Thị trường chiết khấu đã hấp dẫn, chỉ chờ tín hiệu thanh khoản

(ĐTCK) Sau nhịp lao dốc mạnh hơn 200 điểm của chỉ số VN-Index, tâm lý chung của thị trường bắt đầu xuất hiện những kỳ vọng tích cực về một vùng đáy định giá mới.

“Vùng rẻ” có đủ sức hấp dẫn

Trong các báo cáo chiến lược, nhiều tổ chức lớn đồng thuận rằng vùng định giá thấp hiện tại kết hợp với kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết sẽ mở ra cơ hội chọn lọc cổ phiếu rất tốt cho giai đoạn nửa cuối năm.

Hệ số P/E của VN-Index đã được nén về mức 11,32 lần, thấp hơn đáng kể so với mức trung vị lịch sử 5 năm gần nhất. Nếu loại trừ ảnh hưởng của nhóm cổ phiếu Vingroup (nhóm đang giao dịch ở mức P/E trung bình rất cao, khoảng 155 lần), thì hệ số P/E thực tế của phần còn lại trên thị trường chỉ dao động quanh mức 10,8 lần, là vùng định giá thường chỉ xuất hiện trong các giai đoạn khủng hoảng.

Nếu tính toán thuần, P/E lùi về mức 11,32 lần (và 10,8 lần đối với phần lớn cổ phiếu), đã đưa lợi suất thu nhập của thị trường cổ phiếu (Earnings Yield - nghịch đảo của P/E) tăng lên mức 8,83% đến 9,25%. Chỉ xét về mặt con số, đây là mức hấp dẫn để thu hút các dòng vốn đầu tư giá trị dài hạn quay trở lại sàn giao dịch.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa "định giá rẻ trên lý thuyết" và "quyết định giải ngân thực tế" là khác nhau. Theo quan điểm của SGI Capital đưa ra trong báo cáo, các kênh tài sản tài chính rủi ro như chứng khoán đang phải chịu sức ép cạnh tranh cực lớn khi lãi suất tiền gửi tiết kiệm tăng trở lại, có nơi đã ghi nhận các chương trình huy động đặc thù lên tới 9,0 - 10,0%/năm.

Khi lợi suất nghịch đảo (Earnings Yield) của thị trường ở mức P/E 11x cũng chỉ quanh mức 9%, thì Equity Risk Premium (Phí bù đắp rủi ro cổ phiếu) gần như không còn. Khi lợi nhuận từ tài sản rủi ro chỉ ngang bằng lãi suất phi rủi ro, dòng tiền sẽ chọn trạng thái phòng thủ.

Theo chia sẻ từ một giám đốc tư vấn đầu tư lâu năm, nhiều nhà đầu tư lớn của họ đang tính vo bài toán lý thuyết - chỉ chấp nhận dịch chuyển vốn từ hầm trú ẩn an toàn sang thị trường chứng khoán biến động khi lợi suất thu nhập kỳ vọng từ cổ phiếu cộng thêm một phần bù rủi ro (Equity Risk Premium) tối thiểu từ 3 - 5%. Điều này nghĩa là lợi suất thu nhập của thị trường chứng khoán (E/P) phải đạt mức 12 - 14% (tương đương tính vo hệ số P/E xuống chỉ còn 7x - 8x) thì mới đủ sức cạnh tranh với kênh tiết kiệm.

Do đó, dù định giá P/E hiện tại ở mức 11,32 lần đã là "rẻ" so với quá khứ 5 năm nhưng khi đặt cạnh chi phí cơ hội là mức lãi suất tiết kiệm 8-9%, thì vùng định giá này thực chất vẫn chưa tạo ra một biên độ an toàn đủ lớn để kích hoạt dòng tiền lớn từ bỏ kênh phòng thủ ngân hàng để quay lại sàn chứng khoán.

Thống kê cho thấy, tính đến cuối quý II/2026, tổng số tài khoản cá nhân đạt kỷ lục 13,35 triệu, riêng quý này tăng thêm 767.663 tài khoản, nhưng thanh khoản giao dịch khớp lệnh bình quân lại sụt giảm tới 30% so với quý trước, lượng tiền nằm chờ trên tài khoản chứng khoán rơi về đáy 6 quý. Sự tiện lợi của công nghệ eKYC chỉ tạo ra sự tăng trưởng danh nghĩa về "số lượng" tài khoản, trong khi dòng tiền thực tế đã bị hút ngược về hệ thống ngân hàng hoặc trong các tài sản thu nhập cố định rủi ro thấp.

Chờ đợi điểm đảo chiều

Để xác nhận thị trường chứng khoán sẽ bước vào chu kỳ phục hồi sau nhịp chiết khấu sâu, thanh khoản đang là tín hiệu được thị trường quan sát kỹ lưỡng. Thanh khoản khớp lệnh thực tế trên sàn giao dịch phải thoát khỏi trạng thái mất hút, và ghi nhận sự phục hồi rõ rệt về mặt khối lượng. Sự phục hồi này phải đi kèm việc dòng tiền thực sự tham gia vào vòng quay giao dịch mua bán cổ phiếu, tương tự như chu kỳ "Tái tích lũy" năm 2024 khi thanh khoản khớp lệnh hồi phục tích cực về vùng 18 - 22 ngàn tỷ đồng/phiên.

Sự thay đổi về chất của thanh khoản không thể tách rời bài toán chi phí cơ hội của dòng tiền. Tín hiệu quyết định để kích hoạt dòng tiền quay trở lại là sự hạ nhiệt rõ rệt của mặt bằng lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại các ngân hàng thương mại.

Bên cạnh đó, báo cáo kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết duy trì đà tăng trưởng lợi nhuận cốt lõi ổn định. Đây là bệ đỡ thực chất giúp hạ thấp hệ số P/E một cách tự nhiên (thông qua tăng trưởng chữ E - Earnings), giúp tăng lợi suất thu nhập của cổ phiếu và nới rộng phần bù rủi ro.

Trong bối cảnh dòng tiền đầu cơ có xu hướng co cụm và rút dần khỏi các nhóm cổ phiếu định giá bong bóng do áp lực từ chi phí cơ hội của dòng tiền nhàn rỗi nhích tăng, báo cáo chiến lược nửa cuối năm của các định chế tài chính hàng đầu như SSI Research, Vietcap, HSC và MBS đã hé lộ một bức tranh đồng thuận lớn. Khi điểm số chung của thị trường không còn là thước đo phản ánh cơ hội trên diện rộng, sự đồng thuận của dòng tiền thông minh đang dịch chuyển mạnh mẽ từ tư duy "canh sóng" ngắn hạn sang việc định vị các nhóm ngành cốt lõi, được nâng đỡ vững chắc bởi động lực tăng trưởng nội địa và có khả năng chống chọi áp lực tăng chi phí vốn.

Trong môi trường thanh khoản thấp, cơ hội sẽ không còn mang tính đại trà mà phân hóa. Theo BSC Research, dòng tiền sẽ ưu tiên các doanh nghiệp đáp ứng đồng thời ba tiêu chí: lợi nhuận duy trì tăng trưởng, định giá hợp lý và có độ tin cậy cao về dự báo kết quả kinh doanh, đặc biệt tập trung vào các nhóm ngành hưởng lợi từ nhu cầu nội địa.

Có một số nhóm ngành có mức độ đồng thuận cao từ các báo cáo chiến lược nửa cuối năm của CTCK, đó là tập trung vào ngành có sự chắc chắn về triển vọng tăng trưởng lợi nhuận sau thuế.

Cụ thể là ngân hàng, chia làm hai hướng rõ rệt: Nhóm phòng thủ ưu tiên các nhà băng có bộ đệm dự phòng dày và tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ (như ACB); trong khi nhóm tăng trưởng ưu tiên các ngân hàng còn dư địa tăng trưởng tín dụng cao và có khả năng khai thác sâu nhu cầu vốn từ các tập đoàn lớn để bảo toàn biên lãi ròng (NIM) ổn định trong bối cảnh chi phí huy động nhích tăng (như VPB, MBB, CTG).

Vật liệu xây dựng và Đầu tư công - đón chu kỳ thi công lớn, đại diện tiêu biểu là thép. SSI Research đánh giá nhóm ngành này nằm trong số các lĩnh vực được định vị để mang lại mức tăng trưởng lợi nhuận mạnh mẽ nhất nhờ sự thúc đẩy từ các dự án hạ tầng giao thông quy mô lớn và sự phục hồi của thị trường bất động sản nội địa.

Trong khi đó, Vietcap và MBS cùng chung nhận định rằng việc tháo gỡ các nút thắt pháp lý cho dự án đầu tư công sẽ đẩy nhanh tiến độ tiêu thụ thực tế tại các doanh nghiệp đầu ngành (tiêu biểu như HPG) - nơi có cấu trúc tài chính lành mạnh và năng lực sản xuất vượt trội để hấp thụ dòng vốn đầu tư.

Mảng Bán lẻ và Hàng tiêu dùng nhanh ghi nhận sự quay trở lại mạnh mẽ. Động lực phục hồi được bảo chứng bởi xu hướng chuyển dịch của người tiêu dùng sang các chuỗi bán lẻ chính hãng để tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng, giúp các doanh nghiệp đầu ngành tiếp tục mở rộng thị phần. Mặc dù sức mua nội địa vẫn cần thời gian để bứt tốc hoàn toàn, nhưng sự cải thiện rõ rệt trong biên lợi nhuận gộp nhờ tái cấu trúc hệ thống cửa hàng là luận điểm đầu tư cốt lõi thuyết phục các nhà quản lý quỹ giải ngân.

Bên cạnh nhóm ngành cốt lõi, cơ hội đầu tư tại các nhóm ngành mang tính chu kỳ cao được các CTCK nhìn nhận cẩn trọng và có sự chọn lọc khắt khe hơn.

Với Bất động sản (Nhà ở và Khu công nghiệp), các quan điểm cho rằng ngành bất động sản dân cư đang ở vùng đáy của chu kỳ khó khăn nhưng sự hồi phục sẽ diễn ra phân hóa cực kỳ sâu sắc. Cơ hội chỉ thực sự mở ra ở những doanh nghiệp sở hữu quỹ đất sạch, pháp lý hoàn thiện và có tiến độ bàn giao dự án thực chất (VRE, CII, DXG). Trong khi đó, mảng bất động sản khu công nghiệp vẫn duy trì tính ổn định cao nhờ dòng vốn FDI giải ngân thực tế liên tục duy trì đà tăng trưởng dương.

Nhóm ngành Công nghệ thông tin ghi nhận tín hiệu phục hồi rõ nét từ số lượng hợp đồng ký mới cải thiện, trong khi định giá của nhóm này đã được chiết khấu sâu về mức hấp dẫn hơn nhiều so với trung bình lịch sử (đại diện là FPT). Động lực tăng trưởng trung hạn của ngành vẫn được bảo chứng bằng lượng hợp đồng ký mới cải thiện rõ rệt từ các thị trường quốc tế lớn.

Nhà đầu tư cần chấp nhận thực tế rằng thanh khoản thấp có thể khiến quá trình phản ánh giá trị doanh nghiệp vào giá cổ phiếu diễn ra chậm hơn. Do đó, việc chọn đúng doanh nghiệp và vùng giá giải ngân chiết khấu sâu cần đi kèm với việc kéo dài thời gian nắm giữ, thay vì liên tục giao dịch ngắn hạn theo các nhịp biến động kỹ thuật của chỉ số.

Nhã An

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục