Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 1-8/8: Vàng lên cao nhất 7 tuần, dầu thô giảm hơn 8%

(ĐTCK)  Kết thúc tuần giao dịch từ 1-8/8, những diễn biến mới tại khu vực Trung Đông khiến giá năng lượng đồng loạt đi xuống, với giá dầu thô giảm hơn 8%, khí tự nhiên xuống đáy 14 tuần và ngược lại, đa phần các mặt hàng kim loại, nông sản, nguyên liệu công nghiệp đều tăng giá, trong đó vàng lên cao nhất 7 tuần khi vượt 4.336 USD/ounce…

Năng lượng: Giá dầu giảm hơn 8%, khí tự nhiên xuống đáy 14 tuần

Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu thế giới trải qua một tuần đầy biến động. Trong phiên 3/8, giá dầu giảm khoảng 7% xuống mức thấp nhất 3 tuần, sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump hủy kế hoạch tấn công mới nhằm vào Iran và thị trường kỳ vọng một thỏa thuận ngoại giao có thể giúp khôi phục nguồn cung từ Vùng Vịnh.

Đến phiên 4/8, giá dầu tiếp tục giảm khoảng 5% khi các tín hiệu tích cực từ Mỹ và Qatar về đàm phán với Iran làm gia tăng kỳ vọng hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz có thể sớm được khơi thông. Tuy nhiên, giá dầu đảo chiều tăng mạnh trong hai phiên cuối tuần khi xuất hiện những bất ổn mới liên quan đến tuyến vận tải chiến lược này.

Trong phiên 7/8, giá dầu Brent tăng 1,06 USD (+1,3%) lên 83,55 USD/thùng, còn dầu WTI tăng 89 cent (+1,15%) lên 78,18 USD/thùng. Dù vậy, tính chung cả tuần, dầu Brent vẫn giảm hơn 8% và dầu WTI mất hơn 7%.

Tâm điểm của thị trường tiếp tục là eo biển Hormuz, nơi trước khi xung đột Mỹ - Iran nổ ra thường vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu mỏ và LNG toàn cầu. Iran và Oman được cho là đã thống nhất về tuyến đường cho tàu thuyền đi qua eo biển, nhưng vẫn chưa rõ liệu Mỹ có chấp nhận các điều khoản này hay không. Iran được cho là muốn thu phí 5-7% giá trị hàng hóa, trong khi Oman thảo luận mức khoảng 3%, còn Washington không muốn áp dụng phí.

Citi cho rằng, xung đột Mỹ - Iran cuối cùng sẽ được giải quyết, song quá trình đàm phán kéo dài và liên tục thay đổi khiến nhà băng này nâng dự báo giá dầu Brent bình quân quý III/2026 lên 80 USD/thùng, từ mức 75 USD/thùng trước đó, đồng thời giữ nguyên dự báo giá dầu Brent bình quân quý IV/2026 ở mức 70 USD/thùng và cả năm 2027 ở mức 65 USD/thùng.

Trước đó, Goldman Sachs dự báo giá dầu Brent sẽ duy trì trong vùng 80-90 USD/thùng cho đến khi có xác nhận về một thỏa thuận mới giữa Mỹ và Iran hoặc xảy ra một đợt leo thang quân sự đáng kể.

Trên thị trường khí đốt, giá khí đốt tự nhiên tại Mỹ tiếp tục chịu áp lực khi nguồn cung dồi dào và lượng tồn kho cao hơn mức trung bình lịch sử. Hợp đồng khí đốt kỳ hạn tháng 9/2026 trên sàn NYMEX giảm 2,6 cent (-1%) xuống 2,662 USD/mmBtu - mức thấp nhất trong 14 tuần.

Các nhà phân tích dự báo, lượng khí đốt được bổ sung vào kho trong tuần kết thúc ngày 31/7/2026 đạt 31 tỷ feet khối, cao hơn mức tăng trung bình 23 tỷ feet khối của giai đoạn 2021-2025. Lượng tồn kho được dự báo cao hơn khoảng 6,6% so với mức bình thường 5 năm, tăng từ mức 6,4% của tuần trước đó.

Tại châu Âu, lượng tồn kho khí đốt đã giảm xuống mức thấp kỷ lục theo mùa, làm gia tăng rủi ro giá tăng mạnh nếu mùa đông lạnh giá hoặc nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu tiếp tục bị gián đoạn. Xung đột Mỹ - Israel với Iran và việc đóng cửa eo biển Hormuz đã làm nguồn cung LNG toàn cầu thêm căng thẳng.

Theo dữ liệu của Gas Infrastructure Europe, tỷ lệ lấp đầy của các kho khí đốt của EU hiện còn dưới 58%, thấp nhất trong cùng thời điểm kể từ khi dữ liệu được ghi nhận năm 2011 và thấp hơn 12 điểm phần trăm so với tháng 8/2025.

Theo đó, giá khí đốt châu Âu cuối tháng 7/2026 gần gấp đôi mức trước chiến tranh, tăng từ mức 31 euro/MWh lên gần 60 euro/MWh, trước khi giảm về mức 53 euro/MWh khi kỳ vọng về thỏa thuận hòa bình Mỹ - Iran được cải thiện.

Theo Energy Aspects, nếu hoạt động vận chuyển qua Hormuz được khôi phục, giá khí đốt mùa đông có thể dao động trong khoảng 60-80 euro/MWh. Tuy nhiên, nếu nguồn LNG Qatar tiếp tục vắng bóng và thời tiết lạnh hơn bình thường, giá khí giao ngay bình quân từ tháng 11/2026 đến tháng 3/2027 có thể tăng lên 110 euro/MWh, khiến lượng khí tồn kho cuối tháng 3/2027 chỉ còn khoảng 10%. Nếu EU muốn duy trì mức dự trữ an toàn hơn, khoảng 16% vào cuối mùa đông, giá bình quân có thể tăng lên tới 210 euro/MWh.

Kim loại: Vàng lên cao nhất 7 tuần; đồng, quặng sắt, thép cũng bật mạnh

Ở nhóm kim loại quý, vàng là một trong những điểm sáng nổi bật nhất của thị trường hàng hóa trong tuần qua. Dữ liệu việc làm Mỹ yếu hơn dự kiến đã làm giảm đáng kể kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất, kéo lợi suất trái phiếu và đồng USD đi xuống, qua đó hỗ trợ mạnh cho kim loại quý.

Số việc làm phi nông nghiệp của Mỹ trong tháng 7/2026 giảm 23.000 việc làm, trái ngược hoàn toàn với dự báo tăng 80.000 việc làm. Trước khi báo cáo được công bố, thị trường đánh giá xác suất Fed tăng lãi suất trong tháng 9/2026 ở mức khoảng 57%; sau báo cáo, con số này giảm xuống 43,9%, trong khi xác suất giữ nguyên lãi suất tăng lên 56,1%.

Theo đó, kết thúc tuần, giá vàng giao ngay tăng 2,3% lên 4.336,02 USD/ounce, sau khi có thời điểm tăng hơn 3% lên mức cao nhất kể từ ngày 17/6/2026. Giá vàng giao tháng 12/2026 tăng 2,3% lên 4.399,7 USD/ounce. Tính chung tuần qua, giá vàng tăng hơn 7% - là tuần tăng mạnh nhất kể từ tuần kết thúc ngày 19/1/2026.

Về kỹ thuật, vùng 4.360-4.380 USD/ounce đang được xem là kháng cự quan trọng. Nếu vượt qua vùng này, vàng có thể hướng tới mức 4.480 USD/ounce và xa hơn là 4.500 USD/ounce.

UBS thậm chí dự báo giá vàng có thể tăng lên 5.000 USD/ounce trong nửa đầu năm 2027, trong bối cảnh kỳ vọng lãi suất thấp hơn và bất ổn kinh tế tiếp tục hỗ trợ nhu cầu đối với kim loại quý.

Không chỉ vàng, các kim loại quý khác cũng hưởng lợi từ sự suy yếu của đồng USD và kỳ vọng chính sách tiền tệ bớt thắt chặt. Kết thúc phiên 7/8, giá bạc giao ngay tăng 3% lên 63,29 USD/ounce; bạch kim tăng 1,1% lên 1.747,60 USD/ounce; palladium tăng 0,8% lên 1.381,61 USD/ounce. Cả 3 kim loại này đều tăng trong tuần.

Ở nhóm kim loại màu, trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME), giá đồng kỳ hạn 3 tháng tăng 0,3% lên 14.141 USD/tấn. Tính cả tuần, giá tăng khoảng 2,5% - tuần tăng mạnh nhất kể từ tuần kết thúc ngày 8/5/2026. Trước đó, giá đồng LME đã chạm 14.369,50 USD/tấn - mức cao nhất 6 tháng, sau khi Cộng hòa Dân chủ Congo cấm xuất khẩu quặng đồng cô đặc có hiệu lực ngay lập tức.

Nguồn cung đồng trên sàn LME tiếp tục ở mức thấp. Lượng dự trữ có sẵn giảm xuống 92.900 tấn - thấp nhất kể từ tháng 1/2026, sau khi có thêm 1.775 tấn lệnh hủy. Chênh lệch giữa giá giao ngay và hợp đồng kỳ hạn 3 tháng ở mức nghịch đảo 119 USD/tấn, cho thấy tình trạng khan hiếm nguồn cung trong ngắn hạn.

Tại sàn Thượng Hải (SHFE), lượng đồng dự trữ tăng nhẹ 1,1% trong tuần, nhưng vẫn ở mức thấp kỷ lục 70.116 tấn. Ngược lại, tồn kho tại sàn COMEX của Mỹ tăng ngày thứ 34 liên tiếp lên 654.571 tấn, khi đồng được đưa vào Mỹ trước khả năng áp thuế nhập khẩu. Giá đồng COMEX đã lập kỷ lục 6,73 USD/pound trong ngày 6/8/2026.

Về các kim loại cơ bản khác, giá nhôm tăng 0,7% lên 3.281,50 USD/tấn - cao nhất kể từ ngày 23/6/2026; kẽm giảm 0,4% về 3.747,50 USD/tấn sau khi đạt gần 3.800 USD/tấn - cao nhất gần 4 năm; chì tăng 0,3% lên 1.890 USD/tấn; niken tăng 0,9% lên 16.915 USD/tấn và thiếc tăng 0,8% lên 56.435 USD/tấn.

Ở nhóm kim loại đen, giá quặng sắt kỳ hạn tiếp tục đi lên, được hỗ trợ bởi kỳ vọng Bắc Kinh sẽ triển khai thêm các biện pháp kích thích lĩnh vực bất động sản, qua đó cải thiện tâm lý thị trường. Bên cạnh đó, nhu cầu thép nội địa phục hồi ổn định cũng góp phần củng cố xu hướng tăng.

Cụ thể, hợp đồng quặng sắt giao tháng 9/2026 - được giao dịch nhiều nhất trên Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE) - chốt phiên 7/8 tăng 2,57% lên 719 CNY (106,54 USD)/tấn. Trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), hợp đồng quặng sắt chuẩn cùng kỳ hạn tăng 1,83% lên 96,15 USD/tấn.

Ở góc độ cung - cầu, nhu cầu quặng sắt gần đây được hỗ trợ bởi sự phục hồi của sản lượng gang lỏng hàng ngày kể từ đầu tháng 7/2026, khi các nhà máy thép tăng cường sản xuất nhằm chuẩn bị cho mùa cao điểm xây dựng “tháng 9 vàng, tháng 10 bạc”.

Tại Đường Sơn - trung tâm sản xuất thép lớn của Trung Quốc, các nhà máy vốn bị hạn chế sản xuất do yếu tố môi trường vào cuối tháng 7 vừa qua đang dần khôi phục hoạt động. Theo chuyên gia Liu Xi của Everbright Futures, sản lượng gang lỏng có thể tiếp tục tăng nhẹ trong tuần này.

Dữ liệu từ Shanghai Metals Market cho thấy tỷ lệ vận hành lò cao trên toàn quốc đã nhích thêm 0,11 điểm phần trăm so với tuần trước đó, lên 89,04%.

Ngoài ra, việc chi phí nguyên liệu đầu vào giảm cũng giúp cải thiện biên lợi nhuận của các nhà máy thép, tạo điều kiện cho quá trình phục hồi sản xuất theo từng giai đoạn vào cuối tháng, theo báo cáo của Mysteel.

Trên thị trường nguyên liệu, các sản phẩm liên quan trên sàn DCE đồng loạt tăng giá, trong đó than luyện cốc và than cốc tăng lần lượt 1,48% và 2,69%.

Ở chiều ngược lại, giá các sản phẩm thép trên sàn SHFE nhìn chung tăng nhẹ: Thép thanh vằn tăng 0,97%; thép cuộn cán nóng tăng 1,06%; thép dây tăng 0,46%; trong khi thép không gỉ giảm 1,54%.

Nông sản: Giá ngô và đậu tương hồi phục nhẹ, lúa mì vẫn chịu áp lực giảm

Giá lúa mì kỳ hạn đã lùi xuống dưới ngưỡng 6,40 USD/bushel trong những ngày đầu tháng 8/2026, chạm mức thấp nhất kể từ ngày 13/7/2026. Áp lực giảm giá chủ yếu đến từ việc thị trường năng lượng sụt giảm mạnh, sau khi các thông tin ngoại giao qua sự can dự của Qatar cho thấy nỗ lực hòa giải giữa Mỹ và Iran bước vào giai đoạn nâng cao, làm dịu bớt lo ngại địa chính trị.

Bên cạnh đó, các điều kiện sinh trưởng cải thiện tại Mỹ đã củng cố kỳ vọng nguồn cung dồi dào, với dữ liệu từ Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho thấy tỷ lệ lúa mì vụ Xuân đạt chất lượng “tốt đến xuất sắc” tăng từ 53% lên 55%. Dù Bộ trưởng Nông nghiệp Ukraine lưu ý các tuyến xuất khẩu thay thế vẫn bị hạn chế với công suất chỉ bằng 50% so với thông thường qua Biển Đen, dòng chảy xuất khẩu liên tục vẫn giúp xoa dịu phần lớn rủi ro đứt gãy nguồn cung ngắn hạn.

Giá ngô kỳ hạn đã vực dậy, nhích lên mức 4,40 USD/bushel, nỗ lực thoát khỏi đáy 4 tuần nhờ lực đỡ từ đà tăng của giá dầu thô. Những diễn biến căng thẳng mới tại eo biển Hormuz cùng sự bất định về khả năng mở lại tuyến hàng hải trọng yếu này đã đẩy giá năng lượng đi lên, qua đó trực tiếp kích thích nhu cầu sử dụng nguyên liệu nông nghiệp cho sản xuất nhiên liệu sinh.

Tuy nhiên, đà tăng của ngô phần nào bị kìm hãm bởi triển vọng sản lượng dồi dào, khi hãng môi giới StoneX dự báo vụ thu hoạch ngô năm 2026 của Mỹ đạt tới 16,16 tỷ bushel. Dù USDA tiếp tục hạ nhẹ xếp hạng chất lượng “tốt đến xuất sắc” của ngô Mỹ trong tuần thứ ba liên tiếp, thị trường nhìn chung vẫn đánh giá nguồn cung tổng thể ở mức khả quan, kết hợp với kỳ vọng sản lượng lớn từ khu vực Biển Đen.

Tương tự ngô, giá đậu nành kỳ hạn đã hồi phục lên trên mốc 11,6 USD/bushel, nỗ lực bứt phá khỏi mức thấp nhất trong 5 tuần qua nhờ sự kết hợp giữa nhu cầu xuất khẩu thực tế và đà tăng của giá dầu thô do rủi ro tại eo biển Hormuz.

Thị trường đón nhận lực hỗ trợ mạnh mẽ khi USDA xác nhận thương vụ bán tư nhân 132.000 tấn đậu nành Mỹ cho Trung Quốc để giao hàng trong niên vụ 2026-2027 (bắt đầu từ ngày 1/9/2026), tiếp nối chuỗi mua ròng gần 1 triệu tấn vào tuần trước đó. Mặc dù vậy, đà tăng của đậu nành vẫn chịu áp lực từ các dự báo quy mô lớn, đơn cử như ước tính vụ thu hoạch đậu nành Mỹ năm 2026 đạt 4,47 tỷ bushel từ StoneX, phản ánh nguồn cung toàn cầu tiềm năng vẫn dồi dào.

Nguyên liệu công nghiệp: Giá đường tăng mạnh, cao su và dầu cọ cũng đi lên, cà phê và ca cao kém tích cực

Trên thị trường nguyên liệu công nghiệp, đường thô là một trong những mặt hàng tăng mạnh nhất tuần. Giá đường thô kỳ hạn trên sàn ICE tăng 1,2% lên 15,76 cent/pound, sau khi có thời điểm chạm 15,84 cent/pound - mức cao nhất trong 4 tháng và cả tuần tăng 7,4%.

Đà tăng được thúc đẩy bởi lo ngại thời tiết nóng và khô kéo dài ảnh hưởng đến năng suất tại Liên minh Châu Âu (EU), trong khi hiện tượng El Nino có thể gây bất lợi cho sản lượng đường tại châu Á. Tại Ấn Độ, nguồn cung khan hiếm cũng khiến giá tăng mạnh và làm dấy lên khả năng mùa ép mía bắt đầu sớm.

Giá đường trắng tăng 0,8% lên 490,70 USD/tấn, sau khi đạt 495,50 USD/tấn - mức cao nhất trong gần một năm. Thị trường đang ngày càng quan tâm đến khả năng nguồn cung toàn cầu chuyển sang thiếu hụt trong niên vụ 2026-2027.

Thị trường cà phê quốc tế diễn biến kém tích cực khi cả Robusta và Arabica đều giảm. Tại London, giá cà phê Robusta kỳ hạn tháng 9/2026 giảm mạnh 93 USD (-2,39%) xuống 3.798 USD/tấn. Hợp đồng Robusta kỳ hạn tháng 11/2026 giảm 97 USD (-2,5%) xuống 3.787 USD/tấn.

Tại New York, giá cà phê Arabica kỳ hạn tháng 9/2026 giảm 5,25 US cent (-1,61%) xuống 321,65 US cent/pound. Hợp đồng Arabica kỳ hạn tháng 12/2026 giảm 5,35 US cent (-1,72%) xuống 306,1 US cent/pound.

Tương tự, giá cacao London giảm 1,6% trong phiên cuối tuần (7/8) xuống 4.213 bảng Anh/tấn, nhưng vẫn tăng 3,6% trong cả tuần. Giá cacao New York giảm 1,9% xuống 5.772 USD/tấn.

Thị trường cacao hiện tập trung vào triển vọng sản lượng niên vụ 2026-2027. Sản lượng được dự báo giảm có thể giúp thị trường cân bằng hơn sau tình trạng dư cung đáng kể trong niên vụ 2025-2026.

Thị trường cao su ghi nhận tín hiệu tích cực khi giá đồng loạt tăng trên các sàn giao dịch chủ chốt châu Á, trong bối cảnh giá dầu phục hồi. Trên sàn TOCOM (Nhật Bản), hợp đồng tháng 10/2026 tăng 1,04% lên 425 JPY/kg; hợp đồng tháng 11/2026 tăng 0,45% lên 420 JPY/kg. Tại Thái Lan, cao su RSS3 giao tháng 9/2026 nhích lên 88 Baht/kg.

Trên sàn SHFE (Trung Quốc), hợp đồng kỳ hạn tháng 9/2026 tăng 0,51% lên 16.790 CNY/tấn; hợp đồng tháng 10/2026 đạt 16.860 CNY/tấn. Tại sàn SGX (Singapore), cao su TSR20 kỳ hạn tháng 9 và tháng 10/2026 lần lượt tăng 0,46% và 0,6%.

Đà tăng được hỗ trợ bởi sự phục hồi của giá dầu. Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt áp lực từ triển vọng nhu cầu tại Trung Quốc khi doanh số bán lẻ xe du lịch tháng 7/2026 giảm so với cùng kỳ năm trước.

Đà phục hồi trên các sàn quốc tế có thể tiếp tục hỗ trợ tâm lý thị trường, song khả năng tăng mạnh còn phụ thuộc vào giá dầu và nhu cầu của ngành ô tô, lốp xe, đặc biệt tại Trung Quốc.

Giá dầu cọ giảm trong phiên 7/8 khi thị trường lo ngại tồn kho tăng và nhu cầu xuất khẩu yếu. Hợp đồng dầu cọ chuẩn giao tháng 10/2026 trên Sàn giao dịch phái sinh Bursa Malaysia giảm 8 ringgit (-0,17%) xuống 4.678 ringgit (1.144,32 USD)/tấn. Tuy nhiên, tính cả tuần, hợp đồng này vẫn tăng 0,75% - đánh dấu tuần tăng thứ tư trong 5 tuần.

Một khảo sát của Reuters cho thấy, tồn kho dầu cọ Malaysia được dự báo tăng lên mức cao nhất 5 tháng vào tháng 7/2026 do sản lượng tăng nhanh hơn nhu cầu. Thị trường đang chờ dữ liệu cung cầu tháng này từ Hội đồng Dầu cọ Malaysia vào hôm nay (10/8/2026) cùng các ước tính xuất khẩu giai đoạn 1.

Giá dầu thô tăng cũng tạo lực đỡ do dầu cọ có thể trở thành lựa chọn hấp dẫn hơn để sản xuất nhiên liệu sinh học. Hợp đồng dầu đậu nành giao dịch sôi động nhất tại Đại Liên (DCE - Trung Quốc) tăng 0,27%; trong khi hợp đồng dầu cọ giảm 0,3% và dầu đậu nành trên Sở Giao dịch Hàng hóa Chicago (CBOT - Mỹ) tăng 0,25%.

Đồng ringgit giảm 0,02% so với USD, giúp dầu cọ trở nên rẻ hơn một chút đối với người mua sử dụng ngoại tệ.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

N.Tùng

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục