãi.
Đến ngày 14/7, vàng có thời điểm rơi xuống dưới mốc tâm lý 4.000 USD/ounce, chạm khoảng 3.998-4.005 USD/ounce trước khi hồi phục về quanh 4.016 USD/ounce vào cuối phiên. Lực mua bắt đáy giúp giá vàng tăng trở lại vùng 4.030-4.050 USD/ounce trong phiên 15/7, song đà phục hồi nhanh chóng bị hạn chế khi thị trường đánh giá Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể duy trì lãi suất ở mức cao lâu hơn.
Trong hai phiên 16-17/7, vàng dao động chủ yếu trong vùng 4.000-4.030 USD/ounce khi nhà đầu tư cân nhắc giữa nhu cầu trú ẩn trước bất ổn địa chính trị và áp lực từ đồng USD mạnh, sau đó giảm trở lại xuống mức 3.980 USD/ounce.
Chốt phiên cuối tuần (17/7), giá vàng giao ngay tăng 1,06% lên 4.017,3 USD/ounce, còn vàng kỳ hạn tháng 8/2026 tăng 0,7% lên 4.018,80 USD/ounce. Tuy vậy, kim loại quý này vẫn giảm hơn 3% trong cả tuần, ghi nhận mức giảm mạnh nhất trong 6 tuần.
Nguyên nhân chủ yếu là giá dầu tăng làm gia tăng lo ngại lạm phát và củng cố kỳ vọng Fed sẽ giữ lãi suất ở mức cao lâu hơn. Một số quan chức Fed, trong đó có Chủ tịch Fed Dallas Lorie Logan, Phó chủ tịch Philip Jefferson và Chủ tịch Fed Kansas City Jeff Schmid đều phát tín hiệu sẵn sàng tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ nếu lạm phát chưa được kiểm soát. Cùng với đó, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tại Mỹ giảm và doanh số bán lẻ tháng 6 tăng nhẹ cũng củng cố triển vọng nền kinh tế vẫn đủ sức chịu lãi suất cao.
Ở các kim loại quý khác, giá bạc giao ngay tăng 0,2% lên 55,60 USD/ounce; bạch kim giảm 0,1% về 1.616,10 USD/ounce, trong khi palladium tăng 0,4% lên 1.254,62 USD/ounce. Tuy nhiên, cả 3 kim loại đều ghi nhận tuần giảm giá.
Ở nhóm kim loại màu, giá đồng trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME) giảm 1,3% xuống 13.419,50 USD/tấn và cả tuần giảm 0,5%. Giá đồng COMEX giảm mạnh hơn, mất 1,9% xuống 6,22 USD/pound.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ lo ngại xung đột Trung Đông làm gia tăng lạm phát và kìm hãm nhu cầu công nghiệp. Tuy nhiên, tồn kho đồng tại LME đã giảm về 296.625 tấn, mức thấp nhất kể từ tháng 3/2026, giúp hạn chế phần nào đà giảm.
Các kim loại khác cũng suy yếu: Nhôm giảm 1% xuống 3.153 USD/tấn; kẽm giảm 1,6% xuống 3.536,50 USD/tấn; chì giảm 0,2% xuống 1.868,50 USD/tấn và thiếc giảm 1,4% xuống 52.250 USD/tấn.
Đáng chú ý, niken đi ngược thị trường khi giá kim loại này tăng mạnh lên mức cao nhất trong hơn 3 tuần. Trên sàn LME, hợp đồng niken giao sau 3 tháng tăng 2,3% lên 17.195 USD/tấn và có thời điểm vọt lên 17.370 USD/tấn, cao nhất kể từ ngày 23/6/2026. Động lực chính đến từ lo ngại việc gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz sẽ khiến nguồn cung lưu huỳnh cho Indonesia bị ảnh hưởng. Quốc gia này phụ thuộc khoảng 75% lượng lưu huỳnh nhập khẩu từ Trung Đông để sản xuất axit sulfuric phục vụ quy trình tuyển quặng niken bằng công nghệ HPAL.
Giới phân tích cho biết, giá lưu huỳnh tăng mạnh có thể làm chi phí sản xuất niken HPAL tăng thêm khoảng 10.000 USD/tấn, khiến lợi thế chi phí thấp của các nhà sản xuất Indonesia bị thu hẹp đáng kể. Bên cạnh đó, thị trường còn theo dõi khả năng Indonesia hạn chế phân bổ quặng niken cho các dự án HPAL, điều có thể tiếp tục siết chặt nguồn cung trong trung hạn.
Ở nhóm kim loại đen, trong phiên giao dịch 17/7, giá quặng sắt tiếp tục đi lên và ghi nhận tuần tăng thứ hai liên tiếp, khi lượng tồn kho tại các cảng Trung Quốc sụt giảm. Tuy nhiên, triển vọng nguồn cung dồi dào trong trung hạn đã phần nào hạn chế đà tăng của thị trường.
Kết phiên, hợp đồng quặng sắt giao tháng 9/2026 được giao dịch nhiều nhất trên Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE) tăng 0,53% lên 762 CNY (112,53 USD)/tấn và cả tuần tăng 1,74%.
Trên Sàn Giao dịch Singapore, hợp đồng quặng sắt chuẩn giao tháng 8/2026 tăng nhẹ 0,1% lên 100,2 USD/tấn và tăng 0,83% trong tuần.
Dữ liệu từ SteelHome cho thấy, tồn kho quặng sắt tại các cảng lớn của Trung Quốc đã giảm 1,22% so với tuần trước, xuống còn 156,6 triệu tấn. Theo các nhà phân tích của Shanghai Metals Market, xu hướng giảm tồn kho cho thấy nhu cầu quặng sắt vẫn duy trì ở mức tương đối ổn định. Bên cạnh đó, theo số liệu từ Mysteel, mức tiêu thụ của các sản phẩm thép chủ lực tăng 0,9% so với tuần trước, góp phần hỗ trợ giá nguyên liệu đầu vào.
Đà tăng của quặng sắt bị kìm hãm bởi triển vọng nguồn cung dồi dào từ các tập đoàn khai khoáng lớn. Gần đây, BHP đã phê duyệt khoản đầu tư 900 triệu USD để phát triển mỏ quặng sắt chất lượng cao Ministers North tại phía Tây Úc. Dự án dự kiến khởi công trong tháng 7 này và sẽ cho ra lô quặng đầu tiên vào năm tài chính 2029.
Ở các nguyên liệu sản xuất thép khác trên sàn DCE ghi nhận xu hướng giảm, trong đó giá than luyện cốc giảm 0,28% và than cốc giảm 0,35%.
Trong khi đó, các sản phẩm thép trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) biến động nhẹ. Thép cây và thép dây cùng tăng 0,06%, trong khi thép cuộn cán nóng giảm 0,15% và thép không gỉ giảm 0,27%.
Nhìn chung, thị trường quặng sắt đang được hỗ trợ bởi nhu cầu ổn định trong ngắn hạn, thể hiện qua việc tồn kho giảm và tiêu thụ thép cải thiện. Tuy nhiên, áp lực nguồn cung trong trung hạn vẫn là yếu tố khiến giá khó bứt phá mạnh.
Nông sản: Giá đồng loạt bật mạnh
Giá lúa mì kỳ hạn tăng lên gần 7 USD/bushel trong phiên 17/7, đánh dấu mức tăng cao nhất kể từ ngày 20/5/2024, khi căng thẳng quân sự giữa Nga và Ukraine tại khu vực Biển Đen tiếp tục leo thang, làm dấy lên lo ngại về nguy cơ gián đoạn hoạt động xuất khẩu ngũ cốc toàn cầu.
Theo các thông tin mới nhất, lực lượng Ukraine đã gia tăng các cuộc tấn công nhằm vào tàu của Nga trên Biển Đen sau khi trước đó nhắm tới hơn 100 tàu có liên hệ với Nga hoạt động tại Biển Azov. Đáp lại, Moscow cũng tăng cường các đợt không kích nhằm vào các cảng biển của Ukraine.
Biển Đen giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với thương mại ngũ cốc thế giới khi Nga hiện là quốc gia xuất khẩu lúa mì lớn nhất toàn cầu, còn Ukraine vẫn nằm trong nhóm những nhà cung cấp hàng đầu.
Các cuộc tấn công kéo dài đã khiến Ukraine mất khoảng 1/3 năng lực xuất khẩu ngũ cốc thông qua hệ thống cảng Biển Đen, làm gia tăng lo ngại về khả năng nguồn cung toàn cầu bị thắt chặt trong thời gian tới.
Diễn biến mới cũng gợi nhớ giai đoạn đầu của cuộc xung đột năm 2022, khi các cảng của Ukraine bị phong tỏa, khiến hàng triệu tấn ngũ cốc mắc kẹt và đẩy giá lương thực thế giới tăng mạnh.
Giá ngô kỳ hạn tiếp tục duy trì trên 4,3 USD/bushel, tiến sát mức cao nhất trong vòng 1 tháng nhờ được hỗ trợ bởi giá dầu thô tăng và những rủi ro thời tiết tại khu vực Trung Tây nước Mỹ.
Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho biết, 68% diện tích ngô được đánh giá ở mức tốt hoặc xuất sắc, tăng so với mức 67% của tuần trước. Tuy nhiên, cơ quan này cũng cảnh báo nguy cơ thời tiết nóng và khô hạn có thể ảnh hưởng đến năng suất trong giai đoạn tới. Dự báo cho thấy, khu vực phía Tây của Vành đai ngô tại Trung Tây Mỹ tiếp tục đối mặt với điều kiện nắng nóng và ít mưa trong tuần này, thậm chí có thể kéo dài sang tuần sau, làm gia tăng áp lực lên cây trồng.
Ở chiều thương mại, USDA ghi nhận lượng ngô xuất khẩu của Mỹ trong tuần gần nhất đạt 1.539.718 tấn, gần sát ngưỡng trên của khoảng dự báo thị trường từ 1.100.000-1.600.000 tấn. Bên ngoài nước Mỹ, triển vọng nguồn cung cũng chịu sức ép khi đợt nắng nóng và hạn hán kéo dài tại Pháp khiến USDA dự báo quốc gia này sẽ có vụ thu hoạch ngô nhỏ nhất trong hơn 30 năm.
Trong khi đó, giá dầu thô tiếp tục tăng sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tái áp đặt lệnh phong tỏa hải quân đối với toàn bộ các cảng của Iran, đồng thời Tehran tiến hành các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở hạ tầng của Mỹ trong khu vực. Diễn biến này góp phần hỗ trợ giá ngô thông qua kỳ vọng nhu cầu nhiên liệu sinh học.
Giá đậu nành kỳ hạn tăng lên trên 11,9 USD/bushel - thiết lập mức cao nhất trong 8 tuần khi căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông cùng triển vọng thời tiết bất lợi tại Mỹ tiếp tục thúc đẩy lực mua trên thị trường. Cụ thể, hợp đồng tháng 8/2026 tăng 9,5 cent lên 12,0452 USD/bushel, hợp đồng tháng 11/2026 tăng 8 cent lên 12,03 USD/bushel.
Tương tự, dầu đậu nành cùng kỳ hạn tăng mạnh 2,38 cent (+3,3%) lên 74,81 cent/pound, mức cao nhất trong 6 tuần.
USDA cho biết, 65% diện tích đậu tương của Mỹ hiện được đánh giá ở mức tốt hoặc xuất sắc, tăng so với 64% của tuần trước. Tuy nhiên, nguy cơ nắng nóng và khô hạn tại khu vực Trung Tây vẫn được xem là yếu tố có thể ảnh hưởng đến năng suất cây trồng. Theo dự báo, điều kiện thời tiết nóng và khô sẽ bao trùm phần phía Tây Vành đai nông nghiệp của Mỹ trong tuần này và nhiều khả năng kéo dài sang tuần tới, làm gia tăng lo ngại về nguồn cung.
Ở hoạt động thương mại, USDA cho biết, lượng kiểm tra xuất khẩu đậu tương của Mỹ trong tuần gần nhất đạt 418.592 tấn, nằm trong khoảng kỳ vọng của thị trường từ 300.000-600.000 tấn.
Bên cạnh đó, giá dầu thô tiếp tục đi lên sau các diễn biến căng thẳng giữa Mỹ và Iran. Đây cũng là yếu tố hỗ trợ giá đậu tương bởi loại nông sản này là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nhiên liệu sinh học, khiến giá thường biến động cùng xu hướng của thị trường năng lượng.
Nguyên liệu công nghiệp: Ca cao, đường, cà phê, dầu cọ cùng tăng giá, cao su đi ngược thị trường
Giá ca cao London tăng 6% lên 4.270 bảng Anh/tấn, còn ca cao New York tăng 5,8% lên 5.822 USD/tấn. Động lực chính đến từ số liệu cho thấy sản lượng chế biến ca cao quý II/2026 tại Bắc Mỹ đạt 109.659 tấn, tăng 7,7% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn kỳ vọng của thị trường. Trước đó, sản lượng chế biến tại châu Á cũng tăng mạnh 25,1%, cho dù châu Âu giảm 4,6%.
Giá đường thô tăng 1,5% lên 14,66 cent/pound, còn đường trắng tăng 1,5% lên 461,20 USD/tấn, được hỗ trợ bởi đà tăng của giá năng lượng. Theo ICE Futures Europe, có tổng cộng 293.050 tấn đường trắng, chủ yếu từ Thái Lan, được chào bán theo hợp đồng giao tháng 8/2026.
Giá cà phê Arabica tăng 0,7% lên 3,1490 USD/pound, còn cà phê Robusta tăng 1,8% lên 3.867 USD/tấn. Thị trường tiếp tục được hỗ trợ bởi hiện tượng El Nino kéo dài, làm gia tăng lo ngại về điều kiện khô nóng tại các vùng trồng cà phê Arabica của Brazil trong vụ mùa năm 2027, qua đó tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến năng suất.
Hợp đồng dầu cọ tháng 10/2026 trên sàn Bursa Malaysia giảm nhẹ 12 ringgit xuống 4.594 ringgit/tấn trong phiên cuối tuần 17/7, nhưng cả tuần vẫn tăng 1,79% - đánh dấu tuần tăng thứ hai liên tiếp.
Đà tăng của giá dầu thô giúp dầu cọ trở nên hấp dẫn hơn trong lĩnh vực sản xuất nhiên liệu sinh học, trong khi hiện tượng El Nino được dự báo tiếp tục mạnh lên trong năm 2026 cũng hỗ trợ tâm lý thị trường.
Giá cao su kỳ hạn giảm trên các sàn giao dịch lớn do giá cao su butadiene của Trung Quốc chấm dứt chuỗi tăng kéo dài. Tại Osaka, hợp đồng tháng 8/2026 giảm 6 JPY xuống 422,5 JPY/kg. Tại Thượng Hải, hợp đồng cùng kỳ hạn giảm 235 CNY xuống 16.765 CNY/tấn. Tại Thái Lan, giá cao su RSS3 giảm 0,6% xuống 92,7 baht/kg.
Dù vậy, hợp đồng tháng 12/2026 trên sàn Osaka vẫn tăng 0,36% trong cả tuần, cho thấy thị trường chưa xuất hiện tín hiệu đảo chiều xu hướng rõ rệt.
(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)
(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).
(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).